Những quy chuẩn trong sản xuất ván gỗ công nghiệp: Tạo cơ hội cho sản phẩm trong nước

Những quy chuẩn trong sản xuất ván gỗ công nghiệp: Tạo cơ hội cho sản phẩm trong nước

(Vietnamarchi) - Ngày nay, gỗ tự nhiên ngày càng khan hiếm, do đó, xu hướng sử dụng gỗ nhân tạo đặc biệt là gỗ công nghiệp thay cho sản phẩm gỗ tự nhiên ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, dù được khuyến khích sử dụng để sản xuất đồ nội thất nhưng Việt Nam và nhiều quốc gia trên thế giới vẫn phải ban hành những tiêu chuẩn cho ván gỗ công nghiệp.
15:03, 19/01/2024

Ván gỗ công nghiệp được ưu tiên nhưng phải theo quy chuẩn

Trước nhu cầu gỗ nội thất ngày càng tăng, nguồn nguyên liệu từ tự nhiên có hạn thì việc sử dụng gỗ công nghiệp được xem là giải pháp tuyệt vời. So với “gỗ tự nhiên” loại gỗ được lấy từ thân cây gỗ thì “gỗ công nghiệp” là sự kết hợp giữa keo, hóa chất với nhiều gỗ vụn - nguyên liệu tận dụng, tái sinh, ngọn cành của cây gỗ tự nhiên để tạo ra tấm ván, được gọi là ván gỗ công nghiệp (ván MDF hoặc ván sợi). Đây được coi là giải pháp hoàn hảo hiện nay giúp bảo vệ môi trường, tài nguyên thiên nhiên, đồng thời đáp ứng được nhu cầu sử dụng nội thất của người tiêu dùng.

Tuy nhiên, trong ván gỗ công nghiệp có chứa formaldehyde - chất hóa học giúp kết dính tạo nên độ bền, hình thái của vật liệu. Formaldehyde là một loại hóa chất độc hại, có thể làm ô nhiễm môi trường sống và gây nguy hại cho sức khỏe của con người. Chúng có mùi hắc, hít phải hàm lượng lớn có thể gây suy hô hấp, choáng váng, khó thở, chảy nước mắt liên tục… và cũng là một trong những nguyên nhân gây ung thư. Nếu sử dụng với thành phần hóa học vừa đủ thì sẽ không gây hại cho con người.

Cụ thể, hàm lượng formaldehyde phát tán đối với phân loại E1 không lớn hơn 0,124 mg/m3 hoặc không lớn hơn 9 mg/100g; còn đối với phân loại E2 thì hàm lượng formaldehyde không lớn hơn 0,124 mg/m3 hoặc không lớn hơn 30 mg/100g.

Tương tự, với sản phẩm gỗ công nghiệp ván dăm hàm lượng formaldehyde phát tán không lớn hơn 0,124 mg/m3 hoặc 0,7 mg/l, hoặc 8 mg/100g. Khi lưu thông trên thị trường, đối với sản phẩm, hàng hóa sản xuất trong nước phải có giấy chứng nhận hợp quy. Đây là 2 tiêu chuẩn cơ bản nhất mà người tiêu dùng cần quan tâm khi lựa chọn các sản phẩm công nghiệp.

Vật dụng nội thất làm từ gỗ công nghiệp là giải pháp để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên

Ở các thị trường khó tính như Châu Âu, Mỹ, Nhật Bản hàm lượng Formaldehyde trong gỗ công nghiệp được kiểm soát cực kỳ chặt chẽ. Tại các nước châu Âu áp dụng tiêu chuẩn E0, E1, E2, đề nghị lượng phát thải formaldehyde từ sản phẩm gỗ công nghiệp không được vượt quy định của các tiêu chuẩn này. Đối với Mỹ, các sản phẩm ván công nghiệp nói chung và ván sàn nói riêng phải đạt được giấy chứng nhận CARB P2/ EPA. Quy chuẩn này được ban hành tại California và nhanh chóng được các địa phương khác trên toàn nước Mỹ công nhận. CARB P2/ EPA thậm chí còn được nhiều quốc gia trên toàn cầu áp dụng với mục đích cuối cùng là bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

Đại diện một doanh nghiệp Việt đã thành công mang sản phẩm sang thị trường khó tính này cho biết, tất cả sản phẩm của doanh nghiệp đều do tổ chức SGS đánh giá và cấp chứng chỉ. SGS được biết đến là vị trọng tài nghiêm minh, một trong những công ty uy tín hàng đầu thế giới làm công việc cấp giấy chứng nhận CARB P2/ EPA được công nhận trên toàn cầu.

