19:08 04/09/2026 GMT+7

Năng lượng ngày càng giữ vai trò quan trọng đối với ổn định kinh tế, bảo đảm an sinh xã hội và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong bối cảnh tình hình thế giới và khu vực tiếp tục diễn biến phức tạp, nguy cơ gián đoạn nguồn cung, biến động giá nhiên liệu và áp lực chuyển dịch năng lượng đặt ra yêu cầu cấp thiết phải sử dụng tài nguyên tiết kiệm, hiệu quả hơn.

Đối với lĩnh vực kiến trúc – xây dựng, đây không phải vấn đề nằm ngoài hoạt động chuyên môn. Mỗi quyết định từ lựa chọn địa điểm, hướng công trình, tổ chức mặt bằng, hình khối đến sử dụng vật liệu, thiết bị và công nghệ đều tác động trực tiếp đến lượng năng lượng tiêu thụ trong suốt vòng đời dự án.

Một công trình thiếu giải pháp che nắng, thông gió, cách nhiệt và tận dụng ánh sáng tự nhiên sẽ phải phụ thuộc nhiều hơn vào điều hòa, chiếu sáng nhân tạo cùng các thiết bị cơ học. Ngược lại, nếu được nghiên cứu kỹ ngay từ giai đoạn thiết kế, công trình có thể khai thác hiệu quả ánh sáng, gió, nước và cây xanh để giảm tiêu hao năng lượng nhưng vẫn bảo đảm tiện nghi, sức khỏe và chất lượng sống.

Kiến trúc xanh vì thế không chỉ là câu chuyện về hình thức hoặc một số giải pháp kỹ thuật riêng lẻ. Đó là quá trình chuyển đổi toàn diện từ tư duy quy hoạch, thiết kế đến lựa chọn vật liệu, tổ chức thi công, quản lý vận hành và hành vi của người sử dụng.

Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách quan trọng nhằm bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, thúc đẩy sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả, phát triển năng lượng tái tạo, giảm phát thải và bảo vệ môi trường.

Xu hướng Xây dựng công trình tiết kiệm năng lượng.

Nghị quyết số 70-NQ/TW ngày 20/8/2025 của Bộ Chính trị về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 xác định rõ yêu cầu khuyến khích đầu tư, sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả; đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo; tăng cường năng lực tự chủ và khả năng chống chịu của hệ thống năng lượng quốc gia.

Tinh thần đó tiếp tục được cụ thể hóa tại Kết luận số 14-KL/TW ngày 20/3/2026 của Bộ Chính trị về các nhiệm vụ, giải pháp nhằm bảo đảm nguồn cung và ổn định giá nhiên liệu, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế – xã hội trong tình hình mới.

Cùng với đó, Chỉ thị số 09/CT-TTg ngày 19/3/2026 của Thủ tướng Chính phủ yêu cầu tăng cường thực hiện tiết kiệm năng lượng, thúc đẩy chuyển dịch năng lượng và phát triển phương tiện giao thông điện. Chỉ thị số 10/CT-TTg ngày 30/3/2026 tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu tăng cường thực thi tiết kiệm điện và phát triển điện mặt trời mái nhà.

Tuyên truyền về sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả là một trong những hoạt động truyền thông thuộc khuôn khổ Chương trình quốc gia về sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả giai đoạn 2019–2030 – Chương trình VNEEP3. Điều đó cho thấy bên cạnh việc hoàn thiện chính sách, đầu tư hạ tầng và phát triển công nghệ, thay đổi nhận thức, thói quen và hành vi sử dụng năng lượng của toàn xã hội giữ vai trò đặc biệt quan trọng.

Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Hoàng Long phát biểu tại sự kiện.

Phát biểu tại Lễ phát động Giải thưởng báo chí tuyên truyền về sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả năm 2026, Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Hoàng Long khẳng định: “Để những chủ trương, chính sách lớn đi vào cuộc sống, báo chí có vai trò hết sức quan trọng. Báo chí không chỉ là cầu nối truyền tải thông tin mà còn góp phần định hướng nhận thức, lan tỏa những giá trị tích cực, phát hiện các mô hình hay, cách làm hiệu quả và thúc đẩy thay đổi hành vi trong toàn xã hội”.

