Sự kiện nổi bật
Architect Blog
Hình ảnh đô thị và bài toán Hồ Gươm: Đọc lại một không gian đang bị viết lại
Hồ Gươm không chỉ là một hồ nước. Nó là một văn bản đô thị – theo đúng nghĩa mà Lynch đã dạy chúng ta cách đọc. Nhưng không phải văn bản một lớp. Đây là một văn bản được viết đi viết lại qua hàng nghìn năm, nơi mỗi thời đại để lại một lớp chữ, và ý nghĩa của toàn bộ văn bản nằm ở sự chồng lớp ấy.
Bài 4: Từ phương pháp đến ứng dụng: Không gian, đời sống, công nghệ có thể được tổ chức như thế nào?
Sau khi xác lập năm nguyên lý và chuyển hóa chúng thành phương pháp tiếp cận, câu hỏi tiếp theo là: phương pháp ấy được ứng dụng vào đâu và giá trị tạo ra được nhận biết như thế nào? Bài viết đề xuất ba miền tác động gồm Không gian; Đời sống; Công nghệ, đồng thời bước đầu xây dựng một khung quan sát giá trị của môi trường sống trên năm phương diện Thân; Tâm; Trí; Xã hội; Môi trường. Mục tiêu không phải tạo thêm một bộ tiêu chuẩn cứng nhắc, mà hướng tới một cách tiếp cận trong đó kiến trúc, đời sống và công nghệ cùng được tổ chức để phục vụ Con người; Cộng đồng; Môi trường và có khả năng tiếp tục điều chỉnh thông qua phản hồi.
Bài 3: Từ nguyên lý đến phương pháp: Làm thế nào để “Thuận theo tự nhiên” đi vào kiến trúc và quy hoạch?
Tiếp nối việc xác lập những nền tảng lý luận và năm nguyên lý Liên kết, Cân bằng, Giới hạn, Nhịp điệu và Phản hồi, bài viết đặt ra câu hỏi tiếp theo: làm thế nào để những nguyên lý này có thể đi vào quá trình nghiên cứu, thiết kế và vận hành môi trường sống? Từ cách nhìn công trình và đô thị như những hệ thống luôn vận động, bài viết bước đầu đề xuất một phương pháp tiếp cận gồm bốn tầng tư duy: Đọc hệ thống, Hiểu quy luật, Can thiệp và Học hỏi, được cụ thể hóa thành sáu bước thực hành và một ma trận chẩn đoán 5 × 5. Mục tiêu không phải tạo thêm một quy trình thiết kế cứng nhắc, mà hình thành một công cụ giúp người thiết kế nhận biết sâu hơn các quan hệ giữa Không gian, Đời sống, Công nghệ, Con người và Môi trường trước, trong và sau quá trình can thiệp.
Bài 2: Từ quy luật của sự sống đến một khung phát triển thuận theo tự nhiên
Tiếp nối vấn đề được đặt ra ở bài viết trước về nhu cầu hình thành một nền tảng phát triển có khả năng kết nối không gian, đời sống và công nghệ, bài viết này đi sâu hơn vào cấu trúc lý luận của học thuyết thuận theo quy luật tự nhiên. Trên cơ sở đối chiếu với một số hướng nghiên cứu quốc tế về tư duy hệ thống, thiết kế tái tạo, thiết kế ưa sinh học, sức khỏe và môi trường thích ứng, tác giả bước đầu đề xuất năm nguyên lý Liên kết, Cân bằng, Giới hạn, Nhịp điệu và Phản hồi như một khung tiếp cận đối với môi trường sống, hướng giá trị của phát triển trở lại phục vụ Con người và Môi trường.
Bài 1: Xây dựng một Học Thuyết khác biệt cho Quốc gia
Trong bối cảnh Việt Nam bước vào một giai đoạn phát triển mới với những chuyển biến mạnh mẽ về đô thị hóa, quy hoạch, kiến trúc và công nghệ, yêu cầu về một tư duy phát triển đồng bộ, bền vững và lấy con người làm trung tâm ngày càng trở nên cấp thiết. Nhằm mở rộng góc nhìn và gợi mở những hướng tiếp cận mới, Tạp chí trân trọng giới thiệu chuỗi 05 bài viết của kiến trúc sư Nguyễn Ngọc Quân, xoay quanh những nghiên cứu và đề xuất về một học thuyết phát triển kết nối không gian, đời sống và công nghệ, trên nền tảng tôn trọng các quy luật của tự nhiên. Mở đầu chuỗi nội dung, Bài 1 nhìn lại những khoảng trống của thực tiễn phát triển hiện nay, từ đó đặt ra câu hỏi về sự cần thiết của một nền tảng tư tưởng có khả năng kết nối quy hoạch, kiến trúc, môi trường và đời sống con người trong một tổng thể hài hòa.
