Cha – người giữ ngọn đèn cho đời con
Tôi đã viết nhiều về mẹ – người phụ nữ một đời tần tảo, hy sinh, chịu thương chịu khó chăm sóc chồng con. Mẹ từng chịu cảnh tù đầy, tra tấn hơn một năm ở Đà Nẵng dưới thời Mỹ - Diệm, rồi trải qua 21 năm đằng đẵng trong cảnh chồng Bắc, vợ Nam mà vẫn một lòng chung thủy, chờ chồng.

Hôm nay, nhân mùa Vu Lan, tôi muốn dành riêng những dòng này để nhớ về cha – người đàn ông đã dành cả cuộc đời cho gia đình, cho lý tưởng và cho những đứa con của mình.
Cha tham gia hoạt động cách mạng, vào Đảng từ năm 1948. Cuộc đời cha gắn với những năm tháng đất nước nhiều biến động. Nhưng có lẽ điều tôi nhớ nhất về cha không chỉ là những năm tháng hoạt động cách mạng, mà là cách cha đã âm thầm đứng phía sau cuộc đời các con, nhiều khi bằng những quyết định tưởng như rất bình thường, nhưng lại có thể thay đổi cả một số phận.
Tôi nhớ nhất câu chuyện năm 1966.
Hồ sơ đi học đại học của tôi bị trả về địa phương vì lý lịch “không rõ ràng”, bởi trong gia đình có mẹ và nhiều người thân đã đi Nam. Đó là một thời điểm tôi không biết mình sẽ đi về đâu. Bao nhiêu năm học hành, bao nhiêu ước mơ đứng trước nguy cơ dang dở chỉ bởi một hoàn cảnh gia đình mà bản thân tôi không thể lựa chọn.
Cha không cam chịu.
Ông bình tĩnh, quyết tâm lên trụ sở Tỉnh ủy Thái Bình để làm rõ sự việc. Cha gặp Bí thư Tỉnh ủy Ngô Duy Đông, trình bày, xác minh về thân phận và hoàn cảnh của những người đã đi Nam trong gia đình.
Sự tỉnh táo và quyết tâm của cha cuối cùng đã mở ra cánh cửa tưởng như đã khép lại. Tôi được gọi vào Đại học Bách khoa Hà Nội, khóa 11, ngành Xây dựng.
Mỗi khi nghĩ lại, tôi vẫn thấy mình rất may mắn. Nếu ngày ấy cha không đi, không hỏi, không đấu tranh để làm sáng tỏ sự việc, có lẽ cuộc đời tôi đã rẽ sang một hướng khác.
Có những người cha cho con một gia tài. Còn cha tôi cho tôi một cơ hội được bước vào đời. Và đôi khi, một cơ hội đúng lúc còn quý hơn cả một gia tài.

