22:02 05/09/2026 GMT+7

Tại nhiều quốc gia phát triển, sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả trong công trình không còn là một lựa chọn mang tính khuyến khích mà đã được thể chế hóa bằng luật, quy chuẩn và tiêu chuẩn kỹ thuật. Các yêu cầu liên quan đến thiết kế vỏ bao che, thông gió, điều hòa không khí, chiếu sáng và mức tiêu thụ năng lượng phải được thể hiện trong hồ sơ thiết kế, đồng thời được xem xét trong quá trình thẩm định, cấp phép và nghiệm thu công trình.

Theo KTS Trần Thành Vũ- CEO công ty TNHH Edeec cùng với sự phát triển của xu hướng kiến trúc bền vững, nhiều hệ thống đánh giá và chứng nhận công trình xanh đã ra đời. Việc lựa chọn chứng chỉ có thể mang tính tự nguyện, nhưng những yêu cầu tối thiểu về an toàn, năng lượng, môi trường và tiện nghi vẫn phải được tuân thủ.

Đây là điểm cần được phân biệt rõ để tránh đồng nhất “công trình xanh” với việc sở hữu một chứng nhận, trong khi hiệu quả vận hành thực tế chưa được đo lường và kiểm chứng đầy đủ. Một công trình chỉ thực sự xanh khi các giải pháp thiết kế, vật liệu, công nghệ và quản lý vận hành mang lại những giá trị cụ thể cho con người, môi trường và nền kinh tế.

Sau hơn 15 năm phát triển, số lượng công trình xanh tại Việt Nam vẫn còn khá khiêm tốn so với tốc độ đô thị hóa và quy mô của thị trường xây dựng. Theo ThS.KS Nguyễn Xuân Hải, Viện Quản lý dự án Hoa Kỳ (PMI), chuyên gia dự án trung tâm dữ liệu lớn tại Việt Nam, thực trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, trong đó nổi lên ba rào cản chính là nhận thức, chi phí đầu tư và cơ chế chính sách.

Trước hết, khái niệm công trình xanh cùng những lợi ích dài hạn của mô hình này chưa được nhận thức đầy đủ, kể cả trong cộng đồng xây dựng. Một khảo sát quy mô nhỏ với 350 người, gồm chủ đầu tư, đơn vị tư vấn, nhà thầu và các bên liên quan đang hoạt động trong lĩnh vực xây dựng tại TP.HCM, cho thấy gần 49% số người được hỏi chưa từng nghe hoặc chỉ từng nghe nhắc đến công trình xanh; khoảng 41% mới biết ở mức sơ bộ.

Kết quả này cho thấy công trình xanh chưa thực sự được phổ biến rộng rãi. Trong khi đó, các bên tham gia dự án, đặc biệt là đơn vị tư vấn, chính là “cánh tay nối dài”, giữ vai trò định hướng, phân tích và thuyết phục chủ đầu tư về lợi ích lâu dài của các giải pháp xanh. Nếu đội ngũ tư vấn chưa hiểu rõ hoặc vẫn còn mơ hồ về công trình xanh, việc đưa các tiêu chí tiết kiệm năng lượng và phát triển bền vững vào dự án sẽ gặp nhiều khó khăn. Bên cạnh đó là tâm lý ngại thay đổi, e ngại chi phí và ưu tiên lợi ích ngắn hạn của một bộ phận chủ đầu tư.

Rào cản thứ hai là quan niệm công trình xanh luôn đòi hỏi mức đầu tư cao hơn nhiều so với công trình truyền thống. Hiện Việt Nam có nhiều hệ thống chứng nhận được áp dụng như LOTUS của Hội đồng Công trình xanh Việt Nam, EDGE của IFC, LEED của Hoa Kỳ và Green Mark của Singapore. Phần chi phí tăng thêm phụ thuộc vào hệ thống chứng nhận, cấp độ công trình muốn đạt được, điều kiện ban đầu của dự án và mức độ đầu tư của chủ đầu tư.

