Đại thắng mùa xuân Kỷ Dậu 1789 – khi trí tuệ Đại Việt soi sáng lịch sử

Đại thắng mùa xuân Kỷ Dậu 1789 – khi trí tuệ Đại Việt soi sáng lịch sử

(Vietnamarchi) - Đại thắng mùa Xuân Kỷ Dậu 1789 từ lâu đã được khắc ghi như một mốc son chói lọi trong lịch sử dân tộc. Tuy nhiên, đằng sau tốc độ hành quân thần tốc và những trận đánh quyết định là cả một nền tảng trí tuệ, khoa học và tư duy quân sự vượt thời đại của Đại Việt dưới triều Hoàng đế Quang Trung. Từ các nghiên cứu khoa học hiện đại, nhiều chi tiết lịch sử đang được soi chiếu lại, góp phần làm sáng tỏ chiều sâu thực sự của chiến thắng ấy.
22:20, 08/01/2026

Đại Việt thế kỷ XVIII: nền tảng tri thức làm nên chiến thắng

Quân Đội Đại Việt trên mình voi ném hỏa cầu chứa đầy Phốt pho nguyên chất vào quân Thanh, quả pháo đùng bên trong hỏa cầu sẽ nổ, tung phốt pho vào không khí, phốt pho bùng cháy gây vết bỏng như thò tay vào vạc dầu, ngay lập tức triệt hết oxy gây chết ngạt hoặc tai biến. Ảnh:NVCC.

Trong ký ức, chiến thắng này thường được nhắc đến bằng những cụm từ gợi cảm xúc mạnh mẽ: “thần tốc”, “quét sạch”, “đánh tan”. Phía sau tốc độ hành quân và những trận đánh dồn dập là cả một nền tảng trí tuệ, khoa học, tổ chức và kinh nghiệm chiến tranh được tích lũy trong thời gian dài của Đại Việt dưới thời Hoàng đế Quang Trung.

Những năm gần đây, từ kết quả nghiên cứu nghiêm túc và công phu của kỹ sư Vũ Đình Thanh – chuyên gia kỹ thuật, đại diện Tập đoàn sản xuất tên lửa NPO ALMAZ (Liên bang Nga) một cách nhìn sâu hơn về Đại thắng Kỷ Dậu 1789 dần được hình thành. Những giá trị lịch sử đã được thừa nhận, mà lặng lẽ bổ sung thêm những lớp nghĩa mới, giúp chúng ta hiểu rõ hơn vì sao chiến thắng ấy lại diễn ra nhanh đến vậy và vì sao đối phương gần như không có cơ hội xoay chuyển cục diện.

Một trong những cách lý giải phổ biến từng tồn tại khá lâu cho rằng quân Thanh thất bại chủ yếu vì chủ quan, vì rơi vào những ngày Tết nên lơ là cảnh giác. Tuy nhiên, khi đối chiếu lại chính sử nhà Thanh và các tư liệu liên quan, cách giải thích này tỏ ra thiếu thuyết phục. Trên thực tế, khi Hoàng đế Quang Trung tiến quân ra Bắc, đã  dừng lại ở Nghệ An, Thanh Hóa để bổ sung quân số gấp đôi mất 10 ngày, chắc chắn địch phải biết, quân Thanh còn huy động lực lượng lớn, xây dựng đồn lũy, thiết lập cầu phao qua sông Hồng, bố trí đại quân ở cả hai bờ và duy trì liên lạc thường xuyên giữa các cánh quân. Đạo quân ấy không phải là lực lượng mà là những tinh binh từng trải qua nhiều chiến dịch lớn, vừa tham gia các cuộc chinh phạt quan trọng của nhà Thanh.

Hoàng đế Quang Trung hiện lên như một nhà cầm quân có tư duy tổng hợp hiếm có.

