Hướng đi nào cho ngành gỗ nội thất Việt Nam?

Hướng đi nào cho ngành gỗ nội thất Việt Nam?

(Vietnamarchi) - Duy trì vị trí top 2 thế giới về xuất khẩu gỗ với kim ngạch hàng chục tỷ USD mỗi năm, ngành gỗ Việt Nam đang cho thấy một nhịp tăng trưởng ấn tượng. Tuy nhiên, đằng sau những con số ấy là câu hỏi về tính bền vững và hướng đi dài hạn: tăng trưởng đến đâu và đi theo con đường nào trong chuỗi giá trị toàn cầu?
15:04, 30/03/2026

Những vấn đề này đã được đặt ra tại tọa đàm “Chuyển đổi vật liệu: Từ chính sách đến kiến trúc” diễn ra ngày 27/3 - một diễn đàn đa chiều quy tụ các chuyên gia và doanh nghiệp, nhằm nhìn lại thực tiễn, chia sẻ kinh nghiệm và thảo luận các hướng đi khả thi cho ngành trong bối cảnh mới.

Tăng trưởng ngành gỗ Việt Nam: Bức tranh có toàn màu hồng?

Trong khoảng 5 năm trở lại đây, ngành gỗ Việt Nam ghi nhận đà tăng trưởng ấn tượng về kim ngạch xuất khẩu. Năm 2025, tổng giá trị xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ ước đạt 17,2 tỷ USD, đưa Việt Nam trở thành quốc gia đứng thứ hai thế giới, chỉ sau Trung Quốc. Cơ cấu sản phẩm xuất khẩu vẫn tập trung chủ yếu vào các mặt hàng truyền thống như đồ nội thất phòng khách, phòng ăn, khung gỗ… chiếm hơn 50% tổng kim ngạch. Bên cạnh đó, các sản phẩm sơ chế như viên nén, dăm gỗ, gỗ dán, ván bóc chiếm khoảng 34,8%.

Nhìn trên bề mặt, đây là một “câu chuyện thành công” hiếm có của ngành công nghiệp chế biến. Tuy nhiên, nếu đi sâu vào cấu trúc giá trị, bức tranh này lại không hoàn toàn màu hồng.

Phần lớn doanh nghiệp gỗ Việt Nam vẫn hoạt động theo mô hình gia công (OEM), với biên lợi nhuận thấp và giá trị gia tăng hạn chế. Sản phẩm xuất khẩu mang thương hiệu của đối tác nước ngoài, trong khi doanh nghiệp trong nước chỉ đóng vai trò sản xuất. Điều này khiến ngành gỗ dù đạt quy mô lớn nhưng chưa thực sự làm chủ chuỗi giá trị.

Rủi ro từ bối cảnh toàn cầu cũng đang ngày càng hiện hữu. Bất ổn địa chính trị và các xung đột quốc tế làm gia tăng chi phí logistics, đồng thời đẩy giá nguyên phụ liệu nhập khẩu lên cao. Trong khi đó, ngành gỗ Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn nguyên liệu và linh phụ kiện từ nước ngoài, đặc biệt là Trung Quốc. Điều này trực tiếp bào mòn biên lợi nhuận của doanh nghiệp.

Ở chiều thị trường, Mỹ vẫn là thị trường xuất khẩu chủ lực, chiếm tỷ trọng áp đảo. Tuy nhiên, sự phụ thuộc này đi kèm với rủi ro lớn từ các biện pháp phòng vệ thương mại, chống bán phá giá. Trong khi đó, các thị trường có yêu cầu cao hơn như EU hay Nhật Bản, nơi đòi hỏi tiêu chuẩn thiết kế, ESG (tiêu chuẩn dùng để đo lường mức độ phát triển bền vững và tác động của doanh nghiệp đến cộng đồng) và thương hiệu, lại chưa được khai thác hiệu quả.

Thị trường ngày càng yêu cầu cao đối với gỗ nội thất Việt

Ngành gỗ nội thất Việt Nam: Loay hoay trở thành “công xưởng thế giới”

Tham vọng trở thành “công xưởng của thế giới” không phải là điều mới với ngành gỗ Việt Nam. Tuy nhiên, con đường để đạt được vị thế này vẫn còn nhiều rào cản mang tính cấu trúc.

