Tiếp cận mô hình không gian sống bền vững cho nhà ở xã hội Việt Nam từ lăng kính bản địa hóa kiến trúc
Trước hết, bài viết đưa ra cái nhìn khái quát về “tư duy bản địa” như một hệ thống tri thức thích nghi lâu dài với khí hậu, văn hoá và tập tính cư trú cộng đồng. Khi được tái diễn giải trong bối cảnh công nghệ mới, các nguyên lý này - như thông gió tự nhiên, hiên - mái chuyển tiếp, sử dụng bóng đổ và phân lớp không gian - trở thành nguồn cảm hứng để kiến trúc nhà ở xã hội tiến đến mức hiệu quả năng lượng cao, chi phí vận hành thấp và tính người dùng rõ rệt hơn. Bên cạnh đó, sự tiến bộ của vật liệu và công nghệ xây dựng - như bê tông UHPC, gỗ kỹ thuật, gạch đất nén, panel cách nhiệt, hệ module lắp ghép - được phân tích qua các tiêu chí vòng đời, khả năng tái chế và hiệu quả kết cấu. Việc kết hợp vật liệu mới với nguyên lý bản địa cho phép hình thành các mô hình kiến trúc bền vững, giảm phát thải và nâng cao chất lượng sống cho người thu nhập thấp mà không tăng áp lực tài chính. Cuối cùng, bài viết đề xuất giải pháp tích hợp gồm: thiết kế hướng sinh khí hậu, áp dụng kết cấu tiền chế, tối ưu lõi giao thông - thoát hiểm, tạo cấu trúc cộng đồng theo cụm và sử dụng dữ liệu - mô phỏng để kiểm chứng hiệu quả. Bài viết đề cập không chỉ là hướng đi thiết thực mà còn là con đường mang bản sắc văn hoá trong hành trình xây dựng môi trường sống công bằng, bền vững và nhân văn.
TƯ DUY BẢN ĐỊA TRONG CHỌN LỰA THIẾT KẾ
Trong bối cảnh đô thị hóa tăng tốc, Việt Nam đứng trước bài toán kép: cung ứng đủ quỹ nhà ở xã hội (NOXH) cho nhóm thu nhập thấp, đồng thời giải quyết các thách thức khí hậu, nguồn lực và chất lượng sống. Những mô hình NOXH hiện nay tuy đáp ứng được mục tiêu số lượng, nhưng còn thiếu một triết lý thiết kế sâu sắc về văn hóa - sinh thái - cộng đồng. Đây chính là lý do tư duy bản địa (indigenous thinking) trở lại như một tiếp cận mang tính chiến lược: nó không chỉ khôi phục giá trị truyền thống, mà còn mở ra hệ phương pháp mới cho kiến trúc đương đại.
Tư duy bản địa đề cao tính thích nghi theo khí hậu, vật liệu sẵn có, cấu trúc xã hội, tri thức dân gian và nhịp sống cộng đồng. Các công trình truyền thống như nhà rường Huế, nhà sàn Tây Bắc hay nhà ba gian Bắc Bộ đều phản ánh khả năng “đọc” môi trường rất tinh tế: che nắng, đón gió, phân tầng nhiệt, bảo vệ khỏi ngập lụt, đồng thời tạo không gian sinh hoạt phù hợp văn hóa gia đình Việt. Những tri thức này, khi được tái ngữ cảnh hóa bằng các công cụ và vật liệu hiện đại, có thể tạo nên mô hình NOXH mới - bền vững hơn, kinh tế hơn và giàu bản sắc hơn.
NGUYÊN LÝ TƯ DUY BẢN ĐỊA TRONG THIẾT KẾ
Tư duy bản địa không phải sự sao chép hình thức truyền thống, mà là khai mở các nguyên lý nền tảng ẩn sau các mô hình kiến trúc dân gian. Bốn nguyên lý chính gồm:
Tính thích nghi khí hậu
Kiến trúc truyền thống Việt Nam luôn tối ưu tự nhiên: mái dốc lớn thoát nước nhanh, hàng hiên sâu giảm bức xạ, kết cấu thoáng tạo đối lưu. Nhà sàn vừa tránh lũ, vừa giảm ẩm thấp; nhà ba gian tạo vùng đệm nhiệt bằng hiên trước; nhà rông Tây Nguyên hướng gió chủ đạo để làm mát.
Khi ứng dụng vào NOXH, bài học then chốt là: giảm phụ thuộc điều hòa cơ khí và tăng cường giải pháp thụ động như tường hai lớp, lam gió, giếng trời, khoảng đệm xanh, mặt đứng thở.
