12:05 21/08/2026 GMT+7

Trong suốt tiến trình lịch sử, kiến trúc luôn là một trong những hình thức phản ánh rõ nét nhất đời sống văn hóa Việt Nam. Những di tích, công trình và không gian truyền thống còn lại đến hôm nay không chỉ cho thấy kỹ thuật xây dựng của cha ông mà còn lưu giữ thế giới quan, tín ngưỡng, tổ chức xã hội, quan hệ gia đình và cách con người ứng xử với thiên nhiên.

Đình làng Việt không chỉ là công trình tín ngưỡng mà còn là trung tâm sinh hoạt cộng đồng, nơi người dân bàn việc làng, tổ chức lễ hội, thực hành phong tục và gìn giữ mối liên kết giữa các thế hệ. Cây đa, bến nước, sân đình, cổng làng, giếng cổ và lũy tre cùng tạo thành một chỉnh thể cảnh quan, phản ánh cấu trúc xã hội và đời sống tinh thần của làng quê truyền thống.

Những ngôi nhà dân gian ở đồng bằng Bắc Bộ, nhà rường miền Trung, nhà dài Tây Nguyên hay nhà sàn của đồng bào miền núi cũng được hình thành từ quá trình thích ứng lâu dài với điều kiện khí hậu, địa hình, nguyên vật liệu và tập quán sinh hoạt. Mỗi kiểu nhà là một kho tri thức bản địa, thể hiện cách cộng đồng giải quyết các yêu cầu về thông gió, chống nóng, chống ẩm, ứng phó với mưa lũ và tổ chức đời sống gia đình.

Các đô thị lịch sử như Hà Nội, Huế, Hội An… không được nhận diện chỉ bởi những công trình riêng lẻ mà bởi cả cấu trúc không gian được hình thành qua thời gian: Những tuyến phố, tỷ lệ không gian, cảnh quan sông nước, hoạt động thương mại và nhịp sống cộng đồng. Giá trị của phố cổ, kinh thành hay đô thị di sản nằm trong sự gắn kết giữa kiến trúc, cảnh quan và con người. Nếu chỉ giữ lại mặt đứng công trình nhưng làm mất đi đời sống văn hóa bên trong, di sản cũng sẽ dần trở thành một lớp vỏ thiếu sức sống.

Có thể nói, kiến trúc là một dạng “ký ức vật chất” của dân tộc. Những biến động lịch sử, sự giao thoa văn hóa và khả năng tiếp biến sáng tạo đều để lại dấu ấn trong không gian xây dựng. Qua kiến trúc, các thế hệ sau có thể nhận biết cha ông đã sống như thế nào, đã lựa chọn vật liệu gì, tổ chức cộng đồng ra sao và gửi gắm những khát vọng nào vào công trình của thời đại mình.

Chính từ nền tảng ấy, kiến trúc có thể vượt ra ngoài chức năng xây dựng để trở thành một nguồn lực văn hóa. Một công trình, một khu phố hay một không gian đô thị mang bản sắc riêng không chỉ phục vụ cộng đồng địa phương mà còn có khả năng tạo dựng hình ảnh, thu hút sự quan tâm và lan tỏa những giá trị của vùng đất. Đó cũng là một trong những con đường để kiến trúc trở thành sức mạnh mềm.

Điều quan trọng nhất, theo Tổng Bí thư, Chủ tịch nước là tổ chức thực hiện. Việc quán triệt nghị quyết phải hướng tới hành động; hành động phải tạo ra chuyển biến; và chuyển biến phải được người dân cảm nhận trong đời sống hằng ngày.

Từ yêu cầu đó, phát triển văn hóa không thể chỉ giới hạn trong các hoạt động lễ hội, biểu diễn nghệ thuật, bảo tàng hay thiết chế văn hóa theo nghĩa hẹp. Văn hóa cần được thẩm thấu vào chính sách phát triển, quy hoạch lãnh thổ, tổ chức đô thị, xây dựng nông thôn, thiết kế công trình và bảo vệ cảnh quan. Mỗi con đường, quảng trường, khu dân cư, trường học, bệnh viện hay công trình công cộng đều có khả năng truyền tải những giá trị văn hóa và tác động trực tiếp đến hành vi, lối sống của cộng đồng.

Trong hệ sinh thái ấy, kiến trúc giữ vị trí đặc biệt bởi đây là lĩnh vực kết nối trực tiếp giữa giá trị tinh thần và nhu cầu vật chất, giữa ký ức quá khứ và khát vọng tương lai. Kiến trúc không chỉ tạo ra nơi ở hay nơi làm việc mà còn kiến tạo môi trường sống, định hình quan hệ cộng đồng và góp phần tạo nên diện mạo văn hóa của mỗi vùng đất.

