Hiệu ứng High Line: Chuyển đổi cơ sở hạ tầng bị bỏ hoang ở Hoa Kỳ 


Những năm gần đây, Việt Nam ngày càng khẳng định vai trò, vị thế và uy tín trong khu vực cũng như trên thế giới. Từ một đất nước từng được biết đến chủ yếu qua lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc, Việt Nam hôm nay được nhìn nhận là một nền kinh tế năng động, điểm đến hấp dẫn của các nhà đầu tư, quốc gia ổn định về chính trị, giàu bản sắc văn hóa và có trách nhiệm đối với những vấn đề chung của toàn cầu.
Để đạt được những thành tựu đó, bên cạnh hoạt động đối ngoại của Đảng, ngoại giao Nhà nước và đối ngoại nhân dân, công tác thông tin đối ngoại đã và đang giữ vai trò ngày càng quan trọng. Đây không đơn thuần là hoạt động tuyên truyền, quảng bá hình ảnh đất nước mà còn là bộ phận hữu cơ trong chiến lược xây dựng sức mạnh mềm quốc gia, góp phần củng cố niềm tin, nâng cao uy tín và mở rộng ảnh hưởng của Việt Nam trong thời kỳ hội nhập quốc tế sâu rộng.
Trong tiến trình ấy, các địa phương đang trở thành những chủ thể ngày càng quan trọng. Hình ảnh quốc gia không được tạo nên bởi những khẩu hiệu hay chiến dịch truyền thông riêng lẻ, mà được hình thành từ tổng hòa các giá trị văn hóa, lịch sử, kiến trúc, con người cùng những thành tựu phát triển của từng vùng miền. Mỗi địa phương, với bản sắc và thế mạnh riêng, chính là một “đại sứ”, góp phần kể câu chuyện Việt Nam với bạn bè quốc tế bằng những hình ảnh chân thực, sinh động và giàu sức thuyết phục.
Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số mở ra cơ hội chưa từng có để những câu chuyện từ cơ sở vượt qua giới hạn địa lý, tiếp cận công chúng toàn cầu. Trong bối cảnh đó, báo chí, phát thanh và truyền hình địa phương không chỉ thực hiện nhiệm vụ thông tin, tuyên truyền mà còn trực tiếp tham gia xây dựng hình ảnh quốc gia, quảng bá tiềm năng, thế mạnh của từng vùng đất và lan tỏa những giá trị tốt đẹp của Việt Nam ra thế giới.

Theo PGS.TS Nguyễn Ngọc Oanh, Trưởng khoa Quan hệ quốc tế, Học viện Báo chí và Tuyên truyền, đối ngoại là sự nghiệp của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân và cả hệ thống chính trị từ Trung ương đến địa phương, dưới sự lãnh đạo của Đảng và sự quản lý thống nhất của Nhà nước. Điều đó khẳng định thông tin đối ngoại không phải nhiệm vụ riêng của các cơ quan chuyên trách mà cần có sự tham gia chủ động, đồng bộ của cấp ủy, chính quyền địa phương, cơ quan báo chí, cộng đồng doanh nghiệp và mỗi người dân.
Đặc biệt, trong bối cảnh vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp, vai trò của báo chí địa phương càng trở nên quan trọng. Báo chí không chỉ là cầu nối giữa cấp ủy, chính quyền với Nhân dân mà còn trực tiếp chuyển tải chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước và những thành tựu phát triển của đất nước đến công chúng trong nước và bạn bè quốc tế. Với lợi thế bám sát cơ sở, am hiểu đời sống, văn hóa và con người từng vùng miền, báo chí địa phương có khả năng phát hiện, xây dựng và lan tỏa những câu chuyện chân thực về Việt Nam từ chính địa bàn cơ sở.
