Từ hạ tầng xám đến hạ tầng sinh thái: Tư duy thành phố bọt biển cho TP Cần Thơ

Từ hạ tầng xám đến hạ tầng sinh thái: Tư duy thành phố bọt biển cho TP Cần Thơ

(Vietnamarchi) - Những năm gần đây, Thành phố Cần Thơ (đặc biệt là khu vực nội ô Ninh Kiều, Cái Răng, Bình Thủy), liên tục chịu ảnh hưởng nghiêm trọng bởi các trận mưa lớn và và triều cường, lớn nhất tháng 9, 10, 11 hàng năm, khiến nhiều khu vực nội thành rơi vào tình trạng ngập sâu kéo dài. Tình trạng ngập úng do triều cường cũng ngày càng nghiêm trọng, đặc biệt tại TP Cần Thơ. Nhiều khu vực bị ngập sâu từ 0,6-0,7m, thời gian ngập kéo dài từ 4-6 giờ mỗi đợt triều, thậm chí lên tới 10-12 giờ khi xuất hiện mưa lớn kết hợp triều cường (Đào Văn, 2026). Ngập lụt tại đây diễn biến khá phức tạp đã gây trở ngại lớn cho nhiều hoạt động kinh tế, xã hội đặc biệt là kinh doanh buôn bán, hoạt động giao thông, sản xuất nông nghiệp, vệ sinh môi trường và bộ mặt cảnh quan đô thị ở thành phố.
15:00, 27/05/2026

Khi đề cập đến ngập lụt đô thị, phần lớn quan điểm thường quy nguyên nhân cho hệ thống thoát nước, cho rằng cống rãnh không đủ năng lực tiêu thoát hoặc phân bố chưa hợp lý nên nước mưa không thể thoát kịp khỏi đô thị. Nhận định này không sai, bởi hệ thống thoát nước có mối liên hệ trực tiếp với tình trạng ngập úng. Tuy nhiên, một vấn đề quan trọng hơn cần được nhìn nhận là: lượng nước khổng lồ trong các trận mưa cực đoan thực sự xuất hiện với tần suất ngày càng cao trong bối cảnh hiện nay. Việc xử lý vấn đề chỉ bằng cách xây đê, nâng đường hoặc mở rộng hệ thống cống ngầm – thường được gọi là “hạ tầng xám” – đang bộc lộ nhiều hạn chế về hiệu quả, chi phí và tính bền vững lâu dài. Trong bối cảnh đó, thế giới đang chuyển dần sang tư duy “cùng tồn tại với nước”, trong đó mô hình “Thành phố Bọt biển” được xem là một trong những hướng tiếp cận đô thị thích ứng nổi bật nhất hiện nay.

Khái niệm "Thành phố Bọt biển" và bước chuyển tư duy quản lý nước

Khái niệm “Thành phố Bọt biển” đề cập đến mô hình quy hoạch và phát triển đô thị nhằm tăng khả năng hấp thụ, lưu trữ, điều tiết và tái sử dụng nước mưa ngay trong không gian đô thị. Thay vì nhanh chóng thoát nước ra khỏi thành phố như cách tiếp cận truyền thống, mô hình này ưu tiên mở rộng không gian xanh và các bề mặt thấm nước nhằm phục hồi một phần chu trình thủy văn tự nhiên đã bị phá vỡ bởi quá trình đô thị hóa. Các cấu trúc này cho phép nước mưa thấm xuống đất, được lưu giữ tạm thời và xả chậm ra hệ thống sông rạch, từ đó giảm áp lực cho hạ tầng thoát nước và hạn chế nguy cơ ngập úng cục bộ. Bên cạnh chức năng kiểm soát nước, lượng nước được lưu trữ còn có thể tái sử dụng cho tưới cây, vệ sinh đô thị hoặc bổ sung nguồn nước dự phòng trong mùa khô, góp phần tăng khả năng chống chịu của đô thị trước biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, mô hình thành phố bọt biển không nhằm loại bỏ hoàn toàn ngập lụt mà hướng tới nâng cao khả năng thích ứng và chống chịu của đô thị trước các cực đoan khí hậu.

