Bài 2: Từ quy luật của sự sống đến một khung phát triển thuận theo tự nhiên

Cơ hội vàng phát triển Học Thuyết cùng kỷ nguyên vươn mình

Bài 2: Từ quy luật của sự sống đến một khung phát triển thuận theo tự nhiên

(Vietnamarchi) - Tiếp nối vấn đề được đặt ra ở bài viết trước về nhu cầu hình thành một nền tảng phát triển có khả năng kết nối không gian, đời sống và công nghệ, bài viết này đi sâu hơn vào cấu trúc lý luận của học thuyết thuận theo quy luật tự nhiên. Trên cơ sở đối chiếu với một số hướng nghiên cứu quốc tế về tư duy hệ thống, thiết kế tái tạo, thiết kế ưa sinh học, sức khỏe và môi trường thích ứng, tác giả bước đầu đề xuất năm nguyên lý Liên kết, Cân bằng, Giới hạn, Nhịp điệu và Phản hồi như một khung tiếp cận đối với môi trường sống, hướng giá trị của phát triển trở lại phục vụ Con người và Môi trường.
09:00, 13/08/2026

Từ câu hỏi “vì sao?” Đến câu hỏi “bằng cách nào?”

Ở bài viết trước, vấn đề được đặt ra từ một thực tế: tốc độ phát triển ngày càng nhanh đang tạo ra những thành tựu lớn về đô thị, kiến trúc, hạ tầng và công nghệ, nhưng đồng thời cũng làm xuất hiện những khoảng cách ngày càng rõ giữa phát triển không gian, chất lượng đời sống và khả năng thích ứng của môi trường. Từ đó, một câu hỏi được đặt ra: liệu có cần một nền tảng tư tưởng chung, đủ khả năng kết nối những lĩnh vực vốn đang được nghiên cứu và phát triển theo những hệ thống tương đối riêng biệt? Nhưng nếu chỉ dừng ở câu hỏi ấy thì chưa đủ. Một học thuyết muốn đi từ ý tưởng vào thực tiễn phải tiếp tục trả lời những vấn đề căn bản hơn: Nó dựa trên cơ sở nào? Kế thừa những thành tựu nào đã có? Cấu trúc của nó ra sao? Và quan trọng nhất, nó có thể chuyển thành phương pháp ứng dụng như thế nào? Đây chính là bước chuyển từ một tư tưởng phát triển sang một đối tượng có thể tiếp tục nghiên cứu.

Trong nhiều thập niên qua, thế giới đã hình thành nhiều cách tiếp cận có giá trị đối với môi trường sống. Thiết kế tái tạo (Regenerative Design) hướng tới việc đặt công trình và cộng đồng con người trong những hệ sống lớn hơn, không chỉ giảm tác động tiêu cực mà còn quan tâm đến khả năng phục hồi, tái tạo và phát triển những tiềm năng của nơi chốn.[1] Thiết kế ưa sinh học (Biophilic Design) làm sâu sắc mối quan hệ giữa con người và tự nhiên trong môi trường xây dựng, vượt ra ngoài việc đơn thuần đưa cây xanh vào công trình để xem xét những trải nghiệm tự nhiên về không gian, giác quan, vật liệu và hình thái, cùng những mối liên hệ với sức khỏe và trạng thái sống của con người.[2] Ở một hướng tiếp cận khác, Salutogenic Design đặt trọng tâm vào việc tạo lập những điều kiện môi trường có khả năng hỗ trợ sức khỏe và trạng thái sống tích cực, qua đó chuyển sự chú ý từ việc chỉ hạn chế các yếu tố gây hại sang việc chủ động xem xét những yếu tố có thể hỗ trợ con người trong quá trình sống và phục hồi.[3] Resilience bổ sung góc nhìn về khả năng của một hệ thống trong việc thích ứng trước biến động, duy trì những chức năng quan trọng và phục hồi sau những tác động bất lợi.[4] Trong khi đó, Responsive Architecture và Adaptive/Smart Environments mở rộng vấn đề sang khả năng môi trường xây dựng nhận biết những thay đổi của điều kiện tự nhiên và nhu cầu người sử dụng, từ đó hỗ trợ tương tác, phản hồi và điều chỉnh trong quá trình vận hành.[5] Bao quát hơn các hướng tiếp cận trên, Tư duy hệ thống (Systems Thinking) cung cấp một nền tảng quan trọng để nhìn môi trường sống không phải như tập hợp của những thành phần riêng biệt, mà như một hệ thống gồm nhiều yếu tố liên kết, tác động qua lại và được chi phối bởi các dòng thông tin, vòng phản hồi và những quan hệ nhân – quả phức tạp. Donella H. Meadows cho rằng trong những hệ thống phức tạp như đô thị, nền kinh tế hay hệ sinh thái, sự can thiệp tại một số “điểm đòn bẩy” có thể tạo ra những thay đổi đáng kể đối với hành vi của toàn hệ thống.[6]