Trước hết là vấn đề hệ sinh thái nguyên vật liệu. Ông Nguyễn Minh Cương – đại diện Gỗ Minh Long – nhận định Việt Nam hiện chưa xây dựng được một nền tảng vật liệu hoàn chỉnh (material platform), từ nguồn cung gỗ hợp pháp, ổn định đến hệ thống sản xuất linh phụ kiện, dù đang đứng thứ hai thế giới về xuất khẩu. Trong khi đó, việc hình thành một “material platform” được xem là hướng đi quan trọng cho phát triển bền vững của ngành. Mô hình này cho phép thiết lập một hệ sinh thái toàn diện, từ phát triển rừng nguyên liệu, hình thành các chuỗi kinh tế gắn với lâm nghiệp, đến chuyên môn hóa các khâu sản xuất như vật liệu, phụ kiện và gia công. Khi chuỗi cung ứng được tổ chức bài bản, doanh nghiệp có thể tối ưu chi phí nhân công, tiếp nhận các đơn hàng quy mô lớn để giảm giá thành và chi phí vận chuyển, đồng thời nâng cao tay nghề và năng lực thương hiệu. Đây cũng là tiền đề để Việt Nam tiến tới trở thành trung tâm gia công của khu vực và thế giới.

 Bên cạnh đó, việc phụ thuộc vào nhập khẩu khiến ngành dễ bị tổn thương trước biến động bên ngoài. Chất lượng nguồn nhân lực và trình độ công nghệ cũng là điểm nghẽn. Lao động ngành gỗ chủ yếu vẫn dựa vào tay nghề truyền thống, trong khi đào tạo kỹ thuật cao và ứng dụng tự động hóa, robot hóa chưa được đầu tư đúng mức.

Việt Nam chưa thể trở thành “trung tâm gia công” của thế giới

Cũng theo đại diện Gỗ Minh Long: Ngành gỗ Việt Nam thậm chí còn chưa thực sự bước sang giai đoạn “trung tâm gia công” đúng nghĩa. Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn xuất khẩu nguyên liệu thô hoặc gia công đơn giản, chưa làm chủ chuỗi cung ứng hay công nghệ cốt lõi.

Ông Nguyễn Mạnh Bình San, Phó Chủ tịch Hội Gỗ xây dựng TPHCM cũng cho rằng bài toán cốt lõi của ngành nằm ở nguồn cung vật liệu dài hạn: Cần đặt ra câu hỏi: nguyên liệu sẽ đến từ đâu, chiến lược đảm bảo nguồn cung trong 20-30 năm tới là gì, và Việt Nam sẽ định vị mình ra sao trong bản đồ vật liệu toàn cầu. Khi thị trường quốc tế nhận diện rõ quy mô và vị thế, chẳng hạn như việc Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia dẫn đầu về vật liệu xây dựng, thì mới có thể thu hút sự quan tâm và tham gia sâu hơn từ các đối tác toàn cầu.

Từ góc độ chính sách, câu hỏi đặt ra là liệu có đủ cơ chế để thúc đẩy hình thành hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ hay không: có khuyến khích sản xuất linh phụ kiện trong nước? có thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư vào tự động hóa để giảm phụ thuộc lao động? Đây là những yếu tố mang tính nền tảng, quyết định khả năng “công xưởng hóa” của ngành.

 Sau “công xưởng”: Con đường nào cho ngành gỗ nội thất Việt Nam?

Một trong những áp lực lớn nhất trong tương lai gần là yếu tố nhân khẩu học. Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hóa dân số nhanh, kéo theo chi phí lao động gia tăng. Điều này làm suy giảm lợi thế cạnh tranh cốt lõi của ngành sản xuất - vốn dựa vào chi phí nhân công thấp.

