Khung chỉ số nhận diện đô thị đối với kiến trúc công trình cầu

Khung chỉ số nhận diện đô thị đối với kiến trúc công trình cầu

(Vietnamarchi) - Trong quá trình phát triển đô thị hiện đại, công trình cầu không còn chỉ đảm nhận chức năng kết nối giao thông mà ngày càng tham gia vào việc định hình hình ảnh, bản sắc và năng lực cạnh tranh của đô thị. Tuy nhiên, tại Việt Nam, kiến trúc cầu vẫn chủ yếu được tiếp cận dưới góc độ kỹ thuật, trong khi vai trò của công trình đối với nhận diện đô thị chưa được nghiên cứu đầy đủ. Trên cơ sở tổng hợp các lý thuyết về hình ảnh đô thị, nghệ thuật kết cấu, tinh thần nơi chốn và thương hiệu đô thị, kết hợp phân tích các trường hợp điển hình trong và ngoài nước, bài báo làm rõ quá trình chuyển dịch vai trò của kiến trúc cầu từ hạ tầng giao thông sang một thành tố kiến tạo bản sắc đô thị.
16:08, 03/07/2026

Đặt vấn đề

Lịch sử phát triển đô thị cho thấy những công trình lưu giữ lâu dài trong ký ức cộng đồng không nhất thiết là những công trình có quy mô hoặc chi phí đầu tư lớn nhất. Giá trị của chúng nằm ở khả năng đại diện cho hình ảnh, lịch sử và tinh thần của nơi chốn. Tháp Eiffel của Paris, Nhà hát Opera Sydney hay Cầu Cổng Vàng tại San Francisco đều đã vượt khỏi chức năng ban đầu để trở thành biểu tượng văn hóa và tài sản thương hiệu của thành phố.

Trong bối cảnh đô thị hóa toàn cầu, khi khoảng 57% dân số thế giới đang sinh sống tại đô thị và tỷ lệ này dự kiến đạt gần 70% vào năm 2050 [1], bản sắc và hình ảnh đô thị ngày càng trở thành một lợi thế cạnh tranh quan trọng. Xu hướng này cũng làm thay đổi cách nhìn nhận đối với hạ tầng giao thông. Cầu không còn chỉ là công trình kết nối mà ngày càng giữ vai trò tổ chức cảnh quan, định hướng không gian và tạo lập hình ảnh đô thị nhờ vị trí nổi bật trên mặt nước và khả năng chi phối đường chân trời.

Thực tiễn quốc tế cho thấy giá trị của công trình cầu không chỉ được đánh giá bằng năng lực giao thông. Cầu Cổng Vàng mỗi năm thu hút khoảng 10 triệu lượt khách tham quan, trong khi Sydney Harbour Bridge vừa là hạ tầng giao thông trọng yếu vừa trở thành biểu tượng du lịch và văn hóa của thành phố [2]. Điều này cho thấy giá trị của kiến trúc cầu ngày càng được mở rộng từ hiệu quả kỹ thuật sang các giá trị cảnh quan, văn hóa và kinh tế.

Xu hướng tương tự cũng đang xuất hiện tại Việt Nam. Tỷ lệ đô thị hóa hiện đạt khoảng 44%; theo quy hoạch phát triển giao thông, Hà Nội sẽ có 18 cầu vượt sông Hồng vào năm 2030, còn Thành phố Hồ Chí Minh hiện có hơn 1.123 cây cầu. Nhiều công trình như cầu Nhật Tân, Cầu Rồng hay cầu Ba Son không chỉ cải thiện kết nối giao thông mà còn góp phần tái cấu trúc không gian và tạo dựng hình ảnh mới cho đô thị.

Tuy nhiên, việc thiết kế và đánh giá công trình cầu ở Việt Nam vẫn chủ yếu dựa trên các tiêu chí kỹ thuật như kết cấu, chi phí đầu tư, tiến độ và năng lực khai thác. Trong khi đó, những giá trị về kiến trúc, không gian công cộng, bản sắc địa phương và khả năng nhận diện đô thị chưa được xem xét tương xứng. Hệ quả là nhiều công trình đạt trình độ kỹ thuật cao nhưng chưa tạo được dấu ấn rõ nét trong cảnh quan và ký ức cộng đồng.

Thực tiễn đó đặt ra một số câu hỏi cần nghiên cứu. Điều gì quyết định khả năng nhận diện của một công trình cầu trong cấu trúc đô thị? Những yếu tố nào giúp một cây cầu vượt khỏi chức năng giao thông để trở thành biểu tượng của thành phố? Cần bổ sung những tiêu chí nào để việc thiết kế và đánh giá kiến trúc cầu đồng thời đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và góp phần xây dựng bản sắc đô thị?

Từ những vấn đề trên, bài báo phân tích sự chuyển dịch vai trò của kiến trúc cầu từ công trình hạ tầng sang thành tố kiến tạo nhận diện đô thị thông qua tổng hợp cơ sở lý luận và phân tích các trường hợp điển hình trong và ngoài nước. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất Khung Chỉ số nhận diện đô thị của công trình cầu (Urban Bridge Identity Index – UBII) nhằm hỗ trợ đánh giá, thiết kế và quản lý các công trình cầu trong bối cảnh phát triển đô thị Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện theo cách tiếp cận liên ngành, kết hợp giữa kiến trúc, quy hoạch đô thị và nghiên cứu cảnh quan nhằm phân tích vai trò của công trình cầu trong quá trình hình thành nhận diện đô thị. Khác với các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào kết cấu, công nghệ xây dựng hoặc hiệu quả khai thác, nghiên cứu này tiếp cận kiến trúc cầu như một thành phần của cấu trúc không gian đô thị, có khả năng tạo lập bản sắc, tổ chức cảnh quan và xây dựng hình ảnh thành phố.