So sánh tư duy kiến trúc cảnh quan truyền thống Việt Nam và phương Tây
Thiết kế kiến trúc cảnh quan là một phương tiện văn hóa đặc thù mà qua đó nhân loại thể hiện vai trò chủ thể của mình bằng cách tổ chức, sắp đặt các tạo vật tự nhiên. Đằng sau những cấu trúc không gian đó là sự hiểu biết sâu sắc và trí tưởng tượng phong phú của con người về vũ trụ, thiên nhiên, xã hội, lịch sử và nhân sinh. Đó là một hình thức nghệ thuật đỉnh cao, giàu ý thức triết học và sở hữu sức hấp dẫn thẩm mỹ đặc trưng. Do đó, các truyền thống văn hóa khác nhau tất yếu sẽ tạo ra các hình thái kiến trúc cảnh quan khác nhau. Sự khác biệt trong ngôn ngữ tạo hình bên ngoài giữa kiến trúc cảnh quan Việt Nam và phương Tây bắt nguồn sâu xa từ những đặc trưng trong truyền thống văn hóa – từ nền tảng triết học, tôn giáo, đạo đức cho đến các quan niệm thẩm mỹ cốt lõi. Bài viết tiếp cận từ góc độ hệ giá trị văn hóa và quan niệm về tự nhiên. Thông qua việc đối chiếu giữa triết lý "Thuận thiên" của cảnh quan Việt Nam và khái niệm "Designed Wilderness" trong vườn phong cảnh Anh, nghiên cứu chỉ ra rằng sự khác biệt cốt lõi không nằm ở mức độ can thiệp vào tự nhiên mà nằm ở mục đích, hệ giá trị và cách thức con người kiến tạo quan hệ với tự nhiên. Trên cơ sở đó, bài viết gợi mở khả năng vận dụng tư duy cảnh quan truyền thống Việt Nam vào định hướng phát triển cảnh quan bền vững đương đại.
Từ hạ tầng xám đến hạ tầng sinh thái: Tư duy thành phố bọt biển cho TP Cần Thơ
Những năm gần đây, Thành phố Cần Thơ (đặc biệt là khu vực nội ô Ninh Kiều, Cái Răng, Bình Thủy), liên tục chịu ảnh hưởng nghiêm trọng bởi các trận mưa lớn và và triều cường, lớn nhất tháng 9, 10, 11 hàng năm, khiến nhiều khu vực nội thành rơi vào tình trạng ngập sâu kéo dài. Tình trạng ngập úng do triều cường cũng ngày càng nghiêm trọng, đặc biệt tại TP Cần Thơ. Nhiều khu vực bị ngập sâu từ 0,6-0,7m, thời gian ngập kéo dài từ 4-6 giờ mỗi đợt triều, thậm chí lên tới 10-12 giờ khi xuất hiện mưa lớn kết hợp triều cường (Đào Văn, 2026). Ngập lụt tại đây diễn biến khá phức tạp đã gây trở ngại lớn cho nhiều hoạt động kinh tế, xã hội đặc biệt là kinh doanh buôn bán, hoạt động giao thông, sản xuất nông nghiệp, vệ sinh môi trường và bộ mặt cảnh quan đô thị ở thành phố.
Dinh Độc Lập - câu chuyện kiến trúc được viết bằng ánh sáng và bê tông
Bài viết phân tích Dinh Độc Lập như một trường hợp tiêu biểu của kiến trúc hiện đại được bản địa hóa tại Việt Nam thế kỷ 20. Thông qua việc đối chiếu với Dinh Norodom, công trình cho thấy sự chuyển dịch từ kiến trúc quyền lực mang tính áp đặt sang mô hình kiểm soát bằng không gian. Các yếu tố như “rèm hoa đá”, hệ biểu tượng Hán tự và tổ chức nội – ngoại thất được đều mang nhiều lớp ý nghĩa, vừa giải quyết khí hậu, vừa thể hiện văn hóa. Bên cạnh đó, hệ thống hầm ngầm cho thấy công trình còn được thiết kế để ứng phó với chiến tranh, hoàn thiện tính biểu tượng và phòng thủ của công trình. Từ đó, Dinh Độc Lập không chỉ là di tích lịch sử mà còn là một tổng thể kiến trúc kết hợp giữa hiện đại, bản sắc và quyền lực.
Vai trò của nghệ thuật bonsai trong thiết kế cảnh quan sân vườn đương đại tại Việt Nam
Nghệ thuật Bonsai ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong thiết kế cảnh quan sân vườn tại Việt Nam, tuy nhiên vai trò của yếu tố này chưa được phân tích một cách hệ thống dưới góc độ liên ngành. Bài viết này nhằm làm rõ vai trò của Bonsai trong cấu trúc cảnh quan thông qua 4 phương diện chính: thẩm mỹ, không gian, sinh thái, văn hóa. Kết quả cho thấy Bonsai không chỉ đóng vai trò tạo hình và tổ chức thị giác mà còn tham gia điều tiết vi khí hậu, đồng thời kiến tạo giá trị văn hóa và trải nghiệm cảm quan trong không gian sân vườn. Nghiên cứu đề xuất một khung phân tích đa chiều nhằm làm rõ vai trò tích hợp của Bonsai trong thiết kế cảnh quan đương đại tại Việt Nam.
