Bài 1: Xây dựng một Học Thuyết khác biệt cho Quốc gia

Cơ hội vàng phát triển Học Thuyết cùng kỷ nguyên vươn mình

Bài 1: Xây dựng một Học Thuyết khác biệt cho Quốc gia

(Vietnamarchi) - Trong bối cảnh Việt Nam bước vào một giai đoạn phát triển mới với những chuyển biến mạnh mẽ về đô thị hóa, quy hoạch, kiến trúc và công nghệ, yêu cầu về một tư duy phát triển đồng bộ, bền vững và lấy con người làm trung tâm ngày càng trở nên cấp thiết. Nhằm mở rộng góc nhìn và gợi mở những hướng tiếp cận mới, Tạp chí trân trọng giới thiệu chuỗi 05 bài viết của kiến trúc sư Nguyễn Ngọc Quân, xoay quanh những nghiên cứu và đề xuất về một học thuyết phát triển kết nối không gian, đời sống và công nghệ, trên nền tảng tôn trọng các quy luật của tự nhiên. Mở đầu chuỗi nội dung, Bài 1 nhìn lại những khoảng trống của thực tiễn phát triển hiện nay, từ đó đặt ra câu hỏi về sự cần thiết của một nền tảng tư tưởng có khả năng kết nối quy hoạch, kiến trúc, môi trường và đời sống con người trong một tổng thể hài hòa.
16:06, 12/08/2026

Trong những thập kỷ qua, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng về kinh tế, đô thị hóa, hạ tầng, khoa học – công nghệ và nâng cao đời sống. Tuy nhiên, quá trình phát triển nhanh cũng đang bộc lộ những hạn chế và khoảng trống cần được nhìn nhận. Các lĩnh vực từ quy hoạch, kiến trúc, bất động sản đến công nghiệp, nông nghiệp, du lịch, giáo dục, y tế và công nghệ đang cùng vận động mạnh mẽ nhưng chưa phải lúc nào cũng phát triển đồng bộ và được kết nối bởi một triết lý chung. Nhiều mô hình phát triển vẫn mang tính ngành, tính địa phương hoặc giải quyết những mục tiêu riêng lẻ, vì vậy còn thiếu một nền tảng có tính hệ thống và phổ quát để liên kết Con người – Tự nhiên – Xã hội trong một định hướng phát triển lâu dài.

Nhìn lại thực trạng: Khi đô thị hóa đi nhanh hơn hạ tầng và thiếu đồng bộ

Tốc độ đô thị hóa và xây dựng nhanh trong khi hạ tầng và tổ chức không gian ở nhiều nơi chưa theo kịp đã tạo ra những mất cân đối ngày càng rõ nét. Mật độ xây dựng gia tăng, không gian tự nhiên bị thu hẹp, cấu trúc đô thị và cảnh quan thiếu tính đồng bộ, kết nối, kéo theo nhiều hệ lụy như ngập úng, ùn tắc, quá tải hạ tầng, ô nhiễm và suy giảm chất lượng sống. Thực trạng đó cho thấy vấn đề không chỉ là xây dựng bao nhiêu, mà quan trọng hơn là phát triển theo cách nào và dựa trên triết lý nào, để kiến trúc, quy hoạch, môi trường và đời sống con người được kết nối trong một tổng thể hài hòa. Sự phát triển nếu thiếu một định hướng tổng thể và khả năng kiểm soát dài hạn có thể kéo theo nhiều hệ lụy về môi trường, cảnh quan, văn hóa, sức khỏe và chất lượng sống. Vì vậy, phát triển không chỉ cần hướng tới tăng trưởng, mà cần tạo ra những giá trị cuối cùng quay trở lại phục vụ con người, gìn giữ môi trường và bảo đảm sự phát triển hài hòa, bền vững. Thực tiễn đó đặt ra một vấn đề đáng suy nghĩ: bên cạnh những chiến lược phát triển cho từng ngành, từng lĩnh vực, Việt Nam có cần nghiên cứu một nền tảng tư tưởng và triết lý phát triển chung, đủ khả năng kết nối các lĩnh vực, tôn trọng quy luật tự nhiên, đặt con người và môi trường ở vị trí trung tâm, đồng thời tạo nên một định hướng phát triển có bản sắc và những giá trị mang tính phổ quát?