Sự phổ biến của mô hình thành phố bọt biển không chỉ xuất phát từ yêu cầu kiểm soát ngập lụt mà còn phản ánh sự chuyển đổi trong tư duy phát triển đô thị hiện đại. Trong bối cảnh chất lượng sống và môi trường ngày càng được coi trọng, các đô thị không còn chỉ hướng tới mở rộng hạ tầng kỹ thuật mà còn phải đảm bảo khả năng thích ứng sinh thái và cải thiện sức khỏe cộng đồng. Hệ thống không gian xanh và mặt nước trong các thành phố bọt biển giúp điều hòa vi khí hậu, giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị, cải thiện chất lượng không khí và gia tăng diện tích sinh hoạt công cộng. Đây không chỉ là giải pháp môi trường mà còn là chiến lược nâng cao chất lượng sống đô thị. Ở góc độ kinh tế, mặc dù chi phí đầu tư ban đầu tương đối lớn, mô hình này có thể giúp giảm thiệt hại do ngập lụt, tiết kiệm năng lượng làm mát đô thị, giảm chi phí xử lý nước thải và gia tăng giá trị bất động sản trong dài hạn. Đồng thời, việc phát triển các đô thị thích ứng với khí hậu còn góp phần nâng cao hình ảnh quốc gia trong xu thế phát triển xanh và bền vững toàn cầu.

Vì vậy, tại nhiều quốc gia phát triển, thành phố bọt biển không còn được xem là giải pháp thử nghiệm mà đang dần trở thành một định hướng quy hoạch thiết yếu. Đây được xem là khoản đầu tư dài hạn nhằm tăng khả năng chống chịu đô thị trước các rủi ro khí hậu, đồng thời tái thiết mối quan hệ cân bằng hơn giữa con người, đô thị và hệ sinh thái tự nhiên.

Đối chiếu thực tiễn

Nhật Bản

Nhật Bản nhấn mạnh việc ứng dụng đa chức năng các công trình thu gom nước mưa. Các biện pháp kỹ thuật cụ thể để sử dụng nước mưa bao gồm: hạ thấp độ cao mặt đất của sân chơi, không gian xanh, công viên, bồn hoa và không gian mở giữa các tòa nhà; lát vỉa hè thấm nước hoặc rải sỏi ở bãi đậu xe và quảng trường, và xây dựng giếng thấm để đẩy nhanh quá trình thấm nước mưa; xây dựng các hồ chứa ngầm lớn dưới sân thể thao và sử dụng tầng hầm của các tòa nhà cao tầng làm hồ chứa nước mưa; xây dựng các dòng sông ngầm ở các siêu đô thị như Tokyo và Osaka. Trong mùa khô hoặc khi không có mưa lớn, các công trình thu gom nước mưa đa chức năng này cũng có thể phục vụ toàn bộ hoặc một phần cho nhiều mục đích khác nhau như cảnh quan đô thị, công viên, không gian xanh, bãi đậu xe, sân thể thao và các địa điểm vui chơi giải trí công cộng.

Vũ Hán (Trung Quốc)

Năm 2015, Thành phố Vũ Hán – "thành phố trăm hồ" cũ bị tổn thương nặng do đô thị hóa làm suy giảm hệ thống điều tiết tự nhiên – đã được chọn làm thí điểm mô hình "thành phố bọt biển" với ngân sách hơn 2 tỷ USD. Chiến lược trọng tâm của Vũ Hán là khôi phục các vùng đất ngập nước kết hợp "bọt biển hóa" bề mặt giao thông. Trong đó điển hình là biến khu công nghiệp cũ thành công viên ven sông Thanh Sơn với diện tích 135 ha, giống như một vành đai xanh sinh thái, nối liền sông Dương Tử và thành phố. Với tổng tỷ lệ phủ xanh vượt hơn 80%, khi trời mưa, nước mưa chảy qua các mương và đường ống thoát nước, tích tụ trong vườn mưa và các dòng suối sinh thái phủ cỏ, cuối cùng bổ sung nguồn nước ngầm. Ngay cả sau cơn mưa rào, người chơi ở bờ sông cũng không cảm thấy mặt đất bị ướt. Bênh cạnh đó,công viên Đại Gia Hồ là công viên đô thị tổng hợp đầu tiên của Vũ Hán được xây dựng trên khu đất thải công nghiệp cùng với Công viên ven sông Thanh Sơn liền kề, với diện tích khoảng 50 ha, trong đó diện tích cây xanh là 42 ha và diện tích hồ nước khoảng 4,7 ha tạo thành "lá phổi xanh" lớn nhất ở Vũ Hán.