Sức mạnh mềm của kiến trúc không chỉ nằm ở khả năng tạo ra những công trình đẹp. Giá trị lớn hơn nằm ở việc kiến trúc có thể kể câu chuyện về một quốc gia mà không cần đến lời giới thiệu. Một khu phố, một công trình công cộng, một bảo tàng, nhà hát hay không gian ven sông nếu mang bản sắc riêng có thể trở thành hình ảnh được ghi nhớ, lan truyền và nhận diện.

Từ đó, kiến trúc có thể góp phần thu hút du lịch, thúc đẩy các ngành công nghiệp văn hóa, tạo môi trường cho kinh tế sáng tạo và nâng cao sức hấp dẫn của địa phương. Khi một quốc gia có những không gian khiến con người muốn đến, muốn sống, muốn trải nghiệm và muốn quay trở lại, kiến trúc khi đó đã vượt ra ngoài chức năng xây dựng để trở thành một thành tố của sức mạnh mềm.

Ngày 6/8/2026, tại Kỳ họp không thường lệ thứ nhất, Quốc hội khóa XVI, các đại biểu đã thảo luận tại tổ về dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Kiến trúc. Tại phiên thảo luận của Tổ 1, Đoàn đại biểu Quốc hội TP Hà Nội, Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Lâm Thị Phương Thanh nhấn mạnh: “Mối quan hệ mật thiết giữa kiến trúc với việc bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc. Kiến trúc không chỉ là lĩnh vực kỹ thuật xây dựng mà còn là biểu hiện quan trọng của văn hóa. Vì vậy, các quy định của Luật Kiến trúc cần được đồng bộ với Luật Di sản văn hóa và những luật liên quan nhằm bảo vệ di sản, không gian lịch sử và bản sắc dân tộc”.

Vấn đề được đặt ra tại nghị trường một lần nữa khẳng định kiến trúc không đơn thuần là hoạt động thiết kế, xây dựng công trình mà còn là nơi kết tinh lịch sử, tri thức, tư duy thẩm mỹ và phương thức tổ chức đời sống cộng đồng. Từ đình, chùa, làng cổ, phố cổ, nhà ở truyền thống đến các công trình đương đại, mỗi không gian kiến trúc đều chứa đựng những lớp ký ức, phản ánh đặc trưng của từng vùng đất và góp phần định hình diện mạo văn hóa quốc gia.

Bởi vậy, đưa văn hóa vào kiến trúc không đơn thuần là sử dụng một vài họa tiết truyền thống hay tái hiện hình thức của quá khứ. Đó là quá trình nhận diện chiều sâu lịch sử của vùng đất; tôn trọng cảnh quan, cấu trúc cư trú và tập quán cộng đồng; kế thừa tri thức bản địa; đồng thời vận dụng công nghệ, vật liệu và ngôn ngữ sáng tạo mới để đáp ứng nhu cầu của xã hội đương đại.

Nghị quyết số 80-NQ/TW xác lập một tầm nhìn mới khi khẳng định phát triển văn hóa, con người là nền tảng, nguồn lực nội sinh quan trọng, động lực to lớn và trụ cột của phát triển nhanh, bền vững.

Để triển khai nghị quyết, ngày 24/2/2026, Chính phủ ban hành Nghị quyết số 30/NQ-CP về Chương trình hành động phát triển văn hóa Việt Nam. Chương trình yêu cầu các bộ, ngành, địa phương cụ thể hóa nhiệm vụ; chú trọng nội hàm văn hóa trong từng ý tưởng, từng giai đoạn hoạch định, đánh giá tác động, ban hành và thực thi chính sách phát triển.

Chương trình cũng hướng tới xây dựng hệ sinh thái văn hóa, thúc đẩy sáng tạo, phát triển các ngành công nghiệp văn hóa và gia tăng sức mạnh mềm quốc gia. Người dân được xác định vừa là chủ thể sáng tạo, vừa là trung tâm thụ hưởng; di sản văn hóa là nguồn lực quan trọng để tạo ra những sản phẩm, dịch vụ và không gian có giá trị trong đời sống đương đại.

Trong lĩnh vực xây dựng, ngày 15/5/2026, Bộ Xây dựng ban hành Quyết định số 729/QĐ-BXD về Kế hoạch thực hiện Nghị quyết số 30/NQ-CP. Quan trọng hơn việc phân công nhiệm vụ hành chính, kế hoạch tạo cơ sở để chuyển định hướng phát triển văn hóa thành các yêu cầu cụ thể trong quy hoạch, quản lý kiến trúc, đầu tư xây dựng và tổ chức không gian sống.

Từ đây, vấn đề không còn chỉ là khẳng định vai trò của văn hóa mà là xây dựng cơ chế để các giá trị văn hóa trở thành một tiêu chí thực chất trong quá trình lập quy hoạch, xây dựng quy chế quản lý kiến trúc, lựa chọn phương án thiết kế và triển khai dự án đầu tư.

