Kinh tế Việt Nam - Thăng trầm và đột phá: Góc nhìn xuyên suốt một hành trình đổi mới

Kinh tế Việt Nam - Thăng trầm và đột phá: Góc nhìn xuyên suốt một hành trình đổi mới

(Vietnamarchi) - Mỗi chặng đường phát triển của đất nước đều để lại dấu ấn kinh tế rất riêng - khi là thành tựu, lúc lại là những bài học sâu sắc. “Kinh tế Việt Nam - Thăng trầm và đột phá”, cuốn sách được chắp bút bởi hai tác giả Phạm Minh Chính và Vương Quân Hoàng, do Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật xuất bản và phát hành, là một nỗ lực ghi lại hành trình ấy bằng thái độ khoa học nghiêm túc, cái nhìn đa chiều và tinh thần trách nhiệm cao độ.
21:00, 08/07/2025

Cuốn sách ra mắt bạn đọc vào năm 2009, trong bối cảnh cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu đang ở giai đoạn căng thẳng nhất. Lần xuất bản thứ ba năm 2025 không chỉ khẳng định giá trị lâu bền của tác phẩm mà còn để bạn đọc hôm nay tiếp cận với một khối lượng tri thức phong phú về kinh tế Việt Nam trong mối quan hệ với bối cảnh kinh tế toàn cầu, đặc biệt trong hơn 20 năm đầu từ khi tiến hành đổi mới.

Cuốn sách gồm 13 chương, được chia thành ba phần: Thăng trầm, Đột phá và Vấn đề và hiện tượng.

Ở phần Thăng trầm, các tác giả đưa người đọc ngược dòng lịch sử để soi chiếu những giai đoạn chuyển tiếp đầy biến động, từ nền kinh tế thuộc địa sang nền kinh tế độc lập, từ nền kinh tế bao cấp sang kinh tế thị trường, từ một quốc gia kinh tế kém phát triển đến thời kỳ tăng trưởng kinh tế cao. Những khó khăn của thời kỳ đấu tranh giành độc lập tiền tệ, hay những vấn đề kinh tế - tài chính của giai đoạn 1986 - 1992 như lạm phát phi mã lên đến 3 con số, hệ thống tín dụng yếu kém, giá cả biến động bất thường…, được mổ xẻ với số liệu rõ ràng và lập luận chặt chẽ. Đó không chỉ là “thông tin lịch sử”, mà còn là cơ sở để nhìn lại năng lực ứng phó chính sách và điều hành vĩ mô nền kinh tế của Việt Nam trong thời kỳ sơ khai của Đổi mới.

Đến phần Đột phá, cuốn sách giúp bạn đọc thấy rõ sự chuyển mình mạnh mẽ trong tư duy kinh tế ở Việt Nam: từ thừa nhận nền kinh tế nhiều thành phần, thừa nhận vai trò của khu vực kinh tế tư nhân, đến đổi mới thể chế ngân hàng và sự phát triển hệ thống thị trường tài chính (vàng, ngoại tệ, chứng khoán), thị trường bất động sản. Điểm đáng chú ý là các tác giả đã phân tích kỹ về sự hình thành hệ thống ngân hàng hai cấp, một cột mốc thể chế lớn vào đầu thập niên 1990, đánh dấu bước đi cần thiết để xây dựng thị trường tài chính hiện đại. Các tác giả đã dành nhiều dung lượng để phân tích vai trò của FDI, sự phát triển của thị trường chứng khoán từ năm 2000 và những “cơn sốt” bất động sản, vàng, đôla Mỹ và những biểu hiện sinh động của nền kinh tế trong quá trình hội nhập.

Điều tạo nên chiều sâu cho cuốn sách là phần Vấn đề và hiện tượng, khi các tác giả đặt ra những câu hỏi mang tính lý luận nhưng cũng có tính thực tiễn cao: Làm sao để hạn chế bong bóng tài sản? Chính phủ nên can thiệp ở mức nào trong thị trường tài chính? Sức mạnh của thị trường có thể song hành với vai trò quản lý nhà nước đến đâu? Những hiện tượng như: “hành vi bầy đàn” trong thị trường vàng, tình trạng đôla hóa nền kinh tế hay rủi ro tín dụng ngân hàng… được lý giải không chỉ bằng số liệu mà còn qua phân tích các mô hình kinh tế và so sánh quốc tế.

Một ví dụ ấn tượng là phân tích về khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Các tác giả không chỉ dừng ở việc mô tả các biến động từ Mỹ và châu Âu, mà còn liên hệ đến tác động thực tế tại Việt Nam: VN - Index sụt giảm từ đỉnh 1.171 điểm (tháng 3/2007) xuống dưới 400 điểm (tháng 6/2008); lạm phát tăng vọt; tín dụng ngân hàng bị siết chặt; hàng loạt doanh nghiệp rơi vào cảnh “phá sản kỹ thuật”. Những con số tưởng như rời rạc bỗng trở thành những dấu gạch nối cho một câu chuyện lớn, câu chuyện về khả năng ứng phó của một nền kinh tế đang hội nhập sâu với thế giới, nhưng vẫn còn non yếu về năng lực điều hành và dự báo.

Không chỉ ở nội dung, cấu trúc trình bày của cuốn sách cũng thể hiện sự khoa học và thuận tiện cho người đọc: phần tra cứu theo chủ đề, hệ thống bảng biểu và minh họa số liệu được sắp xếp hợp lý, hỗ trợ rất tốt cho việc nghiên cứu, học tập và tham khảo chính sách. Độc giả dù là giảng viên, sinh viên, nhà hoạch định chính sách hay doanh nhân, đều có thể tìm thấy ở đây những điều đáng suy ngẫm và hữu ích.