Vườn thẳng đứng - giải pháp hạ tầng xanh trong phát triển đô thị nén tại Việt Nam
Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh và mật độ xây dựng gia tăng tại các đô thị lớn ở Việt Nam, quỹ đất dành cho không gian xanh ngày càng suy giảm, làm gia tăng các vấn đề môi trường đô thị như hiệu ứng đảo nhiệt đô thị (UHI), ô nhiễm không khí, tiếng ồn và suy giảm chất lượng sống. Trước thực trạng đó, vườn thẳng đứng được xem là một giải pháp hạ tầng xanh tiềm năng, có khả năng tích hợp cây xanh vào bề mặt đứng công trình nhằm tối ưu hóa sử dụng không gian đô thị nén.
Tư tưởng Thiền Tông và Tịnh Độ trong thiết kế vườn Nhật Bản
Nghiên cứu phân tích con đường tiếp nhận Phật giáo vào thiết kế vườn Nhật Bản và ảnh hưởng của Thiền tông – Tịnh Độ tông đến ba phong cách chính: Tsukiyama (vườn hồ đồi), Karesansui (vườn khô Thiền), Chaniwa (vườn trà). Qua phân tích lịch sử và biểu tượng không gian, nghiên cứu chỉ ra sự song hành của hai dòng Phật giáo trong triết lý tổ chức vườn Nhật, từ hình ảnh Tây Phương Cực Lạc hướng ngoại đến thiền quán hướng nội. Kết quả nghiên cứu không chỉ đem đến cái nhìn đầy đủ hơn về vườn Nhật Bản truyền thống mà còn đề xuất nguyên tắc ứng dụng triết lý Thiền- Tịnh độ vào kiến trúc cảnh quan Việt Nam, góp phần bổ sung cơ sở lý luận cho kiến trúc cảnh quan bản địa.
Ngôn ngữ hình học của hoa sắt tại cụm biệt thự Hui Bon Hoa, Sài Gòn (1920-1930)
Cụm biệt thự Hui Bon Hoa tại Sài Gòn (1920-1930) là quần thể kiến trúc tiêu biểu phản ánh diện mạo tư sản đô thị Nam Kỳ đầu thế kỷ XX. Trong khi các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận từ góc độ lịch sử - xã hội, hệ thống hoa sắt trang trí tại đây chưa được phân tích một cách hệ thống dưới góc nhìn mỹ thuật học. Dựa trên khảo sát thực địa, đo vẽ và số hóa vector, bài viết làm rõ cấu trúc hình học, nguyên lý module và đặc điểm tạo hình của các mẫu hoa sắt còn tồn tại. Kết quả cho thấy hệ hoa sắt vận hành theo nhịp lặp tuyến tính, cấu trúc đối xứng tứ phương và các mô típ như vô cực giao thoa, cung bán nguyệt lặp tầng và tổ hợp hình học trung tâm, thể hiện rõ ảnh hưởng Art Deco, đồng thời phản ánh quá trình bản địa hóa trong giao thoa Đông – Tây.
Tòa nhà Catinat và Art Deco: Kiến trúc của sự chuyển tiếp trong đô thị Sài Gòn
Bài viết tiếp cận tòa nhà Catinat (26 Lý Tự Trọng, TPHCM) như một trường hợp tiêu biểu của kiến trúc Art Deco trong tiến trình chuyển tiếp của đô thị Sài Gòn đầu thế kỷ XX. Được xây dựng vào cuối thập niên 1920, công trình phản ánh sự dịch chuyển từ kiến trúc thuộc địa Tân cổ điển sang ngôn ngữ kiến trúc hiện đại thông qua các đặc điểm hình khối giản lược, mặt đứng phẳng và chi tiết trang trí hình học. Trải qua nhiều biến động lịch sử và thay đổi công năng, từ cao ốc tư nhân, không gian ngoại giao đến chung cư và tổ hợp thương mại – văn hóa đương đại, tòa nhà Catinat cho thấy khả năng thích ứng linh hoạt của kiến trúc Art Deco trước các biến đổi đô thị. Bài viết cho rằng Art Deco tại Catinat không chỉ là phong cách thẩm mỹ, mà còn là kiến trúc của sự chuyển tiếp, phản ánh trạng thái lưng chừng và bản sắc lai đặc trưng của Sài Gòn.

