Sáu hướng tiếp cận trên không hoàn toàn đồng nhất về đối tượng, mục tiêu hay phạm vi nghiên cứu. Tuy nhiên, khi đặt cạnh nhau, chúng cho thấy một chuyển biến quan trọng trong tư duy về môi trường sống: từ việc nhìn công trình và đô thị như những vật thể tương đối tĩnh sang nhìn chúng như những thành phần của một hệ thống luôn vận động trong quan hệ với con người, xã hội, tự nhiên và thời gian. Học thuyết thuận theo quy luật tự nhiên tiếp cận vấn đề từ chính điểm giao này. Thay vì phủ nhận hay thay thế những thành tựu đã có, nghiên cứu đặt ra câu hỏi: Liệu có thể hình thành một khung phát triển tích hợp, trong đó Không gian, Đời sống và Công nghệ cùng được tổ chức trên những nguyên lý chung, tôn trọng quy luật vận hành của tự nhiên và hướng giá trị cuối cùng trở lại phục vụ Con người và Môi trường hay không?

Hình 1. Đối chiếu các nền tảng lý luận và hướng tích hợp của học thuyết thuận theo quy luật của tự nhiên

Nhìn môi trường sống như một hệ thống

Một trong những giới hạn thường gặp trong quá trình phát triển là nhìn từng vấn đề một cách riêng lẻ. Khi ùn tắc xảy ra, chúng ta nghĩ đến mở rộng đường; khi đô thị thiếu cây xanh, chúng ta bổ sung công viên; khi công trình tiêu thụ nhiều năng lượng, chúng ta tìm giải pháp tiết kiệm điện; khi môi trường nóng lên, chúng ta tăng khả năng làm mát. Mỗi giải pháp có thể đúng với vấn đề trực tiếp mà nó xử lý. Nhưng trong một hệ thống phức tạp, thay đổi tại một điểm thường tạo ra những tác động ở nhiều điểm khác. Một tuyến đường mới không chỉ ảnh hưởng giao thông mà có thể làm thay đổi giá đất, mật độ xây dựng, dòng dân cư và cấu trúc đô thị. Một khu đô thị mật độ cao có thể tạo ra hiệu quả kinh tế nhưng đồng thời gia tăng áp lực lên hạ tầng, nguồn nước, năng lượng và không gian công cộng.  Tư duy hệ thống đã chỉ ra vai trò quan trọng của cấu trúc, dòng thông tin và các vòng phản hồi trong việc quyết định hành vi của một hệ thống. Donella Meadows còn cho rằng trong những hệ thống phức tạp như một thành phố, nền kinh tế hay hệ sinh thái, thay đổi tại một số “điểm đòn bẩy” có thể tạo ra tác động lớn đến toàn hệ thống.[6] Từ góc nhìn đó, trước khi hỏi “giải pháp nào?”, cần đặt một câu hỏi đi trước: Đối tượng chúng ta đang tác động nằm trong hệ thống nào và đang liên hệ với những thành phần nào? Một công trình không đứng riêng khỏi khu đất; khu đất không đứng riêng khỏi đô thị; đô thị không đứng riêng khỏi tự nhiên. Con người cũng không đứng ngoài hệ thống ấy. Con người vừa là chủ thể kiến tạo môi trường sống, vừa chịu tác động trở lại từ chính môi trường do mình tạo ra. Bởi vậy, phát triển cần được nhìn như một quá trình liên tục trong quan hệ giữa Con người, Không gian, Xã hội và Tự nhiên, thay vì những lĩnh vực tồn tại song song.

Không gian tốt chưa đủ, cần một đời sống tốt.