Tính tiết kiệm và tuần hoàn vật liệu
Vật liệu bản địa như tre, gỗ, đất nện, gạch nung địa phương phản ánh triết lý sử dụng tài nguyên theo khả năng tự tái tạo. Tuy không thể áp dụng nguyên bản cho kiến trúc đô thị cao tầng, nhưng các nguyên tắc như vòng đời vật liệu, khả năng tái chế, cấu kiện nhẹ, Tính mô đun lại đặc biệt phù hợp NOXH - vốn cần tối ưu chi phí và thời gian thi công.
Các nghiên cứu vật liệu mới cho thấy tre ép lớp (Laminated Bamboo), gạch đất hóa bền (Stabilized Earth Brick), tấm panel nhẹ từ sợi nông nghiệp hoàn toàn có thể thay thế một phần vật liệu truyền thống.
Tính cộng đồng và tương tác xã hội
Mọi không gian bản địa luôn đề cao sự gắn kết: sân đình, ngõ xóm, hiên nhà, bếp chung. Không gian ở không chỉ là nơi trú ngụ mà còn là nơi kiến tạo quan hệ.
Các mô hình NOXH hiện đại thường thiếu “khoảng đệm xã hội”, gây ra sự cô lập. Việc tái tạo các yếu tố bản địa như sân chung tầng thấp, không gian bán mở, hành lang hiên, khu sinh hoạt chia sẻ sẽ phục hồi logic cư trú truyền thống cho bối cảnh mới.
Tính linh hoạt và khả năng tăng trưởng theo thời gian
Nhà ở Việt truyền thống mang tính “mở rộng dần” (incremental): gia đình lớn lên thì chắp thêm nhà ngang, sân nối… Đây là triết lý linh hoạt hiếm thấy trong thiết kế NOXH hiện nay, vốn đóng khung theo module cố định.
Tư duy bản địa khuyến khích mô hình khung kết cấu cố định - không gian linh hoạt, cho phép hộ gia đình tùy biến nội thất theo nhu cầu.
NỀN TẢNG CHO MÔ HÌNH KIẾN TRÚC TỪ GÓC NHÌN VỀ KHÍ HẬU - VĂN HÓA - CỘNG ĐỒNG
Một mô hình NOXH bền vững không thể chỉ dựa trên bài toán chi phí hay số lượng căn hộ; nó phải xuất phát từ sự thấu hiểu bối cảnh địa phương - thứ đã nuôi dưỡng và định hình kiến trúc Việt qua hàng trăm năm. Ba trụ cột khí hậu - văn hóa - cộng đồng tạo nên nền móng của một tư duy thiết kế mới: nhân văn, thích ứng và bền vững. Khi được kết hợp đúng cách, chúng không chỉ cải thiện chất lượng sống mà còn tái lập bản sắc kiến trúc đô thị trong thời đại công nghiệp hóa nhanh chóng.
Khí hậu nhiệt đới gió mùa dạng tác nhân quyết định hình thái không gian
Khí hậu Việt Nam mang tính chất nóng ẩm quanh năm, chênh lệch nhiệt không lớn nhưng cường độ bức xạ mạnh, gió mùa thay đổi theo mùa và độ ẩm cao kéo dài. Vì thế, kiến trúc bản địa luôn hình thành từ logic đối phó khí hậu: mái hiên dài để cản nắng mưa, cửa mở rộng cho thông gió chéo, sân trong để cân bằng nhiệt - ẩm, hay lớp vỏ công trình dày vừa chống nóng vừa tạo độ trễ nhiệt. Các nguyên lý này không phải “mỹ học truyền thống” mà là khoa học môi trường được tích lũy qua nhiều thế hệ.
Đối với NOXH, khí hậu phải là điểm khởi đầu của thiết kế. Che nắng hướng Tây, tăng thông gió chéo, tối ưu mặt thoáng và sử dụng lớp vỏ công trình như một “bộ máy khí hậu” là những giá trị không thể thay thế bằng máy lạnh hay điều hòa tiêu tốn năng lượng. Mặt đứng thụ động vì vậy trở thành giải pháp chiến lược: lam đứng từ vật liệu tre-polymer chống tia UV vừa bền vừa thân thiện; mảng xanh đứng giúp giảm nhiệt bức xạ và cải thiện vi khí hậu; hệ tường rỗng (cavity wall) tạo khoảng không khí đệm, giảm nhiệt truyền vào bên trong. Khi lớp vỏ công trình làm tốt vai trò điều tiết khí hậu, nhu cầu năng lượng giảm, chi phí vận hành của cư dân thấp hơn và môi trường sống trở nên dễ chịu hơn - điều đặc biệt quan trọng với nhóm đối tượng thu nhập thấp.
