Bài toán năng lượng sạch trong bối cảnh nhu cầu điện tăng cao

Bài toán năng lượng sạch trong bối cảnh nhu cầu điện tăng cao

(Vietnamarchi) - Nhu cầu năng lượng của Việt Nam tiếp tục tăng cùng mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao, đặt ra yêu cầu mở rộng nguồn cung và đẩy nhanh chuyển dịch sang năng lượng sạch. Tuy nhiên, chi phí sản xuất hydrogen xanh vẫn cao gấp 2,5-4,5 lần hydrogen truyền thống, trong khi hạ tầng lưu trữ, vận chuyển và cơ chế thị trường chưa hoàn thiện.
13:19, 28/10/2026

Nhu cầu điện tăng, áp lực bảo đảm nguồn cung ngày càng lớn

TS. Mai Duy Thiện, Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng Sạch Việt Nam (VCEA), Tổng Biên tập Tạp chí Năng lượng Sạch Việt Nam phát biểu khai mạc diễn đàn.

Tăng trưởng kinh tế, quá trình công nghiệp hóa và sự phát triển của các ngành công nghệ đang khiến nhu cầu năng lượng tại Việt Nam gia tăng nhanh chóng. Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao được đặt ra, bảo đảm nguồn cung điện ổn định, đồng thời giảm phát thải trong quá trình sản xuất và tiêu dùng, trở thành bài toán quan trọng đối với nền kinh tế.

Tại Diễn đàn “Năng lượng sạch cho kỷ nguyên tăng trưởng mới” diễn ra ngày 27/10 tại Hà Nội, các chuyên gia đã thảo luận về triển vọng phát triển năng lượng sạch, hydrogen xanh, hệ thống lưu trữ điện bằng pin và các nguồn điện có khả năng cung ứng ổn định. Những vấn đề được đặt ra cho thấy chuyển dịch năng lượng không chỉ liên quan đến lựa chọn công nghệ mà còn đòi hỏi sự đồng bộ về nguồn vốn, hạ tầng và chính sách thị trường.

Theo bà Nguyễn Thị Thu Huyền, đại diện Viện Năng lượng thuộc Bộ Công Thương, trong giai đoạn 2016-2025, sản lượng điện thương phẩm của Việt Nam tăng bình quân 7,6% mỗi năm, trong khi công suất cực đại tăng 6,9% mỗi năm. Đến năm 2025, sản lượng điện thương phẩm đạt khoảng 288 tỷ kWh, còn công suất cực đại đạt khoảng 54 GW.

Bà Nguyễn Thị Thu Huyền, đại diện Viện Năng lượng (Bộ Công Thương).

Các con số này phản ánh nhu cầu sử dụng điện ngày càng lớn của nền kinh tế. Trong những năm tới, áp lực lên hệ thống điện có thể tiếp tục gia tăng khi các ngành sản xuất mở rộng quy mô, nhu cầu điện hóa trong giao thông phát triển và hoạt động chuyển đổi số đòi hỏi nguồn điện liên tục.

Dự báo được trình bày tại diễn đàn cho thấy nhu cầu năng lượng sơ cấp của Việt Nam có thể đạt 110-122 triệu tấn dầu quy đổi vào năm 2030 và tăng lên 186-207 triệu tấn vào năm 2050. Đây là mức nhu cầu đòi hỏi hệ thống năng lượng phải có sự chuẩn bị dài hạn cả về nguồn cung lẫn khả năng truyền tải, phân phối.

Trong cơ cấu sản lượng điện năm 2025, nhiệt điện than vẫn chiếm hơn 30%, trong khi điện mặt trời đóng góp khoảng 19% và điện gió khoảng 7%. Việc mở rộng tỷ trọng năng lượng tái tạo tạo thêm cơ hội giảm phát thải, nhưng cũng đặt ra yêu cầu nâng cao khả năng điều độ và cân bằng hệ thống do sản lượng điện từ gió và mặt trời phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên.

TS. Mai Duy Thiện, Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng sạch Việt Nam (VCEA), cho rằng phát triển năng lượng sạch cần gắn với đổi mới công nghệ, chuyển đổi số và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Theo đó, chính sách, hạ tầng, nguồn vốn và nhu cầu sử dụng năng lượng của doanh nghiệp cần được kết nối để nâng cao hiệu quả đầu tư.

Hydrogen xanh còn khoảng cách lớn về giá thành

PGS.TS. Phạm Hoàng Lương, giảng viên cao cấp Đại học Bách khoa Hà Nội, Phó Chủ tịch VCEA phát biểu.

Bên cạnh việc mở rộng các nguồn điện tái tạo, hydrogen sạch đang được quan tâm như một giải pháp hỗ trợ giảm phát thải trong những lĩnh vực khó chuyển đổi. Nguồn năng lượng này có tiềm năng ứng dụng trong sản xuất phân bón, lọc hóa dầu, luyện kim và một số lĩnh vực giao thông vận tải. Tuy nhiên, chi phí sản xuất cao vẫn là rào cản lớn đối với khả năng thương mại hóa.