Thông điệp này có ý nghĩa trực tiếp đối với lĩnh vực kiến trúc – xây dựng. Báo chí không chỉ giới thiệu những công trình xanh tiêu biểu mà còn phải góp phần làm rõ bản chất của kiến trúc xanh; phân biệt hiệu quả thực chất với những biểu hiện “xanh hóa” hình thức; tạo diễn đàn trao đổi giữa cơ quan quản lý, chuyên gia, kiến trúc sư, doanh nghiệp và cộng đồng.

Thông qua báo chí, những công trình sử dụng năng lượng hiệu quả, ứng dụng vật liệu ít phát thải, khai thác thông gió tự nhiên hoặc sử dụng năng lượng tái tạo có thể được giới thiệu, đánh giá và nhân rộng. Đồng thời, những bất cập trong thiết kế, đầu tư, thi công và vận hành cũng cần được nhận diện, phản biện trên tinh thần khoa học và xây dựng.

Quan trọng hơn, truyền thông cần giúp xã hội hiểu rằng tiết kiệm năng lượng không đồng nghĩa với cắt giảm tiện nghi. Mục tiêu là sử dụng nguồn lực hợp lý, tạo ra chất lượng sống tốt hơn nhưng tiêu hao ít tài nguyên và gây ít tác động hơn đến môi trường.

Đối với kiến trúc sư, các chủ trương về bảo đảm an ninh năng lượng và chuyển dịch xanh đặt ra yêu cầu phải thay đổi ngay từ tư duy sáng tác. Công trình không thể chỉ được đánh giá qua hình thức, công năng và chi phí đầu tư ban đầu mà cần xem xét lượng năng lượng tiêu thụ, phát thải carbon, khả năng thích ứng với khí hậu và hiệu quả vận hành trong suốt vòng đời.

Kiến trúc tiết kiệm năng lượng, sử dụng tài nguyên hiệu quả và thân thiện với môi trường.

Công trình càng có quy mô lớn, thời gian sử dụng càng dài thì tác động đối với hệ thống năng lượng, môi trường và xã hội càng đáng kể. Nếu thiết kế không phù hợp, những hạn chế ban đầu có thể tồn tại hàng chục năm, làm gia tăng chi phí cho chủ đầu tư, người sử dụng và toàn xã hội.

Bởi vậy, yêu cầu thiết kế những công trình thông minh, tiết kiệm năng lượng, thân thiện với môi trường và an toàn trước thiên tai phải được nhìn nhận như một định hướng chiến lược đối với ngành kiến trúc. Đây không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là trách nhiệm nghề nghiệp, trách nhiệm xã hội và đạo đức của người thiết kế đối với các thế hệ tương lai.

Chủ tịch Hội Quy hoạch Phát triển đô thị Việt Nam, nguyên Thứ trưởng Bộ Xây dựng Trần Ngọc Chính cho rằng kiến trúc xanh không còn là một lựa chọn tùy ý mà đã trở thành xu hướng tất yếu và định hướng chiến lược đối với quá trình phát triển đô thị trong thế kỷ XXI.

Trước những thách thức từ biến đổi khí hậu, gia tăng dân số, áp lực hạ tầng và khai thác tài nguyên, mỗi công trình hiện đại không chỉ cần đạt giá trị thẩm mỹ mà còn phải tiết kiệm năng lượng, giảm tác động tới môi trường và tạo lập sự gắn kết với cộng đồng. Những yêu cầu này không còn đứng sau các tính toán về hình thức mà phải trở thành tiêu chí xuyên suốt từ quy hoạch, thiết kế đến xây dựng và vận hành.

Theo ông Trần Ngọc Chính, phát triển bền vững trong xây dựng không đơn giản là phủ thêm cây xanh hoặc theo đuổi các chứng chỉ kỹ thuật. Đó là triết lý tổ chức và vận hành công trình theo nhịp điệu tự nhiên, trong đó ánh sáng, gió, nước và vật liệu được khai thác hài hòa, tiết kiệm, vừa giảm tác động môi trường, vừa nâng cao trải nghiệm sống.

