Người lái đò trên dòng sông di sản
Nghề bảo tồn di tích vốn không phải là nghề dành cho những người nóng vội. Đó là công việc đòi hỏi sự thông tuệ, kiên nhẫn của người khảo cổ, sự cẩn trọng của nhà khoa học, sự tinh tế của người nghệ sĩ và trên hết là sự khiêm nhường trước lịch sử.
Hơn bốn thập kỷ gắn bó với công tác bảo tồn di tích, với vai trò hành nghề cho đến khi trở thành nhà quản lý, kiến trúc sư Lê Thành Vinh đã dành gần như toàn bộ sự nghiệp của mình cho một câu hỏi tưởng chừng đơn giản nhưng chưa bao giờ dễ trả lời: Làm thế nào để quá khứ có thể tiếp tục sống trong hiện tại?
Đó không phải là câu hỏi của riêng một công trình.
Đó là câu hỏi đặt ra với Mỹ Sơn khi những khối gạch Chăm cổ tiếp tục bị thời gian bào mòn.
Đó là câu hỏi với Hội An khi sức ép của du lịch ngày càng lớn.
Đó là câu hỏi với Hoàng thành Thăng Long, với Văn Miếu - Quốc Tử Giám, với Đường Lâm, với Yên Tử và hàng trăm di tích khác trên khắp đất nước.
Ở mỗi nơi ấy, ông đều hiện diện như một người lặng lẽ đọc lại những trang sách cũ của lịch sử để tìm cách gìn giữ chúng cho thế hệ sau.
Ai đó từng nói rằng kiến trúc sư thiết kế công trình mới giống như nhà văn viết nên một cuốn sách. Còn người làm bảo tồn giống như người phiên dịch. Họ phải dịch ngôn ngữ của quá khứ sang hiện tại mà không được làm mất đi tinh thần nguyên bản của tác phẩm. Đó là công việc vô cùng khó khăn! Bởi di tích không biết nói. Những viên gạch cổ không thể kể lại chúng được tạo tác như thế nào? Những cấu kiện gỗ mục nát không thể giải thích vì sao chúng tồn tại suốt hàng trăm năm? Những lớp vữa cổ, những nét chạm khắc, những dấu vết thời gian chỉ để lại những manh mối rời rạc! Người làm bảo tồn phải học cách lắng nghe sự im lặng ấy.

Nhìn vào hành trình nghề nghiệp của kiến trúc sư Lê Thành Vinh, có thể thấy phần lớn công việc của ông chính là hành trình giải mã những lớp trầm tích văn hóa đó. Không chỉ tham gia tu bổ các di tích quan trọng của quốc gia, ông còn đóng góp vào việc xây dựng cơ sở khoa học cho ngành bảo tồn thông qua các chương trình nghiên cứu, hợp tác quốc tế và đào tạo chuyên môn. Những nghiên cứu về vật liệu, kỹ thuật xây dựng truyền thống hay quy trình tu bổ di tích đã góp phần hình thành nền tảng lý luận cho công tác bảo tồn ở Việt Nam trong giai đoạn hiện đại.
Trong những năm gần đây, khi đứng trước lớp học của những kiến trúc sư trẻ, người ta vẫn thấy ở ông sự say mê của một người mới bước vào nghề. Ông kể chuyện về di sản như kể chuyện về những người bạn cũ.Ông nói về đình làng, chùa cổ, tháp Chăm hay thành quách xưa với sự trân trọng và xúc động hiếm thấy.