Văn hóa Việt với cấu trúc gia đình đa thế hệ và không gian chuyển tiếp linh hoạt, thông thoáng, kết nối mà vẫn riêng tư
Khí hậu tạo nên cấu trúc vật lý, còn văn hóa lại định hình cách người Việt sử dụng không gian. Lịch sử cư trú cho thấy người Việt luôn sống trong mô hình bán mở: không gian không tách biệt tuyệt đối mà đan xen giữa “ở - làm việc - giao tiếp”. Từ gian nhà ba, sân - hiên - vườn trong nhà truyền thống đến ngõ nhỏ, ban công, hay khoảng đệm trước cửa trong đô thị, người Việt duy trì một lối sống kết nối và linh hoạt, trong đó gia đình nhiều thế hệ là trung tâm.
NOXH vì thế không thể sao chép mô hình căn hộ đóng kín theo kiểu quốc tế. Cần tái cấu trúc căn hộ theo hướng linh hoạt hơn: các phòng ngủ có thể chuyển đổi theo nhu cầu từng giai đoạn của gia đình; không gian sinh hoạt chung phải rộng, sáng và thông gió tốt để trở thành “trái tim” của đời sống gia đình đa thế hệ; ban công sâu và hiên kéo dài vừa là nơi phơi phóng, trồng cây, nấu nướng nhẹ, vừa đóng vai trò lớp đệm khí hậu bảo vệ bên trong. Không gian bán mở - vốn là biểu hiện của triết lý sống “gắn kết - thích nghi - cởi mở” - chính là chìa khóa để NOXH đáp ứng văn hóa Việt thay vì áp đặt mô hình hiện đại xa lạ
Cộng đồng một yếu tố thường bị bỏ quên trong NOXH hiện đại
Trong nhiều dự án NOXH hiện nay, yếu tố cộng đồng thường bị giản lược thành những dãy nhà cao tầng thiếu không gian chung, thiếu nơi cư dân gặp gỡ và không có cấu trúc hỗ trợ sinh hoạt tập thể. Trước đây, các khu tập thể thời bao cấp - dù hạn chế về tiện nghi - lại thành công ở chính điểm mà NOXH hiện đại thất bại: khả năng tạo ra cộng đồng chặt chẽ. Sân chung rộng, hành lang mở, cầu thang bộ giao thoa, khoảng đệm đa chức năng… là những không gian nuôi dưỡng kết nối, chia sẻ và hỗ trợ lẫn nhau.
Những giá trị này không phải hoài niệm mà là nền tảng cho một mô hình NOXH nhân văn. Kiến trúc cần khôi phục chúng theo phiên bản mới: sân chung kết hợp cây xanh và hoạt động cộng đồng; hành lang rộng có ánh sáng tự nhiên, cho phép trẻ em chơi và người lớn tương tác; tầng trệt mở dành cho chợ nhỏ, thư viện cộng đồng, hoặc sinh hoạt tổ dân phố; các khoảng đệm chuyển tiếp giữa nhà - hành lang - sân tạo ra cảm giác an toàn và thuộc về. Một cộng đồng mạnh giúp giảm chi phí quản lý, tăng mức độ an toàn và quan trọng hơn, tạo sự gắn bó lâu dài của cư dân với nơi ở - điều mà nhiều khu NOXH hiện nay thiếu vắng.
Giá trị cốt lõi của ba trụ cột khí hậu - văn hóa - cộng đồng không chỉ nằm ở từng yếu tố riêng lẻ mà ở sự hòa quyện của chúng. Một công trình phù hợp khí hậu nhưng thiếu linh hoạt văn hóa sẽ xa rời người dùng; một căn hộ hợp lý nhưng thiếu cộng đồng sẽ trở thành nơi ở tạm; một khu nhà nhiều tiện ích nhưng bỏ quên khí hậu sẽ tiêu tốn năng lượng và không bền vững. Khi ba yếu tố này được đặt ở trung tâm thiết kế, NOXH không chỉ là chỗ ở giá rẻ mà trở thành mô hình kiến trúc mang bản sắc Việt, bền vững tự nhiên và giàu tính nhân văn.