Ngoài ra, chính quyền thành phố còn ứng dụng vật liệu phủ thấm nước cho vỉa hè, lòng đường (hấp thụ đến 30% nước mưa tại chỗ) và xây dựng hàng nghìn vườn mưa dọc tuyến phố, thành phố đã kiểm soát thành công đỉnh lũ trong trận mưa lịch sử năm 2020. Hơn nữa, chất lượng nước tại các nguồn nước tự nhiên của thành phố đã được cải thiện đáng kể. Chất lượng nước tại các hồ chính của thành phố đã được cải thiện từ cấp 5 (tệ nhất) xuống cấp 3 chỉ trong vòng ba năm.

Công viên ven sông Thanh Sơn. Nguồn: Tân Hoa Xã (2023)
Ảnh: Công viên Đại Gia Hồ, ở quận Thanh Sơn, thành phố Vũ Hán. Nguồn: Tân Hoa Xã (2023)

Đài Bắc (Đài Loan)

Với chính sách "Thành phố Bọt biển" khởi xướng năm 2015, Đài Bắc dịch chuyển tư duy từ "phòng ngừa" sang "thích ứng và cùng tồn tại với nước" trước bối cảnh mùa mưa kéo dài và áp lực bão lũ hàng năm. Thay vì xây đê cứng, thành phố tập trung đa chức năng hóa các không gian xanh hiện hữu; tiêu biểu là chuyển đổi Công viên rừng Đại An (Hình) với diện tích 260.000 m2, một hệ thống kiểm soát lũ tự nhiên, có khả năng chứa tới 5.000 mét khối nước mưa để tái sử dụng tuần hoàn.

 

Công viên rừng Đại An (Daan forest park) tại Đài Bắc, Đài Loan. Nguồn: Sở Thông tin và Du lịch Chính quyền Thành phố Đài Bắc (2026).

Bên cạnh đó, dự án cải tạo diện rộng đường phố, vỉa hè, sân trường, bãi đỗ xe bằng bê tông nhựa thấm nước (PAC) để lát đường, không chỉ xóa bỏ ngập úng cục bộ mà còn giảm tiếng ồn, hạ nhiệt độ mặt đường từ 2,05 đến 3,53°C vào mùa hè. Ngoài ra, điểm cốt lõi trong thành công của Đài Bắc là kết hợp hạ tầng kỹ thuật với giáo dục cộng đồng, khuyến khích người dân tự xây dựng các mô hình thu trữ nước tại gia đình.

Sử dụng bê tông nhựa thấm nước (PAC) để lát đường tại Thành phố Đài Bắc. Nguồn: Văn phòng Kỹ thuật Xây dựng Mới, Sở Công trình Công cộng, Chính quyền Thành phố Đài Bắc (2020).

Bangkok, Thái Lan

Công viên Rừng Benjakitti, Bangkok, Thái Lan, 2023. Công viên rộng 104,5 mẫu Anh (42,3 ha) này, nằm trên một nhà máy thuốc lá cũ với nhiều nhà kho một tầng, đã được chuyển đổi thành không gian giải trí công cộng lớn nhất dành cho cư dân trung tâm Bangkok và vùng lân cận chỉ trong vòng mười tám tháng. Trong quá trình xây dựng công viên, các cây hiện có đã được giữ lại và tích hợp vào thiết kế mới, trong khi một số nhà kho truyền thống được tái sử dụng. Ba vùng đất ngập nước mới được xây dựng có hàng trăm hòn đảo nhỏ cung cấp môi trường sống và quản lý nước mưa.

Công viên Benjakitti. Nguồn ảnh: Greener bangkok (2026).

