Quảng trường trong lòng “phố cũ”: từ

Quảng trường trong lòng “phố cũ”: từ "khoảng trống kỹ thuật" đến "không gian cộng đồng" của người Hà Nội

(Vietnamarchi) - Gần đây, việc Thành phố Hà Nội quy hoạch lại quảng trường Đông Kinh Nghĩa Thục, phá dỡ Tòa nhà “Hàm cá mập” cạnh Hồ Gươm và giải phóng mặt bằng khu vực phía Đông hồ Hoàn Kiếm để xây dựng mới Quảng trường đã tạo rất nhiều chú ý của giới làm nghề và người dân, đặc biệt những người yêu Hà Nội. Để giúp hiểu rõ và có cái nhìn chuẩn xác về việc này, chúng ta cần định vị khoa học để từ đó có những kiến nghị hay đề xuất phù hợp.
14:19, 07/01/2026

Trong cấu trúc của một đô thị, nếu các Tuyến đường được ví như huyết quản, thì Quảng trường chính là "trái tim". Đối với Hà Nội - một đô thị mang đặc trưng "phố trong làng, làng trong phố" - vai trò của Quảng trường không chỉ dừng lại ở chức năng hay thẩm mỹ, mà nó còn là nơi lưu giữ ký ức, là không gian giải phóng cảm xúc của người dân giữa áp lực của bê tông hóa.

Vai trò và Chức năng - Vượt lên trên một khoảng trống

Trong quy hoạch học, quảng trường (Plaza/Square) thường được hiểu là không gian trống bao quanh bởi các công trình kiến trúc. Tuy nhiên, giá trị thực sự của nó nằm ở chức năng xã hội:

Chức năng "Phổi xanh" và "Điểm tụ": Giữa mật độ dân cư cao, Quảng trường tạo ra khoảng lùi thị giác, nơi dòng chảy đô thị tạm dừng lại. Đây là điểm hội tụ của các hoạt động văn hóa, chính trị và giải trí.

Chức năng gắn kết cộng đồng: Quảng trường là nơi xóa bỏ rào cản tầng lớp. Tại đây, một trí thức, một tiểu thương hay một khách du lịch đều bình đẳng trong việc thụ hưởng một không gian công cộng.

Chức năng nhận diện: Một quảng trường tiêu biểu có thể định danh cho cả một thành phố (như San Marco ở Venice hay Grand Place ở Brussels, Thiên An Môn ở Bắc Kinh).

Quảng trường San Marco ở Venice, Ý

Giá trị kiến trúc - Sự đối thoại giữa hình khối và khoảng trống

Giá trị của quảng trường không nằm ở bản thân mặt bằng, mà nằm ở "diện đứng" - là không gian và các công trình bao xung quanh. Sự hài hòa giữa tỉ lệ chiều cao công trình và chiều rộng quảng trường tạo nên cảm giác an toàn hoặc sự uy nghiêm. Kiến trúc Quảng trường là sự dàn dựng công phu của ánh sáng, vật liệu lát nền và các điểm nhấn như tượng đài, đài phun nước, tạo nên một "sân khấu ngoài trời" cho đời sống đô thị diễn ra.

Quảng trường trong đô thị lõi Hà Nội: “Di sản” và Bản sắc

Quảng trường Cách mạng Tháng Tám – Không gian nghệ thuật và chính trị

Tại khu vực Hồ Gươm và vùng phụ cận, khái niệm Quảng trường mang tính đặc thù của lịch sử quy hoạch Pháp cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX phối trộn với tập quán sinh hoạt bản địa.

Quảng trường Đông Kinh Nghĩa Thục: Đây là một minh chứng điển hình cho "Quảng trường chức năng". Dù diện tích không lớn và vốn là một nút giao thông, nhưng nó lại là điểm kết nối sống động nhất giữa khu Phố Cổ (truyền thống) và khu Phố Tây (hiện đại). Giá trị của nó nằm ở tính mở, nơi người dân có thể quan sát nhịp sống hối hả của Hà Nội từ mọi góc độ.