Trong những năm gần đây, khái niệm kiến trúc xanh đã trở nên quen thuộc. Cây xanh, mặt nước, thông gió tự nhiên, tiết kiệm năng lượng, vật liệu thân thiện và giảm phát thải ngày càng được quan tâm. Đây là một bước tiến quan trọng. Các nghiên cứu về Biophilic Design còn cho thấy mối quan hệ giữa tự nhiên và kiến trúc rộng hơn nhiều so với việc đơn thuần đưa cây xanh vào công trình. Nó có thể bao gồm những trải nghiệm tự nhiên về vật lý, giác quan, vật liệu, hình thái và nhiều dạng quan hệ khác, đồng thời liên quan đến sức khỏe và trạng thái sống của con người.[2] Tuy nhiên, từ góc nhìn thuận theo tự nhiên, cần đặt thêm một câu hỏi: Sau khi tạo ra một không gian tốt, con người sẽ sống như thế nào trong không gian ấy? Một khu đô thị có nhiều cây xanh nhưng người dân chủ yếu di chuyển bằng phương tiện cơ giới thì mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên thực sự được tạo ra đến đâu? Một khu ở có quảng trường và không gian cộng đồng nhưng cư dân ít tương tác thì giá trị xã hội của những không gian ấy được phát huy như thế nào? Một ngôi nhà có đầy đủ tiện nghi nhưng khiến con người ngày càng ít vận động, ít tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên và phụ thuộc nhiều hơn vào thiết bị thì liệu có thể coi đó là một môi trường sống hoàn chỉnh? Những câu hỏi này cho thấy kiến trúc mới tạo ra điều kiện; cách sống mới quyết định một phần rất lớn giá trị thực tế của điều kiện ấy. Vì vậy, học thuyết thuận theo tự nhiên không chỉ đặt vấn đề về Không gian sống, mà đồng thời xem Đời sống diễn ra trong Không gian là một thành phần của hệ thống. Không gian tác động đến hành vi; hành vi dần hình thành lối sống; lối sống tác động đến sức khỏe, cộng đồng và môi trường. Những tác động ấy cuối cùng lại quay trở lại làm thay đổi chính môi trường sống. Đây là mối quan hệ mà kiến trúc và quy hoạch không nên đứng ngoài.

Công nghệ không phải đích đến

Cùng với không gian và đời sống, công nghệ đang trở thành một lực lượng ngày càng quan trọng trong môi trường sống hiện đại. Cảm biến, dữ liệu, Internet vạn vật và trí tuệ nhân tạo mở ra khả năng để công trình và đô thị hiểu rõ hơn trạng thái vận hành của chính mình. Các nghiên cứu về Responsive Architecture đã xem môi trường thông minh như những không gian có khả năng cảm nhận, tương tác và phản ứng với người sử dụng. Dữ liệu từ cảm biến có thể hỗ trợ điều chỉnh những yếu tố như ánh sáng, nhiệt độ, thông gió hoặc các thành phần vật lý của môi trường.[5] Tuy nhiên, thu thập được nhiều dữ liệu hơn không đồng nghĩa với sống tốt hơn. Một thành phố có nhiều cảm biến hơn chưa chắc là một thành phố đáng sống hơn; một ngôi nhà sử dụng AI chưa chắc mang lại một đời sống tốt hơn. Trong khung thuận theo tự nhiên, công nghệ vì thế không được xem là mục tiêu của phát triển mà là một lớp hỗ trợ vận hành. Trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ nhận biết, phân tích, dự báo và xử lý phản hồi, qua đó giúp con người đưa ra những quyết định phù hợp hơn. Khi đó, mối quan hệ giữa Không gian, Đời sống và Công nghệ không còn là ba lĩnh vực tách biệt. Không gian tạo điều kiện cho đời sống; đời sống tạo ra hành vi, nhu cầu và dữ liệu; công nghệ hỗ trợ nhận biết những biến đổi ấy; thông tin phản hồi lại giúp điều chỉnh không gian và cách vận hành. Một công trình hay một khu đô thị vì thế có thể từng bước trở thành một hệ thống có khả năng nhận biết và thích ứng theo thời gian.

Năm nguyên lý của khung thuận theo tự nhiên

Từ việc quan sát những đặc tính phổ biến của các hệ sống, đồng thời đặt chúng trong đối thoại với các hướng nghiên cứu về hệ thống, môi trường, sức khỏe và khả năng thích ứng, học thuyết thuận theo tự nhiên bước đầu đề xuất năm nguyên lý: Liên kết, Cân bằng, Giới hạn, Nhịp điệu và Phản hồi. Năm nguyên lý này không nhằm khẳng định những quy luật hoàn toàn mới chưa từng được nhận biết. Ở giai đoạn hiện tại, chúng được đề xuất như năm góc nhìn có quan hệ với nhau để nhận diện, tổ chức và từng bước đánh giá một hệ thống phát triển.