Theo ThS.KS Nguyễn Xuân Hải, một số dự án công trình xanh có thể phát sinh chi phí xây dựng cao hơn khoảng 5–20% tổng mức đầu tư so với phương án truyền thống. Khoản tăng thêm được phân bổ trong nhiều giai đoạn, từ tư vấn, thiết kế, lựa chọn vật liệu, trang thiết bị, tổ chức thi công đến đánh giá và chứng nhận. Trong đó, phần lớn chi phí thường liên quan đến vật liệu, thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn xanh, yêu cầu kiểm soát công trường và các dịch vụ tư vấn chuyên sâu.

Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào chi phí đầu tư ban đầu mà không tính đến chi phí vận hành trong hàng chục năm, giá trị của công trình xanh sẽ chưa được đánh giá đầy đủ. Một giải pháp thiết kế hợp lý có thể làm tăng vốn đầu tư ở mức nhất định nhưng giúp giảm đáng kể tiền điện, nước, chi phí bảo trì, đồng thời nâng cao chất lượng môi trường trong nhà và giá trị lâu dài của bất động sản.

Rào cản thứ ba là các chính sách thúc đẩy công trình xanh chưa tạo được tác động đủ mạnh trong thực tiễn. Luật Xây dựng sửa đổi năm 2020 đã bổ sung nội dung khuyến khích đầu tư, chứng nhận công trình sử dụng tiết kiệm, hiệu quả năng lượng và tài nguyên; bảo đảm yêu cầu bảo vệ môi trường; phát triển đô thị sinh thái, đô thị thông minh, thích ứng với biến đổi khí hậu và phát triển bền vững.

Dù vậy, theo ThS.KS Nguyễn Xuân Hải, việc triển khai trên thực tế vẫn chủ yếu dừng ở hoạt động tuyên truyền thông qua các hội nghị, hội thảo và sự kiện chuyên ngành. Các hoạt động về công trình xanh còn phân tán, thiếu tính liên kết và chưa hình thành được một cơ chế đủ hấp dẫn để thúc đẩy thị trường chuyển đổi trên diện rộng.

Theo KTS Trần Thành Vũ, nhu cầu phát triển công trình xanh tại Việt Nam đang gia tăng, đặc biệt ở các đô thị lớn và những địa phương có thị trường bất động sản phát triển. Đây là tín hiệu tích cực, cho thấy nhà đầu tư và người sử dụng ngày càng quan tâm đến chất lượng sống, chi phí vận hành và tác động môi trường của công trình.

Tuy nhiên, bên cạnh những dự án được đầu tư bài bản, vẫn xuất hiện tình trạng sử dụng yếu tố “xanh” như một công cụ truyền thông hoặc tạo dựng hình ảnh thương hiệu. Một công trình có thể được quảng bá với nhiều tiện ích sinh thái, mảng xanh và vật liệu thân thiện, nhưng nếu tiêu thụ quá nhiều điện năng, không bảo đảm tiện nghi nhiệt và phụ thuộc quá lớn vào hệ thống cơ điện thì hiệu quả bền vững vẫn rất hạn chế.

“Công trình xanh trước hết phải mang lại những lợi ích thiết thực cho nhà đầu tư và người sử dụng, gồm giảm năng lượng tiêu thụ, tiết kiệm chi phí vận hành, bảo đảm sức khỏe và nâng cao chất lượng không gian sống”, KTS Trần Thành Vũ nhấn mạnh.

Thực tế cho thấy ngành Xây dựng có ảnh hưởng lớn đến nhu cầu năng lượng quốc gia. Điện năng phục vụ vận hành tòa nhà chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng mức tiêu thụ, chủ yếu dành cho điều hòa không khí, thông gió, chiếu sáng, thang máy, nước nóng và các thiết bị sử dụng trong công trình. Nếu thiết kế không hợp lý hoặc hệ thống vận hành thiếu kiểm soát, lượng năng lượng bị lãng phí có thể rất lớn.

