Phát triển hạ tầng giao thông tĩnh và phòng chống cháy nổ  cần cách tiếp cận đồng bộ

Phát triển hạ tầng giao thông tĩnh và phòng chống cháy nổ cần cách tiếp cận đồng bộ

(Vietnamarchi) - (KTVN 262) Sự gia tăng của xe điện trong các đô thị lớn đang diễn ra nhanh hơn đáng kể so với khả năng thích ứng của hạ tầng kỹ thuật và hệ thống quản lý. Điều này tạo ra một khoảng trống mà trong đó, rủi ro không đến từ bản thân công nghệ, mà đến từ sự thiếu đồng bộ giữa phát triển phương tiện và tổ chức không gian đô thị.
09:00, 07/07/2026

Chúng ta không né tránh các câu hỏi nhạy cảm, thậm chí mang tính tranh luận, như việc xe điện có thực sự nguy hiểm hơn xe xăng hay không, hay việc cấm đoán hiện nay có phải là một giải pháp hợp lý. Việc đặt vấn đề theo cách này cho thấy một chuyển động tích cực trong tư duy: từ phản ứng mang tính phòng vệ sang tiếp cận dựa trên phân tích rủi ro.

Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận thẳng thắn rằng, việc chuyển từ “cấm” sang “quản” không chỉ là thay đổi quan điểm, mà đòi hỏi một nền tảng kỹ thuật, pháp lý và năng lực vận hành tương ứng. Nếu không, nguy cơ là các rủi ro sẽ chỉ được “hợp pháp hóa” chứ chưa được kiểm soát thực chất.

KHOẢNG TRỐNG LỚN NHẤT KHÔNG NẰM Ở CÔNG NGHỆ, MÀ Ở TỔ CHỨC KHÔNG GIAN

Về hạ tầng giao thông tĩnh, nếu nhìn từ góc độ phản biện, có thể thấy rằng vấn đề không chỉ nằm ở việc “thiếu chỗ sạc”, mà sâu xa hơn là cách tổ chức không gian đô thị và công trình chưa tính đến nhu cầu này ngay từ đầu.

Trong phần lớn các khu chung cư hiện nay, tầng hầm được thiết kế chủ yếu để đáp ứng nhu cầu đỗ xe truyền thống, với giả định phương tiện sử dụng nhiên liệu hóa thạch. Khi xe điện xuất hiện, nhu cầu sạc gắn liền với chỗ đỗ xe đã làm thay đổi bản chất của không gian này, từ không gian tĩnh sang không gian có yếu tố năng lượng và rủi ro kỹ thuật cao hơn. Việc bổ sung trạm sạc vào một không gian không được thiết kế cho mục đích đó ngay từ đầu tất yếu dẫn đến các giải pháp chắp vá.

Kinh nghiệm từ Trung Quốc cho thấy giai đoạn đầu của sự bùng nổ xe điện cũng chứng kiến tình trạng tương tự, với việc sạc tự phát trong hành lang, căn hộ và tầng hầm. Tuy nhiên, thay vì kéo dài tình trạng này, các đô thị lớn đã nhanh chóng chuyển sang mô hình tổ chức lại không gian sạc theo hướng tập trung, có kiểm soát, đồng thời cấm triệt để các hình thức sạc không an toàn. Điểm đáng chú ý là sự can thiệp này không chỉ ở cấp công trình, mà còn ở cấp quy hoạch khu ở.

Trong khi đó, tại châu Âu, vấn đề này được xử lý từ giai đoạn sớm hơn, khi các quy định xây dựng đã bắt buộc tích hợp hạ tầng sạc vào thiết kế bãi đỗ xe. Điều này cho thấy một bài học quan trọng: nếu không đưa hạ tầng sạc vào hệ thống chỉ tiêu quy hoạch và thiết kế ngay từ đầu, thì mọi giải pháp sau đó đều mang tính chữa cháy.