Liên kết nhắc chúng ta rằng không một thành phần nào của môi trường sống tồn tại hoàn toàn độc lập. Không gian ảnh hưởng đến hành vi; hành vi ảnh hưởng đến sức khỏe; hạ tầng ảnh hưởng đến môi trường; môi trường lại tác động trở lại con người. Trong quy hoạch, liên kết có thể được nhìn qua giao thông, không gian xanh, mặt nước, sinh thái và cộng đồng. Trong kiến trúc, đó là quan hệ giữa công trình với khí hậu, địa hình, cảnh quan và người sử dụng. Nhìn thấy liên kết là bước đầu để hạn chế việc giải quyết một vấn đề nhưng vô tình tạo ra một vấn đề khác.

Cân bằng không nên được hiểu là chia đều mọi yếu tố theo một tỷ lệ cố định. Tự nhiên hiếm khi đứng yên; cân bằng của một hệ sống là trạng thái động, liên tục thay đổi để thích ứng với điều kiện bên trong và bên ngoài. Trong phát triển đô thị, đó có thể là quan hệ giữa xây dựng và không gian xanh, khai thác và bảo tồn, lợi ích kinh tế và chất lượng sống, nhu cầu cá nhân và lợi ích cộng đồng. Điều cần tìm không phải một công thức cân bằng chung cho mọi nơi, mà là trạng thái phù hợp với từng hệ thống, địa điểm và thời điểm.

Giới hạn đặt ra một câu hỏi thường bị bỏ quên trong quá trình phát triển: hệ thống có thể chịu đựng đến đâu? Đất đai, nguồn nước, hạ tầng và hệ sinh thái đều có giới hạn; con người cũng có những giới hạn về thể chất, tâm lý và khả năng thích nghi. Nếu phát triển chỉ được hiểu là liên tục gia tăng về mật độ, quy mô, tốc độ và mức độ khai thác, hệ thống có thể vượt qua ngưỡng mà chính nó có khả năng chịu đựng. Vì vậy, nhận biết giới hạn không đối lập với phát triển mà là điều kiện để sự phát triển có thể kéo dài. Trong kiến trúc và quy hoạch, nguyên lý này có thể từng bước được chuyển thành những vấn đề cụ thể như sức chịu tải hạ tầng, khả năng cung cấp tài nguyên, mật độ phù hợp, khả năng phục hồi của hệ sinh thái hay giới hạn tác động đến môi trường.

Nhịp điệu đưa yếu tố thời gian trở lại trong cách nhìn về kiến trúc. Một công trình thường được thể hiện qua những hình ảnh tĩnh, nhưng sự sống không vận hành như một bức ảnh. Có ngày và đêm, mùa nóng và mùa lạnh, mùa mưa và mùa khô, hoạt động và nghỉ ngơi, khai thác và phục hồi. Con người cũng sống theo những nhịp sinh học và xã hội nhất định. Vì vậy, một môi trường sống phù hợp không chỉ cần được tổ chức tốt về không gian mà còn phải quan tâm đến thời gian. Ánh sáng thay đổi trong ngày, nhiệt độ biến đổi theo mùa, nước có chu kỳ, không gian công cộng có những thời điểm sử dụng khác nhau và một đô thị cũng có nhịp vận động riêng. Câu hỏi đặt ra là liệu môi trường chúng ta tạo ra có thích ứng với những chu kỳ ấy hay đang cố buộc mọi thứ vận hành liên tục theo một trạng thái nhân tạo.

Phản hồi giúp hệ thống tiếp tục học hỏi sau mỗi tác động. Một quyết định quy hoạch tạo ra thay đổi; một công trình khi vận hành tạo ra dữ liệu; người sử dụng tạo ra hành vi và cảm nhận; môi trường phản ứng lại trước tác động của con người. Tất cả đều tạo thành thông tin. Nếu những thông tin ấy được nhận biết và đánh giá, hệ thống có cơ hội điều chỉnh. Đây cũng là nơi công nghệ có thể đóng vai trò rõ ràng nhất: cảm biến hỗ trợ thu nhận, dữ liệu giúp mô tả, AI có thể hỗ trợ phân tích và dự báo, trong khi con người vẫn phải xác định mục tiêu và giá trị mà hệ thống hướng tới.