Trong bối cảnh đó, việc một lực lượng lên tới 29 vạn quân bị đánh bại gần như hoàn toàn chỉ trong vòng 5 ngày không thể được lý giải bằng sự “lơ là” hay “bất ngờ” đơn thuần. Điều này buộc người nghiên cứu lịch sử phải đặt ra câu hỏi cốt lõi: đâu là yếu tố mang tính quyết định?

Từ câu hỏi ấy, kỹ sư Vũ Đình Thanh đã tiếp cận Đại thắng Kỷ Dậu 1789 bằng một phương pháp khác: đặt sử liệu trong mối đối chiếu với khoa học kỹ thuật hiện đại, đặc biệt là vật lý và hóa học quân sự. Ông không tách rời lịch sử khỏi khoa học, mà xem khoa học như một công cụ để giải mã những mô tả tưởng chừng mơ hồ trong các văn bản cổ, kết quả sẽ rất chính xác vì các định luật vật lý, hóa học không hề và không thể đổi thay.

Trong chính sử nhà Thanh và sử nhà Nguyễn, những hình ảnh về lửa xuất hiện với mật độ dày đặc: lửa “nhanh như sấm chớp”, lửa “nóng như thò tay vào vạc dầu”, lửa cháy dữ dội và kéo dài, lửa không dễ dập tắt, thậm chí lửa vẫn cháy khi rơi xuống nước. Những mô tả ấy, nếu nhìn bằng tư duy tiền khoa học, dễ bị xem là cường điệu. Nhưng khi soi chiếu bằng kiến thức hiện đại, chúng lại trở nên đặc biệt đáng chú ý.

Theo chia sẻ của kỹ sư Vũ Đình Thanh, loại hỏa dược mà quân Tây Sơn sử dụng rất có thể chứa phốt pho ở dạng nguyên chất hoặc dạng hỗn hợp với nhựa thông và dầu mỏ. Phốt pho là một nguyên tố có những tính chất đặc biệt: có thể tự bốc cháy khi tiếp xúc với không khí, tạo nhiệt độ rất cao và đồng thờ với khói độc tiêu thụ nhanh lượng ô xy xung quanh . Trong không gian kín hoặc bán kín, hiện tượng này không chỉ gây cháy mà còn tạo ra môi trường thiếu ô xy, dẫn đến ngạt thở, ngộ độc và các phản ứng sinh lý nghiêm trọng.

Những đặc điểm này lý giải một cách hợp lý cho nhiều chi tiết từng khiến người đọc sử sách băn khoăn: vì sao nhiều binh lính đối phương “chốc lát đã chết”, vì sao có những trường hợp thi thể còn nguyên vẹn, không mang dấu vết giao chiến trực diện, và vì sao tâm lý hoảng loạn lại lan nhanh đến mức khiến các đạo quân khác tự động tháo chạy dù chưa trực tiếp giao chiến.

Từ nền tảng khoa học đó, các trận đánh then chốt trong Đại thắng Kỷ Dậu 1789 được nhìn lại với một logic mạch lạc hơn. Tại khu vực Đống Đa – Khương Thượng, nơi quân của Sầm Nghi Đống cố thủ, sử sách ghi nhận việc hàng nghìn binh lính tử vong trong thời gian rất ngắn. Nhiều người trong số họ không có dấu hiệu bị chém giết hay giao tranh ác liệt. Theo phân tích của kỹ sư Vũ Đình Thanh, điều này phù hợp với hiện tượng ngạt ô xy và ngộ độc khói khi vũ khí chứa phốt pho phát nổ trong không gian đồn lũy kín.

Chiến binh Đại Việt dùng ống hỏa hổ bắn khối hỗn hợp nhựa thông trộn dầu mỏ, phốt pho vào địch, khối này đập vào giặc vỡ tung, tung hỗn hợp trên vào không khí rồi nhờ phốt pho lập tức tự cháy nhấn chìm giặc trong biển lửa. 