Trong các hệ thống đánh giá công trình xanh như LEED, LOTUS hay EDGE, năng lượng luôn là một nhóm tiêu chí quan trọng. Công trình không chỉ phải đáp ứng những quy định tối thiểu mà còn được yêu cầu nâng cao hiệu suất so với đường cơ sở hoặc công trình tham chiếu. Điều đó cho thấy bản chất của công trình xanh không nằm ở những yếu tố trang trí bề mặt, mà ở khả năng đo lường và chứng minh hiệu quả bằng các chỉ số cụ thể.

Một nội dung khác thường bị hiểu chưa đầy đủ là tiện nghi nhiệt. Không gian tiện nghi không đơn giản là hạ nhiệt độ xuống mức thấp hoặc lắp đặt hệ thống điều hòa có công suất lớn. Tiện nghi nhiệt là trạng thái con người cảm thấy dễ chịu trong một môi trường cụ thể, được quyết định bởi nhiều yếu tố như nhiệt độ không khí, độ ẩm, tốc độ gió, bức xạ nhiệt từ các bề mặt, trang phục và mức độ hoạt động của người sử dụng.

Bởi vậy, thiết kế công trình phải giải quyết đồng thời nhiều lớp bài toán. Hướng nhà, tỷ lệ cửa kính, khả năng che nắng, chất lượng cách nhiệt của mái và tường, tổ chức thông gió, lựa chọn vật liệu, mật độ người sử dụng và nguồn nhiệt từ thiết bị đều tác động trực tiếp đến nhu cầu làm mát. Nếu kiến trúc không kiểm soát tốt bức xạ mặt trời và truyền nhiệt qua vỏ công trình, hệ thống điều hòa sẽ phải hoạt động với công suất lớn hơn để bù đắp.

Theo KTS Trần Thành Vũ, trong một quy trình thiết kế đúng nghĩa, kiến trúc sư và kỹ sư phải phối hợp ngay từ giai đoạn đầu. Các phương án cần được mô phỏng, so sánh và lượng hóa để tìm ra điểm cân bằng tối ưu giữa chi phí đầu tư ban đầu, hiệu quả vận hành, mức độ tiện nghi và tác động môi trường. Đây không phải phần việc được bổ sung sau khi hình thức kiến trúc đã hoàn thành, mà phải trở thành bộ phận hữu cơ của quá trình sáng tạo.

Tại nhiều nước phát triển, hồ sơ thuyết minh thiết kế phải trình bày chi tiết cơ sở lựa chọn từng giải pháp. Đội ngũ tư vấn cần chứng minh vì sao sử dụng loại kính, vật liệu cách nhiệt, thiết bị điều hòa hoặc phương án chiếu sáng cụ thể; mức đầu tư tăng thêm bao nhiêu; lượng năng lượng tiết kiệm được như thế nào và thời gian hoàn vốn dự kiến là bao lâu. Quá trình này giúp sàng lọc phương án và phân bổ nguồn vốn vào những hạng mục đem lại hiệu quả cao nhất.

Trong khi đó, một hạn chế còn tồn tại ở Việt Nam là các bộ môn thiết kế thường hoạt động tương đối tách rời. Kiến trúc, kết cấu, cơ điện và chiếu sáng có thể được triển khai theo trình tự nhưng thiếu sự phối hợp để tối ưu tổng thể. Có trường hợp công suất điều hòa được xác định chủ yếu theo diện tích sàn mà chưa xét đầy đủ hướng nắng, chất lượng vỏ bao che hay tải nhiệt thực tế. Hệ quả là hệ thống kỹ thuật dễ bị thiết kế dư công suất “cho chắc”, làm tăng chi phí đầu tư nhưng chưa chắc cải thiện được tiện nghi.

Chứng nhận công trình xanh có vai trò quan trọng trong việc thiết lập khung đánh giá, tạo động lực cho thị trường và giúp nhà đầu tư thể hiện cam kết phát triển bền vững. Tuy nhiên, chứng chỉ chỉ thực sự có ý nghĩa khi phản ánh đúng chất lượng công trình và được hỗ trợ bởi năng lực thiết kế, thi công, vận hành thực chất.