Hình 2. Cơ chế phản hồi trong môi trường sống thuận theo quy luật tự nhiên

Năm nguyên lý vì vậy không nên được nhìn như năm bước diễn ra tuần tự, mà như năm thành phần tương tác. Một thay đổi về liên kết có thể làm thay đổi trạng thái cân bằng; việc vượt giới hạn có thể tạo ra phản hồi; nhịp điệu có thể quyết định khả năng phục hồi; phản hồi lại giúp con người nhận biết một giới hạn mới. Chính sự tương tác này làm cho môi trường sống trở thành một hệ động thay vì một cấu trúc bất biến.

Từ năm nguyên lý đến ba trụ không gian, đời sống và công nghệ

Năm nguyên lý chỉ thực sự có ý nghĩa khi có khả năng đi vào thực tiễn. Từ đó, khung thuận tự nhiên bước đầu xác định ba miền tác động trực tiếp là Không gian, Đời sống và Công nghệ. Không gian là điều kiện vật chất để con người tồn tại và hoạt động. Đời sống là cách con người sử dụng, cảm nhận và tạo ra các quan hệ trong không gian ấy. Công nghệ là công cụ hỗ trợ hệ thống vận hành, nhận biết và điều chỉnh. Ba yếu tố này không đứng riêng mà tác động qua lại liên tục. Nếu Không gian tạo điều kiện cho Đời sống, thì Đời sống lại tạo ra hành vi và nhu cầu mới đối với Không gian. Công nghệ có thể giúp nhận biết những biến đổi đó, còn phản hồi trở thành cơ sở để tiếp tục điều chỉnh cả Không gian lẫn cách vận hành Đời sống. Ở trung tâm của hệ thống không phải công trình, cũng không phải công nghệ hay tăng trưởng đơn thuần, mà là Con người và Môi trường. Con người được xem là trung tâm thụ hưởng giá trị, nhưng không phải trung tâm thống trị tự nhiên. Con người tồn tại bên trong tự nhiên, sử dụng tài nguyên của tự nhiên và chịu tác động trở lại từ những biến đổi của môi trường. Bởi vậy, một hệ phát triển chỉ thực sự có ý nghĩa khi những giá trị được tạo ra quay trở lại nâng cao chất lượng sống của con người mà không làm suy giảm những điều kiện tự nhiên bảo đảm cho sự sống lâu dài. Đây là điểm mà học thuyết thuận theo quy luật muốn hướng tới: tìm kiếm một cấu trúc trong đó phát triển không gian, tổ chức đời sống và ứng dụng công nghệ không còn là ba con đường riêng, mà trở thành ba thành phần của cùng một hệ phát triển.

Hình 3. Khung lý luận của học thuyết thuận theo quy luật tự nhiên: từ bối cảnh hệ thống, năm nguyên lý cốt lõi đến ba miền tác động, đối tượng hướng tới và vòng phản hồi liên tục

Từ khung tư tưởng đến phương pháp có thể kiểm chứng

Năm nguyên lý Liên kết, Cân bằng, Giới hạn, Nhịp điệu và Phản hồi hiện mới đang ở cấp độ một khung lý luận đề xuất. Giá trị của chúng chưa thể được xác lập chỉ bằng lập luận, mà cần được đưa vào thực tế. Nếu áp dụng vào một khu đô thị, “Liên kết” sẽ được đánh giá bằng những tiêu chí nào? “Cân bằng” giữa xây dựng và tự nhiên được xác định ra sao? “Giới hạn” của mật độ, tài nguyên và hạ tầng nằm ở đâu? “Nhịp điệu” nào của con người và tự nhiên cần được đưa vào thiết kế? “Phản hồi” sẽ được thu nhận bằng cách nào và chuyển thành quyết định ra sao? Quan trọng hơn cả là một câu hỏi cuối cùng: Sau khi áp dụng những nguyên lý ấy, con người có thực sự sống tốt hơn và môi trường có thực sự được cải thiện hay không?