Một công trình xanh thực chất phải tạo được sự cân bằng giữa con người, kiến trúc và thiên nhiên. Mỗi khoảng mở, giếng trời, mái xanh hay vật liệu địa phương cần được lựa chọn không chỉ để tạo hiệu ứng thị giác mà phải thực sự cải thiện điều kiện vi khí hậu, sức khỏe và chất lượng sinh hoạt của cộng đồng.

Kiến trúc xanh vì thế phải bắt đầu từ bên trong tư duy thiết kế, không phải một lớp áo trang trí bên ngoài. Cây xanh có vai trò tạo bóng mát, giảm bức xạ và cải thiện cảnh quan, nhưng một công trình có nhiều cây chưa chắc đã xanh nếu vẫn tiêu thụ quá nhiều điện, nước, sử dụng vật liệu có mức phát thải lớn hoặc không bảo đảm môi trường sống an toàn cho con người.

Công trình ứng dụng các giải pháp tiết kiệm năng lượng, sử dụng tài nguyên hiệu quả và giảm tác động đến môi trường.

Thiết kế thụ động cần được coi là nền tảng. Việc lựa chọn hướng, tổ chức mặt bằng, bố trí cửa, hình thành dòng khí xuyên phòng, sử dụng mái hiên, hành lang và lam che nắng có thể giảm đáng kể lượng nhiệt hấp thụ vào không gian bên trong.

Tại Việt Nam, nơi phần lớn lãnh thổ mang đặc trưng khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, lớp vỏ công trình phải đồng thời giải quyết yêu cầu che nắng, chống nóng, thoát ẩm và thông gió. Việc lạm dụng kính, đặc biệt tại những hướng chịu bức xạ mạnh, có thể làm gia tăng tích nhiệt, khiến công trình phụ thuộc nhiều hơn vào điều hòa.

Ánh sáng tự nhiên cũng cần được khai thác có kiểm soát. Không gian đủ sáng vào ban ngày sẽ giảm nhu cầu sử dụng điện, nhưng nếu cửa và bề mặt kính được bố trí không phù hợp, lượng nhiệt đi kèm có thể gây chói, nóng và làm giảm tiện nghi.

Nước phải được xem là một thành phần của hệ thống kiến trúc. Công trình có thể áp dụng thiết bị sử dụng nước hiệu quả, thu gom nước mưa, tái sử dụng nước cho các mục đích phù hợp và tăng tỷ lệ bề mặt thấm nước. Những giải pháp này vừa tiết kiệm tài nguyên, vừa góp phần giảm áp lực lên hệ thống thoát nước đô thị.

Vật liệu cũng không nên chỉ được lựa chọn dựa trên giá thành, độ bền và hình thức. Quá trình thiết kế cần tính đến nguồn gốc, năng lượng tiêu hao trong sản xuất, khoảng cách vận chuyển, khả năng tái sử dụng và tác động của vật liệu đối với sức khỏe con người.

Khai thác vật liệu bản địa đang mở ra hướng đi giàu tiềm năng. Tre, nứa, gỗ, đất, đá, gạch nung và các vật liệu quen thuộc có thể được nghiên cứu, xử lý bằng công nghệ hiện đại để đáp ứng yêu cầu mới về kết cấu, độ bền, an toàn và thẩm mỹ.

Các công trình sử dụng tre, nứa của KTS Võ Trọng Nghĩa cho thấy vật liệu truyền thống, khi được nghiên cứu bằng tư duy hiện đại, có thể tạo ra những không gian độc đáo, phù hợp với khí hậu và mang dấu ấn nhận diện rõ nét. Những tìm tòi với gạch đất nung của KTS Trần Thị Ngụ Ngôn cũng gợi mở khả năng chuyển hóa vật liệu quen thuộc thành lớp vỏ công trình có tác dụng che nắng, thông gió, tạo bóng đổ và thể hiện bản sắc địa phương.