Để cấp được giấy chứng nhận đạt chuẩn CARB P2 cũng không phải là điều dễ dàng, thậm chí không phải chỉ cần cấp một lần là xong. Nhà sản xuất thường xuyên được SGS giám sát kiểm tra định kỳ mỗi năm 4 lần. Theo đó, mọi khâu sản xuất trong các nhà máy của KES đều xem việc kiểm tra chất lượng sản phẩm là việc làm mang tính liên tục. Trường hợp phát hiện sản phẩm không đạt chuẩn, đơn vị này sẽ truy xuất lại toàn bộ chuỗi sản xuất để tìm nguyên nhân nhằm khoanh vùng, khắc phục để đảm bảo toàn bộ sản phẩm khi ra khỏi nhà máy đều phải đạt tiêu chuẩn của CARB P2. Việc kiểm tra sản phẩm được thực hiện tại phòng thí nghiệm do KES đầu tư và được SGS công nhận.

Tác động tích cực của Thông tư 04/2023/TT-BXD

Tại Việt Nam, Bộ Xây dựng cũng vừa ban hành Thông tư 04/2023/TT-BXD quy định Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sản phẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng, trong đó dành 01 chương quy định rõ hàm lượng formaldehyde đối với sản phẩm gỗ công nghiệp, ván sợi.

Cụ thể, hàm lượng formaldehyt phát tán đối với phân loại E1 không lớn hơn 0,124 mg/m3 hoặc không lớn hơn 9 mg/100g; còn đối với phân loại E2 thì hàm lượng formaldehyt lớn hơn 0,124 mg/m3 hoặc không lớn hơn 30 mg/100g. Tương tự, với sản phẩm gỗ công nghiệp ván dăm, hàm lượng formaldehyt phát tán không lớn hơn 0,124 mg/m3 hoặc 0,7 mg/l hoặc 8 mg/100g.

Ván gỗ công nghiệp cần có quy chuẩn chặt chẽ để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và bảo vệ môi trường

Khi lưu thông trên thị trường, đối với sản phẩm, hàng hóa sản xuất trong nước phải có giấy chứng nhận hợp quy. Đây là 2 tiêu chuẩn cơ bản nhất mà người tiêu dùng cần quan tâm khi lựa chọn các sản phẩm công nghiệp. Người dân có quyền đòi hỏi các sản phẩm phải có chứng từ đạt chuẩn E theo quy định để chủ động bảo vệ sức khoẻ của chính mình và người thân.

Đưa ra ý kiến về tác động của Thông tư 04/2023/TT-BXD, Ông Trương Đình Thi – Tổng Giám đốc công ty Doricons, chuyên thi công xây dựng, thiết kế kết cấu và nội thất cho rằng, Thông tư 04 sẽ góp phần tạo thói quen cho các kiến trúc sư, đơn vị xây dựng lựa chọn vật liệu xây dựng nói chung và gỗ nội thất nói riêng đảm bảo chất lượng. Đồng thời, tiêu chí chọn nhà cung cấp, nhà sản xuất cũng sẽ phần nào thay đổi thay vì chọn đại trà như trước kia.

Như vậy, Thông tư 04 BXD có hiệu lực góp phần làm minh bạch thị trường vật liệu xây dựng cũng như vật liệu gỗ công nghiệp, đẩy lùi các sản phẩm, vật liệu xây dựng kém chất lượng, từ đó bảo vệ được các nhà sản xuất có tâm. Người tiêu dùng cũng dần nhận ra được sự nguy hiểm cho sức khoẻ bản thân họ và gia đình nếu sử dụng các sản phẩm gỗ công nghiệp có hàm lượng formaldehyde vượt ngưỡng cho phép.