VẬT LIỆU VÀ CÔNG NGHỆ MỚI TÁI HIỆN TINH THẦN BẢN ĐỊA TRONG HÌNH THÁI ĐÔ THỊ
Trong tiến trình đô thị hóa nhanh, bài toán quan trọng của kiến trúc Việt Nam không phải là “bảo tồn” hình thức truyền thống theo cách rập khuôn, mà là tái hiện tinh thần bản địa bằng những vật liệu và công nghệ phù hợp với thời đại công nghiệp. Nếu tư duy bản địa - với các giá trị khí hậu, văn hóa và cộng đồng - tạo nên nền móng tư tưởng, thì vật liệu và công nghệ mới chính là “cánh tay thực thi”, giúp chuyển hóa tinh thần ấy vào các mô hình kiến trúc hiện đại, đặc biệt là nhà ở xã hội (NOXH). Không chỉ giảm chi phí, các vật liệu này còn có khả năng kiến tạo bản sắc đô thị và gia tăng trải nghiệm sống của cư dân.
Tre kỹ thuật, vật liệu bản địa bước vào kỷ nguyên công nghiệp
Tre từ lâu đã gắn với lối sống Việt Nam: nhẹ, linh hoạt, bền và dễ gia công. Nhưng bước vào thế kỷ XXI, công nghệ tre kỹ thuật - gồm tre ép lớp, tre glulam (Vật liệu tre kỹ thuật ghép lớp, bền - đẹp - phù hợp kiến trúc xanh), tre-polymer, … đã nâng vật liệu này lên một tầm mới. Tre không còn là vật liệu thô mang tính làng nghề, mà trở thành vật liệu công nghiệp có khả năng chịu lực, bền môi trường và có thể được sản xuất hàng loạt. Điểm mạnh của tre nằm ở khả năng tái sinh nhanh, hấp thụ CO₂ lớn và khối lượng nhẹ, giúp vận chuyển - lắp đặt dễ dàng trong xây dựng đô thị.
Việt Nam sở hữu nguồn tre phong phú cùng hệ thống làng nghề có tay nghề cao - đây là lợi thế cạnh tranh tự nhiên để đưa tre vào NOXH. Tre kỹ thuật có thể tạo ra lam chắn nắng tre-polymer chống UV, sàn panel tre nhẹ và cách âm tốt, tấm tường tre ép cho kết cấu phụ hoặc không gian bán mở. Những sản phẩm này vừa bền bỉ vừa mang chiều sâu văn hóa, giúp mặt đứng công trình không bị khô cứng như bê tông truyền thống. Giá trị cốt lõi nằm ở sự kết hợp hài hòa: tre chứa tinh thần bản địa, nhưng lại bước vào chu trình công nghiệp hóa, phù hợp với yêu cầu tốc độ - chi phí - chất lượng của NOXH hiện đại.
Đất hóa bền và gạch đất nén sự kế thừa của vật liệu truyền thống
Đất từng là vật liệu nền tảng của nhiều vùng cư trú Việt Nam, từ tường đất mộc đến gạch thủ công. Giá trị lớn nhất của đất là khả năng “thở”: điều tiết ẩm, tạo cảm giác mát vào mùa nóng, ấm vào mùa lạnh và mang tính chất thân thiện môi trường. Tuy nhiên, đất truyền thống lại thiếu độ bền và không phù hợp quy mô cao tầng.
Công nghệ hóa bền đã giải quyết bài toán này. Khi được bổ sung vôi, xi măng hoặc nhựa sinh học, đất địa phương trở thành gạch đất nén không nung - mạnh hơn, ổn định hơn và giảm đáng kể phát thải so với gạch nung. Vật liệu này giữ được chất cảm tự nhiên, khả năng điều hòa nhiệt - ẩm, đồng thời phù hợp với dây chuyền sản xuất cơ giới hóa. Đối với NOXH, gạch đất nén tạo ra mặt đứng giàu bản sắc, nhiệt độ bề mặt thấp hơn vật liệu xi măng, giúp cải thiện vi khí hậu và giảm chi phí điều hòa.
Giá trị cốt lõi ở đây là sự “hiện đại hóa cảm xúc bản địa”: vật liệu đất truyền thống không quay lại dưới hình thức cũ, mà được nâng cấp để đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật đô thị, nhưng vẫn giữ được tinh thần mát - thở - bền nhiệt vốn rất Việt Nam.