Nếu thiết kế cơ sở chưa được thực hiện kỹ lưỡng, việc chạy theo điểm số có thể làm tăng chi phí mà chưa giải quyết được những vấn đề cốt lõi. Chủ đầu tư có thể dành nhiều nguồn lực cho các tiêu chí bổ sung, trong khi những giải pháp nền tảng về vỏ công trình, điều hòa, chiếu sáng, quản lý năng lượng và tiện nghi người dùng lại chưa được tối ưu.

Do đó, ngay từ khâu lập nhiệm vụ thiết kế và lựa chọn đơn vị tư vấn, chủ đầu tư cần xác định rõ mục tiêu hiệu suất của dự án. Hợp đồng tư vấn phải quy định cụ thể trình tự công việc, phương pháp tính toán, yêu cầu mô phỏng, tiêu chí so sánh phương án và nội dung thuyết minh. Sau khi công trình đi vào sử dụng, các chỉ số vận hành cũng cần được đo đếm và theo dõi để kiểm chứng khoảng cách giữa thiết kế với thực tế.

Quản lý năng lượng không kết thúc khi công trình được cấp chứng nhận hoặc bàn giao. Thói quen sử dụng, lịch vận hành, chế độ cài đặt thiết bị, công tác bảo trì và năng lực của bộ phận quản lý đều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả. Vì vậy, công trình xanh phải được xem xét trong toàn bộ vòng đời; chứng chỉ chỉ là công cụ hỗ trợ, không phải đích đến cuối cùng.

Khi công trình xanh được mở rộng từ văn phòng, trụ sở cơ quan đến khách sạn, trung tâm thương mại, trường học và nhà xưởng công nghiệp, lĩnh vực kiến trúc, quy hoạch, vật liệu và nội thất cũng đứng trước yêu cầu chuyển đổi mạnh mẽ.

Theo ThS.KS Nguyễn Xuân Hải, trong kiến trúc và quy hoạch, những giải pháp không thân thiện với môi trường hoặc chưa tận dụng tốt hiệu quả năng lượng sẽ dần được thay thế bằng các ý tưởng thích ứng và bền vững hơn. Quá trình này phải bắt đầu từ nghiên cứu hiện trạng, lập quy hoạch tổng thể, đánh giá điều kiện khí hậu và tổ chức không gian phù hợp.

Trên cơ sở quy hoạch thích ứng với biến đổi khí hậu, các giải pháp kiến trúc cần khai thác hợp lý thông gió tự nhiên, ánh sáng ban ngày, điều kiện địa hình, mặt nước và thảm thực vật; đồng thời hạn chế các tác động bất lợi của nắng nóng, mưa lớn và thời tiết cực đoan. Kiến trúc xanh qua đó không chỉ góp phần tiết kiệm năng lượng mà còn tạo lập môi trường sống bền vững, sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên và nâng cao khả năng chống chịu của công trình.

Vật liệu và nội thất xanh cũng sẽ trở thành xu hướng tất yếu. Các loại vật liệu tiết kiệm tài nguyên, phát thải thấp, có khả năng tái chế, an toàn đối với sức khỏe và phù hợp với điều kiện khí hậu địa phương sẽ từng bước thay thế những vật liệu truyền thống gây nhiều tác động đến môi trường.

Đây vừa là yêu cầu, vừa mở ra cơ hội lớn cho doanh nghiệp trong chuỗi giá trị xây dựng, từ đơn vị thiết kế, tư vấn, nhà thầu, nhà cung cấp vật tư đến các nhà sản xuất thiết bị. Doanh nghiệp cần chủ động nắm bắt xu hướng, đầu tư nghiên cứu, đổi mới công nghệ và minh bạch hóa thông tin sản phẩm để đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

Việt Nam đã từng bước xây dựng hành lang pháp lý về sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả trong công trình. Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về công trình xây dựng sử dụng năng lượng hiệu quả đã đặt ra những yêu cầu đối với vỏ bao che, hệ thống điều hòa không khí, thông gió, chiếu sáng, thiết bị điện và các hạng mục liên quan.