Tuy nhiên, thành phố bọt biển không phải là giải pháp tuyệt đối cho mọi hiện tượng cực đoan. Trường hợp Trịnh Châu năm 2021 cho thấy giới hạn của mô hình khi phải đối mặt với lượng mưa vượt quá năng lực thiết kế của hệ thống. Khi đối mặt với lượng mưa lớn nhất trong nghìn năm (hơn 600 mm trong 24 giờ, gần bằng lượng mưa cả năm), hệ thống bọt biển đã đạt đến giới hạn và không thể hấp thụ thêm nước, dẫn đến trận lũ lụt thảm khốc. Dù đã đầu tư lớn cho hạ tầng bọt biển, trận mưa lịch sử với lượng mưa cực đoan trong thời gian ngắn vẫn gây ra lũ lụt nghiêm trọng. Điều này cho thấy mô hình thành phố bọt biển cần được kết hợp với hệ thống cảnh báo sớm, hạ tầng kỹ thuật quy mô lớn và chiến lược quản lý rủi ro tổng hợp thay vì được xem như giải pháp duy nhất

Những thách thức trong quản lý nguồn nước của TP Cần Thơ

Thách thức đầu tiên mà TP Cần Thơ phải đối mặt là đặc điểm địa hình thấp và bằng phẳng, với cao độ phổ biến chỉ khoảng 1,2-1,8 m so với mực nước biển. Điều này làm giảm khả năng thoát nước tự nhiên của đô thị, đặc biệt trong mùa mưa lớn. Nước từ thượng nguồn sông Mekong đổ xuống hệ thống sông Hậu, trong khi thủy triều dâng từ Biển Đông qua các cửa sông tràn vào nội đô. Do đó, trung tâm TP Cần Thơ giống như một “chiếc cốc” bị đổ nước đồng thời từ cả 2 phía. Khi mưa lớn xuất hiện cùng thời điểm triều cường dâng cao, khả năng tiêu thoát nước bị hạn chế, dẫn đến tình trạng ngập úng thường xuyên tại nhiều khu vực nội ô. Quá trình đô thị hóa nhanh, gia tăng bề mặt bê tông hóa và hiện tượng sụt lún nền đất còn làm cho nguy cơ ngập ngày càng nghiêm trọng hơn.

Một vấn đề ngày càng nghiêm trọng là hiện tượng sụt lún đất, hậu quả của việc bơm nước ngầm quá mức trong những thập kỷ qua. Mặc dù việc bơm nước ngầm hiện nay đã được kiểm soát, nhưng tác động của nó vẫn còn rõ rệt. Một số khu vực ở ĐBSCL sụt lún phổ biến toàn vùng dao động 0,5-3 cm mỗi năm (Minh Anh, 2026), trong đó TP Cần Thơ là một trong những nơi sụt lún nhanh nhất, khiến thành phố ngày càng dễ bị ngập lụt. Một số nhà khoa học thậm chí còn dự đoán rằng nếu không có biện pháp quyết liệt, nơi đây có thể bị nhấn chìm dưới mực nước biển vào năm 2080. Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng là một yếu tố khác gây ra thách thức cho việc quản lý nguồn nước. Sự mở rộng đô thị đã làm giảm đáng kể diện tích lưu vực nước tự nhiên. Các cánh đồng và kênh rạch cũ đã bị lấp đầy để nhường chỗ cho nhà ở và đường sá, khiến nước không còn nơi thoát. Khi mưa lớn, nước nhanh chóng tràn ngập đường phố và các khu dân cư làm mất đi các không gian trữ nước tự nhiên của đô thị. Trong điều kiện đó, hệ thống thoát nước hiện hữu khó có thể đáp ứng lượng nước khổng lồ xuất hiện trong thời gian ngắn do mưa cực đoan.

Khung giải pháp định hướng phát triển “thành phố bọt biển” cho TP Cần Thơ

Trong những năm gần đây, ngập đô thị tại TP Cần Thơ không còn là hiện tượng cục bộ theo mùa mà dần trở thành một trạng thái thường trực, phản ánh sự lệch pha giữa cấu trúc đô thị hiện đại và điều kiện thủy văn tự nhiên của đồng bằng sông Cửu Long. Trong khi các giải pháp kỹ thuật truyền thống tập trung vào mở rộng cống thoát nước và gia cố hạ tầng “cứng”, thực tiễn cho thấy cách tiếp cận này ngày càng bộc lộ giới hạn khi đối diện với mưa cực đoan, triều cường và sụt lún nền đất.