Sau quá trình sắp xếp đơn vị hành chính, không gian phát triển và phạm vi phản ánh của báo chí địa phương được mở rộng, đồng thời đặt ra yêu cầu đổi mới mạnh mẽ về tư duy, nội dung và phương thức truyền thông. Mỗi tác phẩm báo chí không chỉ phục vụ nhiệm vụ thông tin tại địa phương mà còn có thể trở thành một “cửa sổ” giới thiệu môi trường đầu tư, tiềm năng kinh tế, bản sắc văn hóa, cảnh quan và con người từng vùng đất tới thế giới. Vì vậy, báo chí địa phương cần đẩy mạnh chuyển đổi số, phát triển nội dung đa phương tiện, tăng cường sản phẩm bằng tiếng nước ngoài và chủ động truyền thông trên các nền tảng xuyên biên giới.
Trong bối cảnh mới, phát huy vai trò của báo chí địa phương trong công tác thông tin đối ngoại không chỉ là yêu cầu trước mắt mà còn là giải pháp có ý nghĩa chiến lược. Khi những câu chuyện địa phương được kể bằng ngôn ngữ hiện đại, chân thực và giàu sức thuyết phục, hình ảnh Việt Nam sẽ được lan tỏa rộng rãi hơn, góp phần nâng cao vị thế, uy tín và sức mạnh mềm quốc gia từ nền tảng vững chắc nhất: bản sắc văn hóa, khát vọng phát triển và những giá trị tốt đẹp của con người Việt Nam.
Trong nghiên cứu về truyền thông quốc tế và xây dựng thương hiệu quốc gia, nhiều chuyên gia đều cho rằng sức mạnh mềm được hình thành từ những giá trị văn hóa, lịch sử, lối sống, thể chế và khả năng tạo dựng sự hấp dẫn đối với cộng đồng quốc tế. Điều này đồng nghĩa với việc sức mạnh mềm không phải là nguồn lực có thể tạo dựng trong thời gian ngắn mà là kết quả của quá trình tích lũy lâu dài những giá trị đặc trưng của một dân tộc.
Đối với Việt Nam, sức mạnh mềm được hình thành từ hàng nghìn năm lịch sử dựng nước và giữ nước, từ kho tàng di sản văn hóa phong phú, từ truyền thống nhân văn, tinh thần đoàn kết và khát vọng phát triển của dân tộc. Tuy nhiên, những giá trị ấy không tồn tại dưới dạng trừu tượng mà được thể hiện cụ thể trong đời sống của từng cộng đồng, từng địa phương trên khắp cả nước.
Mỗi địa phương đều sở hữu những nét riêng biệt về văn hóa, lịch sử, kiến trúc, phong tục tập quán, cảnh quan thiên nhiên và thành tựu phát triển. Chính sự đa dạng ấy đã tạo nên bức tranh sinh động về đất nước Việt Nam. Từ các làng nghề truyền thống ở đồng bằng Bắc Bộ, những không gian văn hóa Tây Nguyên, các đô thị di sản miền Trung đến những vùng sông nước Nam Bộ, tất cả đều góp phần làm nên bản sắc riêng của quốc gia.
Trong thời đại truyền thông số, những giá trị địa phương không còn bị giới hạn trong phạm vi không gian địa lý. Chỉ với một bài báo, một video ngắn, một bộ ảnh hay một sản phẩm truyền thông đa phương tiện, những câu chuyện về văn hóa, kiến trúc, du lịch, con người và thành tựu phát triển địa phương có thể tiếp cận hàng triệu người trên thế giới.
Thực tế cho thấy nhiều quốc gia thành công trong xây dựng hình ảnh quốc gia đều bắt đầu từ việc phát huy giá trị của từng địa phương. Nhật Bản quảng bá hình ảnh đất nước thông qua các đô thị văn hóa, làng nghề truyền thống và tinh thần sáng tạo. Hàn Quốc xây dựng sức mạnh mềm từ văn hóa đại chúng nhưng vẫn gắn chặt với bản sắc từng vùng miền. Nhiều quốc gia châu Âu cũng coi các thành phố lịch sử, các công trình kiến trúc và không gian văn hóa là nền tảng quan trọng của chiến lược thương hiệu quốc gia.
