Trước sức ép của biến đổi khí hậu, đô thị hóa và những biến động khó lường của thị trường năng lượng, kiến trúc xanh không còn là lựa chọn mang tính bổ sung mà đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với sự phát triển của kiến trúc Việt Nam. Mỗi công trình cần được thiết kế như một thực thể có khả năng thích ứng: sử dụng năng lượng tiết kiệm, vận hành thông minh, thân thiện với môi trường, an toàn trước thiên tai và gắn kết với cộng đồng. Đây vừa là cơ hội đổi mới, vừa đặt ra thách thức lớn đối với đội ngũ kiến trúc sư Việt Nam ngay trên “sân nhà”.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, đô thị hóa diễn ra nhanh chóng và áp lực năng lượng tăng cao, kiến trúc xanh không còn là một xu hướng hay lựa chọn trang trí mà đã trở thành mệnh lệnh bắt buộc cho ngành xây dựng Việt Nam. Trao đổi với Phóng viên Tạp chí Kiến trúc Việt Nam, KTS Phạm Thanh Tùng, Chánh Văn phòng Hội Kiến trúc sư Việt Nam đã làm rõ tầm quan trọng chiến lược, các tiêu chí để một công trình đạt chuẩn xanh cũng như những thách thức về chi phí, chính sách và nhận thức xã hội. Đồng thời, ông cũng nhấn mạnh triết lý sống bền vững, trách nhiệm nghề nghiệp và vai trò tiên phong của cộng đồng kiến trúc sư, doanh nghiệp, báo chí trong việc lan tỏa tư duy kiến trúc xanh, hướng tới mục tiêu Net Zero 2050, kiến tạo những không gian sống an toàn, bền vững và giàu bản sắc văn hóa cho tương lai Việt Nam.
Biến đổi khí hậu đang làm thay đổi sâu sắc điều kiện cư trú tại vùng Tây Nam Bộ. Triều cường, ngập lụt, hạn hán, xâm nhập mặn, sạt lở và nhiệt độ gia tăng không chỉ đe dọa sinh kế mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới tư duy quy hoạch, thiết kế và xây dựng nhà ở. Theo TS.KTS Nguyễn Tất Thắng, Nghiên cứu viên cao cấp, Viện Kiến trúc Quốc gia, những kinh nghiệm “thuận thiên” được tích lũy trong kiến trúc truyền thống chính là nền tảng quan trọng để kiến tạo các mô hình nhà ở an toàn, linh hoạt, tiết kiệm năng lượng và phù hợp với bản sắc vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
Năm năm là dấu mốc để ABI Hà Nội nhìn lại hành trình xây dựng cộng đồng doanh nghiệp trong lĩnh vực kiến trúc – xây dựng – nội thất; đồng thời đánh giá hiệu quả kết nối, hợp tác và những giá trị thiết thực mang lại cho hội viên, doanh nghiệp và xã hội. Hướng tới kỷ niệm 5 năm thành lập (2021–2026), Tạp chí Kiến trúc Việt Nam (Viện Kiến trúc Quốc gia – Bộ Xây dựng) ghi nhận ý kiến của các lãnh đạo và hội viên nòng cốt, qua đó làm rõ những dấu ấn nổi bật, bài học kinh nghiệm và định hướng đưa ABI Hà Nội bước vào giai đoạn phát triển mới chuyên nghiệp, thực chất và bền vững hơn.
Trong khi Kỳ 4 đặt trọng tâm vào việc nhận diện, bảo tồn và phát huy di sản kiến trúc như một nguồn lực phát triển, câu hỏi tiếp theo là làm thế nào để những giá trị ấy được bảo vệ và tiếp tục phát triển trong đời sống đương đại? Việc sửa đổi Luật Kiến trúc trong bối cảnh Nghị quyết 80-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định văn hóa là nguồn lực nội sinh quan trọng đang mở ra cơ hội hoàn thiện một khung thể chế mới. Không chỉ bảo vệ những gì đã có, kiến trúc Việt Nam cần được trao không gian để sáng tạo, để bản sắc trở thành giá trị kinh tế, xã hội và lợi thế cạnh tranh trong quá trình hội nhập.