Quảng trường Cách mạng Tháng Tám (trước Nhà hát Lớn): Đây là không gian mang tính biểu tượng nghệ thuật và chính trị. Với kiến trúc Tân cổ điển của Nhà hát Lớn làm tâm điểm, Quảng trường này tạo ra một "phòng khách" sang trọng, nơi diễn ra các sự kiện văn hóa tầm cỡ. Khoảng trống tại đây không chỉ để nhìn, mà để cảm nhận sự trang nghiêm của lịch sử.

Quảng trường Lý Thái Tổ: Một không gian gắn liền với mặt nước Hồ Gươm, đóng vai trò như một "khoảng thở" quý giá. Tại đây, ranh giới giữa chính trị (tượng đài) và đời sống (nhóm nhảy, người tập thể dục, trẻ em chơi đùa) bị xóa nhòa, tạo nên một sự cộng sinh hoàn hảo.

Người dân Hà Nội - "Chủ thể" làm nên hồn cốt không gian

 

Nếu ví quy hoạch kiến trúc là khung xương, thì con người chính là dòng máu và hơi thở, biến quảng trường từ một bản thiết kế vô tri thành một cơ thể sống động. Tại các quảng trường cũ Hà Nội nói chung, quảng trường Đông Kinh Nghĩa Thục nói riêng, mỗi cá nhân không chỉ là người tham quan, mà họ chính là những "người kể chuyện", cùng nhau bồi đắp nên lớp trầm tích văn hóa cho mảnh đất này. Nếu không có bóng dáng con người, quảng trường chỉ là một bản thiết kế chết. Với người Hà Nội, quảng trường là:

Nơi thực hành văn hóa thị dân và sự tiếp nối thế hệ: Từ tiếng nhạc khiêu vũ mỗi sáng sớm đến tiếng cười đùa của trẻ em mỗi dịp phố đi bộ cuối tuần. Quảng trường Đông Kinh Nghĩa Thục là một sân khấu không rèm che, nơi nhịp sống Hà Nội diễn ra chân thực nhất. Đó là hình ảnh những cụ già thong thả tập dưỡng sinh trong làn sương sớm, là những bước chân khiêu vũ dập dìu theo điệu nhạc xưa cũ, đưa ta về một Hà Nội thanh lịch và hào hoa. Nhưng cũng chính nơi ấy, vào những tối cuối tuần khi phố lên đèn, Quảng trường lại bùng nổ năng lượng trẻ trung của những nhóm nhảy hiện đại, những nghệ sĩ đường phố và tiếng cười giòn tan của trẻ nhỏ. Sự giao thoa giữa cái tĩnh lặng của quá khứ và sự náo nhiệt của tương lai đã tạo nên một dòng chảy văn hóa không bao giờ đứt đoạn.

Sợi dây liên kết ký ức và dung hòa cá tính: Với người Hà Nội, Đông Kinh Nghĩa Thục không chỉ là điểm đến, mà là một phần của căn tính. Một người già ngồi lặng yên trên ghế đá, đôi mắt xa xăm nhìn ra mặt hồ Gươm, không chỉ đơn thuần là nghỉ ngơi; họ đang "đọc" lại ký ức của chính mình qua từng tiếng leng keng của tàu điện năm xưa hay những đổi thay của phố phường. Trong khi đó, du khách thập phương và những người trẻ lại đến đây để tạo ra những ký ức mới. Chính sự hiện diện của con người đã biến một không gian công cộng trở thành một "không gian kỷ niệm" chung, nơi ai cũng cảm thấy mình thuộc về, dù họ là người gốc Hà thành hay kẻ lữ hành lần đầu ghé bước.

Đông Kinh Nghĩa Thục không chỉ là điểm đến, mà còn là không gian kỷ niệm

Lời kết

Trong xu hướng quy hoạch đô thị bền vững hiện nay, việc bảo tồn và phát triển các Không gian Quảng trường tại vùng lõi Hà Nội không được phép chỉ nhìn ở góc độ đất đai hay kinh tế. Chúng ta cần ứng xử với chúng như những thực thể sống.