Giá trị cốt lõi không nằm ở việc sử dụng vật liệu truyền thống như một yếu tố trang trí. Điều quan trọng là hiểu đúng đặc tính và tổ chức vật liệu thành giải pháp kiến trúc, kỹ thuật phù hợp. Khi được khai thác bài bản, vật liệu địa phương không chỉ giúp công trình thích ứng tốt hơn với khí hậu, giảm chi phí vận chuyển và tiết kiệm năng lượng mà còn góp phần đưa giá trị văn hóa, kỹ thuật và năng lực sáng tạo của Việt Nam ra thế giới.

Cùng với kinh nghiệm bản địa, sự phát triển của khoa học – công nghệ đang mở ra nhiều khả năng mới. Trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ phân tích dữ liệu, so sánh phương án, dự báo yếu tố khí hậu và tối ưu hóa một số chỉ số thiết kế. Công cụ mô phỏng giúp kiến trúc sư đánh giá mức độ chiếu sáng, hướng gió, bức xạ nhiệt và nhu cầu năng lượng trước khi công trình được xây dựng.

Thực tế ảo và thực tế tăng cường hỗ trợ kiến trúc sư, chủ đầu tư và người sử dụng hình dung rõ hơn về không gian, ánh sáng, vật liệu và cách vận hành. Internet vạn vật cho phép kết nối thiết bị, cảm biến và các hệ thống kỹ thuật; từ đó theo dõi nhiệt độ, độ ẩm, chất lượng không khí, lượng điện và nước tiêu thụ để điều chỉnh hoạt động vận hành.

Khi được tích hợp hợp lý, công nghệ có thể nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, tiện nghi và khả năng cảnh báo rủi ro. Tuy nhiên, một công trình được trang bị nhiều thiết bị hiện đại nhưng có hình khối, hướng xây dựng và cách tổ chức không gian bất hợp lý vẫn có thể tiêu hao lượng lớn năng lượng.

Công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi được xây dựng trên nền tảng thiết kế đúng và phù hợp với khả năng đầu tư, vận hành, bảo trì. Kiến trúc xanh cần sự kết hợp cân bằng giữa tri thức bản địa, thiết kế thụ động và công nghệ hiện đại; trong đó công nghệ hỗ trợ con người, thay vì khiến công trình trở nên phức tạp, tốn kém và xa rời nhu cầu thực tế.

Kiến trúc xanh không chỉ là công cụ tiết kiệm năng lượng và ứng phó với biến đổi khí hậu. Đây còn là cơ hội để bảo tồn, phát triển bản sắc văn hóa và nâng cao vị thế của kiến trúc Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế.

Công trình ứng dụng đồng bộ các giải pháp xanh từ thiết kế, vật liệu đến quản lý vận hành.

GS.TS.KTS Nguyễn Quốc Thông, Hội Kiến trúc sư Việt Nam, cho rằng ngôi nhà truyền thống của các dân tộc là minh chứng sinh động cho triết lý “thiết kế gắn với địa điểm xây dựng”.

Từ nhà sàn Tây Bắc, nhà trình tường của các cộng đồng miền núi, nhà rường Huế đến nhà ba gian vùng đồng bằng Bắc Bộ, mỗi loại hình đều được hình thành từ những giải pháp thích ứng với khí hậu, địa hình, vật liệu và tập quán sinh hoạt. Việc tận dụng ánh sáng tự nhiên, tổ chức thông gió và sử dụng vật liệu tại chỗ không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn tạo nên bản sắc kiến trúc của từng vùng miền.

Theo GS.TS.KTS Nguyễn Quốc Thông, các xu hướng kiến trúc nhiệt đới, kiến trúc bản địa và kiến trúc xanh hiện nay chính là sự kế thừa, phát triển từ nền tảng ấy. Kiến trúc sư đương đại cần khai thác tri thức truyền thống, kết hợp với kỹ thuật, công nghệ và vật liệu mới để tạo ra công trình vừa mang dấu ấn văn hóa Việt Nam, vừa đáp ứng các yêu cầu quốc tế về công năng, thẩm mỹ và phát triển bền vững.

Kế thừa không có nghĩa là sao chép nguyên mẫu hình thức truyền thống. Điều cần tiếp nối là nguyên lý ứng xử với tự nhiên, cách tổ chức không gian phù hợp với đời sống và khả năng chuyển hóa bản sắc thành ngôn ngữ sáng tạo của thời đại.