Quy trình nghiên cứu gồm bốn bước.

Bước thứ nhất là tổng quan tài liệu nhằm hệ thống hóa các cơ sở lý luận về hình ảnh đô thị, tinh thần nơi chốn, nghệ thuật kết cấu, không gian công cộng và thương hiệu đô thị. Các lý thuyết của Kevin Lynch, David Billington, Christian Norberg-Schulz cùng các nghiên cứu về place-making city branding được sử dụng làm nền tảng xây dựng khung phân tích.[3]

Bước thứ hai là nghiên cứu trường hợp điển hình theo phương pháp so sánh. Các công trình được lựa chọn bảo đảm sự đa dạng về bối cảnh phát triển, loại hình kết cấu và mức độ ảnh hưởng đối với hình ảnh đô thị, bao gồm Golden Gate Bridge, Tower Bridge, Millennium Bridge, Helix Bridge, Millau Viaduct cùng các cầu Long Biên, Tràng Tiền, Nhật Tân, Cầu Rồng và Ba Son tại Việt Nam.

Bước thứ ba là phân tích đối chiếu các trường hợp theo một hệ tiêu chí thống nhất gồm hình thái kiến trúc, quan hệ với cấu trúc không gian đô thị, khả năng hình thành không gian công cộng, mức độ gắn kết với lịch sử và văn hóa địa phương, cùng tác động đối với hình ảnh và thương hiệu đô thị. Cách tiếp cận này cho phép nhận diện những đặc điểm có tính phổ quát chi phối giá trị nhận diện của kiến trúc cầu.

Trên cơ sở tổng hợp kết quả phân tích, bước cuối cùng đề xuất Khung Chỉ số nhận diện đô thị của công trình cầu (Urban Bridge Identity Index – UBII). UBII được xây dựng như một khung đánh giá khái niệm nhằm hỗ trợ so sánh và lựa chọn phương án kiến trúc đối với các công trình cầu có vai trò quan trọng trong cấu trúc đô thị. Các nhóm tiêu chí của UBII được hình thành theo phương pháp quy nạp từ cơ sở lý luận và các trường hợp nghiên cứu, bảo đảm sự kế thừa giữa nền tảng học thuật và thực tiễn thiết kế, quy hoạch, quản lý kiến trúc cầu trong bối cảnh phát triển đô thị hiện nay.

Cơ sở lý luận

Việc xem xét kiến trúc cầu như một yếu tố nhận diện đô thị đòi hỏi cách tiếp cận vượt ra ngoài phạm vi kỹ thuật công trình. Dưới góc độ giao thông, cầu là hạ tầng bảo đảm tính liên tục của mạng lưới di chuyển. Tuy nhiên, trong cấu trúc đô thị, cầu đồng thời là một thực thể không gian có khả năng tổ chức cảnh quan, định hướng thị giác, tạo lập trải nghiệm công cộng và tham gia vào quá trình hình thành bản sắc nơi chốn. Vì vậy, giá trị của công trình cầu không thể chỉ được đánh giá bằng khẩu độ, năng lực thông xe, chi phí đầu tư hay tuổi thọ kết cấu, mà cần được đặt trong mối quan hệ với hình ảnh đô thị, cấu trúc không gian, ký ức cộng đồng và năng lực biểu đạt của kiến trúc hạ tầng.

Hình ảnh đô thị và khả năng nhận diện của công trình cầu

Một nền tảng quan trọng để lý giải vai trò nhận diện của kiến trúc cầu là lý thuyết hình ảnh đô thị. Kevin Lynch cho rằng con người ghi nhớ thành phố thông qua những dấu hiệu nổi bật được hình thành trong quá trình di chuyển, quan sát và trải nghiệm. Các yếu tố như tuyến, rìa, khu vực, nút và điểm mốc tạo nên cấu trúc nhận thức giúp đô thị trở nên dễ đọc, dễ nhớ và có khả năng gắn bó với người sử dụng.

Cầu Cát Lái, Đồng Nai (Nguồn ảnh: Đồng Nai)

Trong cấu trúc đó, cầu là loại hình đặc biệt vì vừa thuộc hệ thống tuyến, vừa có khả năng trở thành điểm mốc. Cầu tổ chức sự vượt qua giữa hai không gian, định hình hướng nhìn trên mặt nước và thường xuất hiện ở những vị trí mở trong cảnh quan đô thị. Tower Bridge,

Golden Gate Bridge hay Sydney Harbour Bridge cho thấy một công trình cầu có thể vượt khỏi chức năng giao thông để trở thành ký hiệu thị giác đại diện cho đô thị [4].

