Từ mỏ đá đến mặt bàn bếp: Theo dấu nguồn gốc của đá tự nhiên trong kiến trúc
Trước khi trở thành bê tông, gạch, thép hay gỗ đã qua chế biến, tất cả những vật liệu này đều có chung một nguồn gốc: chúng được khai thác từ lòng đất. Do đó, việc xây dựng luôn bắt đầu từ dưới lòng đất, rất lâu trước khi công trường được xây dựng, và có lẽ không có vật liệu nào thể hiện điều này rõ ràng như đá. Có mặt trong nền móng của kiến trúc từ thuở sơ khai, đá đã đồng hành cùng lịch sử xây dựng của loài người từ những nền văn minh cổ đại nhất cho đến những cốt liệu tạo nên bê tông hiện đại. Vẻ tự nhiên rõ ràng này có xu hướng che khuất sự phức tạp trong quá trình khai thác của nó.
Mỏ đá tạm thời, vết sẹo vĩnh viễn
Ngành công nghiệp khai thác giữ vị trí trung tâm trong nền kinh tế toàn cầu. Hoạt động tại 81 quốc gia và đóng góp khoảng một phần tư GDP toàn cầu, ngành này sử dụng khoảng 3,7 triệu lao động. Tại Mỹ Latinh, mối quan hệ này mang một tầm vóc đặc biệt. Brazil, Chile, Peru và Mexico nằm trong số những quốc gia sản xuất tài nguyên khoáng sản hàng đầu, và sự mở rộng của ngành xây dựng đã biến ngành khai thác mỏ thành một trong những nền tảng thầm lặng của tăng trưởng kinh tế khu vực.
Tầm quan trọng về kinh tế này liên quan trực tiếp đến thực tế là phần lớn môi trường xây dựng phụ thuộc vào các vật liệu được khai thác từ lòng đất. Đá granit, đá cẩm thạch, cát và đá vôi tạo nên nền tảng vật chất của các thành phố hiện đại. Đá granit, thường được liên kết với mặt bàn, sàn nhà và mặt tiền, là khía cạnh dễ thấy nhất của một chuỗi khai thác khoáng sản rộng lớn hơn nhiều. Bản thân bê tông - vật liệu định hình nên kiến trúc hiện đại - phụ thuộc vào clinker được sản xuất từ đá vôi ở nhiệt độ cực cao, một quá trình chịu trách nhiệm cho khoảng 7% lượng khí thải carbon toàn cầu.

Tuy nhiên, cái giá phải trả cho loại vật liệu này còn vượt xa cả lượng khí thải carbon. Nếu không có kế hoạch quản lý và các chiến lược giảm thiểu tác động môi trường, các hoạt động như phá rừng, nổ mìn và đào hầm lộ thiên có thể làm thay đổi vĩnh viễn hệ thống thủy văn, chia cắt môi trường sống và xóa sổ các hệ sinh thái đã hình thành qua hàng nghìn năm. Đồng thời, việc mở rộng các khu vực khai thác mỏ làm thay đổi nền kinh tế địa phương, gây áp lực lên nguồn nước và trong nhiều trường hợp, làm di dời toàn bộ cộng đồng. Ở nhiều nơi trên thế giới, chuỗi cung ứng thiếu minh bạch cũng liên quan đến các xung đột lãnh thổ, điều kiện làm việc bấp bênh và vi phạm nhân quyền, cho thấy tác động của việc khai thác vượt xa ranh giới môi trường.
Các trường hợp ở Brazil làm nổi bật rõ nét những xung đột này. Tại Minas Gerais, những cáo buộc về việc khai thác đá granit trong Khu Bảo tồn Vĩnh viễn thuộc Vườn quốc gia Sete Salões cho thấy những rủi ro của việc khai thác mỏ trong các hệ sinh thái nhạy cảm và sự thiếu giám sát. Ở phía nam đất nước, các mỏ đá cũ trong khu vực hiện nay là Vườn quốc gia Itapuã đã để lại những dấu vết mà nhiều thập kỷ sau vẫn cần được phục hồi. Nói cách khác, khi việc khai thác không còn khả thi về mặt kinh tế, những khoảng trống, vách đá và hố ngập nước vẫn còn đó.
Đây là tình trạng gần giống với điều mà nhà nhân chủng học Tim Ingold mô tả là sự đứt gãy trong mối quan hệ tương hỗ giữa con người và môi trường. Thay vì hiểu Trái đất như một hệ thống sống để con người sinh sống và thiết lập mối quan hệ tương hỗ, tư duy khai thác lại thu hẹp nó thành một kho tài nguyên sẵn có để khai thác. Lãnh thổ không còn được hiểu là một hệ sinh thái, mà chỉ là nguyên liệu thô.