Đáng chú ý, quân của Sầm Nghi Đống vốn nổi tiếng hiếu chiến và có kỷ luật cao, nên thay vì rút lui sớm, họ lựa chọn cố thủ. Chính quyết định này, trong bối cảnh hỏa lực đặc biệt của quân Đại Việt lại trở thành yếu tố khiến thiệt hại tăng lên nhanh chóng. Ks Thanh cho rằng quân đội Đại Việt đã sử dụng ống hỏa hổ đặt trên voi để phóng hỏa tiễn ( một dạng tên lửa sơ khai như pháo thăng thiên ) với đầu nổ chứa phốt pho hoặc hỗn hợp nhựa thông , dầu mỏ phốt pho. Phóng hỏa tiễn không có độ giật mạnh, không có lửa đầu nòng, không có tiếng động lớn như súng thần công, vì thế voi không bị giật mình và quân đội Đại Việt biến voi thành hỏa lực voi cơ động cực mạnh, hàng trăm voi với khả năng phóng hỏa tiến thần tốc tấn công khiến giặc không kịp trở tay.

Ở đồn Ngọc Hồi, các mô tả về “hỏa tiễn, hỏa châu bắn tới tấp” cho thấy một cách đánh thiên về hỏa lực và tạo môi trường chiến đấu bất lợi cho đối phương. Hoàng đế Quang Trung dường như không chủ trương đưa quân xông thẳng vào đồn, mà  sử dụng hỏa lực biến đồn Ngọc Hồi thành lò lửa, độc, không oxy làm cho địch bị chết hoặc tai biến, ngộ độc, khiến  quân Thanh buộc phải rời bỏ đồn  trong trạng thái rối loạn, mất sức chiến đấu, quân Tây Sơn mới tổ chức tiến công trực diện, kết thúc trận đánh nhanh gọn.

Trận chiến hai bên bờ sông Hồng là một trường hợp đặc biệt. Theo sử nhà Thanh, đây là “tượng trận đốt cháy” một cách gọi đã phản ánh phần nào tính chất của cuộc giao tranh. Dù quân Thanh bố trí lực lượng lớn ở cả hai bờ sông và hy vọng dùng nước để khắc chế lửa, nhưng hỏa dược chứa phốt pho vẫn phát huy tác dụng. Lửa đặc biệt của Đại Việt cháy được trên mặt nước, khói độc lan rộng, oxy bị triệt tiêu  khiến đội hình quân Thanh rối loạn nghiêm trọng, rất nhiều tên bị chết ngạt. Việc nhiều binh lính thiệt mạng trên sông, đến mức dòng chảy bị nghẽn, là chi tiết được nhiều nguồn tư liệu ghi nhận.

Một câu hỏi quan trọng thường được đặt ra là: liệu Đại Việt thế kỷ XVIII có đủ điều kiện để chế tạo và sử dụng những loại hỏa dược như vậy hay không? Theo kỹ sư Vũ Đình Thanh, câu trả lời nằm ở chính điều kiện tự nhiên và tri thức bản địa của người Việt. Trên khắp lãnh thổ Việt Nam tồn tại nhiều hang dơi, nơi phân dơi và đất thấm phân dơi tích tụ qua hàng nghìn năm. Đây là nguồn nguyên liệu giàu diêm tiêu và phốt pho – những thành phần then chốt trong sản xuất thuốc súng và hỏa dược. Còn thêm  các đảo chim ngoài khơi như Hoàng Sa, Trường Sa với lượng phân chim chứa phốt pho khổng lồ là kho vũ khí phốt pho vô tận của Đại Việt.

       Tư duy quân sự của Hoàng đế Quang Trung

Từ rất sớm, người Việt đã biết chiết xuất diêm tiêu để chế tạo thuốc súng, sớm hơn nhiều khu vực khác trên thế giới. Với hàm lượng phốt pho cao trong phân dơi và đất hang dơi, trong phân chim trên các đảo ngoài khơi, việc thu nhận phốt pho bằng các phương pháp thủ công là hoàn toàn khả thi, đặc biệt trong bối cảnh nguồn nguyên liệu dồi dào. Điều này cho thấy việc Đại Việt sở hữu hỏa dược đặc biệt không phải là điều ngẫu nhiên, mà là kết quả của sự kết hợp giữa thiên nhiên ưu đãi và tri thức tích lũy lâu dài.