Trong khi đó, các quốc gia như Ấn Độ, Indonesia đang nổi lên với lợi thế dân số trẻ, chi phí sản xuất thấp và nguồn nguyên liệu dồi dào. Nếu tiếp tục đi theo con đường gia công, ngành gỗ Việt Nam có nguy cơ rơi vào vòng xoáy cạnh tranh giá và bị thay thế.

Ông Nguyễn Minh Cương đã chia sẻ một lộ trình phát triển rõ ràng sau nhiều năm tham gia trong ngành gỗ - nội thất và học hỏi từ thế giới: Từ xuất khẩu nguyên vật liệu ban đầu, Việt Nam cần đi từ công xưởng gia công (OEM), chuyển sang sản xuất theo thiết kế (ODM), tiến tới xây dựng thương hiệu riêng (OBM), và cuối cùng là định vị thương hiệu quốc gia. Đây cũng là con đường tất yếu để gỗ nội thất Việt Nam phát triển bền vững và có năng lực cạnh tranh với thế giới.

Sáng tạo là con đường để ngành gỗ nội thất Việt Nam phát triển bền vững

Theo đó, giai đoạn kế tiếp của ngành sau khi thực sự trở thành “công xưởng của thế giới” sẽ không còn là sản xuất đơn thuần mà là sáng tạo. Tuy nhiên, thực tế hiện tại cho thấy Việt Nam vẫn thiếu cả năng lực thiết kế lẫn thương hiệu. Sản phẩm nội thất Việt Nam chưa có bản sắc rõ ràng trên bản đồ thế giới.

Trong bối cảnh toàn cầu, các quốc gia đã định hình rất rõ “căn cước” nội thất của mình: Ý nổi bật với chế tác thủ công tinh xảo, Bắc Âu với phong cách tối giản gắn với lối sống, Nhật Bản với triết lý và sự tỉ mỉ, Trung Quốc với năng lực sản xuất hàng loạt, đa dạng mẫu mã. Còn Việt Nam vẫn là một khoảng trống về nhận diện.

Vật liệu gỗ nội thất được đầu tư nghiên cứu và phát triển một cách chuyên sâu

Tuy nhiên, cơ hội không phải là không có. Nền kinh tế sáng tạo - giá trị nằm ở thiết kế và ý tưởng, đã hình thành trên thế giới từ hàng chục năm trước. Việt Nam, với lợi thế về tư duy thẩm mỹ, tay nghề và khả năng thích ứng, hoàn toàn có tiềm năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị này.

Vấn đề nằm ở mức độ đầu tư. Doanh nghiệp cần chuyển dịch từ sản xuất sang nghiên cứu và phát triển (R&D), coi thiết kế là tài sản cốt lõi thay vì chi phí phụ trợ. Đồng thời, cần có chiến lược dài hạn để xây dựng thương hiệu, không chỉ ở cấp doanh nghiệp mà ở cấp quốc gia. Khi đó, các doanh nghiệp mang “quốc tịch” Việt Nam không còn phải cạnh tranh thuần túy bằng giá, mà có thể gia tăng giá trị thông qua câu chuyện, bản sắc và niềm tin thị trường.

Thực tế cho thấy, những quốc gia xây dựng thành công hình ảnh ngành nội thất đều kéo theo sự nâng giá đồng loạt cho sản phẩm xuất khẩu. Với Việt Nam, đây không chỉ là câu chuyện marketing, mà là một chiến lược kinh tế dài hạn để thoát khỏi “bẫy gia công” và tái định vị trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Chuẩn hóa vữa xây trát trong xây dựng hiện đại: Góc nhìn từ phụ gia chống nứt vữa Bách Điền