Đây là nơi một học thuyết phải bước ra khỏi trang giấy. Những khái niệm như “thuận tự nhiên”, “sức khỏe”, “cân bằng” hay “tỉnh thức” không thể chỉ tồn tại như những mỹ từ. Muốn trở thành đối tượng nghiên cứu, chúng phải từng bước được chuyển thành thuộc tính, hiện tượng có thể quan sát, tiêu chí và chỉ báo có thể đánh giá. Những nghiên cứu hiện nay về thiết kế vì sức khỏe cũng đang đặt ra yêu cầu tương tự: các tuyên bố về lợi ích sức khỏe trong kiến trúc cần được gắn với cơ sở lý luận và bằng chứng rõ ràng thay vì chỉ dừng ở ngôn ngữ thiết kế. Vì vậy, bước tiếp theo của Học thuyết thuận theo tự nhiên không phải tiếp tục mở rộng thêm những tuyên bố lý thuyết, mà phải chuyển năm nguyên lý thành một phương pháp nhận diện, thiết kế, vận hành và đánh giá. Sau đó, phương pháp ấy cần được thử nghiệm trên những trường hợp cụ thể và tiếp tục điều chỉnh thông qua kết quả thực tế. Nếu không thực hiện được quá trình này, thuận theo tự nhiên sẽ chỉ dừng lại ở một hệ tư tưởng. Nhưng nếu từng nguyên lý có thể chuyển thành tiêu chí, từng tiêu chí có thể đi vào thiết kế và từng tác động có thể được quan sát, đánh giá, học thuyết mới bắt đầu có cơ hội trở thành một phương pháp phát triển có khả năng ứng dụng trong thực tiễn.

Chú thích:

[1] Regenerative Development and Design là hướng tiếp cận phát triển từ tư duy bền vững, nhấn mạnh cách nhìn toàn hệ thống và mối quan hệ đồng tiến hóa giữa con người, nơi chốn và các hệ tự nhiên. Pamela Mang và Bill Reed đề xuất rằng môi trường xây dựng cần được xem như một phần của những hệ sống lớn hơn, thay vì chỉ tập trung vào việc giảm tác động tiêu cực của công trình.

[2] Biophilic Design không chỉ được hiểu là đưa cây xanh vào kiến trúc. Tổng quan của Weijie Zhong, Torsten Schröder và Juliette Bekkering cho thấy lĩnh vực này bao gồm nhiều dạng quan hệ với tự nhiên, từ trải nghiệm vật lý, giác quan, hình thái và vật liệu đến những biểu hiện mang tính tinh thần; đồng thời có liên hệ với sức khỏe, well-being, năng suất và đa dạng sinh học.

[3] Salutogenic Design bắt nguồn từ mô hình Salutogenesis của Aaron Antonovsky, chuyển trọng tâm từ nguyên nhân gây bệnh sang những điều kiện hỗ trợ sức khỏe. Các nghiên cứu kiến trúc gần đây nhấn mạnh rằng việc sử dụng khái niệm “salutogenic” cần gắn với cơ sở lý luận và bằng chứng, tránh biến sức khỏe thành một tuyên bố mang tính truyền thông.

[4] Resilience trong nghiên cứu đô thị và môi trường xây dựng đề cập đến khả năng của một hệ thống trong việc thích ứng trước những biến động, duy trì các chức năng thiết yếu và phục hồi sau những tác động bất lợi. Cách tiếp cận này nhấn mạnh năng lực thích nghi và phục hồi của hệ thống trước những thay đổi về môi trường, xã hội và các điều kiện phát triển.

[5] Responsive Architecture và Smart Environment nghiên cứu khả năng môi trường xây dựng cảm nhận, tương tác và phản ứng trước điều kiện thay đổi và người sử dụng. Các hệ cảm biến và công nghệ tính toán có thể tham gia vào quá trình thu nhận thông tin và điều chỉnh môi trường.

[6] Systems Thinking – Donella H. Meadows sử dụng khái niệm “leverage points” để chỉ những vị trí trong một hệ thống phức tạp mà sự can thiệp có thể tạo ra những thay đổi đáng kể đối với hành vi của toàn hệ thống. Các điểm can thiệp bao gồm thông số, dòng vật chất, dòng thông tin, vòng phản hồi, quy tắc, mục tiêu và cả hệ tư duy chi phối hệ thống.

Tài liệu tham khảo

1. Meadows, D. H. (1999). Leverage Points: Places to Intervene in a System. Sustainability Institute.

2. Mang, P., & Reed, B. (2012). Designing from place: A regenerative framework and methodology. Building Research & Information, 40(1), 23–38. DOI: 10.1080/09613218.2012.621341.

3. Mang, P., & Reed, B. (2013). Regenerative Development and Design. In V. Loftness & D. Haase (Eds.), Sustainable Built Environments. Springer. DOI: 10.1007/978-1-4614-5828-9_303.