Luật Xây dựng sửa đổi, Nghị định số 15, Định hướng phát triển kiến trúc Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 cùng các quy định hướng dẫn chi phí thiết kế đã tạo thêm cơ sở thúc đẩy các giải pháp tiết kiệm năng lượng, tiết kiệm tài nguyên, thân thiện với môi trường và ứng dụng công nghệ.

Đáng chú ý, quy định về chi phí thiết kế đã mở đường cho việc tính toán một số khoản chi bổ sung phục vụ mô hình thông tin công trình, lựa chọn giải pháp tiết kiệm năng lượng, tính toán động lực học dòng chảy và thực hiện chứng nhận môi trường. Đây là tín hiệu tích cực, tạo điều kiện hình thành những ngành nghề và dịch vụ tư vấn mới phục vụ thiết kế phát triển bền vững.

Tuy nhiên, theo KTS Trần Thành Vũ, khoảng cách lớn nhất hiện nay không hẳn nằm ở việc thiếu quy định mà ở năng lực tổ chức thực hiện. Tại một số dự án, nội dung tính toán năng lượng chưa được xem xét đầy đủ trong quá trình thẩm tra thiết kế và nghiệm thu. Quy chuẩn bắt buộc đôi khi vẫn được tiếp cận như một tài liệu tham khảo, khiến hiệu lực thực tế chưa tương xứng với mục tiêu chính sách.

Trong khi đó, ở nhiều quốc gia, các quy định về nhiệt và năng lượng đã được hình thành từ sớm và liên tục cập nhật theo sự phát triển của vật liệu, thiết bị và công nghệ xây dựng. Tại Pháp, cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973 đã thúc đẩy quá trình siết chặt yêu cầu năng lượng đối với tòa nhà. Qua nhiều giai đoạn, mục tiêu không chỉ dừng lại ở giảm tiêu thụ mà hướng đến những công trình sử dụng rất ít năng lượng, cân bằng năng lượng hoặc tạo ra lượng năng lượng tương đương, thậm chí lớn hơn nhu cầu vận hành.

Đối với Việt Nam, yêu cầu giảm phát thải và hướng tới trung hòa carbon đặt ngành Xây dựng trước áp lực chuyển đổi rất lớn. Trong khi thời gian thực hiện các cam kết không còn dài, nền tảng kỹ thuật, năng lực tư vấn và cơ chế giám sát vẫn cần tiếp tục hoàn thiện. Nếu không sớm khắc phục khoảng cách giữa quy định và thực thi, mục tiêu tiết kiệm năng lượng sẽ khó đi vào thực chất, còn công trình xanh có nguy cơ chỉ phát triển ở một số dự án đơn lẻ.

ThS.KS Nguyễn Xuân Hải cho rằng Nhà nước cần nghiên cứu thành lập hoặc phát triển các quỹ tài chính hỗ trợ dự án công trình xanh, công trình hiệu quả năng lượng và tiết kiệm tài nguyên; đồng thời phối hợp với các tổ chức tín dụng xây dựng gói vay ưu đãi phù hợp.

Công cụ thuế cũng có thể được sử dụng để thay đổi hành vi của chủ đầu tư, thúc đẩy đầu tư xanh và hỗ trợ quá trình chuyển đổi của ngành xây dựng. Những doanh nghiệp đi đầu cần được hưởng cơ chế khuyến khích tương xứng về tài chính, thủ tục và cơ hội phát triển.

Bên cạnh đó, có thể xem xét ưu tiên ở giai đoạn cấp phép xây dựng, hỗ trợ thủ tục pháp lý và tư vấn chuyên môn đối với dự án công trình xanh. Với những tòa nhà hiện hữu tiêu thụ nhiều năng lượng và phát thải lớn, cần có quy định đánh giá bắt buộc về hiệu suất sử dụng năng lượng. Trường hợp chủ đầu tư thay thế thiết bị bằng sản phẩm hiệu suất cao hoặc ứng dụng năng lượng tái tạo, có thể nghiên cứu cơ chế khấu trừ thuế phù hợp với chi phí đầu tư.