Mỗi mét vuông quảng trường tại khu vực Hồ Gươm có giá trị gấp nhiều lần các dự án thương mại, bởi đó là nơi "hồn phố" được hiển hiện rõ nét nhất. Để Hà Nội là một đô thị đáng sống, chúng ta cần nhiều hơn những khoảng trống nhân văn như thế - nơi con người được tìm về với chính mình và với cộng đồng giữa lòng đô thị ồn ã.

Trong xu hướng quy hoạch đô thị bền vững của thế kỷ XXI, việc ứng xử với những không gian như Quảng trường Đông Kinh Nghĩa Thục đòi hỏi một tầm nhìn vượt thoát khỏi những toan tính về giá trị đất đai hay lợi ích kinh tế thuần túy. Chúng ta cần nhìn nhận những khoảng trống này như những "di sản sống", những thực thể văn hóa có linh hồn và sự gắn kết hữu cơ với lịch sử dân tộc.

Quảng trường Đông Kinh Nghĩa Thục trong màu áo mới

Sự kiện chỉnh trang và mở rộng Quảng trường vào năm 2025 không chỉ là một dự án hạ tầng, mà là một thông điệp mạnh mẽ về việc trả lại không gian cho cộng đồng. Mỗi tấc đất tại vùng lõi Hồ Gươm có giá trị kinh tế khổng lồ, nhưng giá trị tinh thần của nó còn gấp bội phần, bởi đó là nơi "hồn phố" được hiển hiện rõ nét nhất qua từng nhịp thở của người dân. Đó là nơi một người lao động bình thường hay một vị khách sang trọng đều có thể đứng bình đẳng bên đài phun nước, cùng tận hưởng ngọn gió mát từ mặt hồ và cảm nhận được sự kết nối thiêng liêng với quá khứ.

Để Hà Nội không chỉ là một đô thị lớn mà còn là một đô thị đáng sống, chúng ta cần nhiều hơn những "khoảng lặng nhân văn" như thế. Giữa một thế giới ngày càng ồn ã và thực dụng, những quảng trường mở không chỉ giúp cân bằng hệ sinh thái đô thị mà còn là liều thuốc chữa lành tâm hồn, nơi con người được tạm gác lại những lo toan để tìm về với chính mình và với cộng đồng. Bảo tồn quảng trường Đông Kinh Nghĩa Thục chính là bảo tồn ký ức cho mai sau, để dòng chảy văn hóa ngàn năm của Thăng Long - Hà Nội mãi mãi được tiếp nối, hiện hữu giữa lòng phố thị hiện đại.

 

Từ hạ tầng xám đến hạ tầng sinh thái: Tư duy thành phố bọt biển cho TP Cần Thơ

Những năm gần đây, Thành phố Cần Thơ (đặc biệt là khu vực nội ô Ninh Kiều, Cái Răng, Bình Thủy), liên tục chịu ảnh hưởng nghiêm trọng bởi các trận mưa lớn và và triều cường, lớn nhất tháng 9, 10, 11 hàng năm, khiến nhiều khu vực nội thành rơi vào tình trạng ngập sâu kéo dài. Tình trạng ngập úng do triều cường cũng ngày càng nghiêm trọng, đặc biệt tại TP Cần Thơ. Nhiều khu vực bị ngập sâu từ 0,6-0,7m, thời gian ngập kéo dài từ 4-6 giờ mỗi đợt triều, thậm chí lên tới 10-12 giờ khi xuất hiện mưa lớn kết hợp triều cường (Đào Văn, 2026). Ngập lụt tại đây diễn biến khá phức tạp đã gây trở ngại lớn cho nhiều hoạt động kinh tế, xã hội đặc biệt là kinh doanh buôn bán, hoạt động giao thông, sản xuất nông nghiệp, vệ sinh môi trường và bộ mặt cảnh quan đô thị ở thành phố.