Trong bối cảnh đó, khái niệm “thành phố bọt biển” không đơn thuần là một mô hình kỹ thuật, mà gợi mở một cách nhìn lại cấu trúc đô thị: từ một hệ thống tiêu thoát nhanh sang một hệ thống hấp thụ, lưu giữ và tái phân phối nước trong chính không gian đô thị. Mặc dù mô hình thành phố bọt biển được xem là hướng tiếp cận có nhiều tiềm năng đối với Cần Thơ, việc triển khai trên thực tế sẽ đối mặt với không ít khó khăn về tài chính, quản lý và quy hoạch không gian. Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy các đô thị hoàn toàn có thể từng bước chuyển đổi thông qua chiến lược dài hạn và đầu tư theo giai đoạn các nơi quy mô và nguồn lực khác biệt, nhưng cốt lõi thành công của họ nằm ở việc thay đổi nhận thức về nước. Đây chính là chìa khóa mà TP Cần Thơ cần nắm giữ trước khi bắt đầu các dự án hạ tầng tốn kém.

Bên cạnh giải pháp hạ tầng, thành phố cũng cần bắt đầu bằng các nghiên cứu khả thi, quy hoạch dài hạn, xây dựng cơ sở dữ liệu thủy văn – ngập lụt đồng bộ, kết hợp công nghệ GIS và hệ thống giám sát thông minh nhằm hỗ trợ dự báo và quản lý rủi ro theo thời gian thực. Việc huy động sự tham gia của cộng đồng thông qua giáo dục môi trường, khuyến khích công trình xanh và các mô hình thu gom – tái sử dụng nước mưa quy mô nhỏ cũng là yếu tố quan trọng giúp tăng khả năng thích ứng của đô thị.

Tổ chức không gian đô thị "thuận thiên" cùng sông nước

Đối với TP Cần Thơ, vấn đề không nằm ở việc “chống nước” mà nằm ở việc đô thị đã được xây dựng trên một nền thủy văn năng động nhưng lại bị cố định hóa bằng tư duy san lấp và bê tông hóa. Vì vậy, tái cấu trúc không gian đô thị cần bắt đầu từ việc khôi phục vai trò của hệ thống sông rạch, vùng trũng và không gian ngập theo mùa như một thành phần cấu trúc chính.

Thay vì xem các khu vực thấp là “đất chờ phát triển”, chúng cần được định vị lại như không gian điều tiết nước trong cấu trúc đô thị. Các hành lang sông, kênh rạch phải được giữ liên tục, đồng thời mở rộng các vùng trữ nước tự nhiên như một mạng lưới hạ tầng sinh thái nền. Ở cấp độ thiết kế đô thị, điều này dẫn đến một thay đổi quan trọng: không gian không còn được tổ chức theo mặt bằng thuần túy, mà được đọc như một chuỗi mặt cắt thủy văn, nơi cao độ, độ thấm, thảm thực vật và công trình cùng tham gia vào quá trình vận hành nước.

Chuyển đổi bề mặt đô thị từ "Che phủ" sang "Thấm hút"

Một trong những nguyên nhân quan trọng làm gia tăng ngập đô thị là sự đồng nhất hóa bề mặt xây dựng, khi đất tự nhiên bị thay thế bởi các lớp phủ không thấm nước. Do đó, hướng tiếp cận mới không chỉ là tăng diện tích xanh, mà là tái cấu trúc toàn bộ lớp bề mặt đô thị như một hệ thống điều tiết vi mô. Vỉa hè, quảng trường, bãi đỗ xe và không gian công cộng cần được thiết kế lại theo nguyên lý “giảm tốc dòng chảy”, trong đó nước mưa không bị đẩy nhanh ra hệ thống cống mà được giữ lại, phân tán và thấm dần qua nhiều lớp vật liệu.

Các giải pháp như mái nhà xanh, vườn thẳng đứng, vườn mưa, bồn cây sinh học hay các cấu trúc thu – trữ nước tại chỗ không nên được xem là hạng mục phụ trợ, mà là thành phần cấu trúc ngay từ giai đoạn thiết kế kiến trúc – đô thị. Khi đó, bề mặt đô thị chuyển từ vai trò “che phủ” sang vai trò “vận hành thủy văn”.