4. Cole, R. J. (2012). Regenerative design and development: Current theory and practice. Building Research & Information, 40(1), 1–6. DOI: 10.1080/09613218.2012.617516.

5. Zhong, W., Schröder, T., & Bekkering, J. (2022). Biophilic design in architecture and its contributions to health, well-being, and sustainability: A critical review. Frontiers of Architectural Research, 11(1), 114–141. DOI: 10.1016/j.foar.2021.07.006.

6. Lee, J. H., Ostwald, M. J., & Kim, M. J. (2021). Characterizing Smart Environments as Interactive and Collective Platforms: A Review of the Key Behaviors of Responsive Architecture. Sensors, 21(10), 3417. DOI: 10.3390/s21103417.

7. ISO. (2019). ISO 9241-210:2019 – Ergonomics of human-system interaction – Part 210: Human-centred design for interactive systems. International Organization for Standardization.

8. Fischer, J., & Riechers, M. (2019). A leverage points perspective on sustainability. People and Nature, 1(1), 115–120. DOI: 10.1002/pan3.13.

9. Abson, D. J., Fischer, J., Leventon, J., et al. (2017). Leverage points for sustainability transformation. Ambio, 46, 30–39. DOI: 10.1007/s13280-016-0800-y.

10. Ten questions concerning dynamic sensory variation in salutogenic building design. (2026). Building and Environment, 295, 114451. DOI: 10.1016/j.buildenv.2026.114451.

 

Ngôi nhà số 48 Hàng Ngang: Khi di sản kiến trúc chở che thời khắc khai sinh độc lập

Bài viết tìm hiểu di tích 48 Hàng Ngang (Hà Nội) - nơi Chủ tịch Hồ Chí Minh soạn thảo bản Tuyên ngôn Độc lập năm 1945 - dưới góc nhìn kiến trúc và di sản đô thị. Dựa trên khảo sát thực tế, nghiên cứu chỉ ra rằng ngôi nhà sở hữu cấu trúc nhà phố hình ống đặc trưng, thông từ phố Hàng Ngang sang phố Hàng Cân với ba khối nhà đan xen cùng hai giếng trời. Cách tổ chức mặt bằng này không chỉ giúp lấy sáng, đón gió tự nhiên và giảm tiếng ồn phố thị, mà còn tạo ra sự kín đáo, an toàn cho việc đi lại của Trung ương Đảng trong những ngày cuối tháng 8/1945. Nhờ đó, căn phòng tầng hai nơi Bác Hồ làm việc luôn giữ được sự yên tĩnh và thông thoáng cần thiết. Bên cạnh ý nghĩa lịch sử, công trình còn phản ánh nét giao thoa văn hóa Đông - Tây rõ nét qua sự kết hợp giữa nếp sống truyền thống Á Đông với vật liệu, tiện nghi và chi tiết kiến trúc hiện đại đầu thế kỷ XX. Việc giữ gìn 48 Hàng Ngang vì thế không chỉ bảo tồn một chứng nhân lịch sử cách mạng, mà còn lưu giữ một phần ký ức sống động của kiến trúc đô thị Hà Nội.

Bài 1: Xây dựng một Học Thuyết khác biệt cho Quốc gia

Trong bối cảnh Việt Nam bước vào một giai đoạn phát triển mới với những chuyển biến mạnh mẽ về đô thị hóa, quy hoạch, kiến trúc và công nghệ, yêu cầu về một tư duy phát triển đồng bộ, bền vững và lấy con người làm trung tâm ngày càng trở nên cấp thiết. Nhằm mở rộng góc nhìn và gợi mở những hướng tiếp cận mới, Tạp chí trân trọng giới thiệu chuỗi 05 bài viết của kiến trúc sư Nguyễn Ngọc Quân, xoay quanh những nghiên cứu và đề xuất về một học thuyết phát triển kết nối không gian, đời sống và công nghệ, trên nền tảng tôn trọng các quy luật của tự nhiên. Mở đầu chuỗi nội dung, Bài 1 nhìn lại những khoảng trống của thực tiễn phát triển hiện nay, từ đó đặt ra câu hỏi về sự cần thiết của một nền tảng tư tưởng có khả năng kết nối quy hoạch, kiến trúc, môi trường và đời sống con người trong một tổng thể hài hòa.