CƠ SỞ KHOA HỌC ĐÃ RÕ, NHƯNG CHUYỂN HÓA THÀNH QUY CHUẨN CÒN CHẬM

Cần xác định rằng nguy cơ cháy nổ liên quan đến pin lithium-ion chủ yếu đến từ quá nhiệt, ngắn mạch hoặc thiết bị không đạt chuẩn, và rằng xe điện không phải là “nguồn cháy” theo nghĩa truyền thống như xe xăng.

Tuy nhiên, vấn đề không nằm ở việc thiếu hiểu biết khoa học, mà ở việc chậm chuyển hóa các hiểu biết này thành hệ thống quy chuẩn, tiêu chuẩn và hướng dẫn kỹ thuật cụ thể. Hiện nay, các chủ đầu tư và đơn vị quản lý công trình gần như phải tự “diễn giải” các quy định hiện hành để áp dụng cho khu vực sạc xe điện, dẫn đến sự không thống nhất và tiềm ẩn rủi ro pháp lý.

Trong khi đó, tại Hoa Kỳ, các tiêu chuẩn như NFPA đã đi trước một bước khi đưa ra các hướng dẫn tương đối chi tiết cho hệ thống lưu trữ và sạc năng lượng. Tại châu Âu, các tiêu chuẩn IEC và các chỉ thị của Liên minh châu Âu đã tạo ra một khung pháp lý đủ rõ để các bên liên quan có thể triển khai mà không phải “thử sai” quá nhiều.

Điều này đặt ra một yêu cầu cấp thiết đối với Việt Nam: không chỉ dừng ở việc nghiên cứu hay thảo luận, mà cần nhanh chóng xây dựng các bộ hướng dẫn kỹ thuật mang tính khả thi, có thể áp dụng ngay trong thực tiễn, kể cả dưới dạng quy định tạm thời.

RỦI RO LỚN NHẤT NẰM Ở VẬN HÀNH, KHÔNG PHẢI THIẾT KẾ

Thực tế cho thấy, ngay cả khi hệ thống kỹ thuật được thiết kế đúng, rủi ro vẫn có thể phát sinh từ hành vi người sử dụng. Việc sử dụng sạc không chính hãng, can thiệp vào pin, hoặc sạc trong thời gian dài không giám sát là những yếu tố khó kiểm soát nhưng lại rất phổ biến. Trong bối cảnh văn hóa sử dụng và ý thức an toàn chưa đồng đều, việc dựa hoàn toàn vào giải pháp kỹ thuật là chưa đủ.

Nhật Bản là một ví dụ đáng tham khảo, nơi yếu tố con người được đưa vào trung tâm của chiến lược an toàn. Các hướng dẫn sử dụng, quy định vận hành và chương trình đào tạo được triển khai đồng bộ, giúp hình thành một “văn hóa an toàn” thay vì chỉ dựa vào quy định cứng.

Điều này gợi ý rằng, bên cạnh các giải pháp thiết kế và công nghệ, chúng ta cần nhấn mạnh hơn đến vai trò của quản lý vận hành, đào tạo và truyền thông cộng đồng như một phần không thể tách rời của hệ thống.

NGUY CƠ “ĐÚNG VỀ NGUYÊN TẮC, KHÓ TRONG THỰC THI”

Một trong những rủi ro thường gặp là các giải pháp đưa ra có thể đúng về nguyên tắc, nhưng thiếu tính khả thi khi triển khai trên diện rộng. Trong trường hợp này, các đề xuất về hệ thống điện đạt chuẩn, phân vùng sạc an toàn hay kiểm soát thiết bị đều là cần thiết, nhưng câu hỏi đặt ra là: ai sẽ chịu chi phí, và cơ chế nào để đảm bảo tuân thủ?

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, sự thành công của hạ tầng sạc không chỉ phụ thuộc vào công nghệ, mà còn vào mô hình tài chính và cơ chế khuyến khích.

Tại Singapore, chính phủ đóng vai trò chủ đạo trong việc đầu tư và điều phối, trong khi tại châu Âu, khu vực tư nhân được khuyến khích tham gia thông qua các chính sách hỗ trợ.