Đối với Việt Nam, mỗi câu chuyện về một làng nghề truyền thống được bảo tồn, một công trình kiến trúc mang đậm bản sắc dân tộc, một lễ hội văn hóa được gìn giữ hay một mô hình phát triển kinh tế xanh thành công đều có thể trở thành chất liệu quý giá cho hoạt động thông tin đối ngoại.
Điều quan trọng là phải biết phát hiện, lựa chọn và kể lại những câu chuyện ấy bằng ngôn ngữ truyền thông hiện đại, phù hợp với nhu cầu tiếp nhận của công chúng quốc tế. Khi những giá trị địa phương được truyền tải một cách chân thực, hấp dẫn và giàu cảm xúc, chúng sẽ góp phần hình thành hình ảnh tích cực về Việt Nam trong nhận thức của bạn bè quốc tế.
Khác với các cơ quan báo chí trung ương thường tập trung phản ánh các vấn đề ở tầm quốc gia hoặc quốc tế, báo chí địa phương có lợi thế trong việc khai thác những câu chuyện cụ thể, chân thực từ đời sống cộng đồng. Chính những câu chuyện ấy lại là yếu tố tạo nên sức hấp dẫn bền vững đối với công chúng quốc tế.
Một bài viết về nghệ nhân gìn giữ nghề truyền thống, một phóng sự về bảo tồn di sản kiến trúc, một câu chuyện về doanh nghiệp đổi mới sáng tạo hay một mô hình phát triển cộng đồng hiệu quả đều có khả năng lan tỏa mạnh mẽ nếu được thể hiện bằng hình thức phù hợp.
Trong bối cảnh cạnh tranh thông tin toàn cầu ngày càng gay gắt, vai trò của báo chí địa phương không chỉ dừng lại ở việc phản ánh sự kiện mà cần chuyển mạnh sang vai trò kiến tạo hình ảnh, xây dựng thương hiệu và kể chuyện. Đây là xu hướng phổ biến của báo chí hiện đại trên thế giới.
PGS.TS Nguyễn Ngọc Oanh, Trưởng khoa Quan hệ quốc tế, Học viện Báo chí và Tuyên truyền nhấn mạnh, trong môi trường truyền thông hiện đại, báo chí địa phương cần chuyển từ tư duy “đưa tin” sang tư duy “kể chuyện”, từ việc phản ánh sự kiện sang kiến tạo giá trị. Mỗi sản phẩm thông tin đối ngoại không chỉ cung cấp thông tin mà còn phải góp phần tạo dựng niềm tin, tăng cường hiểu biết và thúc đẩy sự gắn kết giữa Việt Nam với cộng đồng quốc tế.
Đây chính là yêu cầu đặt ra đối với các cơ quan báo chí địa phương trong giai đoạn mới khi chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc phương thức sản xuất, phân phối và tiếp nhận thông tin.

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang tạo ra những thay đổi sâu rộng trong lĩnh vực báo chí và truyền thông. Công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây cùng sự phát triển của các nền tảng mạng xã hội không chỉ làm thay đổi phương thức sản xuất, phân phối và tiếp nhận thông tin mà còn mở ra những cơ hội mới cho công tác thông tin đối ngoại.
Theo TS Nguyễn Anh Tuấn, giảng viên Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, đối với báo chí địa phương, chuyển đổi số không đơn thuần là yêu cầu về kỹ thuật hay quá trình thay thế thiết bị, phần mềm. Đây còn là giải pháp mang tính chiến lược, giúp các cơ quan báo chí đổi mới phương thức hoạt động, nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng phạm vi ảnh hưởng trên không gian truyền thông toàn cầu.
Trong môi trường số, một câu chuyện được hình thành từ địa phương có thể nhanh chóng vượt qua giới hạn địa lý để tiếp cận công chúng ở nhiều quốc gia. Những thông tin về tiềm năng đầu tư, bản sắc văn hóa, di sản kiến trúc, sản phẩm đặc trưng hay thành tựu phát triển của địa phương, nếu được thể hiện bằng hình thức hiện đại và lan tỏa trên những nền tảng phù hợp, sẽ trở thành nguồn nội dung quan trọng góp phần quảng bá hình ảnh Việt Nam ra thế giới.
