Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực kiến trúc tại Việt Nam trong bối cảnh đổi mới khoa học, công nghệ và chuyển đổi số
Bối cảnh mới của đất nước và vị thế mới của kiến trúc trong thời đại khoa học, công nghệ và chuyển đổi số
Bước vào thập niên thứ ba của thế kỷ XXI, Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn phát triển mang tính bước ngoặt, trong đó Khoa học - Công nghệ, Đổi mới Sáng tạo và Chuyển đổi số được xác định là những động lực trung tâm cho tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Khác với các giai đoạn trước, khi phát triển chủ yếu dựa vào nguồn lực lao động, tài nguyên và mở rộng đầu tư, bối cảnh hiện nay đặt ra yêu cầu chuyển dịch sang mô hình phát triển dựa trên tri thức, công nghệ và chất lượng. Trong tiến trình đó, kiến trúc - với tư cách là lĩnh vực kết tinh giữa kỹ thuật, nghệ thuật, văn hóa và xã hội - không thể đứng ngoài, mà ngược lại, đang được đặt vào vị trí ngày càng quan trọng trong cấu trúc phát triển tổng thể của đất nước.
Nhìn lại lịch sử phát triển kiến trúc Việt Nam trong hơn nửa thế kỷ qua, có thể nhận thấy mỗi giai đoạn phát triển của đất nước đều để lại dấu ấn rõ nét trong tư duy kiến trúc. Thời kỳ bao cấp, kiến trúc gắn với nhiệm vụ đáp ứng nhu cầu ở và công trình công cộng trong điều kiện vật chất hạn chế, thiên về tính tiêu chuẩn hóa. Thời kỳ đổi mới, kiến trúc mở cửa tiếp nhận mạnh mẽ các xu hướng quốc tế, song phần nhiều vẫn dừng lại ở việc tiếp thu hình thức, phong cách và công nghệ xây dựng. Bước sang giai đoạn hiện nay, bối cảnh đã thay đổi căn bản: kiến trúc không chỉ là “sản phẩm xây dựng”, mà trở thành một thành tố quan trọng của hệ sinh thái đô thị, của chiến lược phát triển bền vững và của quá trình chuyển đổi số quốc gia.
Chuyển đổi số đang làm thay đổi tận gốc cách thức kiến trúc được hình thành, vận hành và đánh giá. Từ thiết kế, mô phỏng, thi công cho đến quản lý vận hành công trình, các công nghệ số như BIM, trí tuệ nhân tạo, mô hình thông tin đô thị, dữ liệu lớn và bản sao số (Digital Twin) đang dần trở thành tiêu chuẩn mới trong thực hành kiến trúc toàn cầu. Điều này không chỉ làm thay đổi công cụ làm nghề, mà còn tác động trực tiếp đến tư duy thiết kế, phương thức tổ chức không gian và mối quan hệ giữa kiến trúc với con người, môi trường và xã hội. Trong bối cảnh đó, kiến trúc Việt Nam đứng trước yêu cầu vừa phải nhanh chóng tiếp cận các thành tựu khoa học - công nghệ, vừa phải tìm ra con đường phát triển phù hợp với điều kiện kinh tế, văn hóa và thể chế trong nước.
Song song với chuyển đổi số, quá trình đô thị hóa nhanh chóng cũng đặt ra những thách thức ngày càng phức tạp. Việt Nam đang chứng kiến sự mở rộng mạnh mẽ của các đô thị lớn, sự hình thành các vùng đô thị liên kết và áp lực ngày càng gia tăng lên hạ tầng, môi trường và chất lượng sống. Những vấn đề như quá tải giao thông, suy giảm không gian xanh, ô nhiễm môi trường, bất bình đẳng tiếp cận nhà ở và dịch vụ đô thị đang trở thành bài toán nan giải. Trong bối cảnh đó, kiến trúc không thể chỉ dừng lại ở vai trò tạo lập hình thái không gian, mà phải tham gia sâu vào việc giải quyết các vấn đề xã hội, môi trường và phát triển bền vững. Điều này đòi hỏi một tầm nhìn mới, vượt ra khỏi phạm vi chuyên môn hẹp, hướng tới cách tiếp cận liên ngành và tích hợp.