Truy tìm nguồn gốc vật liệu
Nếu việc khai thác đá có thể làm thay đổi hệ sinh thái và cảnh quan, thì việc lựa chọn vật liệu không còn là quyết định thuần túy về mặt thẩm mỹ hay kỹ thuật nữa. Việc lựa chọn đá tự nhiên, ở một mức độ nào đó, đồng nghĩa với việc bạn trở thành người cùng chịu trách nhiệm cho các chuỗi khai thác, chế biến và vận chuyển đã tạo nên sự hiện diện của nó. Một mặt bàn bằng đá granit có thể mang những câu chuyện lịch sử rất khác nhau: từ các hoạt động cam kết phục hồi môi trường và thực hành có trách nhiệm đến những bối cảnh bị ảnh hưởng bởi sự suy thoái môi trường và điều kiện lao động tương tự như chế độ nô lệ hiện đại.
Khía cạnh đạo đức này khiến việc truy tìm nguồn gốc vật liệu trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Trong cuốn sách " Reciprocal Landscapes: Stories of Material Movements" (Những cảnh quan tương hỗ: Những câu chuyện về sự vận động của vật liệu), Jane Hutton đề xuất một sự thay đổi trong quan điểm, cho rằng vật liệu không phải là những thực thể trừu tượng, mà là những cảnh quan bị dịch chuyển. Một phiến đá granit, xét cho cùng, là một ngọn núi đã biến mất; một phiến đá cẩm thạch đại diện cho một vùng lãnh thổ đã được biến đổi, năng lượng đã được tiêu thụ và lao động đã được thể hiện. Nói cách khác, những gì chúng ta chạm vào chỉ là phần hữu hình của một vùng địa lý rộng lớn hơn nhiều.

Tuy nhiên, nhiệm vụ theo dõi này không hề đơn giản. Không giống như các ngành thực phẩm, dược phẩm và ô tô, nơi việc truy xuất nguồn gốc đã được thiết lập tốt, ngành xây dựng vẫn đặc trưng bởi các chuỗi cung ứng rời rạc và thiếu minh bạch. Cùng một loại đá có thể trải qua nhiều tác nhân, quy trình và trung gian khác nhau trước khi đến công trường xây dựng, khiến cho điều kiện khai thác và chế biến của nó gần như không thể nhìn thấy được.
Nghiên cứu do Asselya Katenbayeva tại Đại học Loughborough thực hiện đã chỉ ra sự phân mảnh này là một trong những trở ngại chính đối với việc triển khai các hệ thống theo dõi trong ngành xây dựng. Việc thiếu quy định và sự phối hợp kém giữa các nhà cung cấp cản trở việc chia sẻ thông tin và tạo ra các chuỗi cung ứng minh bạch. Vấn đề này trở nên đặc biệt quan trọng trong các trường hợp như khai thác đá sa thạch ở Rajasthan , Ấn Độ, nơi các tổ chức quốc tế đang nỗ lực chống lại lao động trẻ em và điều kiện sản xuất bấp bênh. Do đó, việc thiếu minh bạch không chỉ ngăn cản việc đo lường thiệt hại môi trường mà còn cản trở việc xác minh các vấn đề cơ bản liên quan đến nhân quyền và trách nhiệm xã hội và môi trường.
Vẫn còn "sự sống" sau khi khai thác: Một đạo đức mới cho vật liệu
Trước sự phức tạp của tình huống này, các công cụ mới đang được phát triển để làm cho vật liệu bớt "vô danh". Ví dụ, cái gọi là "hộ chiếu vật liệu" đề xuất rằng các công trình xây dựng cần được kèm theo một bộ dữ liệu chi tiết về thành phần, nguồn gốc, tác động môi trường, khả năng tháo dỡ và khả năng tái sử dụng trong tương lai. Không chỉ đơn thuần là một bản kiểm kê kỹ thuật, các hệ thống này biến các công trình xây dựng thành những "ngân hàng vật liệu" và tìm cách bảo tồn ký ức về vật chất theo thời gian.