Có lẽ điều đặc biệt nhất ở kiến trúc sư Lê Thành Vinh không nằm ở số lượng những di tích ông đã tham gia tu bổ, cũng không nằm ở những giải thưởng hay danh hiệu mà ông đã nhận được. Điều còn lại sau cùng là một cách nhìn.
Ông chiêm nghiệm đưa ra quan niệm Hình - Lý - Khí giải mã cho công trình kiến trúc văn hóa. Một di sản kiến trúc không chỉ có phần "Hình" là những gì mắt người nhìn thấy. Đằng sau hình hài vật chất ấy còn có "Lý" - những giá trị lịch sử, văn hóa, tri thức được tích lũy qua nhiều thế hệ; và còn có "Khí" - phần tinh thần làm nên sức sống của di sản. Một công trình có thể được phục dựng nguyên vẹn về hình thức, nhưng nếu đánh mất phần "Lý" và phần "Khí", nó chỉ còn là cái vỏ của ký ức.
Có lẽ bởi nhận thức ấy mà trong suốt cuộc đời làm nghề, ông luôn thận trọng trước mỗi viên gạch được thay thế, mỗi cấu kiện được phục hồi, mỗi quyết định can thiệp vào một công trình cổ. Bởi ông hiểu rằng điều cần bảo tồn không chỉ là vật chất, mà còn là linh hồn của di sản.
Với ông, bảo tồn không phải là chống lại thời gian mà Bảo tồn là giúp thời gian tiếp tục hiện diện. Đó là cách để quá khứ không bị đóng băng trong bảo tàng, mà vẫn sống trong đời sống đương đại; Để những thế hệ hôm nay có thể đối thoại với cha ông mình thông qua những mái đình, ngôi chùa, những thành quách và phố cổ còn hiện hữu.

Dòng sông di sản Việt Nam đã chảy qua hàng nghìn năm lịch sử và sẽ còn tiếp tục chảy về phía trước. Trên dòng sông ấy có những người dựng cầu, có những người khai mở những dòng chảy mới. Và cũng có những người lặng lẽ giữ nguồn. Kiến trúc sư Lê Thành Vinh thuộc về những người giữ nguồn ấy - bằng cả cuộc đời mình, ông đã góp phần giữ cho dòng sông ấy luôn được tiếp nối.
Ông không làm nên lịch sử mà Ông giúp lịch sử tiếp tục được kể.
Ông không tạo ra ký ức của dân tộc mà Ông dành cả cuộc đời để gìn giữ ký ức ấy khỏi bị cuốn trôi bởi dòng chảy của thời gian.
Và có lẽ, đó chính là phẩm chất đẹp nhất của một người làm nghề bảo tồn.
Người lái đò rồi sẽ cập bến. Con đò di sản vẫn tiếp tục hành trình của nó.
Trong hành trình ấy, dấu chèo của kiến trúc sư Lê Thành Vinh sẽ còn lưu lại trên mặt nước ký ức của nền kiến trúc Việt Nam.
Tiểu sử KTS Lê Thành Vinh
1. Thông tin chung
Họ và tên: Lê Thành Vinh
Giới tính: Nam
Năm sinh: 1956
Quốc tịch: Việt Nam
Trình độ: Đại học
Chuyên ngành: Kiến trúc
Quê quán: Xã Hà Bắc, TP Hải Phòng
2. Quá trình công tác: Đơn vị công tác (chức vụ cao nhất)
1980-1994: Trung tâm thiết kế và tu bổ di tích (Trưởng phòng Thiết kế)
1994-1997: Ban quản lý dự án tu bổ, nâng cấp Nhà hát lớn Hà Nội (Giám đốc)
1997-1999: Ban quản lý Nhà hát lớn Hà Nội (Phó giám đốc)
1999-2016: Viện Bảo tồn di tích (Viện trưởng)
3. Các hoạt động chuyên môn khác:
1983-1985: Trưởng Tiểu ban Việt Nam - Ba Lan hợp tác tu bổ di tích Chăm.
1985-1987: Trưởng đoàn cán bộ, công nhân thực tập về bảo tồn di tích tại Lublin, CH Ba Lan.
2000-2016: Ủy viên Hội đồng di sản Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.
2015-nay: Ủy viên Hội đồng Kiến trúc Hội Kiến trúc sư Việt Nam










Ý kiến của bạn