Vườn mưa được tích hợp vào thiết kế đường phố – mặt cắt ngang. Nguồn: Link Engineering (2023)
Vườn mưa có thể tích hợp được tích hợp vào thiết kế đường phố, dẫn nước từ các bề mặt lát đá trực tiếp vào, giảm số lượng cửa thu nước vào hệ thống thoát nước mà còn thúc đẩy quá trình thấm nước và giảm tải cho hệ thống thoát nước mưa thông thường. Nguồn: Link Engineering (2023).
Mương thoát nước sinh học ở Aspen, Colorado, Hoa Kỳ Nguồn: Slow ottawa

ây bản địa như cấu trúc hạ tầng sinh thái của đô thị đồng bằng

Trong cấu trúc đô thị bọt biển, cây xanh không chỉ là yếu tố cảnh quan mà là một dạng hạ tầng mềm có khả năng điều tiết môi trường và nước mặt. Đặc biệt tại TP Cần Thơ, việc sử dụng cây bản địa đóng vai trò then chốt trong việc thiết lập lại mối quan hệ giữa đô thị và hệ sinh thái sông nước. Các loài như bần (Sonneratia caseolaris), tra bồ đề (Thespesia populnea), bún (Crateva nurvala), Côm hoa lớn (Elaeocarpus grandiflorus)… vốn thích ứng với điều kiện ngập – khô xen kẽ, không chỉ giúp ổn định bờ sông và giảm xói lở, mà còn tham gia trực tiếp vào quá trình giữ nước, lọc nước và tạo vùng đệm sinh thái. Khác với hệ cây đô thị nhập nội mang tính trang trí, cây bản địa hình thành một cấu trúc sinh thái có tính “đọc địa hình – đọc thủy văn”, qua đó tạo nên một lớp không gian chuyển tiếp giữa nước và đất, giữa tự nhiên và đô thị. Do đó, thành phố cần có những nghiên cứu bài bản và chuyên sâu về đặc tính sinh học của từng loài thực vật bản địa để tối ưu hóa khả năng ứng dụng vào thực tế quy hoạch. Đây chính là lớp hạ tầng mà thiết kế đô thị cần nhìn nhận như một thành phần cấu trúc, thay vì chỉ là yếu tố trang trí cảnh quan.

Kiểm soát sụt lún gắn liền với quản lý nước ngầm

Một điểm đặc thù của TP Cần Thơ là mối quan hệ chặt chẽ giữa ngập đô thị và sụt lún nền đất. Việc khai thác nước ngầm kéo dài đã làm thay đổi cấu trúc địa chất, khiến đô thị không chỉ đối mặt với nước từ bên ngoài (mưa, triều) mà còn chịu rủi ro từ chính nền đất bên dưới. Trong bối cảnh đó, quản lý nước không thể tách rời quản lý nền đất. Việc giảm khai thác nước ngầm, mở rộng sử dụng nước mặt và theo dõi biến động sụt lún cần được tích hợp vào quy hoạch như một hệ thống dữ liệu nền tảng. Ở góc độ thiết kế đô thị, điều này đặt ra một giới hạn mới: khả năng phát triển không chỉ phụ thuộc vào quy hoạch sử dụng đất, mà còn phụ thuộc vào “sức chịu tải địa chất” của từng khu vực.

Vận hành đô thị thông minh và gắn kết cộng đồng

Trong điều kiện biến đổi khí hậu, đô thị không thể được quản lý như một cấu trúc tĩnh, mà cần được vận hành như một hệ thống có khả năng phản hồi theo thời gian thực. Dữ liệu về mưa, ngập, địa hình và hạ tầng thoát nước trở thành nền tảng để điều phối và ra quyết định trong các tình huống cực đoan.

Tuy nhiên, năng lực thích ứng không chỉ nằm ở công nghệ mà còn nằm ở cách đô thị được “phân tán trách nhiệm vận hành”. Những giải pháp quy mô nhỏ như vườn mưa hộ gia đình, cây bản địa trong khu dân cư hay các bề mặt thấm trong không gian riêng lẻ, khi được nhân rộng, sẽ hình thành một mạng lưới hỗ trợ cho toàn hệ thống đô thị. Theo đó, thành phố bọt biển không phải là một dự án hạ tầng đơn lẻ, mà là một cấu trúc vận hành đa tầng, nơi thiết kế đô thị, sinh thái và cộng đồng cùng tham gia vào quá trình điều tiết nước.