Công trình kiến trúc xanh với hệ thống cây xanh được tổ chức hài hòa trong không gian xây dựng.

Trong hành trình đó, nội thất không còn là phần trang trí bổ trợ mà là một thành phần quan trọng của môi trường sống. Chủ tịch Hội Nội thất Việt Nam Lê Trương nhận định giai đoạn 2026–2030 là thời kỳ quan trọng để kiến tạo “thiết kế Việt” – một hướng đi vừa hiện đại, vừa mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam.

Theo ông Lê Trương, quá trình này không chỉ đòi hỏi năng lực chuyên môn về kỹ thuật và thiết kế mà còn cần sự sáng tạo linh hoạt, luôn gắn với bối cảnh văn hóa, lịch sử và đời sống xã hội. Mỗi chi tiết nội thất phải góp phần nâng cao trải nghiệm sinh hoạt, làm việc, nghỉ ngơi và tạo nên không gian thân thiện, tiện nghi, giàu cảm xúc.

Thông qua việc lựa chọn vật liệu địa phương, khai thác kỹ thuật thủ công, họa tiết truyền thống và tổ chức không gian phù hợp với thói quen sử dụng, nội thất có thể trở thành cầu nối giữa con người với văn hóa và môi trường sống. Khi kiến trúc và nội thất được nhìn nhận như một chỉnh thể, bản sắc không còn là lớp trang trí bên ngoài mà trở thành giá trị hiện hữu trong từng trải nghiệm không gian.

Tuy nhiên, để khẳng định bản sắc và nâng cao vị thế, kiến trúc sư Việt Nam còn phải vượt qua thách thức lớn ngay trên “sân nhà”. Theo KTS Hoàng Thúc Hào, nhiều công trình biểu tượng quốc gia có nguồn vốn đầu tư lớn và yêu cầu tính đại diện cao vẫn thường được giao cho các đơn vị tư vấn quốc tế.

Thực tế đó không chỉ đặt ra câu hỏi về tài năng sáng tác của từng kiến trúc sư mà còn cho thấy yêu cầu nâng cao năng lực tổng hợp của các tổ chức tư vấn trong nước. Dự án lớn đòi hỏi sự phối hợp từ nghiên cứu, thiết kế, kỹ thuật, công nghệ đến quản lý tiến độ, kiểm soát chi phí và bảo đảm trách nhiệm nghề nghiệp.

Nhiều kiến trúc sư Việt Nam đã giành được các giải thưởng quốc tế, từng bước khẳng định năng lực và bản sắc sáng tạo. Tuy nhiên, khả năng tham gia những dự án quy mô lớn còn phụ thuộc vào sức mạnh tổ chức, năng lực công nghệ, uy tín chuyên môn và mạng lưới hợp tác trong nước, quốc tế.

Công trình ứng dụng các giải pháp tiết kiệm năng lượng, sử dụng tài nguyên hiệu quả và giảm tác động đến môi trường.

Muốn làm chủ “sân nhà”, kiến trúc sư và doanh nghiệp tư vấn Việt Nam cần nâng cao khả năng ứng dụng BIM, mô phỏng năng lượng, quản lý dữ liệu và phối hợp thiết kế đa ngành; đồng thời xây dựng quy trình làm việc chuyên nghiệp, nâng cao chất lượng hồ sơ, kiểm soát rủi ro và bảo đảm tính minh bạch.

Uy tín nghề nghiệp không chỉ được tạo nên bằng ý tưởng kiến trúc mà còn bằng khả năng hiện thực hóa ý tưởng thành công trình có chất lượng, đúng tiến độ và vận hành hiệu quả. Mối liên kết giữa kiến trúc sư với kỹ sư, chuyên gia môi trường, nhà sản xuất vật liệu, doanh nghiệp công nghệ và cơ sở nghiên cứu vì thế cần được tăng cường.