Chính trong bối cảnh đó, hợp tác quốc tế trong lĩnh vực kiến trúc trở thành một yêu cầu khách quan. Hội nhập quốc tế không còn chỉ là mở cửa thị trường hay trao đổi học thuật, mà là quá trình tham gia sâu vào mạng lưới tri thức, công nghệ và thực hành kiến trúc toàn cầu. Đối với Việt Nam, hợp tác quốc tế là con đường quan trọng để tiếp cận các kinh nghiệm tiên tiến trong quy hoạch và thiết kế đô thị, phát triển nhà ở xã hội, bảo tồn di sản gắn với phát triển, cũng như ứng phó với biến đổi khí hậu. Đồng thời, đây cũng là cơ hội để kiến trúc Việt Nam khẳng định tiếng nói riêng, đóng góp các giá trị bản địa và những kinh nghiệm đặc thù của một quốc gia đang phát triển nhanh trong điều kiện khí hậu nhiệt đới và bối cảnh văn hóa đa dạng.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng, bối cảnh mới cũng đặt ra những yêu cầu khắt khe hơn đối với năng lực nội tại của ngành kiến trúc. Trong môi trường hợp tác quốc tế, kiến trúc sư không chỉ được đánh giá qua năng lực sáng tác hình thức, mà còn qua khả năng làm việc với dữ liệu, công nghệ, quản lý dự án và giao tiếp đa văn hóa. Kiến trúc ngày nay là một lĩnh vực mang tính toàn cầu cao, nơi các chuẩn mực nghề nghiệp, tiêu chuẩn kỹ thuật và đạo đức hành nghề ngày càng được quốc tế hóa. Điều này đòi hỏi kiến trúc Việt Nam phải có sự chuẩn bị nghiêm túc về nguồn nhân lực, thể chế và hệ sinh thái nghề nghiệp nếu muốn tham gia một cách bình đẳng và hiệu quả.
Một đặc điểm đáng chú ý của bối cảnh hiện nay là sự dịch chuyển vai trò của kiến trúc trong chiến lược phát triển quốc gia. Kiến trúc không còn bị nhìn nhận như một lĩnh vực thuần túy chuyên môn, mà ngày càng được xem là công cụ quan trọng để thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững, nâng cao chất lượng sống và xây dựng hình ảnh quốc gia. Các công trình kiến trúc, không gian công cộng và đô thị không chỉ phản ánh trình độ phát triển kinh tế, mà còn thể hiện tầm nhìn văn hóa, năng lực quản trị và mức độ hội nhập của một quốc gia. Trong bối cảnh đó, hợp tác quốc tế trong kiến trúc không đơn thuần là vấn đề của riêng ngành, mà gắn chặt với chiến lược phát triển tổng thể của đất nước.
Tuy vậy, thực tiễn cho thấy, sự chuyển biến trong nhận thức và hành động của ngành kiến trúc chưa hoàn toàn theo kịp tốc độ thay đổi của bối cảnh. Nhiều hoạt động hợp tác quốc tế vẫn mang tính phân tán, thiếu định hướng dài hạn và chưa gắn chặt với các mục tiêu chiến lược về khoa học - công nghệ và chuyển đổi số. Không ít trường hợp, hợp tác mới dừng lại ở mức trao đổi hình thức, tiếp nhận mô hình hoặc giải pháp từ bên ngoài mà chưa tạo ra được giá trị gia tăng bền vững cho kiến trúc trong nước. Điều này đặt ra yêu cầu cần có một cách tiếp cận mới, sâu sắc và hệ thống hơn đối với vấn đề hợp tác quốc tế trong lĩnh vực kiến trúc.