Khung thép nhẹ và module linh hoạt
Sự linh hoạt là một đặc trưng sâu sắc của kiến trúc truyền thống: không gian có thể thay đổi theo nhu cầu, từ chia phòng đến mở rộng hoặc thu hẹp. Trong khi đó, chung cư NOXH hiện đại thường bị “đóng cứng” do kết cấu bê tông cốt thép nặng nề, khiến các gia đình khó thích ứng với chu kỳ sống: sinh con, chăm người già, chuyển đổi nghề nghiệp…
Công nghệ khung thép nhẹ (light-gauge steel) mở ra hướng tiếp cận mới. Kết cấu này cho phép lắp ghép nhanh, thi công sạch, tối ưu chi phí và dễ dàng thay đổi mặt bằng nội thất mà không ảnh hưởng hệ chịu lực. Khi kết hợp với tường rỗng, tấm panel nhẹ, hệ module có thể tùy chỉnh theo nhu cầu: từ căn hộ 1 phòng đến 3 phòng ngủ, từ không gian làm việc tại nhà đến phòng sinh hoạt chung rộng hơn.
Giá trị cốt lõi nằm ở tính thích ứng dài hạn - một đặc tính bản địa được công nghiệp hóa. Một căn hộ NOXH có thể thay đổi cùng sự thay đổi của gia đình, thay vì buộc cư dân phải chuyển nhà hoặc cải tạo tốn kém.
Vỏ công trình thông minh cho mô mái truyền thống
Trong kiến trúc Việt, mái và hiên vừa có chức năng che mưa nắng vừa tạo ra khoảng chuyển tiếp mát mẻ, nuôi dưỡng lối sống bán mở. Khi đưa mô hình này vào cao tầng, công nghệ hiện đại trở thành lời giải.
Lam tự động, mái che di động, cảm biến ánh sáng - gió, hay hệ da kép (double-skin façade) có thể tái diễn nguyên lý hiên - mái theo cách thông minh và chủ động. Khi ánh nắng mạnh, lam tự động đóng; khi gió mát, lớp vỏ mở để thông gió chéo. Kết quả là công trình mang tinh thần khí hậu bản địa nhưng xử lý bằng công nghệ hiện đại, giảm nhiệt độ bề mặt, cải thiện tiện nghi và tiết kiệm năng lượng.
Giá trị cốt lõi nằm ở sự “dịch chuyển” tinh thần truyền thống lên quy mô đô thị cao tầng mà không đánh mất logic khí hậu - sinh thái.
Tổng kết lại, vật liệu và công nghệ mới không nhằm tái tạo hình thức truyền thống, mà nhằm khôi phục tinh thần bản địa trong ngôn ngữ kiến trúc hiện đại. Khi tre kỹ thuật, đất hóa bền, module thép nhẹ và vỏ công trình thông minh được đưa vào NOXH, chúng không chỉ giảm giá thành và tăng hiệu quả, mà còn tạo ra một hình thái đô thị Việt Nam: hiện đại, bền vững, giàu bản sắc và gắn với con người.
ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH KHÔNG GIAN BỀN VỮNG CHO NOXH VIỆT NAM
Một mô hình NOXH bền vững phải xuất phát từ nền tảng văn hóa - khí hậu - cộng đồng, nhưng để chuyển hóa thành hình thái không gian cụ thể, cần một hệ cấu trúc thiết kế tích hợp nhiều lớp. Dựa trên tri thức bản địa, bài viết đề xuất mô hình gồm 5 lớp thiết kế, từ tổ chức tổng mặt bằng đến lựa chọn vật liệu. Các lớp này không vận hành riêng rẽ mà tương tác chặt chẽ, tạo nên một hệ kiến trúc vừa phù hợp bối cảnh Việt Nam, vừa có khả năng thích ứng lâu dài với biến đổi khí hậu và sự thay đổi của cư dân đô thị.
Lớp 1: Tổ chức tổng mặt bằng theo dòng gió và nắng tạo nền tảng “không gian sống mát”
Ở Việt Nam, tổ chức không gian theo khí hậu là nguyên tắc tồn tại từ hàng nghìn năm, thể hiện trong hướng nhà, sân vườn, hiên rộng. Vận dụng tư duy này ở quy mô NOXH, tổng mặt bằng cần được bố trí sao cho tối ưu gió tự nhiên và giảm bức xạ trực tiếp. Các cụm công trình theo dạng chữ U hoặc phân tán giúp mở các hành lang gió xuyên suốt, trong đó hướng Nam - Đông Nam luôn được ưu tiên vì đón gió mát và hạn chế nắng gắt.