Khả năng nhận diện của cầu không phụ thuộc đơn thuần vào quy mô hay công nghệ xây dựng. Một công trình chỉ trở thành dấu hiệu đô thị bền vững khi hình thái kiến trúc của nó rõ ràng, dễ ghi nhớ và gắn kết với cấu trúc không gian xung quanh. Đây là cơ sở để xem hình thái kiến trúc, đường chân trời và quan hệ thị giác với đô thị là nhóm tiêu chí quan trọng trong đánh giá giá trị nhận diện của công trình cầu.

Nghệ thuật kết cấu và sự thống nhất giữa kỹ thuật với hình thức kiến trúc

Khác với nhiều loại hình kiến trúc dân dụng, hình thức của công trình cầu gần như không thể tách rời hệ kết cấu chịu lực. Vẻ đẹp của cầu thường không được tạo nên bằng trang trí bổ sung mà xuất phát từ logic vượt nhịp, tỷ lệ của tháp trụ, nhịp điệu của hệ dây, độ thanh thoát của mặt cầu và sự cân bằng giữa vật liệu, lực và hình khối. David Billington gọi đó là nghệ thuật kết cấu, trong đó giá trị thẩm mỹ của công trình hạ tầng được hình thành từ sự thống nhất giữa hiệu quả kết cấu, tính kinh tế và sự trong sáng của hình thức.

 

Cầu treo San Shan- Trung Quốc

Quan điểm này có ý nghĩa đặc biệt đối với kiến trúc cầu. Golden Gate Bridge tạo nên hình ảnh đặc trưng bằng hệ dây võng, hai tháp thép và màu sắc nhận diện gắn với cảnh quan cửa vịnh. Millau Viaduct gây ấn tượng bởi các trụ tháp mảnh, mặt cầu nhẹ và tỷ lệ vượt nhịp thanh thoát [5]. Tại Việt Nam, cầu Nhật Tân tạo dấu ấn bằng năm tháp dây văng liên tiếp, trong khi cầu Ba Son được ghi nhớ bởi hình ảnh trụ tháp nghiêng trong không gian sông Sài Gòn. Trong các trường hợp này, giá trị kiến trúc không nằm ở lớp trang trí bên ngoài mà ở bản thân tổ chức kết cấu.

Từ góc độ thiết kế, kiến trúc cầu cần được hình thành đồng thời với quá trình lựa chọn giải pháp kết cấu. Nếu phương án kiến trúc chỉ được bổ sung sau khi kết cấu đã được quyết định, công trình thường chỉ đạt hiệu quả tạo hình bề mặt mà khó hình thành bản sắc lâu dài. Vì vậy, sự thống nhất giữa kết cấu và hình thức là nền tảng quan trọng của giá trị nhận diện đô thị đối với công trình cầu

Tinh thần nơi chốn và chiều sâu bản sắc của kiến trúc cầu

Nếu lý thuyết hình ảnh đô thị giải thích vì sao một cây cầu có thể được nhận biết, và nghệ thuật kết cấu lý giải vì sao nó có thể đẹp, thì lý thuyết về tinh thần nơi chốn giúp làm rõ vì sao một cây cầu có thể trở thành biểu tượng đô thị. Một công trình chỉ thực sự thuộc về nơi nó hiện diện khi hình thức kiến trúc, vật liệu, tỷ lệ và cách tổ chức không gian có sự tương tác với điều kiện tự nhiên, lịch sử, văn hóa và đời sống cộng đồng [6].

Cầu Tràng Tiền là ví dụ tiêu biểu. Giá trị của công trình không nằm ở quy mô kết cấu mà ở sự hòa hợp với sông Hương, cảnh quan thấp tầng và nhịp sống của đô thị Huế. Tương tự, cầu Long Biên đã vượt ra khỏi giá trị kỹ thuật ban đầu để trở thành ký ức đô thị của Hà Nội, gắn với quá trình hình thành đô thị hiện đại, chiến tranh, giao thương và đời sống ven sông Hồng. Trong các trường hợp này, cảnh quan và lịch sử không chỉ là bối cảnh bao quanh công trình mà trở thành một phần cấu thành giá trị kiến trúc.

Ngược lại, sự lặp lại các mô hình cầu dây văng, cầu vòm hoặc cầu biểu tượng tại nhiều địa phương khác nhau có thể làm suy giảm tính khác biệt của cảnh quan đô thị. Một hình thức kiến trúc dù ấn tượng vẫn khó trở thành biểu tượng nếu không phản ánh được đặc điểm của nơi chốn. Vì vậy, chiều sâu văn hóa, ký ức cộng đồng và mối quan hệ với cảnh quan địa phương cần được xem là những tiêu chí cốt lõi trong đánh giá kiến trúc cầu.

Cơ sở lý luận về vai trò của kiến trúc cầu

Không gian công cộng, trải nghiệm cộng đồng và thương hiệu đô thị

Trong tư duy hạ tầng truyền thống, cầu chủ yếu được xem là nơi đi qua. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của thiết kế đô thị và lý thuyết place-making, nhiều công trình cầu đã được tiếp cận như một không gian công cộng trên mặt nước, nơi người dân có thể đi bộ, quan sát, giao tiếp và tham gia các hoạt động văn hóa. Khi đó, giá trị của cầu không còn chỉ được đo bằng khả năng kết nối giao thông mà còn bằng chất lượng trải nghiệm mà công trình mang lại cho cộng đồng.[6]

Millennium Bridge tại London là ví dụ điển hình cho sự chuyển đổi này. Cây cầu không chỉ kết nối hai bờ sông Thames mà còn hình thành một tuyến không gian công cộng liên tục giữa Nhà thờ St. Paul và Tate Modern. Tương tự, Helix Bridge tại Singapore trở thành một phần của hệ thống quảng trường, công viên và không gian ven Marina Bay, với các điểm dừng ngắm cảnh và khả năng kết nối trực tiếp với các hoạt động đô thị. Trong những trường hợp này, người dân không chỉ đi qua cầu mà còn sử dụng công trình như một phần của đời sống công cộng.