Việc xây dựng mô hình tòa soạn hội tụ, phát triển báo chí đa nền tảng và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quá trình sản xuất nội dung sẽ giúp các cơ quan báo chí nâng cao hiệu quả hoạt động. Công nghệ có thể hỗ trợ xử lý dữ liệu, nhận diện xu hướng quan tâm của công chúng, chuyển đổi văn bản thành âm thanh, tạo phụ đề, dịch thuật, cá nhân hóa nội dung và tối ưu hóa khả năng phân phối sản phẩm báo chí. Qua đó, thông tin đối ngoại có điều kiện tiếp cận đúng đối tượng, đúng thời điểm và bằng phương thức phù hợp hơn.

Đối với báo chí địa phương, việc phân tích dữ liệu người dùng còn giúp nhận diện nhu cầu thông tin của từng nhóm công chúng, nhất là người nước ngoài, cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài, nhà đầu tư và khách du lịch quốc tế. Trên cơ sở đó, cơ quan báo chí có thể xây dựng những sản phẩm chuyên biệt bằng nhiều ngôn ngữ, kết hợp linh hoạt giữa văn bản, hình ảnh, đồ họa, âm thanh và video để nâng cao sức hấp dẫn và hiệu quả truyền thông.
Tuy nhiên, TS Nguyễn Anh Tuấn cho rằng công nghệ chỉ thực sự phát huy giá trị khi được sử dụng bởi đội ngũ nhân lực có năng lực chuyên môn, tư duy chính trị, bản lĩnh nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội. Trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ nhiều khâu trong quy trình sản xuất nhưng không thể thay thế vai trò của người làm báo trong việc kiểm chứng nguồn tin, đánh giá bối cảnh, lựa chọn góc tiếp cận và bảo đảm tính chính xác, nhân văn của tác phẩm.
Điều này càng quan trọng đối với thông tin đối ngoại, bởi mỗi sản phẩm báo chí khi được truyền tải ra bên ngoài không chỉ phản ánh một sự việc riêng lẻ mà còn có thể tác động đến nhận thức của công chúng quốc tế về địa phương và đất nước. Một thông tin thiếu chính xác, thiếu bối cảnh hoặc được thể hiện không phù hợp có thể gây ra những cách hiểu sai lệch. Ngược lại, một tác phẩm được đầu tư nghiêm túc, có dữ liệu tin cậy và cách kể hấp dẫn sẽ góp phần xây dựng niềm tin, tạo thiện cảm và nâng cao uy tín của Việt Nam.
Do tính chất đặc thù đó, đội ngũ làm thông tin đối ngoại cần có kiến thức tổng hợp về chính trị, kinh tế, văn hóa, lịch sử, quan hệ quốc tế và truyền thông hiện đại. Bên cạnh năng lực ngoại ngữ, người làm báo phải thành thạo kỹ năng tác nghiệp đa phương tiện, biết khai thác dữ liệu, sử dụng công cụ số và thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của môi trường truyền thông. Đặc biệt, họ cần có khả năng chuyển hóa những vấn đề mang tính địa phương thành câu chuyện có ý nghĩa rộng hơn, phù hợp với nhu cầu tiếp nhận của công chúng quốc tế.
Vì vậy, đầu tư phát triển nguồn nhân lực cần được xác định là nhiệm vụ trọng tâm trong chiến lược thông tin đối ngoại của các địa phương. Các cơ quan báo chí cần xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu về truyền thông quốc tế, báo chí dữ liệu, kỹ năng số, sản xuất nội dung đa nền tảng và ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Hoạt động đào tạo cần gắn với thực tiễn tác nghiệp, đồng thời chú trọng bồi dưỡng năng lực ngoại ngữ, kỹ năng kiểm chứng thông tin và khả năng xử lý các vấn đề truyền thông phức tạp trên không gian mạng.