Tóm lại, bối cảnh mới của đất nước - với trọng tâm là khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số - đang đặt kiến trúc Việt Nam trước những cơ hội lớn nhưng cũng không ít thách thức. Kiến trúc đứng ở giao điểm của hội nhập quốc tế, phát triển bền vững và chuyển đổi số, đòi hỏi phải có sự thay đổi căn bản về tư duy, phương thức hành nghề và cách tiếp cận hợp tác. Việc nhận diện đúng bối cảnh này là tiền đề quan trọng để phân tích sâu hơn những khoảng trống, đặc điểm, vướng mắc và thách thức của hợp tác quốc tế trong lĩnh vực kiến trúc, từ đó đề xuất các định hướng phù hợp cho giai đoạn phát triển tiếp theo.
Những khoảng trống trong hợp tác quốc tế lĩnh vực kiến trúc Việt Nam
Khi đặt hợp tác quốc tế trong lĩnh vực kiến trúc vào bối cảnh phát triển mới của đất nước, điều dễ nhận thấy là bên cạnh những chuyển động tích cực, vẫn tồn tại nhiều khoảng trống cả ở tầm tư duy chiến lược lẫn trong thực tiễn triển khai. Những khoảng trống này không chỉ làm hạn chế hiệu quả của hợp tác quốc tế, mà còn khiến kiến trúc Việt Nam chưa tận dụng được đầy đủ cơ hội từ tiến trình hội nhập sâu rộng và chuyển đổi số toàn cầu.
Đầu tiên và có tính nền tảng là tầm nhìn chiến lược đối với hợp tác quốc tế trong kiến trúc. Trên thực tế, nhiều hoạt động hợp tác quốc tế hiện nay vẫn mang tính tự phát, rời rạc, phụ thuộc vào các dự án đơn lẻ, các chương trình ngắn hạn hoặc mối quan hệ cá nhân giữa các tổ chức, trường đào tạo và chuyên gia. Chưa có một chiến lược tổng thể xác định rõ mục tiêu, ưu tiên và lộ trình hợp tác quốc tế trong lĩnh vực kiến trúc gắn với chiến lược phát triển kiến trúc quốc gia. Điều này dẫn đến tình trạng hợp tác thiếu trọng tâm, khó tạo ra hiệu ứng lan tỏa và chưa hình thành được những chương trình hợp tác dài hạn có chiều sâu.
Trong bối cảnh khoa học - công nghệ và chuyển đổi số đang trở thành động lực then chốt của phát triển, việc thiếu một tầm nhìn chiến lược khiến hợp tác quốc tế trong kiến trúc chưa gắn kết chặt chẽ với các mục tiêu lớn như nâng cao năng lực công nghệ, phát triển kiến trúc số hay xây dựng hệ sinh thái đô thị thông minh. Nhiều hoạt động hợp tác vẫn thiên về trao đổi học thuật, triển lãm hoặc hội thảo, trong khi những nội dung mang tính cốt lõi như chuyển giao công nghệ, đồng phát triển giải pháp kiến trúc - đô thị hay xây dựng năng lực nội sinh vẫn còn hạn chế. Khoảng trống này phản ánh một thực tế rằng, hợp tác quốc tế đôi khi vẫn được nhìn nhận như “phần phụ” của hoạt động kiến trúc, thay vì là một cấu phần chiến lược của quá trình phát triển ngành.
1) Tầm nhìn chiến lược
2) Cơ chế và mô hình hợp tác
3) Vị thế tham gia
4) Năng lực kiến trúc số và chuyển đổi số
Thứ hai liên quan trực tiếp đến năng lực công nghệ và kiến trúc số. Trong khi trên thế giới, chuyển đổi số đã trở thành xu hướng chủ đạo trong hành nghề kiến trúc, thì ở Việt Nam, mức độ làm chủ và ứng dụng các công nghệ này vẫn còn không đồng đều. Điều này tạo ra sự chênh lệch đáng kể khi tham gia các dự án hợp tác quốc tế, đặc biệt là các dự án có hàm lượng công nghệ cao. Không ít trường hợp, đối tác quốc tế giữ vai trò dẫn dắt toàn bộ quy trình thiết kế và quản lý dự án bằng các nền tảng số, trong khi phía Việt Nam chủ yếu tham gia ở các khâu triển khai hoặc điều chỉnh theo điều kiện địa phương.