Thời cơ để hình thành một tư duy phát triển mới

Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn phát triển đặc biệt. Việc sắp xếp lại đơn vị hành chính đang mở ra quá trình tái cấu trúc không gian phát triển trên quy mô toàn quốc. Cùng thời điểm đó, hàng loạt nghị quyết chiến lược của Bộ Chính trị về khoa học – công nghệ, hội nhập, thể chế, kinh tế tư nhân, năng lượng, giáo dục và sức khỏe đang mở ra những định hướng phát triển mới. Trong đó, con người và môi trường ngày càng được đặt ở vị trí trung tâm, gắn với yêu cầu phát triển bền vững và nâng cao chất lượng sống.

Việt Nam cũng đang hướng tới mục tiêu trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045. Chúng ta đồng thời sở hữu nhiều lợi thế: thiên nhiên đa dạng, nền văn hóa lâu đời, tiềm năng nông nghiệp và du lịch, nguồn nhân lực dồi dào, đặc biệt là sự phát triển nhanh chóng của khoa học – công nghệ đang dần giữ vai trò quan trọng trong tiến trình phát triển toàn cầu.

Trong bối cảnh Thiên thời – Địa lợi – Nhân hòa ấy, một câu hỏi đáng để đặt ra: Liệu đây có phải thời điểm tốt để Việt Nam nghiên cứu xây dựng một học thuyết phát triển khác biệt của riêng mình, không chỉ phục vụ sự phát triển của đất nước mà còn hướng tới đóng góp những giá trị mới cho thế giới?

Khát vọng về một “Học thuyết phát triển” mang bản sắc Việt

Một học thuyết phát triển trong thời đại ngày nay không nên chỉ giải quyết những vấn đề của riêng một quốc gia, mà cần hướng tới những giá trị có tính phổ quát, phù hợp với xu thế phát triển chung của thế giới và phục vụ sự phát triển bền vững của con người. Mọi hoạt động sống của con người trên thế giới nói chung đều phụ thuộc vào những điều kiện căn bản của tự nhiên. Con người chưa bao giờ và cũng không thể tách rời khỏi tự nhiên. Khoa học và công nghệ có thể đưa văn minh nhân loại tiến rất xa, nhưng mọi sự phát triển cuối cùng vẫn diễn ra trong những quy luật vận hành của vũ trụ và tự nhiên.

Vì vậy, nếu tìm kiếm một nền tảng có tính phổ quát, lâu dài và không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia, thì những quy luật của tự nhiên chính là một điểm xuất phát thuận lợi. Một học thuyết phát triển thuận theo đạo của tự nhiên, đặt con người và môi trường ở vị trí trung tâm có thể trở thành một hướng nghiên cứu có giá trị cao cho tương lai.[1] Là trục lý luận phát triển bền vững dễ nhận được sự đồng lòng hưởng ứng của thế giới.

Một học thuyết không nên bắt đầu từ những khái niệm xa vời. Nó cần bắt đầu từ chính những vấn đề con người đang phải đối mặt: sức khỏe, môi trường, đô thị, thực phẩm, giáo dục, văn hóa và chất lượng sống. Xuất phát từ mối quan hệ Con người – Tự nhiên – Xã hội, từ đó hình thành những nguyên lý chung để kết nối nhiều lĩnh vực như kiến trúc, quy hoạch, bất động sản, nông nghiệp, du lịch, y tế, giáo dục, văn hóa và khoa học – công nghệ.

Khoa học – công nghệ, đặc biệt là AI, đang tạo ra những thay đổi sâu sắc trên toàn cầu. Việt Nam cũng đang đứng trước cơ hội tham gia ngày càng sâu vào tiến trình đó. Bên cạnh công nghệ, Việt Nam sở hữu thiên nhiên đa dạng, đường bờ biển dài, nhiều vùng cảnh quan đặc sắc, nền văn hóa phong phú và những điều kiện thuận lợi để phát triển du lịch, nghỉ dưỡng, chăm sóc sức khỏe và các mô hình sống chất lượng cao. Đồng thời, quá trình tái cấu trúc không gian phát triển đang diễn ra trên khắp cả nước, tạo ra một giai đoạn đặc biệt của quy hoạch và xây dựng.