Để công trình xanh phát triển cả về số lượng và chất lượng, chính sách hỗ trợ cần đi cùng quá trình nâng cao nhận thức xã hội. Cộng đồng phải được cung cấp đầy đủ thông tin để hình thành lối sống sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả và thân thiện với môi trường.

Hoạt động truyền thông cần được triển khai thường xuyên, lâu dài, hướng tới từng nhóm đối tượng cụ thể thay vì chỉ tập trung vào một số hội nghị hoặc sự kiện chuyên ngành. Khi người sử dụng hiểu rõ lợi ích của không gian sống tiện nghi, tiết kiệm chi phí và bảo vệ sức khỏe, nhu cầu của thị trường sẽ tạo sức ép tích cực buộc chủ đầu tư phải thay đổi.

Kiến thức về công trình xanh và hiệu quả năng lượng cũng cần được tích hợp sâu hơn vào chương trình đào tạo kiến trúc sư, kỹ sư và nhân lực ngành Xây dựng. Các chương trình bồi dưỡng nghề nghiệp phải giúp người đang hành nghề tiếp cận phương pháp mô phỏng năng lượng, phân tích tiện nghi nhiệt, chiếu sáng tự nhiên, động lực học dòng khí, tính toán phát thải carbon và đánh giá hiệu quả đầu tư.

Việt Nam không thiếu kiến trúc sư có năng lực sáng tạo và nhiều công trình đã giành giải thưởng quốc tế. Tuy nhiên, mặt bằng năng lực về mô phỏng, đo lường và lượng hóa hiệu quả vẫn cần được nâng cao. Trong bối cảnh yêu cầu thiết kế ngày càng phức tạp, kiến trúc sư không thể làm việc tách biệt với kỹ sư. Công trình bền vững phải là kết quả phối hợp liên ngành giữa kiến trúc, kết cấu, cơ điện, vật liệu, môi trường, kinh tế xây dựng và quản lý vận hành.

Đồng thời, Việt Nam cần hình thành thị trường dịch vụ tư vấn năng lượng chuyên nghiệp, có khả năng cung cấp những phân tích độc lập, minh bạch và phù hợp với điều kiện khí hậu, kinh tế trong nước. Đơn vị tư vấn phải chủ động lồng ghép giải pháp xanh vào công trình, phân tích chi phí – lợi ích và thuyết phục chủ đầu tư bằng những số liệu cụ thể, thay vì chỉ dừng ở những khuyến nghị mang tính định tính.

Theo KTS Trần Thành Vũ, có bốn trụ cột cần được thúc đẩy đồng thời, gồm chính sách, con người, nhà đầu tư và kỹ thuật, trong đó có vật liệu, thiết bị và công nghệ. Nếu chỉ tập trung vào một trụ cột, quá trình chuyển đổi sẽ khó tạo ra thay đổi trên diện rộng. Quy định chặt chẽ nhưng thiếu nhân lực thì không thể thực hiện; công nghệ hiện đại nhưng nhà đầu tư không nhìn thấy hiệu quả kinh tế thì khó được lựa chọn; chứng chỉ xanh cũng sẽ mất ý nghĩa nếu thiếu dữ liệu vận hành để kiểm chứng.

Nhà nước giữ vai trò thiết lập chuẩn mực, kiểm tra việc tuân thủ và tạo động lực cho thị trường. Chủ đầu tư quyết định mức độ nghiêm túc của mục tiêu xanh thông qua nhiệm vụ thiết kế và nguồn lực dành cho dự án. Đội ngũ kiến trúc sư, kỹ sư chuyển mục tiêu thành giải pháp cụ thể; còn vật liệu, thiết bị và công nghệ giúp hiện thực hóa các tính toán trên công trường.