Di sản kiến trúc không chỉ là những công trình được lưu giữ từ quá khứ. Đằng sau một ngôi đình, một ngôi nhà cổ hay một làng truyền thống còn là cảnh quan, nghề nghiệp, ký ức và những phương thức tổ chức đời sống được trao truyền qua nhiều thế hệ. Nếu được nhận diện đúng giá trị, bảo tồn có trọng tâm và khai thác có trách nhiệm, di sản có thể trở thành nguồn lực cho du lịch, tạo sinh kế và nâng cao giá trị địa phương. Ngược lại, khai thác thiếu kiểm soát có thể khiến chính những giá trị tạo nên sức hấp dẫn của di sản bị mai một. Bài toán đặt ra không chỉ là giữ lại cái cũ, mà là làm thế nào để di sản tiếp tục sống và tạo ra giá trị trong đời sống đương đại.
Không gian văn hóa không chỉ hiện hữu trong những công trình, quảng trường hay thiết chế cộng đồng, mà còn được tạo nên từ ký ức, lối sống và mối liên hệ giữa con người với nơi mình sinh sống. Tuy nhiên, dưới sức ép đô thị hóa và quá trình xây dựng nông thôn mới, nhiều không gian công cộng đang bị thu hẹp, cảnh quan truyền thống biến đổi, không ít công trình trở nên giống nhau và thiếu dấu ấn địa phương. Làm thế nào để quy hoạch, kiến trúc vừa đáp ứng yêu cầu phát triển hiện đại, vừa gìn giữ không gian chung và nuôi dưỡng đời sống cộng đồng? Tạp chí Kiến trúc Việt Nam (Viện Kiến trúc Quốc gia – Bộ Xây dựng) đã có cuộc trao đổi với KTS Trần Huy Ánh, Ủy viên Thường vụ Ban Chấp hành Hội Kiến trúc sư Hà Nội, nhằm làm rõ vấn đề này.
Trong dòng chảy hội nhập và hiện đại hóa, kiến trúc Việt Nam có thêm cơ hội tiếp cận tư duy thiết kế, công nghệ và vật liệu tiên tiến, nhưng đồng thời phải đối mặt với nguy cơ đồng nhất, xa rời điều kiện tự nhiên và những giá trị văn hóa bản địa. Làm thế nào để kiến trúc đương đại tiếp thu tinh hoa quốc tế mà không đánh mất căn tính dân tộc; để vật liệu, tri thức và tinh thần truyền thống được tiếp nối bằng ngôn ngữ sáng tạo của thời đại? Xung quanh vấn đề này, Tạp chí Kiến trúc Việt Nam (Viện Kiến trúc Quốc gia – Bộ Xây dựng) đã có cuộc trao đổi với TS Phạm Minh Quân, nhà nghiên cứu nghệ thuật, giảng viên Khoa Nghệ thuật và Thiết kế, Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội, Phó Viện trưởng Viện Nhân học Văn hóa.
Một quốc gia có thể được nhận diện qua lịch sử, ngôn ngữ và những giá trị văn hóa được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Nhưng cũng có những giá trị hiện diện trực tiếp trong không gian sống: một mái đình, một con phố cổ, một dòng sông chảy qua đô thị hay những công trình mang dấu ấn của thời đại. Kiến trúc, vì thế, không chỉ tạo dựng nơi con người sống và làm việc mà còn kể câu chuyện về bản sắc, ký ức và khát vọng phát triển của một dân tộc. Trong định hướng phát triển văn hóa Việt Nam trở thành nguồn lực nội sinh và sức mạnh mềm của quốc gia, kiến trúc đang đứng trước một yêu cầu mới: Không chỉ xây dựng những công trình hiện đại mà phải tạo dựng những không gian mang bản sắc, có khả năng lan tỏa giá trị văn hóa và góp phần định vị hình ảnh Việt Nam trong quá trình hội nhập.
Chủ trương xây dựng hệ thống trường phổ thông nội trú liên cấp tại 248 xã biên giới đang mở ra kỳ vọng về bước chuyển mới trong giáo dục vùng khó. Với các nhà giáo trực tiếp công tác ở miền núi, giá trị của những ngôi trường không chỉ nằm ở những công trình kiên cố, hiện đại mà còn ở khả năng tạo dựng môi trường giáo dục toàn diện, chăm lo tốt hơn cho học sinh dân tộc thiểu số, thu hẹp khoảng cách cơ hội và góp phần giữ nguồn nhân lực cho vùng biên. Để làm rõ hơn điều này, phóng viên Tạp chí Kiến trúc Việt Nam đã ghi lại ý kiến của các thầy cô giáo nhân dịp năm học mới đang đến gần.