Ngày còn nhỏ, tôi rất mê bóng đá. Nhưng cha sợ tôi chơi bóng dễ gặp chấn thương nên khuyên tôi chuyển sang bóng bàn. Ngày ấy, bóng bàn chẳng có gì sang trọng. Những chiếc bàn đá đặt ở vỉa hè, những chiếc vợt gỗ đơn sơ. Tôi cứ thế say mê với những đường bóng, những buổi tập, những trận đấu.
Đến năm lớp 9, lớp 10, khi kinh tế gia đình dù còn khó khăn, cha vẫn dành dụm đủ tiền mua cho tôi một chiếc vợt Thiên Tân của Trung Quốc, giá 16 đồng. Mười sáu đồng ngày ấy với tôi, đó là một món quà lớn. Nó không chỉ là chiếc vợt. Nó là niềm tin của cha đặt vào đứa con trai.
Cũng trong năm ấy, tôi lần đầu tiên giành giải vô địch đơn nam bóng bàn của thị xã và tỉnh Thái Bình. Niềm vui của tuổi trẻ ngày ấy thật giản dị. Một chiếc vợt, một giải thưởng, những trận bóng và ánh mắt của cha.
Tôi vẫn nhớ.
Sau đó, anh Hải ở Trường Huấn luyện Trung ương về thị xã Thái Bình. Thấy tôi chơi bóng, anh đặt vấn đề đưa tôi đi theo con đường chuyên nghiệp.
Tôi khi ấy rất thích.
Tuổi trẻ mà, ai chẳng thích được bay nhảy, được sống với điều mình say mê, được bước ra khỏi những giới hạn quen thuộc.
Nhưng cha không đồng ý.
Cha khuyên tôi phải đi theo con đường học vấn, phải học hành để trở thành kỹ sư.
Ngày ấy tôi có thể đã buồn, thậm chí có lúc không hiểu vì sao cha lại ngăn mình đi theo điều mình thích. Bây giờ nhìn lại, tôi mới hiểu. Cha không chọn con đường dễ nhất cho tôi.
Cha chọn con đường mà ông tin sẽ giúp tôi có một tương lai vững vàng hơn.
Cuộc đời cha có một ước mong rất giản dị: con trai phải trở thành kỹ sư, rồi trở thành người đồng chí của cha. Đó vừa là mong muốn của một người cha, vừa là niềm tin của một người đã dành cả đời cho lý tưởng mà mình lựa chọn.
Nhưng để nuôi được những ước mơ ấy cho con, cha đã phải trải qua những tháng năm vô cùng nhọc nhằn.
Hai mươi mốt năm xa vợ.
Hai mươi mốt năm đằng đẵng trong cảnh chồng Bắc, vợ Nam.
Hai mươi mốt năm một mình nuôi bốn người con nhỏ dại.
Đó là những năm tháng mà nếu chỉ nói bằng vài chữ “xa cách” thì không thể nào diễn tả hết sự khắc nghiệt của nó. Có những đêm người cha nằm xuống mà bên cạnh không có người vợ để sẻ chia.
Có những ngày con đau, con ốm, con thiếu thốn, mọi việc trong nhà đều dồn lên đôi vai một người cha nhất là em út xa mẹ từ khi còn bé nhỏ.
May mắn là có một thời gian cha bắt được liên lạc với mẹ. Những lá thư, những tin tức từ phương xa và vật chất đã giúp cuộc sống của mấy cha con ổn định hơn, giúp chúng tôi có thêm niềm tin rằng dù cách xa hai đầu đất nước, gia đình vẫn còn một sợi dây vô hình nối lại.
Cha cứ thế đi qua những năm tháng ấy. Không than thở. Không kể công. Và cũng chẳng bao giờ nói với các con rằng mình đã hy sinh bao nhiêu.
Có lẽ đó là cách của những người cha thuộc thế hệ ấy. Họ thường ít nói về tình yêu. Họ thể hiện tình yêu bằng hành động. Bằng một chiếc vợt 16 đồng. Bằng một lần lên Tỉnh ủy để bảo vệ tương lai của con. Bằng những lời khuyên đôi khi nghiêm khắc. Bằng những tháng năm lặng lẽ nuôi bốn đứa con thơ trong cảnh xa vợ. Và bằng cả một đời đứng phía sau, để các con có thể bước về phía trước.
Cha đã đi xa 21 năm.
Hai mươi mốt năm đủ dài để một đứa trẻ ngày nào trở thành người trưởng thành, để tóc xanh thành tóc bạc, để những ký ức tưởng như đã cũ bỗng một ngày trở về nguyên vẹn.
Mùa Vu Lan năm nay, tôi lại nhớ cha.
Nhớ người cha đã từng không cho tôi theo nghiệp bóng bàn, để rồi tôi trở thành kỹ sư như mong muốn của ông. Nhớ chiếc vợt Thiên Tân 16 đồng. Nhớ những chiếc bàn đá trên vỉa hè. Nhớ niềm vui của một cậu bé khi lần đầu giành chức vô địch bóng bàn. Nhớ năm 1966, khi cánh cửa đại học tưởng như khép lại và cha đã tìm cách mở nó ra. Nhớ một người đàn ông đã sống 21 năm xa vợ, chung thuỷ một mình nuôi bốn người con nhỏ.
Và hơn hết, tôi nhớ ánh mắt của cha – ánh mắt của một người luôn mong con mình có một tương lai tốt đẹp hơn cuộc đời mình.
Bây giờ tôi mới hiểu: trong mỗi bước trưởng thành của một người con, có những dấu chân của cha mà ngày ấy ta không nhìn thấy.
Cha không đi cùng tôi suốt cuộc đời. Nhưng cha đã trao cho tôi đủ hành trang để tôi đi tiếp. Một chiếc vợt giúp tôi biết thế nào là đam mê. Một lời khuyên giúp tôi biết thế nào là lựa chọn. Một lần đấu tranh giúp tôi có cơ hội bước vào giảng đường. Và cả một đời làm cha giúp tôi hiểu thế nào là trách nhiệm, là tình yêu, là sự hy sinh không cần gọi tên.
Mùa Vu Lan, người ta thường cài lên ngực một bông hồng để nhớ mẹ. Tôi xin dành một nén tâm hương để nhớ cha. Cha đã về cõi vĩnh hằng 21 năm, nhưng trong tôi, cha chưa bao giờ đi xa.
Bởi có những người dù đã khuất, vẫn sống mãi trong cuộc đời con bằng những điều họ đã trao gửi. Cha chính là người đã giữ ngọn đèn, để tôi có thể nhìn thấy con đường của đời mình.
Và hôm nay, giữa mùa Vu Lan, tôi chỉ muốn nói một điều mà có lẽ khi cha còn sống tôi chưa bao giờ nói đủ:
Con cảm ơn cha.
Con nhớ cha.
Và con sẽ cố gắng sống một cuộc đời để cha ở nơi xa ấy có thể mỉm cười.










Ý kiến của bạn