Chính sự hiện diện thường xuyên của cộng đồng tạo nên lớp giá trị tiếp theo của kiến trúc cầu. Khi một công trình trở thành nơi diễn ra các hoạt động văn hóa, du lịch và sự kiện, hình ảnh của nó dần được tích lũy trong ký ức tập thể và lan tỏa thông qua truyền thông. Giá trị thương hiệu của cầu vì vậy không được tạo ra chỉ từ hình thức kiến trúc nổi bật mà từ sự kết hợp giữa bản sắc nơi chốn, trải nghiệm cộng đồng và khả năng xuất hiện trong đời sống đô thị.

Golden Gate Bridge, Sydney Harbour Bridge hay Cầu Rồng tại Đà Nẵng đều cho thấy một công trình cầu có thể đồng thời là hạ tầng giao thông, không gian công cộng và biểu tượng của thành phố. Hình ảnh của các công trình này không chỉ xuất hiện trong các chiến dịch quảng bá mà còn trở thành một phần của bản sắc đô thị, góp phần phát triển du lịch, kinh tế sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh của địa phương.

Đối với nhiều đô thị Việt Nam, tiềm năng này vẫn chưa được khai thác đầy đủ. Phần lớn cầu đô thị vẫn ưu tiên phương tiện cơ giới, trong khi không gian dành cho người đi bộ, các điểm quan sát, hoạt động cộng đồng và sự kết nối với hệ thống công viên ven sông còn hạn chế. Vì vậy, khả năng tạo lập không gian công cộng và thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng cần được xem là tiền đề để công trình cầu hình thành giá trị biểu tượng và thương hiệu đô thị.

Từ góc độ lý luận, có thể thấy thương hiệu đô thị không phải là một giá trị tồn tại độc lập mà là kết quả của quá trình tích lũy lâu dài giữa chất lượng kiến trúc, bản sắc nơi chốn, trải nghiệm cộng đồng và sự lan tỏa trong truyền thông. Đây cũng là cơ sở để xem không gian công cộng và khả năng lan tỏa hình ảnh là một nhóm tiêu chí thống nhất trong đánh giá giá trị nhận diện của kiến trúc cầu.

Kiến trúc cầu trong tiến trình phát triển đô thị

Sự thay đổi trong vai trò của công trình cầu phản ánh sự chuyển dịch của tư duy phát triển đô thị. Ban đầu, cầu được xây dựng nhằm vượt qua trở ngại tự nhiên và bảo đảm giao thông. Cùng với sự phát triển của công nghệ, quy hoạch và kinh tế sáng tạo, cầu dần mở rộng chức năng từ hạ tầng kỹ thuật thành thành phần kiến tạo hình ảnh và bản sắc đô thị. Quá trình này mang tính tích lũy, khi mỗi lớp giá trị mới được hình thành trên nền tảng các giá trị trước đó.

Từ các trường hợp nghiên cứu có thể khái quát sự phát triển của kiến trúc cầu qua sáu cấp độ: công trình vượt chướng ngại, hạ tầng giao thông, thành phần cảnh quan, không gian công cộng, biểu tượng đô thị và tài sản thương hiệu. Sáu cấp độ này cũng phản ánh sự mở rộng tiêu chí đánh giá công trình cầu từ hiệu quả kỹ thuật đến giá trị văn hóa và kinh tế đô thị.

Ba động lực tạo nên tính kế thừa và tích hợp cho kiến trúc đô thị

Từ công trình kỹ thuật đến một phần của cảnh quan đô thị

Trong giai đoạn đầu của quá trình đô thị hóa, cầu được xây dựng chủ yếu nhằm vượt qua các trở ngại tự nhiên và bảo đảm tính liên tục của giao thông. Giá trị của công trình được xác định trước hết bởi khả năng kết nối, độ bền kết cấu và hiệu quả khai thác, trong khi hình thức kiến trúc chủ yếu là hệ quả của vật liệu và công nghệ xây dựng.

Cuộc Cách mạng Công nghiệp đã tạo ra bước ngoặt quan trọng khi thép và bê tông cốt thép cho phép xây dựng những khẩu độ ngày càng lớn. Những công trình như The Iron Bridge, Brooklyn Bridge hay Garabit Viaduct không chỉ thể hiện trình độ kỹ thuật mà còn cho thấy kết cấu bắt đầu mang giá trị biểu đạt thẩm mỹ, đặt nền móng cho sự hình thành của kiến trúc cầu hiện đại.

Từ nửa sau thế kỷ XX, cùng với sự phát triển của quy hoạch và thiết kế đô thị, cầu dần được nhìn nhận như một thành phần của cảnh quan thay vì một công trình giao thông độc lập. Công trình không chỉ giải quyết bài toán vượt nhịp mà còn phải đồng thời tạo lập đường chân trời, tổ chức trục nhìn và hài hòa với không gian ven sông. Những công trình như Millau Viaduct hay Erasmus Bridge cho thấy hình thái kiến trúc đã trở thành một bộ phận của hình ảnh đô thị, góp phần định hình bản sắc thành phố bên cạnh chức năng giao thông [7].