Trong bối cảnh Việt Nam, nếu không làm rõ cơ chế phân bổ chi phí giữa Nhà nước, chủ đầu tư và người sử dụng, thì nguy cơ là các giải pháp sẽ dừng lại ở mức thí điểm hoặc triển khai không đồng đều.

KẾT LUẬN

Trong bối cảnh hiện nay, cần thiết phải hình thành một khung hành động, trong đó xác định rõ các ưu tiên ngắn hạn, trung hạn và dài hạn. Nếu không có bước chuyển này, có nguy cơ chỉ dừng lại ở mức độ nhận diện vấn đề, trong khi yêu cầu thực tiễn đòi hỏi các giải pháp có thể triển khai ngay.

Thách thức lớn nhất không nằm ở việc hiểu vấn đề, mà ở khả năng tổ chức thực hiện trong một hệ thống đô thị còn nhiều hạn chế về hạ tầng và quản lý.

Sự chuyển dịch tư duy từ việc coi xe điện là một yếu tố rủi ro cần hạn chế, sang việc coi đây là một xu thế tất yếu cần được tích hợp một cách có kiểm soát rất quan trọng. Để làm được điều đó, cần một cách tiếp cận đồng bộ hơn, trong đó quy hoạch, thiết kế, tiêu chuẩn kỹ thuật và quản lý vận hành không thể tách rời.

Việc tiếp tục phát triển thành các công cụ cụ thể cho thực tiễn sẽ là một đóng góp quan trọng cho quá trình xây dựng đô thị an toàn, bền vững và thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của công nghệ và xã hội./.

Phòng ngừa cháy nổ trong công trình lắp đặt trạm sạc xe điện: Điều kiện hiện tại, rủi ro và các giải pháp tích hợp

(KTVN 262) Thực trạng công tác phòng ngừa cháy trong lắp đặt trạm sạc xe điện phản ánh một nghịch lý. Một mặt, hạ tầng sạc EV đã mở rộng nhanh chóng và ngày càng được công nhận là một thành phần thiết yếu của giao thông ít phát thải carbon, hệ thống năng lượng thông minh và các chiến lược phát triển bền vững đô thị [1, 22]. Mặt khác, sự phát triển thực tế của công tác phòng ngừa cháy không phải lúc nào cũng theo kịp tốc độ triển khai hạ tầng, đặc biệt liên quan đến sạc công suất cao, hành vi cháy liên quan đến pin, giám sát thông minh và khả năng chống chịu mạng - vật lý. Kết quả, ngày nay nhiều cơ sở sạc đang vận hành trong một môi trường an toàn mang tính chuyển tiếp: chúng có thể đáp ứng các yêu cầu thiết kế điện truyền thống, nhưng vẫn thiếu kiến trúc phòng ngừa cháy tích hợp cần thiết cho các rủi ro vận hành mới.

Đề xuất một số giải pháp trang bị hệ thống PCCC cho khu vực sạc xe điện tại nhà chung cư

(KTVN 262) Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, yêu cầu giảm phát thải khí nhà kính ngày càng cấp bách, phương tiện giao thông sử dụng năng lượng sạch đang trở thành xu hướng phát triển tất yếu trên phạm vi toàn cầu. Quyết định số 876/QĐ-TTg ngày 22/7/2022 của Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Chương trình hành động về chuyển đổi năng lượng xanh, giảm phát thải khí carbon và khí metal của ngành giao thông vận tải, định hướng phát triển hệ thống giao thông vận tải xanh hướng tới mục tiêu phát thải ròng khí nhà kính về “0” vào năm 2050.Quá trình đô thị hóa nhanh, dân số trẻ, tăng trưởng kinh tế ổn định và nhu cầu giảm ô nhiễm không khí là những động lực chính thúc đẩy chuyển đổi sang xe điện. Không chỉ ở Việt Nam, nhiều quốc gia trong khu vực đã cam kết giảm phát thải khí nhà kính và thúc đẩy kinh tế xanh, tạo nền tảng chính sách thuận lợi cho phát triển phương tiện giao thông điện.