Nỗ lực hướng tới sự minh bạch hơn này cũng được phản ánh trong các sáng kiến cụ thể nhằm vào ngành công nghiệp đá tự nhiên. Được phát triển thông qua quy trình tiêu chuẩn hóa ANSI, Tiêu chuẩn Bền vững Đá Tự nhiên đề xuất một cách tiếp cận toàn diện để đánh giá các khía cạnh môi trường, sinh thái và khai thác/chế biến đá. Hệ thống này xem xét các tiêu chí như tiêu thụ năng lượng và nước, quản lý chất thải, trách nhiệm xã hội, phục hồi địa điểm và thậm chí cả việc lập kế hoạch sử dụng trong tương lai cho các mỏ đá sau khi ngừng hoạt động. Không chỉ đơn thuần là một chứng nhận, tiêu chuẩn này tìm cách thiết lập các thông số có khả năng định lượng các thực tiễn mà trong nhiều trường hợp đã được một số mỏ đá áp dụng, đồng thời thúc đẩy các quy trình đổi mới và cải tiến liên tục trong chuỗi cung ứng.
Tuy nhiên, việc hiểu rõ tác động không nhất thiết có nghĩa là thay đổi chúng. Theo dự báo quốc tế, nhu cầu toàn cầu về đá tự nhiên dự kiến sẽ tăng gần gấp đôi vào năm 2050, cho thấy rằng chỉ riêng những tiến bộ trong việc truy xuất nguồn gốc và chứng nhận sẽ là không đủ. Như Kate Raworth lập luận trong cuốn "Kinh tế hình bánh rán", thách thức hiện nay nằm ở việc từ bỏ các mô hình khai thác, tiêu thụ và thải bỏ tuyến tính để chuyển sang các hệ thống tuần hoàn. Trong kiến trúc, điều này có nghĩa là thiết kế các công trình ngay từ đầu đã phải tính đến việc tháo dỡ, tái sử dụng và tái tích hợp chúng vào các chu kỳ sản xuất mới.

Trong bối cảnh này, cuộc thảo luận không chỉ giới hạn ở bản thân vật liệu mà còn mở rộng đến cả cảnh quan nơi chúng được khai thác. Nếu khai thác vẫn là một phần không thể tránh khỏi trong việc xây dựng môi trường, thì việc suy ngẫm về số phận của các vùng lãnh thổ bị biến đổi bởi hoạt động này cũng trở nên quan trọng không kém. Mặc dù không thể đảo ngược, sự suy thoái do khai thác mỏ gây ra có thể được phục hồi một phần thông qua các quá trình phục hồi môi trường, có khả năng biến các khu khai thác cũ thành công viên, khu bảo tồn thiên nhiên hoặc không gian công cộng.
Một trong những ví dụ tiêu biểu nhất là Sân vận động Thành phố Braga ở Bồ Đào Nha, do Eduardo Souto de Moura thiết kế, được xây dựng trên một mỏ đá granit cũ. Thay vì xây dựng trên cảnh quan hiện có, kiến trúc sư đã làm việc với cảnh quan vốn có. Được chạm khắc vào đá, sân vận động biến khoảng trống do khai thác để lại thành một phần cấu thành của kiến trúc, thiết lập mối quan hệ vừa mang tính địa chất vừa mang tính không gian. Một chiến lược tương tự đã được sử dụng trong dự án mỏ đá số 9 và số 10 ở Trung Quốc , hiện đang được sử dụng làm không gian biểu diễn và tụ họp.

Jane Hutton viết rằng vật liệu không biến mất khi được kết hợp vào các công trình kiến trúc; chúng chỉ đơn giản là thay đổi vị trí. Có lẽ đây chính là vấn đề cốt lõi được đặt ra bởi cuộc khủng hoảng môi trường hiện nay. Kiến trúc luôn quan tâm đến những gì nó xây dựng, nhưng hiếm khi quan tâm đến những gì nó loại bỏ. Trước khi trở thành một bức tường, một cột trụ hay một mặt bàn, mỗi yếu tố đều từng là một phần của cảnh quan. Và trên một hành tinh với nguồn tài nguyên hữu hạn, việc hiểu được nguồn gốc của những thứ chúng ta chạm vào có thể là bước đầu tiên để xây dựng lại mối quan hệ của chúng ta với vật chất.
*Bài viết gốc mang tên "When Façades Become Habitats: Architecture Making Room for Other Species" của tác giả Camilla Ghisleni, đăng tải trên archdaily.com










Ý kiến của bạn