Cầu Ánh sáng- Dubai
Cầu Meixi Lake- Amsterdam, Hà Lan

Sự chuyển dịch này đánh dấu bước mở rộng đầu tiên trong hệ tiêu chí đánh giá công trình cầu. Hiệu quả kỹ thuật vẫn là nền tảng, nhưng giá trị của công trình bắt đầu được xem xét trong mối quan hệ với cấu trúc không gian, cảnh quan và hình ảnh đô thị, tạo tiền đề cho những cấp độ phát triển tiếp theo.

Từ không gian công cộng đến biểu tượng và thương hiệu đô thị

Một bước phát triển quan trọng của kiến trúc cầu là sự chuyển đổi từ hạ tầng giao thông sang không gian công cộng. Giá trị của công trình không còn được đo chủ yếu bằng lưu lượng phương tiện mà bằng khả năng tạo lập trải nghiệm đô thị và gắn kết cộng đồng. Khi người dân không chỉ đi qua mà còn dừng lại để quan sát, nghỉ ngơi, giao tiếp hoặc tham gia các hoạt động văn hóa, cầu trở thành một phần của đời sống đô thị thay vì chỉ là một tuyến giao thông.

Millennium Bridge tại London là ví dụ điển hình cho sự chuyển đổi này. Cây cầu không chỉ kết nối hai bờ sông Thames mà còn hình thành tuyến đi bộ liên tục giữa Nhà thờ St. Paul và Tate Modern. Tương tự, Helix Bridge tại Singapore được tích hợp với hệ thống quảng trường, công viên và không gian ven Marina Bay, tạo nên một chuỗi không gian công cộng có giá trị sử dụng và trải nghiệm cao [8].

Chính sự gắn bó thường xuyên của cộng đồng tạo nền tảng để công trình vượt khỏi chức năng hạ tầng và trở thành biểu tượng đô thị. Golden Gate Bridge, Sydney Harbour Bridge hay Cầu Rồng tại Đà Nẵng đều cho thấy giá trị của cầu không chỉ nằm ở năng lực giao thông mà còn ở khả năng định vị hình ảnh thành phố, thúc đẩy du lịch, tổ chức sự kiện và lan tỏa thương hiệu đô thị. Khi đó, hiệu quả đầu tư của công trình được mở rộng từ giá trị kỹ thuật sang các giá trị văn hóa, xã hội và kinh tế.

Quá trình chuyển dịch này cho thấy không gian công cộng và thương hiệu đô thị không phải là hai cấp độ tách biệt mà là hai giai đoạn liên tục của cùng một tiến trình phát triển. Một công trình chỉ có thể trở thành biểu tượng khi trước hết tạo lập được trải nghiệm, ký ức và sự gắn kết của cộng đồng. Đây cũng là cơ sở để mở rộng hệ tiêu chí đánh giá công trình cầu từ hiệu quả khai thác sang khả năng kiến tạo bản sắc và nâng cao năng lực cạnh tranh của đô thị.

Khoảng cách giữa thực tiễn thiết kế và yêu cầu phát triển đô thị chính là cơ sở để đặt ra nhu cầu xây dựng một khung đánh giá tích hợp. Nói cách khác, sự mở rộng vai trò của công trình cầu từ hạ tầng giao thông đến biểu tượng đô thị tất yếu dẫn tới yêu cầu mở rộng hệ tiêu chí đánh giá. Đây cũng là tiền đề trực tiếp cho việc đề xuất Khung Chỉ số nhận diện đô thị của công trình cầu (UBII) ở phần tiếp theo.

Đề xuất khung đánh giá nhận diện đô thị với kiến trúc cầu (UBII)

Những phân tích trên cho thấy khoảng cách giữa tư duy thiết kế kiến trúc cầu tại Việt Nam và xu hướng phát triển quốc tế không nằm ở năng lực công nghệ xây dựng. Trong hơn hai thập niên qua, Việt Nam đã làm chủ nhiều giải pháp kết cấu hiện đại như cầu dây văng, cầu đúc hẫng cân bằng và cầu thép khẩu độ lớn. Tuy nhiên, việc lựa chọn phương án thiết kế vẫn chủ yếu dựa trên các chỉ tiêu kỹ thuật như hiệu quả kết cấu, tổng mức đầu tư, năng lực thông xe và tuổi thọ khai thác, trong khi vai trò của công trình đối với cấu trúc không gian, bản sắc và hình ảnh đô thị chưa được xem xét đầy đủ.

Trong khi đó, nhiều đô thị trên thế giới đã chuyển sang cách tiếp cận tích hợp, đánh giá công trình cầu không chỉ ở hiệu quả vận hành mà còn ở khả năng kiến tạo cảnh quan, hình thành không gian công cộng và gia tăng giá trị thương hiệu của đô thị. Điều này cho thấy cần có một khung đánh giá bổ sung, tích hợp các giá trị kiến trúc, cảnh quan, văn hóa và trải nghiệm cộng đồng bên cạnh các tiêu chí kỹ thuật truyền thống.