Ở giữa các khối nhà, sân chung trung tâm đóng vai trò như “sân đình” - nơi tổ chức sinh hoạt cộng đồng, đồng thời là không gian vi khí hậu điều hòa khu vực. Nhờ khả năng thoát nhiệt, thấm nước mưa, kết hợp cây xanh và mặt nước, sân chung giúp giảm sốc nhiệt bề mặt và tạo vùng mát cho toàn bộ cụm nhà. Đây là lớp nền tảng, truyền tải giá trị cốt lõi của tri thức bản địa: con người sống thuận theo khí hậu và không gian kiến trúc phải là cỗ máy làm mát tự nhiên trước khi trông chờ vào thiết bị cơ giới.
Lớp 2: Kiến trúc mặt đứng thụ động như một lớp hiên hiện đại
Mặt đứng là vùng tiếp xúc trực tiếp với nắng - gió - mưa, vì vậy nó phải đóng vai trò “bộ lọc khí hậu” cho toàn công trình. Từ tư duy “hiên dài - mái sâu” của kiến trúc nhà truyền thống, mặt đứng NOXH được đề xuất theo nguyên lý “mặt đứng thở” - cho phép công trình tự điều tiết nhiệt và độ ẩm.
Các giải pháp thụ động có thể gồm: (1) Lam dọc che hướng Tây - nơi nhận bức xạ mạnh nhất; (2) Ban công sâu ≥1,8 m trở thành lớp đệm mát, đồng thời tạo không gian bán mở cho sinh hoạt; (3) Vườn đứng với cây bản địa như dương xỉ, trầu bà, dây leo nhiệt đới - vừa giảm nhiệt, vừa cải thiện chất lượng không khí; (4) Tường hai lớp tạo túi khí đối lưu, giảm truyền nhiệt vào trong.
Các yếu tố này giúp mặt đứng chuyển từ “bức tường cản nắng” sang “lớp vỏ sống động”, phản ánh hình ảnh quen thuộc của không gian cư trú Việt Nam: nhà có hiên, có ban công xanh, có khoảng đệm. Giá trị cốt lõi của lớp này là khôi phục tinh thần bản địa nhưng thông qua ngôn ngữ kỹ thuật hiện đại, mang đến hiệu quả năng lượng thực sự.
Lớp 3: Mặt bằng căn hộ linh hoạt theo chu kỳ sống gia đình Việt
Gia đình Việt Nam thường biến đổi theo từng giai đoạn: cưới - sinh con - chăm sóc người già - chuyển đổi nghề nghiệp. Vì thế, căn hộ NOXH cần tránh thiết kế “cố định”, mà phải linh hoạt như cách nhà truyền thống từng phát triển theo chiều ngang.
Từ một module cơ bản gồm 2 phòng ngủ, phòng sinh hoạt chung và bếp bán mở, căn hộ có thể dễ dàng biến đổi: (1) Ghép module thành căn hộ 3 thế hệ khi gia đình mở rộng; (2) Chuyển đổi phòng ngủ thành phòng làm việc hoặc phòng học; (3) Gắn thêm module công năng nhẹ như phòng lưu trữ, góc làm nghề, hoặc không gian đa năng.
Cấu trúc này tạo ra “biến thiên nội thất” mà không ảnh hưởng hệ chịu lực, đồng thời cho phép mỗi gia đình tùy chỉnh tổ ấm theo nhu cầu. Giá trị cốt lõi là tính thích ứng - một đặc trưng rất Việt Nam - được nâng lên bằng hệ module hiện đại, giúp căn hộ tồn tại lâu dài cùng sự phát triển của người sống.
Lớp 4: Không gian cộng đồng theo tinh thần “làng trong phố”
Một khu NOXH chỉ bền vững khi nó nuôi dưỡng được cộng đồng gắn bó. Lấy cảm hứng từ ngõ - xóm - sân đình truyền thống, lớp không gian cộng đồng được thiết kế nhằm tái hiện tính kết nối tự nhiên của đời sống Việt.
Ba tầng đế của tòa nhà được dành cho các hoạt động chung như: phòng sinh hoạt cộng đồng mở, thư viện nhỏ, sân chơi trẻ em, bếp chung - khu tiệc ngoài trời, hay xưởng sửa đồ để thúc đẩy mô hình kinh tế chia sẻ. Các hoạt động này giúp cư dân tương tác, giảm cảm giác cô lập vốn thường xuất hiện trong nhà chung cư.