Bể bơi nâng hạ : Giải pháp kiến trúc cho biệt thự đô thị

Bể bơi nâng hạ trở thành giải pháp kiến trúc thông minh, cho phép chuyển đổi linh hoạt giữa hồ bơi và các không gian sinh hoạt trên cùng một diện tích. Không chỉ tối ưu hóa quỹ đất trong biệt thự đô thị, giải pháp này còn đáp ứng đồng thời yêu cầu về an toàn, thẩm mỹ và chất lượng sống hiện đại.

Brasler Việt Nam: Thiết bị vệ sinh – “điểm nút” trong chiến lược xanh hóa nhà ở xã hội

Trong bối cảnh phát triển nhà ở xã hội (NOXH) đang chuyển từ mục tiêu “đủ về lượng” sang “tốt về chất”, bài toán cân bằng giữa chi phí đầu tư, hiệu quả vận hành và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng trở nên cấp thiết. Không còn là hạng mục phụ trợ, thiết bị vệ sinh đang nổi lên như một “điểm nút” quan trọng, tác động trực tiếp tới hiệu quả sử dụng tài nguyên, chi phí vòng đời công trình và chất lượng sống của cư dân. Xoay quanh vấn đề này, Tạp chí Kiến trúc Việt Nam (Viện Kiến trúc Quốc gia – Bộ Xây dựng) đã có cuộc trao đổi với ông Ngô Duy Hòa – Giám đốc Công ty Cổ phần Brasler Việt Nam, nhằm làm rõ vai trò của thiết bị vệ sinh trong tiến trình “xanh hóa” nhà ở xã hội từ góc nhìn doanh nghiệp sản xuất.

Giải pháp cửa chống cháy bảo đảm an toàn cho nhà ở xã hội theo tiêu chuẩn hiện đại

Trong bối cảnh chương trình phát triển 1 triệu căn nhà ở xã hội đang được thúc đẩy mạnh mẽ, bài toán an toàn phòng cháy, chữa cháy (PCCC) không còn là yêu cầu kỹ thuật đơn thuần mà đã trở thành yếu tố cốt lõi quyết định chất lượng và tính bền vững của công trình. Đặc biệt, hệ thống cửa chống cháy tại căn hộ – vị trí tưởng chừng nhỏ nhưng lại giữ vai trò “chốt chặn” quan trọng – đang cần được nhìn nhận đúng mức.

“Xanh” hóa nhà ở xã hội từ thiết bị vệ sinh: Giải pháp nhỏ cho bài toán lớn của đô thị bền vững

Trong tiến trình phát triển đô thị bền vững, nhà ở xã hội không chỉ giải quyết nhu cầu an cư mà còn góp phần định hình cấu trúc đô thị hiện đại, nhân văn. Tuy nhiên, áp lực chi phí đầu tư khiến nhiều dự án cắt giảm hạng mục kỹ thuật, đặc biệt là thiết bị vệ sinh, dẫn đến xuống cấp, rò rỉ và gia tăng chi phí vận hành. Trong bối cảnh đó, “xanh hóa” từ những yếu tố nhỏ như thiết bị vệ sinh trở thành hướng đi thiết thực. Các giải pháp như vòi tạo bọt, xả hai chế độ hay vật liệu bền, an toàn giúp tiết kiệm nước, kéo dài tuổi thọ công trình và giảm áp lực lên hạ tầng đô thị.

Hướng đi nào cho ngành gỗ nội thất Việt Nam?

Duy trì vị trí top 2 thế giới về xuất khẩu gỗ với kim ngạch hàng chục tỷ USD mỗi năm, ngành gỗ Việt Nam đang cho thấy một nhịp tăng trưởng ấn tượng. Tuy nhiên, đằng sau những con số ấy là câu hỏi về tính bền vững và hướng đi dài hạn: tăng trưởng đến đâu và đi theo con đường nào trong chuỗi giá trị toàn cầu?

Ý kiến của bạn

SunGroup
VINGROUP
Rạng Đông
Nam Group
Mây trà shan
Vinmikh