Khoảng trống về kiến trúc số không chỉ là vấn đề công cụ, mà còn là vấn đề tư duy. Việc thiếu hệ thống dữ liệu kiến trúc - đô thị đồng bộ, thiếu nền tảng chia sẻ dữ liệu và thiếu kinh nghiệm làm việc trong môi trường số hóa cao khiến kiến trúc sư Việt Nam gặp khó khăn khi tham gia sâu vào các dự án hợp tác quốc tế. Trong bối cảnh đó, hợp tác quốc tế chưa thực sự trở thành cơ hội để nâng cao năng lực công nghệ nội tại, mà đôi khi chỉ dừng lại ở mức tiếp nhận sản phẩm cuối cùng hoặc kinh nghiệm bề mặt.
Thứ ba là khoảng trống về chuẩn mực, tiêu chuẩn và ngôn ngữ chuyên môn chung. Hợp tác quốc tế trong kiến trúc đòi hỏi sự tương thích cao về hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình thiết kế, quản lý dự án và đánh giá chất lượng. Tuy nhiên, hiện nay, việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế trong thiết kế và xây dựng ở Việt Nam vẫn chưa đồng bộ, đặc biệt trong các lĩnh vực mới như kiến trúc xanh, công trình tiết kiệm năng lượng hay mô hình thông tin công trình. Sự thiếu thống nhất này không chỉ gây khó khăn trong phối hợp kỹ thuật, mà còn ảnh hưởng đến niềm tin và mức độ sẵn sàng hợp tác lâu dài của các đối tác quốc tế.
Bên cạnh đó, khoảng trống về “ngôn ngữ chung” còn thể hiện ở sự khác biệt trong cách tiếp cận vấn đề kiến trúc và đô thị. Trong khi nhiều đối tác quốc tế tiếp cận kiến trúc từ góc độ hệ thống, dựa trên dữ liệu và phân tích đa chiều, thì ở Việt Nam, cách tiếp cận vẫn còn thiên về kinh nghiệm, cảm tính hoặc chịu ảnh hưởng nặng nề bởi các ràng buộc hành chính. Sự khác biệt này, nếu không được nhận diện và điều chỉnh, sẽ làm giảm hiệu quả của hợp tác quốc tế và hạn chế khả năng học hỏi lẫn nhau.
Một khoảng trống khác mang tính lâu dài là khoảng trống về nghiên cứu ứng dụng và tri thức bản địa trong hợp tác quốc tế. Dù Việt Nam có nhiều vấn đề đô thị và kiến trúc đặc thù - từ khí hậu nhiệt đới, điều kiện tự nhiên đa dạng đến bối cảnh văn hóa - xã hội phong phú - nhưng những tri thức này chưa được hệ thống hóa và chuyển hóa thành nền tảng để tham gia đối thoại quốc tế. Trong nhiều dự án hợp tác, kiến thức địa phương thường chỉ được sử dụng như dữ liệu tham khảo, thay vì trở thành cơ sở để đồng sáng tạo các giải pháp kiến trúc mới.
Điều này dẫn đến nghịch lý: Việt Nam có nhiều kinh nghiệm thực tiễn quý giá trong phát triển đô thị nhanh, nhà ở xã hội, thích ứng với biến đổi khí hậu, nhưng lại chưa đóng góp được tiếng nói mạnh mẽ vào kho tri thức kiến trúc toàn cầu. Khoảng trống về nghiên cứu ứng dụng khiến hợp tác quốc tế trong kiến trúc Việt Nam vẫn nghiêng nhiều về chiều “nhận” hơn là “cho”, chưa tạo ra sự trao đổi tri thức hai chiều thực sự bình đẳng.