Một số định hướng chính sách phòng cháy chữa cháy đối với khu vực sạc xe điện và bãi đỗ xe tại tầng hầm nhà cao tầng, khu dân cư tại Việt Nam

(KTVN 262) Trước thực trạng phát thải khí nhà kính, ô nhiễm môi trường sống, biến đổi khí hậu đang diễn biến phức tạp, khó lường, phương tiện giao thông điện (EV, e-bike, e-motorbike) xuất hiện như một lựa chọn hàng đầu cho mục tiêu giảm phát thải, bảo vệ môi trường. Nhưng cùng với những thế mạnh của chúng, các vụ cháy đã xảy ra trên thế giới và Việt Nam đã đặt ra yêu cầu cấp bách về đảm bảo an toàn cháy cho các công trình, đặc biệt tại các khu vực không gian kín như tầng hầm nhà cao tầng hay khu dân cư. Để giải quyết những rủi ro này, cần có một cách tiếp cận toàn diện bao gồm các biện pháp kỹ thuật và quản lý, từ đánh giá rủi ro khác biệt đến các cơ chế an toàn xuyên suốt. Tham luận đánh giá thực trạng hạ tầng và khoảng trống pháp lý tại Việt Nam, phân tích các định hướng chính sách phòng cháy chữa cháy (PCCC) cần thiết để ứng phó hiệu quả với những rủi ro cháy nổ liên quan đến khu vực sạc xe điện và bãi đỗ xe trong các tầng hầm nhà chung cư và khu dân cư tại Việt Nam, dựa trên kinh nghiệm quốc tế và đặc thù trong nước, đồng thời đề xuất các định hướng chính sách về kỹ thuật, quản lý và vận hành nhằm đảm bảo an toàn cho cộng đồng.

Bối cảnh và vấn đề đặt ra đối với phát triển hạ tầng bến, bãi đỗ xe và nhà ở cao tầng trong phòng cháy nổ trước nhu cầu sử dụng xe điện tại Việt Nam

(KTVN 262) Sự chuyển đổi phương tiện giao thông từ xe chạy nguyên liệu hóa thạch sang xe chạy điện là xu thế tất yếu của giao thông xanh, quá trình chuyển đổi này hiện đang diễn ra nhanh chóng, tạo ra những thách thức không nhỏ đối với hệ thống hạ tầng đô thị, trong đó đặc biệt là thách thức đối với hạ tầng bến, bãi đỗ xe tại các đô thị ở nước ta. Một ví dụ điển hình là vấn đề “Hạ tầng xe điện và chung cư, nhà ở cao tầng” đang trở thành một trong những điểm nóng thu hút sự quan tâm của toàn xã hội. Bài viết tiếp cận vấn đề từ góc độ hạ tầng kỹ thuật đô thị, tập trung vào các vấn đề về quy hoạch không gian, các vấn đề về kỹ thuật đối với bến, bãi đỗ xe, trạm sạc để đáp ứng nhu cầu đặt ra của quá trình chuyển đổi phương tiện giao thông sang xe điện.

Quang Trung dưới góc nhìn từ các tài liệu lưu trữ Pháp

Các tài liệu lưu trữ tại Lưu trữ Quốc gia Pháp về hải ngoại (ANOM) và tại Thư viện Quốc gia Pháp (Gallica) đang góp thêm những góc nhìn mới về giai đoạn lịch sử cuối thế kỷ XVIII của Việt Nam. Sau 10 năm nghiên cứu, kỹ sư Vũ Đình Thanh — với sự kiểm tra, rà soát của Thượng tướng, Viện sĩ, Tiến sĩ, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Huy Hiệu — đã công bố một số tư liệu mà theo nhóm nghiên cứu, cho thấy Hoàng đế Quang Trung không chỉ là người thống nhất Đại Việt từ năm 1789, mà còn lãnh đạo cuộc kháng cự trước sự can thiệp quân sự của Pháp từ năm 1792.

Ý kiến của bạn

SunGroup
VINGROUP
Rạng Đông
Nam Group
Mây trà shan
Vinmikh