Sự gặp nhau giữa công nghệ, tái cấu trúc không gian phát triển và nhu cầu nâng cao chất lượng sống trong giai đoạn này chính là thời điểm thuận lợi để nghiên cứu một học thuyết phát triển đặt con người và môi trường làm trung tâm, được cấu trúc trên ba trụ cột: Không gian – Đời sống – Công nghệ AI.

Ba lĩnh vực trụ cột cấu thành nên hệ sinh thái

Mô hình ba trụ cột: Kết nối không gian, đời sống và công nghệ

Học thuyết cần được xây dựng từ lý thuyết đến thực tiễn. Nền tảng lý luận của học thuyết sẽ là cơ sở để hình thành một hệ sinh thái phát triển đa ngành xoay quanh ba trụ cột: Không gian cho đời sống – bao gồm quy hoạch, kiến trúc, phát triển bất động sản và việc kiến tạo môi trường sống;  Đời sống – tổ chức và vận hành đời sống con người trong những không gian ấy, gắn với triết lý sống, văn hóa sống và chất lượng sống; Công nghệ AI – hỗ trợ quản lý, kết nối và vận hành cả không gian lẫn đời sống, phục vụ con người và môi trường sống.

Điều quan trọng là học thuyết không chỉ tồn tại trên giấy. Những nguyên lý của nó cần được kiểm nghiệm và hoàn thiện thông qua sản phẩm thực tiễn: một khu đô thị, một khu nghỉ dưỡng, một vùng nông nghiệp, một dự án cộng đồng, một vườn hoa, một trục cảnh quan hay thậm chí một hệ thống vận hành đời sống ứng dụng AI. Học thuyết được xây dựng trên tư tưởng phát triển thuận theo những quy luật của tự nhiên, lấy Con người và Môi trường làm trung tâm. Từ đó, một số nguyên lý nền tảng được đặt ra: Thuận theo tự nhiên thay vì cưỡng lại tự nhiên [2]  ; cân bằng thay vì cực đại; kết nối thay vì phân mảnh; phát triển từ bản chất thay vì áp đặt mô hình; công nghệ phục vụ con người thay vì trở thành mục tiêu; phát triển có khả năng thích ứng và tự điều chỉnh; phát triển phải tạo ra một vòng tuần hoàn giá trị; và mọi giá trị của phát triển cuối cùng phải quay trở lại phục vụ con người và môi trường.

Điểm khác biệt của cách tiếp cận này so với các lý thuyết quy hoạch sinh thái thông thường nằm ở việc không chỉ đặt câu hỏi “xây dựng một không gian xanh và thích ứng với tự nhiên như thế nào?”, mà tiến thêm một bước: “con người sẽ sống như thế nào trong không gian ấy?”. Vì vậy, học thuyết không dừng lại ở kiến trúc hay quy hoạch, mà hướng tới kết nối không gian sống, cách sống và công nghệ vận hành đời sống thành một hệ thống thống nhất, trong đó sự phát triển của đô thị, kinh tế hay công nghệ không phải đích đến cuối cùng, mà là phương tiện để con người có một đời sống tốt hơn và hài hòa hơn với tự nhiên.

Từ lý thuyết đến thực địa: Tìm bản sắc riêng cho từng vùng đất

Những dự án quy mô lớn như Kỳ tích Sông Hồng, nếu có điều kiện phù hợp để nghiên cứu và ứng dụng, có thể trở thành một mô hình thực tiễn đặc biệt để những nguyên lý phát triển mới được hiện thực hóa trong một không gian có quy mô lớn. Trong giai đoạn nhiều địa phương đang điều chỉnh quy hoạch và tái cấu trúc không gian phát triển, đây cũng là cơ hội để mỗi vùng đất hình thành một chủ đề và bản sắc riêng, thay vì cùng phát triển theo những mô hình tương đồng hay mạnh ai người đó làm. Mỗi địa phương, khu vực có thể trở thành một mô hình thực nghiệm khác nhau của cùng một hệ lý luận phát triển: nơi dựa trên di sản và văn hóa; nơi dựa trên cảnh quan và du lịch; nơi phát triển đô thị và không gian sống chất lượng cao; nơi phát triển nông nghiệp; nơi thử nghiệm và ứng dụng những mô hình công nghệ mới.