So sánh tư duy kiến trúc cảnh quan truyền thống Việt Nam và phương Tây

Thiết kế kiến trúc cảnh quan là một phương tiện văn hóa đặc thù mà qua đó nhân loại thể hiện vai trò chủ thể của mình bằng cách tổ chức, sắp đặt các tạo vật tự nhiên. Đằng sau những cấu trúc không gian đó là sự hiểu biết sâu sắc và trí tưởng tượng phong phú của con người về vũ trụ, thiên nhiên, xã hội, lịch sử và nhân sinh. Đó là một hình thức nghệ thuật đỉnh cao, giàu ý thức triết học và sở hữu sức hấp dẫn thẩm mỹ đặc trưng. Do đó, các truyền thống văn hóa khác nhau tất yếu sẽ tạo ra các hình thái kiến trúc cảnh quan khác nhau. Sự khác biệt trong ngôn ngữ tạo hình bên ngoài giữa kiến trúc cảnh quan Việt Nam và phương Tây bắt nguồn sâu xa từ những đặc trưng trong truyền thống văn hóa – từ nền tảng triết học, tôn giáo, đạo đức cho đến các quan niệm thẩm mỹ cốt lõi. Bài viết tiếp cận từ góc độ hệ giá trị văn hóa và quan niệm về tự nhiên. Thông qua việc đối chiếu giữa triết lý "Thuận thiên" của cảnh quan Việt Nam và khái niệm "Designed Wilderness" trong vườn phong cảnh Anh, nghiên cứu chỉ ra rằng sự khác biệt cốt lõi không nằm ở mức độ can thiệp vào tự nhiên mà nằm ở mục đích, hệ giá trị và cách thức con người kiến tạo quan hệ với tự nhiên. Trên cơ sở đó, bài viết gợi mở khả năng vận dụng tư duy cảnh quan truyền thống Việt Nam vào định hướng phát triển cảnh quan bền vững đương đại.

Từ hạ tầng xám đến hạ tầng sinh thái: Tư duy thành phố bọt biển cho TP Cần Thơ

Những năm gần đây, Thành phố Cần Thơ (đặc biệt là khu vực nội ô Ninh Kiều, Cái Răng, Bình Thủy), liên tục chịu ảnh hưởng nghiêm trọng bởi các trận mưa lớn và và triều cường, lớn nhất tháng 9, 10, 11 hàng năm, khiến nhiều khu vực nội thành rơi vào tình trạng ngập sâu kéo dài. Tình trạng ngập úng do triều cường cũng ngày càng nghiêm trọng, đặc biệt tại TP Cần Thơ. Nhiều khu vực bị ngập sâu từ 0,6-0,7m, thời gian ngập kéo dài từ 4-6 giờ mỗi đợt triều, thậm chí lên tới 10-12 giờ khi xuất hiện mưa lớn kết hợp triều cường (Đào Văn, 2026). Ngập lụt tại đây diễn biến khá phức tạp đã gây trở ngại lớn cho nhiều hoạt động kinh tế, xã hội đặc biệt là kinh doanh buôn bán, hoạt động giao thông, sản xuất nông nghiệp, vệ sinh môi trường và bộ mặt cảnh quan đô thị ở thành phố.

Dinh Độc Lập - câu chuyện kiến trúc được viết bằng ánh sáng và bê tông

Bài viết phân tích Dinh Độc Lập như một trường hợp tiêu biểu của kiến trúc hiện đại được bản địa hóa tại Việt Nam thế kỷ 20. Thông qua việc đối chiếu với Dinh Norodom, công trình cho thấy sự chuyển dịch từ kiến trúc quyền lực mang tính áp đặt sang mô hình kiểm soát bằng không gian. Các yếu tố như “rèm hoa đá”, hệ biểu tượng Hán tự và tổ chức nội – ngoại thất được đều mang nhiều lớp ý nghĩa, vừa giải quyết khí hậu, vừa thể hiện văn hóa. Bên cạnh đó, hệ thống hầm ngầm cho thấy công trình còn được thiết kế để ứng phó với chiến tranh, hoàn thiện tính biểu tượng và phòng thủ của công trình. Từ đó, Dinh Độc Lập không chỉ là di tích lịch sử mà còn là một tổng thể kiến trúc kết hợp giữa hiện đại, bản sắc và quyền lực.

Ý kiến của bạn

SunGroup
VINGROUP
Rạng Đông
Nam Group
Mây trà shan
Vinmikh