 Sư đoàn hỏa lực voi cơ động đồng loạt bắn hỏa tiễn (tên lửa thô sơ như pháo thăng thiên) với đầu nổ là phốt pho hoặc hỗn hợp nhựa thông trộn dầu mỏ và phốt pho vào đồn Đống Đa, ngay lập tức gây đám cháy với nhiệt độ 2000 độ, không có ô xy khiến toàn bộ quân địch trong đồn ngay lập tức chết ngạt, xác chôn thành 12 gò đống.

Nhìn từ kết quả nghiên cứu này, Hoàng đế Quang Trung hiện lên như một nhà cầm quân có tư duy tổng hợp hiếm có. Ông không chỉ giỏi tổ chức hành quân và truyền cảm hứng cho binh sĩ, mà còn hiểu sâu về kỹ thuật, hỏa lực và tâm lý chiến tranh.

Việc sử dụng voi chiến làm bệ phóng hỏa tiễn, thuyền chiến nhỏ nhưng mang nhiều ống phóng hỏa lực, hay sự phối hợp nhịp nhàng giữa hỏa lực và bộ binh cho thấy một cách tư duy linh hoạt và sáng tạo. Những chi tiết trong sử sách như “mắt phát sáng” của Hoàng đế Quang Trung, hay cây gậy phát sáng được ban cho La Sơn Phu Tử Nguyễn Thiếp, khi được soi chiếu dưới góc độ khoa học, không còn mang màu sắc huyền bí, mà gợi mở hiểu biết sâu sắc của nhà vua về các hiện tượng vật lý – hóa học liên quan đến phốt pho.

Đại chiến hai bên bờ sông Hồng, giặc nhảy xuống nước hòng dập tắt lửa nhưng lửa Đại Việt là từ chất lỏng chứa phốt pho cháy được trên mặt nước hút hết oxy  khiến hàng vạn tên giặc chết ngạt. 

Đại thắng mùa Xuân Kỷ Dậu 1789, qua lăng kính nghiên cứu của kỹ sư Vũ Đình Thanh, không chỉ là chiến thắng của lòng quả cảm, mà còn là chiến thắng của trí tuệ khoa học, của nền công nghiệp quốc phòng tự chủ và của tư duy tổ chức chiến tranh ở trình độ cao.

Việc nhìn nhận lại chiến thắng này không nhằm phủ nhận những giá trị truyền thống đã được khẳng định, mà nhằm bổ sung thêm chiều sâu cho lịch sử. Khi hiểu rõ hơn về những yếu tố khoa học và kỹ thuật đã góp phần làm nên chiến thắng, chúng ta càng trân trọng hơn trí tuệ của cha ông và càng ý thức rõ hơn về giá trị của tri thức trong công cuộc bảo vệ và xây dựng đất nước.

Đại thắng Kỷ Dậu 1789 vì thế không chỉ thuộc về quá khứ. Nó tiếp tục gợi mở những suy ngẫm cho hiện tại và tương lai: về mối quan hệ giữa tri thức và sức mạnh quốc gia, giữa khoa học và độc lập dân tộc, và về cách một dân tộc nhỏ bé có thể vươn lên bằng chính trí tuệ của mình./.

Kỳ 5: Thầy cô giáo kỳ vọng trường mới nơi phên dậu Tổ quốc

Chủ trương xây dựng hệ thống trường phổ thông nội trú liên cấp tại 248 xã biên giới đang mở ra kỳ vọng về bước chuyển mới trong giáo dục vùng khó. Với các nhà giáo trực tiếp công tác ở miền núi, giá trị của những ngôi trường không chỉ nằm ở những công trình kiên cố, hiện đại mà còn ở khả năng tạo dựng môi trường giáo dục toàn diện, chăm lo tốt hơn cho học sinh dân tộc thiểu số, thu hẹp khoảng cách cơ hội và góp phần giữ nguồn nhân lực cho vùng biên. Để làm rõ hơn điều này, phóng viên Tạp chí Kiến trúc Việt Nam đã ghi lại ý kiến của các thầy cô giáo nhân dịp năm học mới đang đến gần.