Dinh Độc Lập - câu chuyện kiến trúc được viết bằng ánh sáng và bê tông

Bài viết phân tích Dinh Độc Lập như một trường hợp tiêu biểu của kiến trúc hiện đại được bản địa hóa tại Việt Nam thế kỷ 20. Thông qua việc đối chiếu với Dinh Norodom, công trình cho thấy sự chuyển dịch từ kiến trúc quyền lực mang tính áp đặt sang mô hình kiểm soát bằng không gian. Các yếu tố như “rèm hoa đá”, hệ biểu tượng Hán tự và tổ chức nội – ngoại thất được đều mang nhiều lớp ý nghĩa, vừa giải quyết khí hậu, vừa thể hiện văn hóa. Bên cạnh đó, hệ thống hầm ngầm cho thấy công trình còn được thiết kế để ứng phó với chiến tranh, hoàn thiện tính biểu tượng và phòng thủ của công trình. Từ đó, Dinh Độc Lập không chỉ là di tích lịch sử mà còn là một tổng thể kiến trúc kết hợp giữa hiện đại, bản sắc và quyền lực.

Vai trò của nghệ thuật bonsai trong thiết kế cảnh quan sân vườn đương đại tại Việt Nam

Nghệ thuật Bonsai ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong thiết kế cảnh quan sân vườn tại Việt Nam, tuy nhiên vai trò của yếu tố này chưa được phân tích một cách hệ thống dưới góc độ liên ngành. Bài viết này nhằm làm rõ vai trò của Bonsai trong cấu trúc cảnh quan thông qua 4 phương diện chính: thẩm mỹ, không gian, sinh thái, văn hóa. Kết quả cho thấy Bonsai không chỉ đóng vai trò tạo hình và tổ chức thị giác mà còn tham gia điều tiết vi khí hậu, đồng thời kiến tạo giá trị văn hóa và trải nghiệm cảm quan trong không gian sân vườn. Nghiên cứu đề xuất một khung phân tích đa chiều nhằm làm rõ vai trò tích hợp của Bonsai trong thiết kế cảnh quan đương đại tại Việt Nam.

Vườn thẳng đứng - giải pháp hạ tầng xanh trong phát triển đô thị nén tại Việt Nam

Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh và mật độ xây dựng gia tăng tại các đô thị lớn ở Việt Nam, quỹ đất dành cho không gian xanh ngày càng suy giảm, làm gia tăng các vấn đề môi trường đô thị như hiệu ứng đảo nhiệt đô thị (UHI), ô nhiễm không khí, tiếng ồn và suy giảm chất lượng sống. Trước thực trạng đó, vườn thẳng đứng được xem là một giải pháp hạ tầng xanh tiềm năng, có khả năng tích hợp cây xanh vào bề mặt đứng công trình nhằm tối ưu hóa sử dụng không gian đô thị nén.

Tư tưởng Thiền Tông và Tịnh Độ trong thiết kế vườn Nhật Bản

Nghiên cứu phân tích con đường tiếp nhận Phật giáo vào thiết kế vườn Nhật Bản và ảnh hưởng của Thiền tông – Tịnh Độ tông đến ba phong cách chính: Tsukiyama (vườn hồ đồi), Karesansui (vườn khô Thiền), Chaniwa (vườn trà). Qua phân tích lịch sử và biểu tượng không gian, nghiên cứu chỉ ra sự song hành của hai dòng Phật giáo trong triết lý tổ chức vườn Nhật, từ hình ảnh Tây Phương Cực Lạc hướng ngoại đến thiền quán hướng nội. Kết quả nghiên cứu không chỉ đem đến cái nhìn đầy đủ hơn về vườn Nhật Bản truyền thống mà còn đề xuất nguyên tắc ứng dụng triết lý Thiền- Tịnh độ vào kiến trúc cảnh quan Việt Nam, góp phần bổ sung cơ sở lý luận cho kiến trúc cảnh quan bản địa.

Ý kiến của bạn

SunGroup
VINGROUP
Rạng Đông
Nam Group
Mây trà shan
Vinmikh