Khi được kết nối bởi một nền tảng lý luận chung, mỗi địa phương vẫn giữ được bản sắc riêng nhưng đồng thời trở thành một mảnh ghép trong cấu trúc phát triển chung, tạo thành bức tranh hoàn chỉnh của một học thuyết trải dài theo hình chữ S. Khi ấy, học thuyết không còn chỉ được giải thích bằng lý luận. Học thuyết được chứng minh bằng chính những sản phẩm thực trong đời sống.

KTS Nguyễn Ngọc Quân (Pun)

Nếu từng bước hình thành được một hệ sinh thái như vậy, những giá trị mà Việt Nam có thể đạt được không chỉ nằm trong một ngành kinh tế đơn lẻ mà có thể là một chuỗi các giá trị: 1) Khả năng phát triển Việt Nam thành một điểm đến có vị thế quốc tế về du lịch, nghỉ dưỡng chữa lành [3]; 2) Hình thành một trường phái kiến trúc – quy hoạch mang bản sắc riêng; 3) Xây dựng năng lực công nghệ AI phục vụ không gian sống và đời sống; 4) Phát triển một triết lý sống hướng tới hạnh phúc và tỉnh thức [4]; 5) Xa hơn là đóng góp một triết lý phát triển bền vững cho thế giới.

Để biến một ý tưởng như vậy thành thực tiễn, không thể chỉ dựa vào một cá nhân hay một tổ chức. Nó cần sự tham gia của Nhà nước, cộng đồng chuyên gia và đặc biệt là những tập đoàn kinh tế lớn – những “cánh chim đầu đàn” của Việt Nam trong các lĩnh vực khoa học – công nghệ, bất động sản, nông nghiệp, du lịch và văn hóa. Những doanh nghiệp lớn không chỉ có nguồn lực để tạo ra các công trình hay dự án quy mô lớn. Quan trọng hơn, họ có khả năng biến những tư tưởng và nguyên lý phát triển thành những mô hình thực tế có thể nhìn thấy, trải nghiệm, kiểm chứng và nhân rộng.

Đặt nền móng cho một hành trình phát triển mới

Việt Nam từ lâu được biết đến là Quốc Gia vì hòa bình. Trong một giai đoạn phát triển mới, bên cạnh những thành tựu kinh tế và công nghệ, Việt Nam hoàn toàn có thể đặt ra một khát vọng lớn hơn: đóng góp cho thế giới một học thuyết phát triển biết tôn trọng những quy luật của tự nhiên, gìn giữ môi trường sống và hướng sự phát triển trở lại phục vụ con người. Sau “Quốc Gia vì hòa bình” có thể sẽ là “Quốc Gia phát triển giữ đạo tự nhiên”

Đến năm 2045, dấu ấn Việt Nam để lại với thế giới có lẽ không chỉ nên được đo bằng những gì chúng ta xây dựng được, mà còn bằng những tư tưởng, mô hình và giá trị mà chúng ta có thể đóng góp cho tương lai chung của nhân loại. Khi ấy, những dòng sông được hồi sinh phát triển, những đô thị có bản sắc, những vùng nông nghiệp bền vững, những khu nghỉ dưỡng chất lượng cao hay những hệ thống AI hỗ trợ vận hành không gian và đời sống sẽ không còn là những dự án riêng lẻ. Chúng có thể trở thành những minh chứng sống cho một tư tưởng phát triển của Việt Nam.

Và có lẽ, đó mới là ý nghĩa lớn nhất của việc xây dựng một học thuyết: không những cho thế giới biết đến Việt Nam có thêm một học thuyết phát triển, mà từ Việt Nam xuất hiện những giá trị thực sự có ích, phụng sự cho con người và cho tương lai của Trái Đất.

Chú thích:

[1] Đạo của tự nhiên: Trong phạm vi bài viết, khái niệm này được sử dụng để chỉ những quy luật, trật tự và phương thức vận hành vốn có của tự nhiên và sự sống. “Đạo” ở đây được tiếp cận như một khái niệm triết lý về con đường vận hành của tự nhiên, không được sử dụng theo nghĩa tôn giáo.