Hành lang - thay vì bị thu hẹp - được mở rộng thành “hiên chung”, nơi cư dân có thể trồng cây, ngồi trò chuyện, phơi đồ hoặc quan sát trẻ em chơi đùa. Không gian này vừa mang tính xã hội, vừa đóng vai trò vi khí hậu, giống như những ngõ nhỏ xưa nơi cuộc sống cộng đồng diễn ra tự nhiên.
Giá trị cốt lõi là khôi phục sự gắn kết xã hội - yếu tố quan trọng để NOXH trở thành “nơi sống” chứ không chỉ là “nơi ở”.
Lớp 5: Vật liệu bản địa hiện đại hóa gắn kết văn hóa
Vật liệu là yếu tố cuối cùng nhưng tạo nên cảm xúc và bản sắc mạnh mẽ nhất. Trong mô hình này, vật liệu bản địa được hiện đại hóa để phù hợp tiêu chuẩn đô thị: (1) Lam tre ép cho mặt đứng - nhẹ, bền, bản địa nhưng mang tính công nghiệp; (2) Gạch đất nén cho tường bao - điều hòa nhiệt, giảm phát thải; (3) Tấm panel sợi nông nghiệp làm vách ngăn - tận dụng phế phẩm và giảm chi phí; (4) Gỗ thông, tre kỹ thuật dùng cho nội thất - ấm, thân thiện và dễ thi công.
Những vật liệu này không chỉ giảm nhiệt, hấp thụ âm, thân thiện môi trường mà còn mang lên bề mặt công trình một ký hiệu văn hóa quen thuộc. Giá trị cốt lõi: tạo ra một không gian sống không vô cảm, mà phản ánh được tinh thần Việt Nam trong ngôn ngữ kiến trúc hiện đại.
Tổng kết lại, mô hình 5 lớp thiết kế - từ tổng mặt bằng, mặt đứng thụ động, căn hộ linh hoạt, không gian cộng đồng đến vật liệu bản địa hiện đại hóa - tạo nên một cấu trúc NOXH bền vững, giàu bản sắc và thích ứng khí hậu. Đây không chỉ là mô hình kỹ thuật mà còn là mô hình văn hóa - xã hội, cho phép cư dân sống trong một môi trường hiện đại mà vẫn giữ được mạch nối với truyền thống và tinh thần bản địa Việt Nam.
KẾT LUẬN, KIẾN TẠO MÔ HÌNH NHÀ Ở XÃ HỘI ĐẶC THÙ VIỆT NAM
Kiến tạo một mô hình nhà ở xã hội (NOXH) đặc thù Việt Nam đòi hỏi không chỉ giải bài toán xây dựng giá rẻ, mà còn phải khơi phục những giá trị bền sâu của môi trường sống Việt. Tư duy bản địa, vì thế, trở thành chìa khóa - không phải để hoài cổ, mà để hiểu đúng khí hậu, văn hóa và nhịp sống của cộng đồng, từ đó kiến tạo không gian vừa hiện đại, vừa tương thích lâu dài. Dưới đây là một số định hướng cho mô hình NOXH Việt Nam trong giai đoạn mới.
Tư duy bản địa là nền tảng, không phải sự hoài cổ
Tư duy bản địa không nhằm tái hiện nguyên trạng kiến trúc truyền thống, mà giúp chúng ta hiểu sâu hơn về bản chất môi trường sống Việt Nam - khí hậu nóng ẩm, văn hóa cộng sinh và mô hình gia đình đa thế hệ. Khi được diễn giải bằng phương pháp hiện đại, tư duy này trở thành công cụ chiến lược để thiết kế NOXH phù hợp, tiết kiệm và hiệu quả, thay vì lệ thuộc vào những hình mẫu ngoại nhập vốn không tương thích với điều kiện địa phương.
Giải pháp dựa trên khí hậu tạo ra chất lượng sống bền vững
Ứng dụng tri thức khí hậu bản địa - như tổ chức không gian đón gió, che nắng và tạo lớp đệm - không chỉ giảm nhu cầu năng lượng mà còn hình thành vi khí hậu mát tự nhiên cho cư dân. Đây là một trong những lợi thế lớn nhất của NOXH đặc thù Việt Nam: chất lượng sống không phụ thuộc hoàn toàn vào thiết bị cơ giới, mà dựa trên sự hòa hợp giữa hình thái kiến trúc và môi trường.
Công nghệ vật liệu mới là cầu nối giữa truyền thống và hiện đại
Những vật liệu như tre kỹ thuật, gạch đất nén hay panel sợi nông nghiệp cho phép chuyển hóa tinh thần bản địa thành sản phẩm xây dựng quy mô lớn, đồng đều và tiết kiệm. Nhờ đó, kiến trúc NOXH có thể vừa giảm chi phí, vừa tạo bản sắc, tránh tình trạng đồng nhất vô cảm đang diễn ra trong các khu đô thị đại trà.