Trên cơ sở tổng hợp các nền tảng lý luận và kết quả phân tích trường hợp nghiên cứu, bài báo đề xuất Khung Chỉ số nhận diện đô thị của công trình cầu (Urban Bridge Identity Index – UBII). Khung này không nhằm thay thế các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành mà bổ sung một công cụ đánh giá phục vụ lựa chọn phương án kiến trúc, quy hoạch và quản lý đối với các công trình cầu có vai trò quan trọng trong cấu trúc và hình ảnh đô thị.

Cầu Salford Meadow- Anh

Nguyên tắc xây dựng khung UBII

UBII được hình thành trên bốn nguyên tắc cơ bản.

Thứ nhất, giá trị nhận diện của công trình cầu là kết quả của sự tích hợp nhiều thành tố, không thể được quyết định bởi một đặc điểm đơn lẻ như quy mô kết cấu hay hình thức kiến trúc. Một cây cầu chỉ thực sự trở thành biểu tượng khi các giá trị về kiến trúc, cảnh quan, văn hóa và đời sống cộng đồng cùng được hình thành và củng cố theo thời gian.

Thứ hai, công trình cầu cần được đánh giá trong mối quan hệ với toàn bộ cấu trúc đô thị. Giá trị của cầu không chỉ phụ thuộc vào bản thân công trình mà còn được quyết định bởi khả năng kết nối với hệ thống không gian mở, cảnh quan ven sông, các trục nhìn, quảng trường, công viên và mạng lưới giao thông công cộng.

Thứ ba, trải nghiệm của cộng đồng có ý nghĩa tương đương với các chỉ tiêu kỹ thuật. Một công trình đạt hiệu quả kết cấu cao nhưng không tạo lập được sự gắn kết với người sử dụng sẽ khó trở thành hình ảnh đại diện của

Thứ tư, giá trị của công trình cần được xem xét trong toàn bộ vòng đời khai thác. Khả năng nhận diện không được tạo ra ngay sau khi hoàn thành xây dựng mà được bồi đắp thông qua quá trình sử dụng, các hoạt động văn hóa, truyền thông và sự tích lũy của ký ức đô thị.[9]

Bốn nguyên tắc này được rút ra trực tiếp từ các cơ sở lý luận đã trình bày ở phần trước, bao gồm lý thuyết hình ảnh đô thị, nghệ thuật kết cấu, tinh thần nơi chốn và phát triển thương hiệu đô thị. Vì vậy, UBII không phải là tập hợp các tiêu chí được lựa chọn độc lập mà là kết quả của quá trình tổng hợp các nền tảng lý luận và phân tích trường hợp điển hình.

Cấu trúc của khung đánh giá UBII

Theo cách tiếp cận trên, UBII được cấu thành từ năm nhóm tiêu chí có quan hệ tương hỗ.

Nhóm thứ nhất đánh giá chất lượng hình thái kiến trúc, phản ánh khả năng tạo lập hình ảnh đặc trưng thông qua ngôn ngữ kết cấu, tỷ lệ hình học, đường chân trời và sự hài hòa với cảnh quan.

Nhóm thứ hai đánh giá mối quan hệ với cấu trúc không gian đô thị, thể hiện ở khả năng kết nối các trục nhìn, không gian mở, mạng lưới đi bộ, giao thông công cộng và hệ thống cảnh quan ven sông.

Nhóm thứ ba đánh giá chiều sâu bản sắc, phản ánh mức độ gắn kết giữa công trình với điều kiện tự nhiên, lịch sử, văn hóa và ký ức cộng đồng.[10]

Nhóm thứ tư đánh giá chất lượng không gian công cộng, bao gồm khả năng tiếp cận của người đi bộ, trải nghiệm sử dụng, mức độ kết nối với các hoạt động xã hội và khả năng tạo lập đời sống đô thị trên công trình.

Nhóm thứ năm đánh giá giá trị lan tỏa đối với thương hiệu đô thị, thông qua khả năng quảng bá hình ảnh thành phố, hỗ trợ phát triển du lịch, tổ chức sự kiện, truyền thông và thu hút đầu tư.

Năm nhóm tiêu chí này không tồn tại độc lập mà tạo thành một hệ thống tương tác. Hình thái kiến trúc tạo điều kiện để công trình được nhận biết; cấu trúc không gian quyết định khả năng hòa nhập vào đô thị; bản sắc văn hóa tạo chiều sâu ý nghĩa; không gian công cộng duy trì sự gắn kết của cộng đồng; còn thương hiệu đô thị phản ánh khả năng lan tỏa của công trình trong phạm vi rộng hơn. Giá trị nhận diện của cầu được hình thành từ sự cộng hưởng của cả năm nhóm yếu tố thay vì từ bất kỳ tiêu chí riêng lẻ nào.

Ý nghĩa của UBII đối với thực tiễn thiết kế và quản lý

UBII trước hết là một công cụ hỗ trợ quá trình ra quyết định trong giai đoạn chuẩn bị đầu tư. Đối với các công trình có vai trò quan trọng trong cấu trúc đô thị, khung đánh giá giúp mở rộng phạm vi xem xét từ các tiêu chí kỹ thuật sang các giá trị kiến trúc, cảnh quan và văn hóa. Điều này tạo điều kiện để phương án được lựa chọn không chỉ đạt hiệu quả giao thông mà còn có khả năng đóng góp lâu dài cho bản sắc đô thị.