Cùng với phát triển con người, các địa phương cần xây dựng kho dữ liệu số tập trung, được cập nhật thường xuyên và có cơ chế khai thác thuận tiện. Kho dữ liệu này có thể bao gồm hình ảnh, video, bản đồ, tư liệu lịch sử, công trình kiến trúc, di sản văn hóa, sản phẩm OCOP, làng nghề truyền thống, danh lam thắng cảnh, môi trường đầu tư và những dự án phát triển tiêu biểu.
Đây không chỉ là nguồn tư liệu phục vụ báo chí mà còn là nền tảng để xây dựng những sản phẩm truyền thông có chất lượng, bảo đảm tính chính xác và thống nhất. Khi dữ liệu được chuẩn hóa, số hóa và kết nối đồng bộ, các cơ quan báo chí sẽ có điều kiện khai thác hiệu quả hơn, kể những câu chuyện hấp dẫn hơn về địa phương, qua đó góp phần đưa hình ảnh đất nước, văn hóa và con người Việt Nam đến gần hơn với công chúng quốc tế.

Để báo chí và phát thanh, truyền hình địa phương phát huy tốt vai trò trong công tác thông tin đối ngoại, cần triển khai đồng bộ một số giải pháp trọng tâm.
Thứ nhất, cần tiếp tục kiện toàn tổ chức bộ máy và nâng cao hiệu quả hoạt động của Ban Chỉ đạo công tác thông tin đối ngoại các tỉnh, thành phố. Đồng thời, xây dựng chiến lược truyền thông đối ngoại gắn với chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của từng địa phương.
Thứ hai, tăng cường đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ phóng viên, biên tập viên về kiến thức đối ngoại, quan hệ quốc tế, ngoại ngữ, kỹ năng số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Cần từng bước hình thành đội ngũ phóng viên chuyên trách về thông tin đối ngoại tại các cơ quan báo chí địa phương.
Thứ ba, đẩy mạnh đầu tư hạ tầng công nghệ, phát triển các nền tảng thông tin đa ngôn ngữ, xây dựng hệ thống dữ liệu số dùng chung phục vụ công tác thông tin đối ngoại.
Thứ tư, mở rộng hợp tác với các cơ quan truyền thông quốc tế, các tổ chức quốc tế, cơ quan đại diện ngoại giao và cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài nhằm gia tăng hiệu quả quảng bá hình ảnh địa phương và đất nước.
Thứ năm, hoàn thiện cơ chế chính sách hỗ trợ sản xuất các sản phẩm báo chí đối ngoại chất lượng cao; xây dựng cơ chế đặt hàng đặc thù, hỗ trợ dịch thuật và phát triển nội dung đa ngôn ngữ; đồng thời có chính sách thu hút và đãi ngộ nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực truyền thông quốc tế.

Trong bối cảnh cạnh tranh về hình ảnh quốc gia ngày càng trở thành một nội dung quan trọng của quan hệ quốc tế, công tác thông tin đối ngoại giữ vai trò đặc biệt trong việc nâng cao vị thế và sức mạnh mềm của Việt Nam.
Báo chí và phát thanh, truyền hình địa phương không chỉ là lực lượng thông tin tuyên truyền mà còn là những “sứ giả” trực tiếp kể câu chuyện Việt Nam với thế giới. Mỗi địa phương với những giá trị riêng về văn hóa, lịch sử, kiến trúc, con người và khát vọng phát triển đều có thể trở thành một mắt xích quan trọng trong quá trình xây dựng hình ảnh quốc gia.
Khi mỗi địa phương biết kể câu chuyện của mình bằng tư duy toàn cầu, bằng ngôn ngữ truyền thông hiện đại và bằng sức mạnh của công nghệ số, hình ảnh Việt Nam sẽ được lan tỏa mạnh mẽ hơn trên trường quốc tế. Đó không chỉ là yêu cầu của công tác đối ngoại trong giai đoạn mới mà còn là con đường để Việt Nam tiếp tục nâng cao uy tín, gia tăng ảnh hưởng và khẳng định hình ảnh một quốc gia hòa bình, sáng tạo, nhân văn và hội nhập sâu rộng với thế giới trong thế kỷ XXI./.