PGS.TS Phạm Hoàng Lương, giảng viên cao cấp Đại học Bách khoa Hà Nội, Phó Chủ tịch VCEA, cho biết Việt Nam hiện sản xuất khoảng 500.000 tấn hydrogen mỗi năm. Phần lớn sản lượng được tạo ra từ than và khí tự nhiên, chủ yếu phục vụ các ngành phân bón và lọc hóa dầu.

Một số cơ sở công nghiệp có sản lượng hydrogen đáng kể gồm Nhà máy Lọc hóa dầu Nghi Sơn với khoảng 138.000-139.000 tấn mỗi năm, Nhà máy Đạm Phú Mỹ khoảng 97.500 tấn và Nhà máy Đạm Cà Mau khoảng 89.700 tấn. Tuy nhiên, nguồn hydrogen hiện nay chủ yếu được sản xuất và sử dụng trong phạm vi các cơ sở công nghiệp, chưa hình thành một thị trường hydrogen sạch có quy mô thương mại.

Theo thông tin được trình bày tại diễn đàn, Việt Nam chưa có dự án hydrogen xanh hoặc hydrogen xanh lam quy mô thương mại đi vào vận hành. Trong khi đó, giá thành hydrogen xanh được ước tính khoảng 5-7 USD/kg, cao hơn đáng kể so với hydrogen xám, có mức giá khoảng 1,5-2 USD/kg. Chênh lệch này tương đương khoảng 2,5-4,5 lần.

Khoảng cách chi phí khiến các dự án hydrogen sạch khó cạnh tranh với nguồn hydrogen truyền thống, đặc biệt tại những ngành công nghiệp nhạy cảm với giá nguyên liệu đầu vào. Nếu không có cơ chế hỗ trợ phù hợp hoặc khách hàng sẵn sàng trả mức giá cao hơn cho sản phẩm có lượng phát thải thấp, nhà đầu tư sẽ gặp khó trong việc bảo đảm đầu ra và thu hồi vốn.

Bên cạnh giá thành, hạ tầng cũng là một nút thắt đáng chú ý. Hydrogen cần các giải pháp kỹ thuật chuyên biệt để lưu trữ và vận chuyển an toàn. Khi hệ thống phân phối chưa phát triển, chi phí đưa sản phẩm từ nơi sản xuất đến các cơ sở tiêu thụ có thể làm giảm thêm hiệu quả kinh tế của dự án.

Khung pháp lý, tiêu chuẩn kỹ thuật và cơ chế hỗ trợ đầu tư cũng cần tiếp tục được hoàn thiện để tạo cơ sở cho các bên tham gia thị trường. Trong giai đoạn đầu, việc triển khai đồng loạt nhiều dự án quy mô lớn có thể tạo áp lực về vốn và rủi ro công nghệ. Vì vậy, lựa chọn dự án phù hợp với nhu cầu thực tế được xem là hướng tiếp cận cần cân nhắc.

Lợi thế năng lượng tái tạo cần đi cùng thị trường tiêu thụ

Dù còn nhiều khó khăn, Việt Nam vẫn có những điều kiện thuận lợi để nghiên cứu và phát triển hydrogen sạch. Tiềm năng điện gió ngoài khơi, điện mặt trời cùng vị trí địa lý gần các thị trường nhập khẩu năng lượng tại châu Á như Nhật Bản và Hàn Quốc có thể tạo dư địa cho hợp tác công nghệ và thương mại trong dài hạn.

Tuy nhiên, lợi thế về tài nguyên chỉ có thể chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh khi đi cùng cơ chế đầu tư và thị trường tiêu thụ rõ ràng. Các dự án cần xác định được khách hàng, nhu cầu sử dụng, phương án vận chuyển và khả năng bảo đảm nguồn điện đầu vào với mức chi phí hợp lý.

Theo các đề xuất được nêu tại diễn đàn, Việt Nam cần xem xét hỗ trợ một số dự án hydrogen tiên phong trong giai đoạn 2026-2028, đồng thời nghiên cứu cơ chế tài chính hỗn hợp và các chính sách khuyến khích đầu tư. Cách tiếp cận theo từng giai đoạn có thể giúp tích lũy kinh nghiệm vận hành, đánh giá hiệu quả kinh tế và từng bước hoàn thiện chuỗi cung ứng.

Việc kết nối dự án sản xuất hydrogen với các ngành công nghiệp đang có nhu cầu sử dụng cũng là hướng đi đáng chú ý. Thay vì chỉ tập trung vào sản lượng, cần xem xét toàn bộ chuỗi giá trị, từ nguồn năng lượng đầu vào, công nghệ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm. Điều này giúp hạn chế rủi ro đầu tư khi thị trường chưa phát triển đầy đủ.

Song song với hydrogen, việc nâng cấp hệ thống điện và phát triển công nghệ lưu trữ cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển dịch năng lượng. Đây là những yếu tố có mối liên hệ trực tiếp, bởi nguồn điện tái tạo ổn định và có chi phí cạnh tranh sẽ góp phần cải thiện hiệu quả sản xuất hydrogen xanh.