Mô hình không gian linh hoạt đồng hành cùng chu kỳ sống của người Việt
Một kiến trúc phù hợp là kiến trúc có thể thay đổi theo nhu cầu gia đình. Nhờ các module linh hoạt và cấu trúc bên trong dễ chuyển đổi, NOXH có thể đáp ứng sự biến thiên của các hộ từ 2 đến 3 thế hệ mà không cần phá dỡ hay cải tạo lớn. Đây là cách tiếp cận tôn trọng nhịp sống Việt Nam - vốn luôn mềm dẻo và thích ứng.
Cộng đồng là trục trung tâm của NOXH
Không gian chung - sân, hành lang, hiên - không chỉ là tiện ích mà là nền tảng tạo sự gắn bó xã hội. Khôi phục tinh thần “làng trong phố” giúp cư dân hỗ trợ lẫn nhau, tăng an toàn, giảm xung đột và hình thành bản sắc chung của khu ở. Một khu NOXH bền vững trước hết phải là một cộng đồng khỏe mạnh.
Bản sắc kiến trúc Việt Nam là lợi thế cạnh tranh quốc gia
NOXH không nên là sản phẩm sao chép, mà phải phản ánh khí hậu, văn hóa và thói quen Việt. Khi bản sắc trở thành động lực thiết kế, công trình không chỉ đáp ứng nhu cầu ở mà còn góp phần định hình hình ảnh đô thị Việt Nam hiện đại nhưng gắn bó, vững chắc, xuất phát từ nguồn gốc/nguồn cội - hiện đại mà không đứt gãy.
NOXH Việt Nam cần bước sang giai đoạn “hiện đại giàu tính người”
Tương lai của NOXH không nằm ở quy mô lớn hay giá rẻ đơn thuần, mà ở những không gian có khả năng nuôi dưỡng con người, gắn kết cộng đồng và hội nhập công nghệ một cách nhân văn. Đây là con đường vừa phù hợp tinh thần phát triển bền vững toàn cầu, vừa khẳng định giá trị riêng của kiến trúc Việt.
Tổng hòa các giá trị này mở ra con đường cho một mô hình NOXH Việt Nam bền vững, nhân văn và mang bản sắc riêng - một chuẩn mực mới cho môi trường an cư của tương lai./.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Alexander, Christopher. (1979). The timeless way of building. Oxford University Press.
2. Altman, Irwin., & Low, Setha M. (Eds.). (1992). Place attachment. Springer.
3. Đỗ, Thanh Bình. (2019). Không gian ở và văn hóa Việt: Từ truyền thống đến hiện đại. Nhà Xuất Bản Kiến Trúc.
4. Frampton, Kenneth. (1983). Towards a critical regionalism: Six points for an architecture of resistance. In The anti-aesthetic: Essays on postmodern culture (pp. 16-30). Bay Press.
5. Jencks, Charles. (2012). The story of post-modernism: Five decades of the ironic, iconic and critical in architecture. Wiley.
6. Lê, Phạm Minh Tuấn. (2021). Kiến trúc bền vững trong bối cảnh Việt Nam đương đại. Tạp chí Quy hoạch Đô thị.
7. Norberg-Schulz, Christian. (1980). Genius loci: Towards a phenomenology of architecture. Rizzoli.
8. Oliver, Paul. (1997). Encyclopedia of vernacular architecture of the world. Cambridge University Press.
9. Phan, Ngọc Trân. (2020). Hành vi sử dụng không gian và sự chuyển biến trong kiến trúc nhà ở Việt Nam. Tạp chí Xây dựng.
10. Rapoport, Amos. (1969). House form and culture. Prentice-Hall.
11. Sassen, Saskia. (2014). Expulsions: Brutality and complexity in the global economy. Harvard University Press.
12. Scofield, John H. (2013). Evaluating the impact of green building certification on energy performance. Energy and Buildings, 66, 514-521.
13. Vale, Brenda., & Vale, Robert. (1991). Green architecture: Design for a sustainable future. Thames & Hudson.
14. Vũ, Hải Đăng. (2023). Kế thừa bản sắc trong kiến trúc công cộng đương đại Việt Nam. Tạp chí Kiến trúc Miền Trung.










Ý kiến của bạn