Đối với hoạt động thi tuyển kiến trúc, UBII có thể được sử dụng như một hệ khung tham chiếu để hội đồng đánh giá xem xét đồng thời các khía cạnh kỹ thuật, hình thái, không gian công cộng và giá trị văn hóa của phương án thiết kế. Cách tiếp cận này góp phần hạn chế tình trạng kiến trúc chỉ được xử lý sau khi phương án kết cấu đã được quyết định.

Ở góc độ quản lý phát triển đô thị, UBII gợi mở khả năng xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu đánh giá định kỳ đối với các công trình cầu quan trọng. Thông tin thu thập được không chỉ phục vụ công tác bảo tồn và nâng cấp công trình mà còn hỗ trợ việc hoạch định chiến lược phát triển không gian ven sông, cảnh quan đô thị và thương hiệu thành phố.

Từ khung đánh giá này có thể rút ra ba hàm ý đối với thực tiễn phát triển đô thị Việt Nam.

- Trước hết, kiến trúc cần được xem là một thành phần của quá trình hình thành giải pháp kỹ thuật ngay từ giai đoạn nghiên cứu tiền khả thi. Kiến trúc sư và kỹ sư cần cùng tham gia xác lập đồng thời kết cấu, hình thái và tổ chức không gian thay vì bổ sung yếu tố kiến trúc sau khi phương án kỹ thuật đã được lựa chọn.

- Thứ hai, đối với các công trình cầu có vai trò quan trọng trong cấu trúc đô thị, thi tuyển phương án kiến trúc cần trở thành yêu cầu bắt buộc. Hội đồng tuyển chọn nên có sự tham gia của các chuyên gia về quy hoạch, cảnh quan, văn hóa và xã hội học nhằm bảo đảm phương án được lựa chọn đáp ứng đồng thời yêu cầu kỹ thuật và mục tiêu phát triển đô thị.

- Cuối cùng, các chiến lược phát triển đô thị ven sông cần coi công trình cầu là một mắt xích của hệ thống không gian công cộng. Cầu, quảng trường, công viên, tuyến đi bộ và bến tàu cần được quy hoạch như một chỉnh thể thống nhất, đồng thời từng bước xây dựng cơ sở dữ liệu và hệ thống đánh giá định kỳ về giá trị kiến trúc, cảnh quan và văn hóa của các công trình cầu. Đây sẽ là nền tảng cho việc hoàn thiện tiêu chí thiết kế và quản lý kiến trúc cầu trong bối cảnh phát triển đô thị Việt Nam.

Nguyên tắc xây dựng & tiêu chí đánh giá UBII

Kết luận

Nghiên cứu cho thấy sự phát triển của đô thị hiện đại đã làm thay đổi căn bản vai trò của công trình cầu. Từ một hạ tầng giao thông phục vụ kết nối, cầu từng bước trở thành thành phần của cảnh quan, không gian công cộng, bản sắc nơi chốn và cuối cùng là hình ảnh đại diện cho đô thị. Quá trình chuyển dịch này làm cho các tiêu chí đánh giá công trình cầu không còn giới hạn ở hiệu quả kết cấu và năng lực khai thác mà cần mở rộng sang các giá trị kiến trúc, văn hóa và phát triển đô thị.

Trên cơ sở tổng hợp các lý thuyết về hình ảnh đô thị, nghệ thuật kết cấu, tinh thần nơi chốn và thương hiệu đô thị, kết hợp với phân tích các trường hợp điển hình trong và ngoài nước, nghiên cứu đã xác định năm nhóm thành tố nền tảng tạo nên giá trị nhận diện của công trình cầu, bao gồm hình thái kiến trúc, quan hệ với cấu trúc không gian đô thị, chiều sâu bản sắc, chất lượng không gian công cộng và khả năng lan tỏa đối với thương hiệu đô thị. Đây là cơ sở để đề xuất Khung đánh giá Chỉ số nhận diện đô thị của công trình cầu (Urban Bridge Identity Index – UBII) như một công cụ hỗ trợ lựa chọn và đánh giá phương án kiến trúc đối với các công trình cầu có vai trò quan trọng trong cấu trúc đô thị.

Đóng góp của nghiên cứu không nằm ở việc thay thế các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành mà ở việc mở rộng phạm vi đánh giá kiến trúc hạ tầng theo hướng tích hợp giữa kỹ thuật, kiến trúc, quy hoạch và phát triển đô thị. UBII được đề xuất như một khung đánh giá khái niệm, góp phần kết nối các nền tảng lý luận hiện có với thực tiễn thiết kế và quản lý công trình cầu tại Việt Nam.

Nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế. Khung UBII mới được xây dựng trên cơ sở tổng hợp lý luận và phân tích trường hợp điển hình, chưa tiến hành lượng hóa trọng số của từng nhóm tiêu chí cũng như kiểm định bằng khảo sát chuyên gia và đánh giá người sử dụng. Đây sẽ là hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm phát triển UBII thành một hệ thống chỉ số định lượng có khả năng ứng dụng rộng rãi trong quy hoạch, thiết kế và quản lý kiến trúc cầu đô thị.

Tài liệu tham khảo

[1]. UN-Habitat, World Cities Report 2024: Cities and Climate Action. UN-Habitat, 2024. [2]. Eddie Kim, How many people walk the Golden Gate Bridge every day. Gazetter San Francisco 8/2025.