[2] Thuận theo tự nhiên: Không được hiểu là giữ nguyên hiện trạng, không can thiệp hoặc quay trở lại trạng thái tự nhiên nguyên thủy. Trong nghiên cứu này, “thuận” là nhận biết điều kiện và quy luật vận hành của hệ thống để con người có thể can thiệp, phát triển và sáng tạo trong những giới hạn phù hợp, đồng thời duy trì khả năng cân bằng, thích ứng và phục hồi của hệ thống.

[3] Chữa lành: Trong phạm vi nghiên cứu về kiến trúc, quy hoạch và môi trường sống, “chữa lành” được sử dụng theo nghĩa tạo lập những điều kiện không gian, cảnh quan, môi trường và đời sống có khả năng hỗ trợ nghỉ ngơi, phục hồi, giảm các tác động bất lợi và nâng cao chất lượng sống của con người; đồng thời hướng tới phục hồi chất lượng môi trường và hệ sinh thái. Khái niệm này không được sử dụng để thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

[4] Tỉnh thức: Được hiểu là năng lực nhận biết rõ hơn mối quan hệ giữa con người, hành vi của mình và môi trường sống; từ đó có khả năng lựa chọn và điều chỉnh hành động phù hợp hơn với bản thân, cộng đồng và những quy luật của sự sống. Trong phạm vi học thuyết đang nghiên cứu, tỉnh thức được xem là một định hướng về nhận thức và hành động, không phải một khái niệm tôn giáo.

Ngôi nhà số 48 Hàng Ngang: Khi di sản kiến trúc chở che thời khắc khai sinh độc lập

Bài viết tìm hiểu di tích 48 Hàng Ngang (Hà Nội) - nơi Chủ tịch Hồ Chí Minh soạn thảo bản Tuyên ngôn Độc lập năm 1945 - dưới góc nhìn kiến trúc và di sản đô thị. Dựa trên khảo sát thực tế, nghiên cứu chỉ ra rằng ngôi nhà sở hữu cấu trúc nhà phố hình ống đặc trưng, thông từ phố Hàng Ngang sang phố Hàng Cân với ba khối nhà đan xen cùng hai giếng trời. Cách tổ chức mặt bằng này không chỉ giúp lấy sáng, đón gió tự nhiên và giảm tiếng ồn phố thị, mà còn tạo ra sự kín đáo, an toàn cho việc đi lại của Trung ương Đảng trong những ngày cuối tháng 8/1945. Nhờ đó, căn phòng tầng hai nơi Bác Hồ làm việc luôn giữ được sự yên tĩnh và thông thoáng cần thiết. Bên cạnh ý nghĩa lịch sử, công trình còn phản ánh nét giao thoa văn hóa Đông - Tây rõ nét qua sự kết hợp giữa nếp sống truyền thống Á Đông với vật liệu, tiện nghi và chi tiết kiến trúc hiện đại đầu thế kỷ XX. Việc giữ gìn 48 Hàng Ngang vì thế không chỉ bảo tồn một chứng nhân lịch sử cách mạng, mà còn lưu giữ một phần ký ức sống động của kiến trúc đô thị Hà Nội.

Bài 2: Từ quy luật của sự sống đến một khung phát triển thuận theo tự nhiên

Tiếp nối vấn đề được đặt ra ở bài viết trước về nhu cầu hình thành một nền tảng phát triển có khả năng kết nối không gian, đời sống và công nghệ, bài viết này đi sâu hơn vào cấu trúc lý luận của học thuyết thuận theo quy luật tự nhiên. Trên cơ sở đối chiếu với một số hướng nghiên cứu quốc tế về tư duy hệ thống, thiết kế tái tạo, thiết kế ưa sinh học, sức khỏe và môi trường thích ứng, tác giả bước đầu đề xuất năm nguyên lý Liên kết, Cân bằng, Giới hạn, Nhịp điệu và Phản hồi như một khung tiếp cận đối với môi trường sống, hướng giá trị của phát triển trở lại phục vụ Con người và Môi trường.