Tinh thần này cũng thống nhất với yêu cầu phát triển kiến trúc đô thị hiện đại, xanh, thông minh, giàu bản sắc; đồng thời bảo đảm kỷ luật, kỷ cương trong xây dựng, tổ chức thực hiện quy hoạch và kiểm soát không gian phát triển.

Những chủ trương đó cho thấy kiến trúc và văn hóa không thể tách rời công tác quy hoạch. Một công trình đơn lẻ dù đẹp vẫn khó trở thành biểu tượng nếu bị đặt trong một không gian phát triển hỗn loạn. Biểu tượng kiến trúc không chỉ được tạo nên bởi hình khối của một công trình mà còn bởi mối quan hệ giữa công trình với cảnh quan, lịch sử, cộng đồng và đời sống đô thị.

Ngược lại, một quy hoạch tốt có thể tạo ra hệ thống không gian công cộng, điểm nhấn kiến trúc, trục cảnh quan và thiết chế văn hóa, giúp giá trị của từng công trình được phát huy trong một chỉnh thể hài hòa.

Muốn kiến trúc trở thành một nguồn lực của sức mạnh mềm, trước hết phải đổi mới tư duy về quy hoạch. Quy hoạch không chỉ là phân chia đất đai, xác định tầng cao, mật độ hay hệ số sử dụng đất, mà còn phải nhận diện cấu trúc văn hóa của vùng đất.

Mỗi đồ án quy hoạch cần trả lời được những câu hỏi cơ bản: Di sản nào phải được bảo vệ? Cảnh quan nào cần gìn giữ? Không gian công cộng nào cần được ưu tiên? Đặc trưng kiến trúc nào có thể tiếp tục phát triển? Cộng đồng địa phương sẽ tham gia và thụ hưởng như thế nào?

Văn hóa cũng cần trở thành một tiêu chí thực chất trong quá trình tuyển chọn phương án kiến trúc. Đối với những công trình quan trọng, công trình công cộng hoặc dự án có tác động lớn đến cảnh quan, việc tổ chức thi tuyển phương án cần bảo đảm công khai, chuyên nghiệp và đề cao chất lượng sáng tạo.

Hội đồng tuyển chọn cần có những chuyên gia phù hợp để đánh giá đồng thời công năng, thẩm mỹ, tính khả thi, tác động môi trường và khả năng chuyển tải bản sắc địa phương.

Để mỗi địa phương có được những công trình thực sự trở thành điểm nhấn văn hóa, trước hết cần tránh tư duy chạy theo quy mô, sự đồ sộ hoặc hình thức khác lạ. Giá trị biểu tượng không được tạo nên chỉ bằng chiều cao, chi phí đầu tư hay vật liệu đắt tiền.

Một công trình trở thành biểu tượng khi nó phản ánh đúng tinh thần của vùng đất, gắn bó với cộng đồng và tạo ra những trải nghiệm có ý nghĩa cho con người.

Điểm nhấn kiến trúc vì thế cũng không nên được hiểu đơn thuần là một vật thể đứng riêng biệt. Đó có thể là một quảng trường gắn với đời sống cộng đồng, một tuyến phố đi bộ kết nối di sản, công viên ven sông, thư viện mở, bảo tàng, nhà hát, trung tâm sáng tạo hoặc một công trình được tái sử dụng từ di sản công nghiệp.

Điều quan trọng không nằm ở hình thức khác lạ mà ở khả năng của không gian đó trong việc thu hút con người, nuôi dưỡng các hoạt động văn hóa và tạo nên những ký ức chung của cộng đồng.

Luật Kiến trúc năm 2019 xác định nguyên tắc bảo tồn, kế thừa và phát huy các giá trị kiến trúc truyền thống; đồng thời tiếp thu có chọn lọc tinh hoa kiến trúc thế giới để xây dựng nền kiến trúc Việt Nam tiên tiến, hiện đại, đậm đà bản sắc văn hóa dân tộc. Điều đó đặt ra yêu cầu nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm kiến trúc của từng vùng, miền và cộng đồng dân tộc. Không thể sử dụng một mô hình nhà ở, trường học, thiết chế văn hóa hoặc không gian công cộng giống nhau cho mọi địa phương.