Quan trọng hơn cả, cuốn sách để lại dư âm bởi cách đặt vấn đề một cách gợi mở, không kết luận cứng nhắc, mà mở ra không gian cho sự phản biện và đối thoại. Nhiều gợi ý, đề xuất của cuốn sách không chỉ dừng lại ở thời điểm cuối những năm 2000 mà vẫn có ý nghĩa tham khảo đến ngày nay. Chính tinh thần ấy khiến “Kinh tế Việt Nam – Thăng trầm và đột phá” không chỉ là một tác phẩm nghiên cứu, mà còn là một lời mời gọi suy nghĩ nghiêm túc về mô hình phát triển quốc gia trong thời đại đầy biến động.

Tòa nhà Catinat và Art Deco: Kiến trúc của sự chuyển tiếp trong đô thị Sài Gòn

Bài viết tiếp cận tòa nhà Catinat (26 Lý Tự Trọng, TPHCM) như một trường hợp tiêu biểu của kiến trúc Art Deco trong tiến trình chuyển tiếp của đô thị Sài Gòn đầu thế kỷ XX. Được xây dựng vào cuối thập niên 1920, công trình phản ánh sự dịch chuyển từ kiến trúc thuộc địa Tân cổ điển sang ngôn ngữ kiến trúc hiện đại thông qua các đặc điểm hình khối giản lược, mặt đứng phẳng và chi tiết trang trí hình học. Trải qua nhiều biến động lịch sử và thay đổi công năng, từ cao ốc tư nhân, không gian ngoại giao đến chung cư và tổ hợp thương mại – văn hóa đương đại, tòa nhà Catinat cho thấy khả năng thích ứng linh hoạt của kiến trúc Art Deco trước các biến đổi đô thị. Bài viết cho rằng Art Deco tại Catinat không chỉ là phong cách thẩm mỹ, mà còn là kiến trúc của sự chuyển tiếp, phản ánh trạng thái lưng chừng và bản sắc lai đặc trưng của Sài Gòn.

Quảng trường trong lòng “phố cũ”: từ "khoảng trống kỹ thuật" đến "không gian cộng đồng" của người Hà Nội

Gần đây, việc Thành phố Hà Nội quy hoạch lại quảng trường Đông Kinh Nghĩa Thục, phá dỡ Tòa nhà “Hàm cá mập” cạnh Hồ Gươm và giải phóng mặt bằng khu vực phía Đông hồ Hoàn Kiếm để xây dựng mới Quảng trường đã tạo rất nhiều chú ý của giới làm nghề và người dân, đặc biệt những người yêu Hà Nội. Để giúp hiểu rõ và có cái nhìn chuẩn xác về việc này, chúng ta cần định vị khoa học để từ đó có những kiến nghị hay đề xuất phù hợp.

Đại lộ cảnh quan và phát triển ven sông Hồng: Đâu là ranh giới giữa giao thông và đê điều?

Hà Nội đã khởi công dự án Đại lộ cảnh quan sông Hồng với thông tin mới dừng ở mức định hướng tổng thể. Tuy nhiên, đằng sau nghi thức khởi công là hàng loạt câu hỏi quy hoạch cần được giải đáp: vị trí tuyến đường, quan hệ với hành lang thoát lũ, bài toán di dân - giải phóng mặt bằng và sự phù hợp với Luật Đê điều? Khi sông Hồng vừa là không gian nước, vừa là hệ sinh thái sống còn của đô thị, mọi quyết định can thiệp đều cần được cân nhắc thận trọng, trên nền tảng pháp lý và tầm nhìn phát triển bền vững dài hạn.

Không thể xây nhà chống bão “một kích cỡ” cho tất cả

Mới đây, Thủ tướng Chính phủ đã chính thức phát động “Chiến dịch Quang Trung” tại các tỉnh miền Trung - Tây Nguyên, với mục tiêu xây dựng hơn 1.500 căn nhà an toàn cho người dân vùng lũ và bàn giao trước Tết Nguyên đán 2026. Tuy nhiên, bên cạnh những hiệu quả tích cực, dư luận cũng đặt ra câu hỏi: Giữa một chiến dịch thần tốc và thực tế người dân vẫn phải chạy lũ liên tục hằng năm, đâu là giải pháp kỹ thuật cốt lõi và triết lý thiết kế cần áp dụng để 1.500 căn nhà này thực sự an toàn và bền vững?

Những gợi mở cho mô hình trung tâm hành chính – chính trị tỉnh Lâm Đồng

Lâm Đồng đang đứng trước một thời điểm quan trọng khi phải lựa chọn nền tảng cho một trung tâm hành chính – chính trị mới, có khả năng định hình cấu trúc phát triển của tỉnh trong nhiều thập niên, thậm chí hàng trăm năm tới. Từ việc xác định vai trò thật sự của trung tâm, mô hình tổ chức không gian, phương pháp triển khai cho đến những yếu tố ẩn tàng như bản sắc, sinh thái, nhân lực và năng lực điều phối vùng, bài viết tập trung làm rõ các cơ sở nền tảng, chỉ ra những điểm nghẽn cần được xử lý và gợi mở hướng tiếp cận phù hợp để trung tâm hành chính – chính trị tương lai có thể trở thành trụ cột ổn định và động lực phát triển bền vững của tỉnh Lâm Đồng.

Ý kiến của bạn

SunGroup
VINGROUP
Rạng Đông
Nam Group
Mây trà shan
Vinmikh