So sánh tư duy kiến trúc cảnh quan truyền thống Việt Nam và phương Tây

Thiết kế kiến trúc cảnh quan là một phương tiện văn hóa đặc thù mà qua đó nhân loại thể hiện vai trò chủ thể của mình bằng cách tổ chức, sắp đặt các tạo vật tự nhiên. Đằng sau những cấu trúc không gian đó là sự hiểu biết sâu sắc và trí tưởng tượng phong phú của con người về vũ trụ, thiên nhiên, xã hội, lịch sử và nhân sinh. Đó là một hình thức nghệ thuật đỉnh cao, giàu ý thức triết học và sở hữu sức hấp dẫn thẩm mỹ đặc trưng. Do đó, các truyền thống văn hóa khác nhau tất yếu sẽ tạo ra các hình thái kiến trúc cảnh quan khác nhau. Sự khác biệt trong ngôn ngữ tạo hình bên ngoài giữa kiến trúc cảnh quan Việt Nam và phương Tây bắt nguồn sâu xa từ những đặc trưng trong truyền thống văn hóa – từ nền tảng triết học, tôn giáo, đạo đức cho đến các quan niệm thẩm mỹ cốt lõi. Bài viết tiếp cận từ góc độ hệ giá trị văn hóa và quan niệm về tự nhiên. Thông qua việc đối chiếu giữa triết lý "Thuận thiên" của cảnh quan Việt Nam và khái niệm "Designed Wilderness" trong vườn phong cảnh Anh, nghiên cứu chỉ ra rằng sự khác biệt cốt lõi không nằm ở mức độ can thiệp vào tự nhiên mà nằm ở mục đích, hệ giá trị và cách thức con người kiến tạo quan hệ với tự nhiên. Trên cơ sở đó, bài viết gợi mở khả năng vận dụng tư duy cảnh quan truyền thống Việt Nam vào định hướng phát triển cảnh quan bền vững đương đại.

Từ hạ tầng xám đến hạ tầng sinh thái: Tư duy thành phố bọt biển cho TP Cần Thơ

Những năm gần đây, Thành phố Cần Thơ (đặc biệt là khu vực nội ô Ninh Kiều, Cái Răng, Bình Thủy), liên tục chịu ảnh hưởng nghiêm trọng bởi các trận mưa lớn và và triều cường, lớn nhất tháng 9, 10, 11 hàng năm, khiến nhiều khu vực nội thành rơi vào tình trạng ngập sâu kéo dài. Tình trạng ngập úng do triều cường cũng ngày càng nghiêm trọng, đặc biệt tại TP Cần Thơ. Nhiều khu vực bị ngập sâu từ 0,6-0,7m, thời gian ngập kéo dài từ 4-6 giờ mỗi đợt triều, thậm chí lên tới 10-12 giờ khi xuất hiện mưa lớn kết hợp triều cường (Đào Văn, 2026). Ngập lụt tại đây diễn biến khá phức tạp đã gây trở ngại lớn cho nhiều hoạt động kinh tế, xã hội đặc biệt là kinh doanh buôn bán, hoạt động giao thông, sản xuất nông nghiệp, vệ sinh môi trường và bộ mặt cảnh quan đô thị ở thành phố.

Dinh Độc Lập - câu chuyện kiến trúc được viết bằng ánh sáng và bê tông

Bài viết phân tích Dinh Độc Lập như một trường hợp tiêu biểu của kiến trúc hiện đại được bản địa hóa tại Việt Nam thế kỷ 20. Thông qua việc đối chiếu với Dinh Norodom, công trình cho thấy sự chuyển dịch từ kiến trúc quyền lực mang tính áp đặt sang mô hình kiểm soát bằng không gian. Các yếu tố như “rèm hoa đá”, hệ biểu tượng Hán tự và tổ chức nội – ngoại thất được đều mang nhiều lớp ý nghĩa, vừa giải quyết khí hậu, vừa thể hiện văn hóa. Bên cạnh đó, hệ thống hầm ngầm cho thấy công trình còn được thiết kế để ứng phó với chiến tranh, hoàn thiện tính biểu tượng và phòng thủ của công trình. Từ đó, Dinh Độc Lập không chỉ là di tích lịch sử mà còn là một tổng thể kiến trúc kết hợp giữa hiện đại, bản sắc và quyền lực.

Ý kiến của bạn

SunGroup
VINGROUP
Rạng Đông
Nam Group
Mây trà shan
Vinmikh