Kiến trúc miền núi phải thích ứng với địa hình, khí hậu và tập quán cư trú khác với đồng bằng. Kiến trúc ven biển phải đối mặt với gió bão, hơi mặn và nước biển dâng. Trong khi đó, các đô thị lớn phải giải quyết những vấn đề riêng về mật độ, giao thông, hạ tầng và nhu cầu không gian công cộng. Bản sắc không phải là một công thức cố định, càng không phải là việc lặp lại những hình thức truyền thống. Bản sắc cần được nhận diện từ chiều sâu văn hóa và được chuyển hóa bằng tư duy sáng tạo. Kiến trúc sư phải hiểu vùng đất trước khi tạo dựng công trình; hiểu lịch sử, địa hình, khí hậu và lối sống trước khi lựa chọn ngôn ngữ hình thức. Chỉ khi công trình được hình thành từ chính bối cảnh của mình, kiến trúc mới có khả năng tạo ra bản sắc chân thực.

Trụ cột thứ hai là phát triển bền vững. Điều 4 Luật Kiến trúc yêu cầu hoạt động kiến trúc phải bảo đảm phát triển bền vững về kinh tế - xã hội, bảo vệ môi trường, sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên, thích ứng với biến đổi khí hậu và phòng, chống thiên tai. Trong thực tiễn, yêu cầu này cần được cụ thể hóa bằng các giải pháp thiết kế thụ động, tận dụng ánh sáng và thông gió tự nhiên, giảm tiêu thụ năng lượng, sử dụng vật liệu tại chỗ, vật liệu tái chế và vật liệu có mức phát thải thấp. Một công trình xanh không chỉ là việc lắp đặt các thiết bị công nghệ hiện đại. Tính bền vững phải bắt đầu từ việc lựa chọn vị trí, tổ chức mặt bằng, tạo bóng mát, khai thác hướng gió và sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả.

Nhiều kinh nghiệm trong kiến trúc truyền thống vẫn còn nguyên giá trị đối với thiết kế bền vững hôm nay. Hiên rộng, sân trong, mái dốc, các lớp không gian đệm, cây xanh và mặt nước đều là những giải pháp giúp điều hòa vi khí hậu. Việc nghiên cứu và chuyển hóa những kinh nghiệm đó bằng công nghệ và vật liệu mới có thể tạo nên một nền kiến trúc vừa hiện đại, vừa phù hợp với điều kiện tự nhiên và văn hóa của Việt Nam.

Trụ cột thứ ba là thích ứng với biến đổi khí hậu. Trước những hiện tượng thời tiết cực đoan, nước biển dâng, lũ quét, sạt lở và nắng nóng đô thị, kiến trúc không thể chỉ đáp ứng nhu cầu sử dụng trong điều kiện bình thường mà phải nâng cao khả năng chống chịu. Kiến trúc cần trở thành “lá chắn” bảo vệ con người thông qua các mô hình nhà ở thích ứng với lũ, công trình cộng đồng kết hợp nơi sơ tán, giải pháp thông gió tự nhiên, nền nâng, vật liệu bền vững và hệ thống giám sát bằng công nghệ số.

Tại các đô thị, không gian ngầm cũng cần được nghiên cứu theo hướng đa chức năng, vừa bổ sung hạ tầng, giao thông và dịch vụ, vừa nâng cao khả năng ứng phó trong những tình huống khẩn cấp.

Ba trụ cột bản sắc dân tộc, phát triển bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu không chỉ là những yêu cầu kỹ thuật của hoạt động xây dựng. Đó cũng là điều kiện để hình thành một nền kiến trúc Việt Nam có khả năng cạnh tranh về giá trị sáng tạo, tạo dựng hình ảnh quốc gia và nâng cao sức hấp dẫn của Việt Nam trong quá trình hội nhập.

Một nền kiến trúc Việt Nam hiện đại không thể được tạo dựng bằng việc sao chép quá khứ nhưng cũng không thể phát triển bằng cách cắt đứt khỏi ký ức và bản sắc của mình. Thách thức của giai đoạn mới là chuyển hóa những giá trị văn hóa được tích lũy qua nhiều thế hệ thành ngôn ngữ kiến trúc đương đại; biến tri thức bản địa thành giải pháp cho phát triển bền vững; biến bản sắc của từng vùng đất thành sức hấp dẫn trong một thế giới ngày càng cạnh tranh.

Khi văn hóa được đặt đúng vị trí ngay từ quy hoạch, thiết kế và đầu tư xây dựng, mỗi công trình không chỉ đáp ứng nhu cầu sử dụng mà còn có thể kể một câu chuyện về con người, vùng đất và khát vọng phát triển của Việt Nam.

Khi đó, kiến trúc sẽ không chỉ là những công trình bằng bê tông, thép hay kính mà trở thành ký ức của quá khứ, không gian của hiện tại và một phần sức mạnh mềm của quốc gia trong tương lai.

Kỳ 2: Giữ hồn dân tộc trong dòng chảy kiến trúc hiện đại

TỪ KHÓA #kiến trúc #văn hóa #công trình #Hà Nội #di sản;
Tin cùng chuyên mục