Kết luận

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và sụt lún nền đất tại Đồng bằng sông Cửu Long, mô hình thành phố bọt biển cần được xem không chỉ như giải pháp thoát nước mà như chiến lược tái cấu trúc không gian đô thị thích ứng nước. Những trận ngập lớn tại TP Cần Thơ trong những năm gần đây cho thấy cách tiếp cận dựa hoàn toàn vào hạ tầng bê tông không còn phù hợp trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng cực đoan. Mô hình thành phố bọt biển tuy không phải giải pháp toàn diện, nhưng đang được xem là nền tảng quan trọng cho tư duy quy hoạch đô thị thích ứng trong thế kỷ XXI. Chuyển từ tư duy “thoát nước càng nhanh càng tốt” sang “quản lý và chung sống với nước” có thể là hướng đi cần thiết để các đô thị đồng bằng như TP Cần Thơ nâng cao khả năng chống chịu, bảo vệ môi trường sinh thái và hướng tới phát triển bền vững trong tương lai.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, năng lực chống chịu của đô thị sẽ không còn được đo bằng chiều cao đê bao hay công suất cống thoát nước, mà bằng khả năng hấp thụ, thích nghi và tái tổ chức không gian cùng với nước. TP Cần Thơ không cần phải trở thành một Vũ Hán hay Đài Bắc thứ hai, mà cần trở thành một hình mẫu đô thị bọt biển vùng sông nước tiêu biểu cho toàn vùng Đồng bằng sông Cửu Long."

Tài liệu tham khảo.

  1. Đào Văn (2026). ĐBSCL cần hơn 32.000 tỷ đồng ứng phó sụt lún, sạt lở và hạn mặn. Truy cập ngày 26/05/2026. https://baoxaydung.vn/dbscl-can-hon-32000-ty-dong-ung-pho-sut-lun-sat-lo-va-han-man-192260509182457786.htm
  2. Greener bangkok (2026). Công viên Benjakitti. Truy cập ngày 26/05/2026. https://greener.bangkok.go.th/park/benjakitti-park/.
  3. Link Engineering (2023). What is a Rain Garden and when is it relevant to my site?. Truy cập ngày 26/05/2026. https://linkeng.co.uk/how-we-work/you-ask-we-answer/what-is-a-raingarden/
  4. Minh Anh (2026). ĐBSCL đối mặt “khủng hoảng kép” sụt lún, sạt lở. Tạp chí điện tử Môi trường và Cuộc sống. https://moitruong.net.vn/dbscl-doi-mat-khung-hoang-kep-sut-lun-sat-lo-99398.html.
  5. Sở Thông tin và Du lịch Chính quyền Thành phố Đài Bắc (2026). Công viên rừng Daan. Truy cập ngày 26/05/2026. https://www.travel.taipei/zh-cn/attraction/details/190.
  6. Slow ottawa. Stream / bioswale in Aspen, Colorado. Truy cập ngày 26/05/2026. https://sk.pinterest.com/pin/501588477274199533/.
  7. Tân Hoa Xã (2023). Green Hills giờ đây thực sự "Green Hills": Sự chuyển mình của một khu công nghiệp nặng ven sông. Truy cập ngày 26/05/2026. https://hbj.wuhan.gov.cn/hjxw/202304/t20230411_2183865.html.
  8. Văn phòng Kỹ thuật Xây dựng Mới, Sở Công trình Công cộng, Chính quyền Thành phố Đài Bắc (2020). Mặt đường PAC có nhiều chức năng, bao gồm giảm tiếng ồn và kiểm soát lũ lụt. Truy cập ngày 26/05/2026. https://www.gov.taipei/News_Content.aspx?n=F0DDAF49B89E9413&sms=72544237BBE4C5F6&s=6E12AE8C21B59142.

 

Dinh Độc Lập - câu chuyện kiến trúc được viết bằng ánh sáng và bê tông

Bài viết phân tích Dinh Độc Lập như một trường hợp tiêu biểu của kiến trúc hiện đại được bản địa hóa tại Việt Nam thế kỷ 20. Thông qua việc đối chiếu với Dinh Norodom, công trình cho thấy sự chuyển dịch từ kiến trúc quyền lực mang tính áp đặt sang mô hình kiểm soát bằng không gian. Các yếu tố như “rèm hoa đá”, hệ biểu tượng Hán tự và tổ chức nội – ngoại thất được đều mang nhiều lớp ý nghĩa, vừa giải quyết khí hậu, vừa thể hiện văn hóa. Bên cạnh đó, hệ thống hầm ngầm cho thấy công trình còn được thiết kế để ứng phó với chiến tranh, hoàn thiện tính biểu tượng và phòng thủ của công trình. Từ đó, Dinh Độc Lập không chỉ là di tích lịch sử mà còn là một tổng thể kiến trúc kết hợp giữa hiện đại, bản sắc và quyền lực.