Ngành xây dựng hiện đại đang chứng kiến một nghịch lý quen thuộc: khi yêu cầu về độ bền, tính thẩm mỹ và tuổi thọ công trình ngày càng được nâng cao, thì nhiều công đoạn thi công cốt lõi — đặc biệt là xây trát — vẫn vận hành dựa trên những thói quen kỹ thuật đã tồn tại suốt nhiều thập kỷ. Thực tế tại nhiều công trình cho thấy, sự phụ thuộc lớn vào kinh nghiệm cảm tính của nhân công, tạo nên tâm lý ngại thay đổi và hạn chế khả năng tiếp cận các giải pháp công nghệ mới. Cách tiếp cận thiếu hệ thống này là một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng nứt vữa phổ biến, gây gia tăng chi phí bảo trì và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cũng như uy tín công trình. Trong bối cảnh đó, việc ứng dụng phụ gia chống nứt vữa không chỉ là cải tiến vật liệu đơn thuần, mà còn là bước chuyển quan trọng nhằm chuẩn hóa chất lượng thi công và giảm thiểu rủi ro từ yếu tố con người. Phụ gia vữa chống nứt Bách Điền được nhìn nhận như một giải pháp phù hợp, góp phần nâng cao tính đồng bộ, bền vững và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật trong xây dựng hiện đại.

Thiết kế module có thể được sử dụng như thế nào để cách mạng hóa kiến ​​trúc nhà ở?

Nhà ở là một loại hình kiến ​​trúc đa dạng, cấu trúc của nó không chỉ được quyết định bởi người thiết kế mà còn bởi mục đích sử dụng của những người sống trong đó. Do đó, nhà ở về cơ bản là những công trình có khả năng thích ứng, phát triển theo thời gian và người sử dụng, trải qua những thay đổi liên tục thể hiện qua lối sống. Ngôi nhà được hình thành hôm nay sẽ không giống với ngôi nhà được xây dựng vào ngày mai, vì vậy cần phải duy trì một cách tiếp cận phê phán và sâu sắc đối với vai trò của nó trong môi trường xây dựng.

Làm thế nào để sản xuất nhà ở module có thể kết hợp được tính địa phương của vật liệu và nghề thủ công của vùng?

Nhà module là những ngôi nhà được xây dựng một phần hoặc toàn bộ tại nhà máy. Quá trình này bao gồm việc tạo ra một loạt các "module" ba chiều được vận chuyển đến địa điểm theo một mô hình không gian được xác định trước và lắp ráp thành một sản phẩm hoàn chỉnh. Những ngôi nhà này đã trở thành giải pháp phổ biến cho cuộc khủng hoảng nhà ở vì chúng có thể được sản xuất nhanh hơn 50% và giảm một nửa lượng ô nhiễm.

Xây dựng module có thể hỗ trợ kiến ​​trúc như thế nào: Từ phản ứng nhanh đến nhà ở tạm thời và giá cả phải chăng

Kể từ cuộc Cách mạng Công nghiệp và sự ra đời của sản xuất hàng loạt, việc sở hữu và sử dụng các sản phẩm và dịch vụ đơn giản như bồn cầu xả nước, điện, hệ thống sưởi và làm mát được coi là quyền con người ở nhiều nơi trên thế giới. Với phần lớn nhà ở và các dự án nhà ở được thiết kế và xây dựng theo đơn đặt hàng riêng lẻ - do đó không có lợi thế về tốc độ và chi phí của sản xuất hàng loạt - một ngành xây dựng nhà ở kém hiệu quả đồng nghĩa với việc nhiều người - ngay cả ở những quốc gia giàu nhất thế giới - đang bị tước đoạt một trong những quyền cơ bản nhất của con người, đó là có một nơi để gọi là nhà.

Nhà ở module: Sự cân bằng tuyệt vời giữa tiêu chuẩn hóa và tùy chỉnh

Không còn bị bó hẹp trong phạm vi các công trình tạm thời hay không gian sống tiện ích, nhà ở module đang ngày càng được ưa chuộng. Nhà lắp ghép đang làm thay đổi ngành kiến ​​trúc nhờ kết cấu hiệu quả, chi phí dự đoán được và tác động môi trường thấp. Nhà ở module bắt nguồn từ ý tưởng sao chép và chuẩn hóa nhanh chóng. Trong một thế giới ưu tiên sự tùy chỉnh, nhà ở module có thể đáp ứng nhu cầu của nhiều cá nhân khác nhau như thế nào?

Ý kiến của bạn

SunGroup
VINGROUP
Rạng Đông
Nam Group
Mây trà shan
Vinmikh