[3]. New Desk, Sydney Harbour Bridge Statistics 2026. Sydney Dispatch 5/2026.

[4]. Nguyễn Việt Huy, Tính biểu hiện trong kiến trúc công trình cầu trong điều kiện kỹ thuật xây dựng tại Việt Nam hiện nay, Tạp chí điện tử Kienviet.net, 2/2024.

[5]. Jean Pierre Martin, The design of the Milau Viaduct. Concrete Structures: the Challenge of Creativity. 4/2020.

[6]. Phù Văn Toàn, Lê Anh Đức, Lý luận về khai thác giá trị nơi chốn trong tổ chức không gian đô thị, Tạp chí Xây dựng, 7/2023.

[7]. A. Pipinato, The history, aesthetics, and design of bridges. Innovative Bridge Design Handbook. Page 3-17, 2016.

[8]. Leule M. Hailemariam, Demano A. Nuramo, Exploring the Design Pratice, Trends, and Gaps of Urban Bridges in Ethiopia towards Sustainability. Advances in Civil Engineering, 1/2023

[9]. Hoàng Đạo Kính, Điểm nhấn Kiến trúc và điẻm nhấn đô thị- Những cách hiểu. Tạp chí Kiến trúc Việt Nam số 4/2011.

[10]. Trần Minh Tùng, Các công trình kiến trúc nhỏ phục vụ cho tổ chức không gian công cộng khu vực quận Hoàn Kiếm. Tạp chí Kiến trúc 5/2021.

 

Hạ tầng giao thông tĩnh và an toàn PCCC: Nền tảng cho phát triển xe điện bền vững

Sự gia tăng nhanh chóng của xe điện đang mở ra cơ hội thúc đẩy giao thông xanh, giảm phát thải tại các đô thị Việt Nam. Tuy nhiên, cùng với xu hướng này là những yêu cầu mới đối với hạ tầng giao thông tĩnh, hệ thống trạm sạc và công tác phòng cháy, chữa cháy tại các khu chung cư, nhà cao tầng. Trao đổi với Tạp chí Kiến trúc Việt Nam (Viện Kiến trúc Quốc gia, Bộ Xây dựng) Thượng tá Lê Minh Hải, Trưởng phòng Công tác phòng cháy, Cục Cảnh sát PCCC và CNCH (Bộ Công an) đã phân tích những thách thức đặt ra, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm bảo đảm an toàn, hướng tới quá trình chuyển đổi sang phương tiện năng lượng sạch một cách bền vững.

Ninh Bình đẩy nhanh lộ trình xử lý hàng trăm cơ sở nhà, đất dôi dư

Ninh Bình đang đẩy nhanh lộ trình xử lý khối lượng lớn nhà, đất dôi dư sau sắp xếp đơn vị hành chính. Trong số các phương án được đề xuất, nhiều cơ sở có vị trí đắc địa sẽ được cho thuê để khai thác, tạo nguồn thu cho ngân sách.

Triển lãm Quy hoạch Thủ đô tầm nhìn 100 năm thu hút đông đảo người dân Thủ đô

Chiều 29/6, Bảo tàng Hà Nội trở thành điểm hẹn văn hóa – đô thị đặc biệt khi hàng nghìn người dân và du khách nô nức đổ về tham quan triển lãm “Quy hoạch tổng thể Thủ đô Hà Nội tầm nhìn 100 năm”. Không gian trưng bày nhanh chóng thu hút sự quan tâm lớn, tạo nên bầu không khí như một “ngày hội quy hoạch” giữa lòng Thủ đô.

Tầm nhìn thế kỷ để Thủ đô Hà Nội bứt tốc trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc

Trong suốt tiến trình lịch sử phát triển đô thị của Việt Nam, chưa có một văn kiện nào thể hiện chiều sâu không gian và chiều dài thời gian vĩ mô như Nghị quyết số 02-NQ/TW của Bộ Chính chị về xây dựng và phát triển Thủ đô Hà Nội trong kỷ nguyên mới. Nghị quyết số 02-NQ/TW ngày 17/3/2026 đánh dấu một bước ngoặt tư duy mang tính cách mạng, thay thế các góc nhìn ngắn hạn bằng một hệ kiến trúc chính sách mang tầm thế kỷ cho Hà Nội.

Hạ tầng sạc xe điện: Mắt xích quan trọng trong quá trình chuyển đổi xanh đô thị

Sự phát triển mạnh mẽ của phương tiện giao thông điện đang mở ra cơ hội lớn để Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính và xây dựng các đô thị xanh, thông minh. Tuy nhiên, cùng với tốc độ gia tăng của xe điện, câu chuyện về hạ tầng sạc đang trở thành một trong những vấn đề được quan tâm nhất đối với quá trình chuyển đổi giao thông xanh. Thực tế triển khai tại các khu đô thị, nhà ở cao tầng và trung tâm thương mại cho thấy, phát triển hạ tầng sạc không đơn thuần là lắp đặt thêm các thiết bị cấp điện mà đòi hỏi cách tiếp cận tổng thể từ quy hoạch, hạ tầng kỹ thuật đến cơ chế quản lý và vận hành.

Ý kiến của bạn

SunGroup
VINGROUP
Rạng Đông
Nam Group
Mây trà shan
Vinmikh