Vai trò của nghệ thuật bonsai trong thiết kế cảnh quan sân vườn đương đại tại Việt Nam

Nghệ thuật Bonsai ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong thiết kế cảnh quan sân vườn tại Việt Nam, tuy nhiên vai trò của yếu tố này chưa được phân tích một cách hệ thống dưới góc độ liên ngành. Bài viết này nhằm làm rõ vai trò của Bonsai trong cấu trúc cảnh quan thông qua 4 phương diện chính: thẩm mỹ, không gian, sinh thái, văn hóa. Kết quả cho thấy Bonsai không chỉ đóng vai trò tạo hình và tổ chức thị giác mà còn tham gia điều tiết vi khí hậu, đồng thời kiến tạo giá trị văn hóa và trải nghiệm cảm quan trong không gian sân vườn. Nghiên cứu đề xuất một khung phân tích đa chiều nhằm làm rõ vai trò tích hợp của Bonsai trong thiết kế cảnh quan đương đại tại Việt Nam.

Vườn thẳng đứng - giải pháp hạ tầng xanh trong phát triển đô thị nén tại Việt Nam

Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh và mật độ xây dựng gia tăng tại các đô thị lớn ở Việt Nam, quỹ đất dành cho không gian xanh ngày càng suy giảm, làm gia tăng các vấn đề môi trường đô thị như hiệu ứng đảo nhiệt đô thị (UHI), ô nhiễm không khí, tiếng ồn và suy giảm chất lượng sống. Trước thực trạng đó, vườn thẳng đứng được xem là một giải pháp hạ tầng xanh tiềm năng, có khả năng tích hợp cây xanh vào bề mặt đứng công trình nhằm tối ưu hóa sử dụng không gian đô thị nén.

Tư tưởng Thiền Tông và Tịnh Độ trong thiết kế vườn Nhật Bản

Nghiên cứu phân tích con đường tiếp nhận Phật giáo vào thiết kế vườn Nhật Bản và ảnh hưởng của Thiền tông – Tịnh Độ tông đến ba phong cách chính: Tsukiyama (vườn hồ đồi), Karesansui (vườn khô Thiền), Chaniwa (vườn trà). Qua phân tích lịch sử và biểu tượng không gian, nghiên cứu chỉ ra sự song hành của hai dòng Phật giáo trong triết lý tổ chức vườn Nhật, từ hình ảnh Tây Phương Cực Lạc hướng ngoại đến thiền quán hướng nội. Kết quả nghiên cứu không chỉ đem đến cái nhìn đầy đủ hơn về vườn Nhật Bản truyền thống mà còn đề xuất nguyên tắc ứng dụng triết lý Thiền- Tịnh độ vào kiến trúc cảnh quan Việt Nam, góp phần bổ sung cơ sở lý luận cho kiến trúc cảnh quan bản địa.

Ngôn ngữ hình học của hoa sắt tại cụm biệt thự Hui Bon Hoa, Sài Gòn (1920-1930)

Cụm biệt thự Hui Bon Hoa tại Sài Gòn (1920-1930) là quần thể kiến trúc tiêu biểu phản ánh diện mạo tư sản đô thị Nam Kỳ đầu thế kỷ XX. Trong khi các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận từ góc độ lịch sử - xã hội, hệ thống hoa sắt trang trí tại đây chưa được phân tích một cách hệ thống dưới góc nhìn mỹ thuật học. Dựa trên khảo sát thực địa, đo vẽ và số hóa vector, bài viết làm rõ cấu trúc hình học, nguyên lý module và đặc điểm tạo hình của các mẫu hoa sắt còn tồn tại. Kết quả cho thấy hệ hoa sắt vận hành theo nhịp lặp tuyến tính, cấu trúc đối xứng tứ phương và các mô típ như vô cực giao thoa, cung bán nguyệt lặp tầng và tổ hợp hình học trung tâm, thể hiện rõ ảnh hưởng Art Deco, đồng thời phản ánh quá trình bản địa hóa trong giao thoa Đông – Tây.

Ý kiến của bạn

SunGroup
VINGROUP
Rạng Đông
Nam Group
Mây trà shan
Vinmikh