iGen - Thế hệ Smartphone: Cuốn sách giải mã vì sao giới trẻ an toàn hơn nhưng cô đơn hơn bao giờ hết

iGen - Thế hệ Smartphone: Cuốn sách phân tích iGen, thế hệ lớn lên cùng smartphone và mạng xã hội.
Chưa bao giờ con người có nhiều cách để kết nối với nhau như hiện nay — chỉ với một chiếc điện thoại, ai cũng có thể nhắn tin, gọi video, theo dõi đời sống bạn bè và cập nhật mọi thứ đang diễn ra xung quanh. Nhưng đó cũng chính là câu hỏi mà cuốn sách đặt ra: điều gì sẽ xảy ra với một thế hệ lớn lên cùng tất cả những công nghệ đó, đến mức gần như không biết thế giới không có Internet trông như thế nào?
Đối tượng nghiên cứu của cuốn sách là nhóm sinh từ khoảng năm 1995 đến 2012 — thế hệ chuẩn bị tiếp quản toàn bộ hệ thống kinh tế, chính trị, giáo dục và nguồn nhân lực của xã hội. Theo tác giả, sự khác biệt của iGen không chỉ nằm ở việc sử dụng công nghệ nhiều hơn, mà còn ở cách cả một thế hệ thay đổi cách dành thời gian, kết bạn, hẹn hò, nhìn nhận công việc, tôn giáo, chính trị và bước vào tuổi trưởng thành.
Trước những phán xét cảm tính rằng đây là "thế hệ mong manh như vỏ trứng", ích kỷ hay lười biếng, Twenge chọn cách trả lời bằng dữ liệu. Bà khai thác 4 cơ sở dữ liệu khảo sát quy mô quốc gia của Mỹ — Monitoring the Future, hệ thống giám sát hành vi rủi ro ở người trẻ của CDC, khảo sát tân sinh viên Mỹ và khảo sát xã hội tổng quát, theo dõi liên tục hơn 11 triệu người trẻ từ thập niên 1960 đến nay.
Kết quả đối soát chỉ ra một nghịch lý: iGen là thế hệ an toàn nhất về thể chất, ít nổi loạn nhất, nhưng đồng thời cũng là thế hệ cô đơn, bất an và tổn thương tâm lý nặng nề nhất. Sự chuyển dịch này diễn ra rõ rệt từ mốc 2011-2012 — thời điểm tỷ lệ sở hữu smartphone và tài khoản mạng xã hội ở người trẻ vượt ngưỡng 50%.

Cuốn sách cũng chỉ ra những thay đổi trong cách iGen giao tiếp, yêu đương, làm việc và nhìn nhận cuộc sống, qua đó giúp các thế hệ khác hiểu hơn về họ.
Một trong những nghịch lý đáng chú ý nhất: một thế hệ được kết nối liên tục lại có thể cảm thấy cô đơn hơn. Với iGen, giao tiếp không còn nhất thiết cần một cuộc gặp mặt trực tiếp — bạn bè trò chuyện qua tin nhắn, mạng xã hội; giải trí diễn ra qua video, trò chơi điện tử. Khi những hoạt động trực tuyến chiếm ngày càng nhiều thời gian, những cuộc gặp gỡ, hẹn hò, tụ tập theo cách truyền thống lại giảm xuống. Theo tác giả, vấn đề không nằm ở việc công nghệ tốt hay xấu, mà ở chỗ khi một hình thức giao tiếp mới thay thế một phần trải nghiệm cũ, nó có thể làm thay đổi kỹ năng, thói quen và cảm xúc của cả một thế hệ.
So với các thế hệ trước, iGen có xu hướng chậm hơn trong việc lái xe, đi làm, hẹn hò, uống rượu, quan hệ tình dục, rời khỏi nhà hay tự chủ tài chính — những cột mốc vốn từng gắn liền với quá trình trưởng thành. Điều này tạo nên một nghịch lý khác: iGen không nổi loạn như nhiều thế hệ trẻ trước, nhưng cũng không vội trở thành người lớn. Một mặt, họ thận trọng hơn và quan tâm nhiều hơn đến an toàn; mặt khác, việc ít tiếp xúc với những trải nghiệm độc lập cũng đặt ra câu hỏi về khả năng tự xoay xở và đảm nhận trách nhiệm khi trưởng thành.
Đây được xem là nghịch lý nổi bật nhất của cuốn sách. iGen ít tham gia các hành vi nguy hiểm hơn, thận trọng hơn trong nhiều lựa chọn — nhưng cùng lúc, tỷ lệ lo âu, cô đơn, bất an và các vấn đề sức khỏe tinh thần lại gia tăng đáng kể. Câu hỏi mà Twenge đặt ra khá đáng suy ngẫm: nếu một thế hệ được bảo vệ nhiều hơn khỏi rủi ro bên ngoài, liệu họ có ít được chuẩn bị hơn để đối diện với những khó khăn bên trong? Tác giả nhấn mạnh đây không phải là kết luận rằng "thế hệ trẻ ngày nay yếu đuối", mà là dấu hiệu cho thấy chính môi trường trưởng thành đã thay đổi.