Kỳ 4: Đầu tư cho giáo dục vùng biên là đầu tư cho tương lai đất nước

Trong tiến trình hiện thực hóa chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước về phát triển giáo dục, việc xây dựng hệ thống trường phổ thông nội trú liên cấp tại các xã biên giới mang ý nghĩa đặc biệt, không chỉ tạo điều kiện học tập, sinh hoạt tốt hơn cho trẻ em vùng cao mà còn góp phần thu hẹp khoảng cách phát triển, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, giữ dân, giữ bản và củng cố “thế trận lòng dân” nơi phên dậu Tổ quốc. Đặc biệt, trong bối cảnh Nghị quyết số 71-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo được ban hành, yêu cầu đặt ra là phải nhìn giáo dục vùng biên bằng một tầm nhìn dài hạn, coi đầu tư cho con người là nền tảng của phát triển bền vững. Trao đổi với phóng viên, ông Nguyễn Túc, Ủy viên Đoàn Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cho rằng, những mái trường nơi biên giới hôm nay chính là nơi gieo những “hạt giống” cho tương lai đất nước.

Trường Đại học Công nghệ Đông Á khánh thành cơ sở mới tại Bắc Ninh

Sáng 19/8, Trường Đại học Công nghệ Đông Á tổ chức lễ khánh thành cơ sở mới tại phường Võ Cường, tỉnh Bắc Ninh, đánh dấu bước phát triển mới của nhà trường trong mở rộng quy mô đào tạo, tăng cường đào tạo thực hành và gắn kết với nhu cầu nguồn nhân lực chất lượng cao của địa phương.

Kỳ 3: Kiến trúc thích ứng, gần gũi với văn hóa vùng biên

Trong tiến trình hiện thực hóa chủ trương đầu tư xây dựng hệ thống trường phổ thông dân tộc nội trú liên cấp tại các xã biên giới đất liền, Viện Kiến trúc Quốc gia (Bộ Xây dựng) được giao nghiên cứu những mẫu thiết kế phù hợp với điều kiện tự nhiên, văn hóa và đặc trưng từng vùng miền. Bài toán đặt ra không chỉ là xây dựng những ngôi trường hiện đại, an toàn mà còn phải tạo ra không gian học tập, sinh hoạt gần gũi, tôn trọng bản sắc văn hóa và tăng cường sự gắn kết giữa học sinh các dân tộc. Để hiểu rõ hơn về cách tiếp cận này, phóng viên Tạp chí Kiến trúc Việt Nam đã có cuộc trò chuyện với Tiến sĩ, Kiến trúc sư (TS. KTS) Hồ Chí Quang, Viện trưởng Viện Kiến trúc Quốc gia.

Kỳ 2: Tây Bắc đón những mái trường mới nơi biên cương

Từ Điện Biên, Lào Cai đến Lai Châu, những ngôi trường phổ thông nội trú liên cấp đang từng bước hiện hữu giữa những bản làng vùng biên. Nếu Si Pa Phìn cho thấy những chuyển biến đầu tiên sau học kỳ đầu tiên thì tại Lào Cai, Lai Châu, các dự án thuộc giai đoạn 1 đang được đẩy nhanh tiến độ để kịp đón học sinh vào năm học mới. Những công trình ấy đang cụ thể hóa Đề án xây dựng 248 trường phổ thông liên cấp nội trú tại các xã biên giới, mở ra kỳ vọng về diện mạo giáo dục mới, nơi khoảng cách địa lý được thu hẹp, trẻ em vùng cao có thêm cơ hội học tập và nguồn nhân lực cho vùng biên được chuẩn bị từ hôm nay.

Ý kiến của bạn

SunGroup
VINGROUP
Rạng Đông
Nam Group
Mây trà shan
Vinmikh