Pin lưu trữ và nguồn điện ổn định giữ vai trò bổ trợ

Hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin (BESS) được đánh giá là một trong những giải pháp giúp nâng cao khả năng khai thác điện gió và điện mặt trời. Công nghệ này cho phép tích trữ điện trong thời điểm nguồn cung dồi dào, sau đó đưa điện trở lại hệ thống khi nhu cầu tăng hoặc sản lượng từ các nguồn tái tạo giảm.

Theo ông Nguyễn Văn Thiện, Phó Tổng Giám đốc Công ty cổ phần Công nghiệp GG (GG Power), BESS có thể hỗ trợ cân bằng hệ thống điện và hạn chế tình trạng cắt giảm công suất từ các nguồn năng lượng tái tạo.

Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, Việt Nam đặt mục tiêu phát triển khoảng 10.000-16.300 MW công suất pin lưu trữ đến năm 2030. Để hiện thực hóa mục tiêu này, ngoài năng lực cung ứng thiết bị, thị trường cần có cơ chế doanh thu rõ ràng, phương thức thanh toán cho dịch vụ lưu trữ và tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp. Việc phân bổ rủi ro giữa nhà đầu tư, đơn vị vận hành và các bên sử dụng dịch vụ cũng cần được tính toán.

Trong khi đó, TS. Trần Chí Thành, Viện trưởng Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam, đề cập vai trò của điện hạt nhân trong việc bảo đảm nguồn điện ổn định, liên tục cho các ngành công nghệ chiến lược. Sự đa dạng về nguồn cung có thể giúp hệ thống điện tăng khả năng đáp ứng nhu cầu trong bối cảnh nền kinh tế tiếp tục mở rộng.

Nhìn chung, bài toán năng lượng của Việt Nam không chỉ nằm ở việc xây dựng thêm các nguồn điện mà còn ở khả năng phối hợp giữa phát điện, truyền tải, lưu trữ và tiêu thụ. Hydrogen sạch có tiềm năng hỗ trợ giảm phát thải, nhưng muốn phát triển thành ngành công nghiệp mới cần thu hẹp khoảng cách chi phí, hoàn thiện hạ tầng và hình thành thị trường đủ sức hấp thụ sản phẩm.

Trong dài hạn, hiệu quả của quá trình chuyển dịch năng lượng sẽ phụ thuộc vào khả năng lựa chọn công nghệ phù hợp, huy động nguồn lực đầu tư và xây dựng cơ chế thị trường minh bạch. Đây cũng là điều kiện quan trọng để Việt Nam vừa đáp ứng nhu cầu điện ngày càng tăng, vừa nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp và hướng tới mô hình tăng trưởng bền vững.

Carboncor Asphalt mở ra hướng tiếp cận mới cho mặt đường giao thông biển đảo

Trước những thách thức từ nước biển, khí hậu khắc nghiệt và điều kiện hậu cần tại các đảo xa, nghiên cứu về Carboncor Asphalt tại Trường Sa cho thấy vật liệu vẫn duy trì một phần độ ổn định Marshall sau 360 ngày ngâm nước biển, gợi mở hướng nghiên cứu và ứng dụng cho công trình giao thông biển đảo.

Hợp tác Việt Nam – EFTA tạo động lực phát triển chuỗi cung ứng bền vững

Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EFTA mở thêm cơ hội tiếp cận các thị trường có thu nhập cao tại châu Âu, đồng thời đặt ra yêu cầu nâng chuẩn chất lượng, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững. Kinh nghiệm từ chuỗi cà phê cho thấy, muốn tận dụng hiệu quả cơ hội này, doanh nghiệp cần đầu tư dài hạn từ vùng nguyên liệu đến khâu chế biến.

Concert Việt Nam trước cơ hội trở thành động lực của kinh tế trải nghiệm

Sự phát triển của các chương trình âm nhạc quy mô lớn đang mở ra cơ hội cho công nghiệp văn hóa Việt Nam tạo thêm giá trị kinh tế. Tuy nhiên, để concert trở thành động lực tăng trưởng lâu dài, thị trường cần vượt qua những hạn chế về hạ tầng, chất lượng tổ chức và khả năng kết nối với các ngành dịch vụ.

Geleximco mở rộng sang AI và công nghệ giáo dục cùng Đại học Bách khoa Hà Nội

Tập đoàn Geleximco thành lập doanh nghiệp chuyên về trí tuệ nhân tạo và công nghệ giáo dục, đồng thời tăng cường hợp tác với Đại học Bách khoa Hà Nội nhằm thúc đẩy nghiên cứu, đào tạo nhân lực và phát triển các sản phẩm công nghệ có khả năng ứng dụng thực tiễn.

Tân sinh viên Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch Hà Nội hào hứng khám phá môi trường học tập mới

Chuỗi hoạt động chào tân học sinh, sinh viên năm học 2026-2027 của Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch Hà Nội không chỉ tạo không khí sôi nổi đầu năm học mà còn giúp người học rèn luyện kỹ năng mềm, tăng cường kết nối và chủ động thích nghi với môi trường giáo dục nghề nghiệp.

Ý kiến của bạn

SunGroup
VINGROUP
Rạng Đông
Nam Group
Mây trà shan
Vinmikh