iGen có xu hướng cởi mở hơn với khác biệt xã hội, coi trọng bình đẳng và khoan dung.
Nếu chỉ xem đây là cuốn sách nói về tác hại của smartphone thì sẽ bỏ lỡ phần quan trọng hơn. Twenge mở rộng phân tích sang nhiều khía cạnh khác của đời sống: thái độ với tôn giáo, tình dục, các mối quan hệ, bình đẳng, chính trị và công việc. iGen có xu hướng cởi mở hơn với khác biệt xã hội, coi trọng bình đẳng và khoan dung, nhưng cũng thực tế hơn về tương lai nghề nghiệp, tài chính; ít hẹn hò và quan hệ tình dục ở tuổi vị thành niên hơn các thế hệ trước; trong công việc thì quan tâm nhiều đến sự ổn định, thu nhập và cân bằng cuộc sống.
Để hệ thống hóa những thay đổi này, tác giả đưa ra 10 xu hướng đặc trưng: In No Hurry (không vội trưởng thành), Internet (phụ thuộc thiết bị số), In Person No More (giảm tương tác trực tiếp), Insecure (bất an), Irreligious (ít gắn bó tôn giáo), Insulated but not Intrinsic (đề cao an toàn nhưng giảm động lực nội tại), Income Insecurity (bất an thu nhập), Indefinite (trì hoãn các cột mốc cuộc đời), Inclusive (đề cao bình đẳng, đa dạng) và Independent (tư duy chính trị độc lập).
Theo Twenge, đây không phải những thay đổi rời rạc, mà liên kết chặt chẽ, cùng đặt ra một câu hỏi lớn hơn: điều gì sẽ xảy ra khi những người đầu tiên lớn lên hoàn toàn trong thời đại smartphone chính thức bước vào tuổi trưởng thành?
Giá trị của cuốn sách nằm ở chỗ nó không chỉ hướng đến chính thế hệ iGen. Cha mẹ cần hiểu vì sao con cái dành nhiều thời gian trên điện thoại và nhìn tình bạn, tình yêu, công việc khác mình. Giáo viên cần hiểu một thế hệ học sinh lớn lên trong môi trường thông tin hoàn toàn khác. Nhà tuyển dụng cần biết người trẻ mong muốn điều gì khi bước vào nơi làm việc. Và bản thân những người thuộc thế hệ iGen cũng có thể nhìn thấy mình rõ hơn — vì sao họ có những lựa chọn khác thế hệ trước, và công nghệ đã định hình cách họ sống như thế nào.
Nhà nghiên cứu Jonathan Haidt, tác giả cuốn "Thế hệ lo âu" (The Anxious Generation), nhận định đây là một trong những phân tích cẩn trọng nhất giúp trả lời câu hỏi mạng xã hội đang ảnh hưởng thế nào đến thanh thiếu niên, và cho rằng cuốn sách là tài liệu cần đọc với bất kỳ ai làm việc trực tiếp với người trẻ — dù ở vai trò phụ huynh, giáo viên hay nhà tuyển dụng.










Ý kiến của bạn