Nếu các giải pháp được triển khai đồng bộ, có lộ trình rõ ràng trong trung và dài hạn, ThS.KS Nguyễn Xuân Hải tin rằng số lượng công trình xanh tại Việt Nam sẽ tăng trưởng mạnh mẽ. Qua đó, ngành Xây dựng có thể đóng góp đáng kể vào việc giảm phát thải khí nhà kính, hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên và thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.

Việc phát triển công trình xanh cũng phù hợp với tinh thần Nghị quyết số 06-NQ/TW ngày 24/1/2022 của Bộ Chính trị về quy hoạch, xây dựng, quản lý và phát triển bền vững đô thị Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu này, Việt Nam cần thêm những giải pháp đột phá, chiến lược dài hạn và chính sách vĩ mô đủ mạnh nhằm hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng quy hoạch và tạo thuận lợi cho quá trình đô thị hóa theo hướng xanh, thông minh, bền vững.

Phát triển công trình xanh vì thế không thể chỉ dựa vào khẩu hiệu, hình thức hoặc một tấm chứng nhận. Đó là quá trình thay đổi toàn diện từ chính sách, đào tạo, tư vấn thiết kế đến đầu tư, thi công và vận hành. Trong quá trình ấy, hiệu quả năng lượng và tiện nghi nhiệt chính là những thước đo trực tiếp, rõ ràng nhất đối với chất lượng công trình.

Mục tiêu cuối cùng không phải tạo ra thật nhiều công trình được gọi tên là “xanh”, mà là kiến tạo những không gian sống tiêu thụ ít tài nguyên hơn, vận hành tiết kiệm hơn, bảo đảm sức khỏe và tiện nghi cho con người, đồng thời đóng góp thực chất vào mục tiêu giảm phát thải. Chỉ khi những giá trị đó được lượng hóa, kiểm chứng và duy trì trong suốt vòng đời, công trình xanh mới thực sự trở thành nền tảng của một môi trường xây dựng bền vững.

Từ yêu cầu này, vấn đề tiếp theo cần được đặt ra là các nguyên tắc về hiệu quả năng lượng và tiện nghi nhiệt sẽ được cụ thể hóa như thế nào trong từng loại hình công trình, đặc biệt là nhà ở riêng lẻ – loại hình chiếm tỷ trọng lớn, gắn trực tiếp với đời sống người dân nhưng vẫn còn nhiều dư địa tiết kiệm năng lượng. Đây cũng là cơ sở để tiếp tục nghiên cứu, ứng dụng mô hình nhà ở thụ động – Passive House, góp phần giảm nhu cầu sử dụng năng lượng, nâng cao tiện nghi và từng bước đưa mục tiêu Net Zero vào thực tiễn kiến trúc Việt Nam.

Nếu hiệu quả năng lượng và tiện nghi nhiệt là những yêu cầu cốt lõi, câu hỏi tiếp theo là các nguyên tắc ấy sẽ được cụ thể hóa như thế nào trong từng loại hình công trình, đặc biệt là nhà ở riêng lẻ – loại hình chiếm tỷ trọng lớn và gắn trực tiếp với đời sống của người dân. Đây cũng là khu vực còn nhiều dư địa tiết kiệm năng lượng nhưng chưa được quan tâm tương xứng trong quá trình thúc đẩy công trình xanh tại Việt Nam.

Từ yêu cầu thực tiễn đó, Kỳ 5 giới thiệu nhà ở thụ động – Passive House – như một giải pháp có khả năng giảm nhu cầu sử dụng năng lượng, nâng cao tiện nghi và góp phần hạn chế phát thải. Qua việc phân tích nguyên lý, khả năng ứng dụng và những rào cản hiện nay, bài viết đề xuất các điều kiện cần thiết để từng bước đưa mô hình nhà ở thụ động vào thực tiễn Việt Nam.

KỲ 5: NHÀ Ở THỤ ĐỘNG – GIẢI PHÁP HƯỚNG TỚI CÔNG TRÌNH XANH TẠI VIỆT NAM

TỪ KHÓA #công trình xanh #thực chất từ bài toán năng lượng #tiện nghi nhiệt
Tin cùng chuyên mục