Các cơ sở đào tạo cũng phải đổi mới để đáp ứng yêu cầu chuyển đổi xanh. Kiến trúc xanh không nên chỉ là một môn học riêng biệt hoặc chủ đề của một số đồ án, mà phải trở thành tư duy xuyên suốt trong chương trình đào tạo. Sinh viên cần được trang bị kiến thức về khí hậu, năng lượng, vật liệu, môi trường, công nghệ số và đánh giá vòng đời công trình; đồng thời hiểu sâu sắc giá trị của văn hóa, tri thức bản địa và trách nhiệm xã hội của nghề kiến trúc.

Thế hệ kiến trúc sư trẻ có lợi thế trong tiếp cận công nghệ, xu hướng quốc tế và phương thức làm việc mới. Đây là lực lượng có khả năng thúc đẩy nhanh quá trình chuyển đổi xanh, nhưng cũng cần tránh phụ thuộc vào hình ảnh, công cụ hoặc những xu hướng nhất thời. Công nghệ có thể tạo ra nhiều phương án, song kiến trúc sư vẫn phải là người đưa ra lựa chọn dựa trên hiểu biết về con người, văn hóa, môi trường và lợi ích lâu dài.

Để tạo dựng thương hiệu kiến trúc Việt Nam, mỗi công trình cần thể hiện được năng lực giải quyết những vấn đề cụ thể của đất nước. Đó có thể là nhà ở thích ứng với ngập lụt tại Đồng bằng sông Cửu Long; trường học phù hợp với khí hậu, địa hình vùng cao; không gian công cộng trong đô thị mật độ lớn; hay công trình cộng đồng sử dụng vật liệu tại chỗ.

Các công trình kiến trúc xanh tiêu biểu, ứng dụng giải pháp tiết kiệm năng lượng, tăng cường không gian cây xanh và hướng tới phát triển bền vững.

Những giải pháp xuất phát từ điều kiện cụ thể của Việt Nam nhưng đạt tới giá trị phổ quát về môi trường, xã hội và thẩm mỹ chính là cơ sở để kiến trúc Việt Nam tạo dấu ấn trên trường quốc tế.

Kiến trúc xanh không nên được xem là cách chạy theo một xu hướng toàn cầu. Đây là cơ hội để Việt Nam phát huy tri thức bản địa, bản sắc văn hóa, năng lực sáng tạo và khả năng ứng dụng công nghệ, từ đó hình thành những mô hình phát triển phù hợp với chính mình.

Muốn tạo dấu ấn trên bản đồ kiến trúc thế giới, trước hết kiến trúc sư Việt Nam phải khẳng định được năng lực ngay trên “sân nhà”. Khi làm chủ những công trình trọng điểm, giải quyết tốt các vấn đề thực tiễn và tạo ra giá trị bền vững cho cộng đồng, kiến trúc Việt Nam sẽ có đủ nền tảng để nâng cao uy tín, xây dựng thương hiệu và vươn xa bằng chính bản sắc, trí tuệ cùng năng lực sáng tạo của mình.

Để làm chủ “sân nhà”, kiến trúc sư không chỉ cần tư duy sáng tạo hay trách nhiệm nghề nghiệp, mà còn phải giải quyết được những vấn đề kỹ thuật cốt lõi của công trình xanh. Trong đó, sử dụng năng lượng hiệu quả và bảo đảm tiện nghi nhiệt có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi đây là những yếu tố tác động trực tiếp đến mức tiêu thụ năng lượng, chi phí vận hành, chất lượng môi trường sống và lượng phát thải trong suốt vòng đời công trình.

Tiếp nối câu chuyện về năng lực làm chủ của kiến trúc sư Việt Nam, Kỳ 4 tập trung làm rõ mối quan hệ giữa quy chuẩn bắt buộc về hiệu quả năng lượng với các hệ thống đánh giá công trình xanh tự nguyện; qua đó chỉ ra những điều kiện nền tảng để thị trường bất động sản phát triển xanh hơn, hiệu quả hơn và bền vững hơn.

TỪ KHÓA #kiến trúc xanh #TỪ ÁP LỰC CHUYỂN ĐỔI #ĐẾN KHÁT VỌNG #LÀM CHỦ “SÂN NHÀ”
Tin cùng chuyên mục