Metro TP.HCM: Từ khát vọng đến hiện thực cần một tư duy quản trị mới
Năng lực triển khai: Khoảng cách giữa mục tiêu và thực tế
Metro là hệ thống hạ tầng kỹ thuật có độ phức tạp bậc cao, đòi hỏi sự đồng bộ từ quy hoạch, thiết kế đến vận hành. Các đô thị như Seoul hay Bangkok đã mất hàng chục năm để xây dựng mạng lưới hoàn chỉnh với sự chuẩn bị kỹ lưỡng về tài chính và thể chế.

Metro 1 chính thức vận hành là công trình quan trọng trong hiện thực hóa quy hoạch hệ thống giao thông công cộng, đáp ứng nhu cầu đi lại của người dân, giảm áp lực giao thông, giảm ô nhiễm môi trường.
Tại TP.HCM, sau gần hai thập kỷ, chúng ta mới bắt đầu vận hành tuyến đầu tiên và vẫn đang đối mặt với nhiều vướng mắc về pháp lý và kỹ thuật. Nhiều dự án chậm tiến độ hàng chục năm và đội vốn lớn. Thực tế này cho thấy việc đặt mục tiêu hoàn thành hơn 160 km trong 5 năm là thách thức cực kỳ lớn, nếu không muốn nói là bất khả thi trong điều kiện hiện tại.
Ba "chân kiềng" quyết định thành bại
Để một tuyến metro khởi công đúng tiến độ, ba điều kiện tiên quyết phải được bảo đảm đồng thời: mặt bằng sạch, nguồn vốn ổn định và cơ chế quản trị rõ ràng.
Thứ nhất, giải phóng mặt bằng "thần tốc": Đây là điểm nghẽn lớn nhất. Nếu không có cơ chế đặc thù đủ mạnh để bồi thường và tái định cư, việc giải tỏa mặt bằng cho nhiều tuyến cùng lúc là không khả thi.
Thứ hai, cấu trúc tài chính bền vững: Metro đòi hỏi vốn đầu tư cực lớn. Khi triển khai nhiều tuyến, áp lực huy động vốn sẽ tăng theo cấp số nhân. Thành phố cần xác định rõ cấu trúc tài chính kết hợp ngân sách, vốn vay và đặc biệt là khai thác quỹ đất (TOD) để bảo đảm tiến độ.
Thứ ba, cơ chế quản trị tích hợp: Metro không chỉ là công trình giao thông mà là một hệ sinh thái đô thị. Việc phối hợp giữa các bên đòi hỏi một cơ chế điều hành tập trung, minh bạch và có thẩm quyền đủ mạnh để giải quyết xung đột lợi ích.
Từ bỏ tư duy "mệnh lệnh hành chính"
Hạ tầng kỹ thuật quy mô lớn không thể hoàn thành chỉ bằng mệnh lệnh hành chính hay khẩu hiệu thi đua. Metro đi qua nhiều khu dân cư, liên quan đến hệ thống hạ tầng ngầm phức tạp và tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt. Nếu không đánh giá đúng năng lực nhà thầu và quản lý hợp đồng quốc tế, việc đặt tiến độ “thần tốc” sẽ dẫn tới rủi ro về chất lượng và an toàn vận hành lâu dài.
Điểm yếu cốt lõi hiện nay là thiếu cơ chế tổng kết và điều chỉnh chính sách kịp thời. Nếu không có cơ chế đánh giá liên tục để cập nhật chính sách theo thực tiễn, các sai sót cũ sẽ tái diễn, kéo lùi tiến độ chung. Các đô thị thành công đều thiết lập cơ chế điều phối đặc biệt, cho phép thử nghiệm chính sách và xử lý nhanh các nút thắt pháp lý.

Theo ông Ito Naoki, tuyến metro số 1 kết nối các khu vực có nhu cầu vận tải cao và sẽ có sự chuyển dịch lớn trong phương thức di chuyển của người dân từ ô tô, xe máy sang đường sắt đô thị và đặc biệt, sẽ góp phần thay đổi đáng kể cuộc sống của người dân Thành phố. Ảnh: Hải Vân
Lộ trình thực tế: Chất lượng hơn con số
Metro là chiến lược dài hạn, không phải cuộc đua ngắn hạn. Điều quan trọng không phải là đạt một con số km cụ thể vào mốc thời gian cố định, mà là xây dựng được lộ trình phát triển bền vững. Một lộ trình thực tế cần:
Ưu tiên các tuyến có tính kết nối cao và nhu cầu hành khách lớn.
Bảo đảm tích hợp metro với quy hoạch TOD (phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng).
Xây dựng cơ chế khai thác quỹ đất quanh nhà ga để tạo nguồn thu lâu dài.
Phát triển năng lực quản lý dự án và công nghiệp đường sắt đô thị trong nước.
Thực hiện thí điểm cơ chế đặc thù trước khi nhân rộng.
|
Điều kiện then chốt |
Cách tiếp cận cũ (Rủi ro cao) |
Cách tiếp cận mới (Bền vững) |
|
Mục tiêu triển khai |
Chạy đua theo mốc thời gian và số km dựa trên mong muốn chính trị. |
Hoạch định lộ trình dựa trên điều kiện cần và đủ, ưu tiên các tuyến có tính kết nối cao. |
|
Giải phóng mặt bằng |
Quy trình bồi thường, tái định cư kéo dài, xử lý đơn lẻ từng dự án. |
Sử dụng cơ chế đặc thù đủ mạnh để giải tỏa "thần tốc", tách bạch mặt bằng sạch trước khi khởi công. |
|
Nguồn vốn đầu tư |
Phụ thuộc vào ngân sách và vốn vay truyền thống; dễ bị đình trệ do chậm giải ngân. |
Đa dạng hóa cấu trúc tài chính, trọng tâm là khai thác quỹ đất quanh nhà ga (mô hình TOD). |
|
Cơ chế quản trị |
Phân tán giữa nhiều sở ngành; xử lý bằng mệnh lệnh hành chính. |
Điều hành tập trung, minh bạch, có thẩm quyền xử lý nhanh các xung đột pháp lý và kỹ thuật. |
|
Năng lực kỹ thuật |
Phụ thuộc hoàn toàn vào nhà thầu và công nghệ quốc tế; thiếu tính kế thừa. |
Nội địa hóa năng lực quản lý và từng bước phát triển công nghiệp đường sắt trong nước. |
|
Điều chỉnh chính sách |
Thiếu cơ chế tổng kết; các sai sót về pháp lý và kỹ thuật lặp lại qua nhiều dự án. |
Thiết lập cơ chế đánh giá liên tục, cho phép thí điểm chính sách mới và cập nhật theo thực tiễn. |
Lời kết
Thành công của metro không đến từ những mục tiêu đầy tham vọng mà từ cách thức triển khai khoa học và phù hợp với thực tiễn. Để biến khát vọng thành hiện thực, TP.HCM cần chuyển từ tư duy “chạy đua tiến độ” sang “xây dựng năng lực”, từ đặt mục tiêu duy ý chí sang hoạch định dựa trên điều kiện cần và đủ.
Nếu tháo gỡ đúng điểm nghẽn thể chế và kiên trì với lộ trình thực tế, chúng ta hoàn toàn có thể xây dựng một hệ thống metro hiện đại cho tương lai bền vững.










Ý kiến của bạn