Tiếp theo liên quan đến nguồn nhân lực kiến trúc có năng lực hội nhập quốc tế. Mặc dù số lượng kiến trúc sư và sinh viên kiến trúc ngày càng tăng, nhưng đội ngũ có khả năng làm việc hiệu quả trong môi trường quốc tế vẫn còn hạn chế. Những hạn chế này không chỉ nằm ở ngoại ngữ, mà còn ở kỹ năng làm việc nhóm đa văn hóa, tư duy phản biện, khả năng trình bày ý tưởng theo chuẩn mực quốc tế và năng lực quản lý dự án. Trong bối cảnh hợp tác quốc tế ngày càng đòi hỏi sự chuyên nghiệp và chuẩn hóa cao, khoảng trống về nguồn nhân lực trở thành rào cản lớn đối với việc mở rộng và nâng cao chất lượng hợp tác.
Cuối cùng, có thể nhận diện một khoảng trống đó là thiếu liên kết giữa hợp tác quốc tế trong kiến trúc với các chính sách lớn về khoa học - công nghệ và chuyển đổi số. Trong khi các lĩnh vực khác như công nghiệp, công nghệ thông tin hay năng lượng đã có những chương trình hợp tác quốc tế tương đối rõ ràng và gắn với mục tiêu phát triển công nghệ, thì kiến trúc vẫn chưa được đặt đúng vị trí trong hệ thống chính sách này. Điều này khiến hợp tác quốc tế trong kiến trúc thiếu sự hỗ trợ đồng bộ về cơ chế, nguồn lực và môi trường thử nghiệm.
Tổng hợp các nội dung trên cho thấy, thách thức của hợp tác quốc tế trong lĩnh vực kiến trúc Việt Nam không chỉ nằm ở việc “thiếu hợp tác”, mà sâu xa hơn là thiếu một cấu trúc hợp tác hiệu quả, gắn kết giữa tầm nhìn chiến lược, năng lực công nghệ, chuẩn mực nghề nghiệp và tri thức bản địa. Việc nhận diện rõ những khoảng trống này là bước đi cần thiết để chuyển từ hợp tác mang tính hình thức sang hợp tác có chiều sâu, từ tiếp nhận thụ động sang đồng sáng tạo và từ hội nhập bề mặt sang hội nhập thực chất.
Đặc điểm nổi bật và xu hướng mới của hợp tác quốc tế trong lĩnh vực kiến trúc
Qua các nội dung đã đề cập, nhận diện ở trên, hợp tác quốc tế trong lĩnh vực kiến trúc Việt Nam hiện nay đang thể hiện những đặc điểm và xu hướng mới, phản ánh sự chuyển dịch cả về nhận thức lẫn phương thức hợp tác. Dù chưa đồng đều và còn nhiều hạn chế, các xu hướng này cho thấy một sự thay đổi đáng chú ý so với giai đoạn trước, khi hợp tác quốc tế chủ yếu mang tính trao đổi hình thức hoặc tiếp nhận thụ động các mô hình ngoại nhập.
Một trong những đặc điểm nổi bật nhất là sự chuyển dịch từ hợp tác mang tính biểu trưng sang hợp tác gắn với dự án và vấn đề cụ thể. Thay vì chỉ tập trung vào các hoạt động giao lưu, hội thảo hay triển lãm, ngày càng nhiều chương trình hợp tác quốc tế hướng tới việc cùng giải quyết các bài toán thực tiễn của đô thị và kiến trúc Việt Nam. Các chủ đề như phát triển đô thị bền vững, tái thiết không gian công cộng, nhà ở xã hội, bảo tồn và phát huy giá trị di sản, hay thích ứng với biến đổi khí hậu đang trở thành trọng tâm của nhiều dự án hợp tác. Đặc điểm này cho thấy hợp tác quốc tế đang dần gắn chặt hơn với nhu cầu nội tại của đất nước, thay vì chỉ mang tính giới thiệu hoặc quảng bá hình ảnh.
Cùng với đó, hợp tác quốc tế trong kiến trúc đang ngày càng mang tính liên ngành và tích hợp, phản ánh xu hướng chung của kiến trúc đương đại. Kiến trúc không còn được tiếp cận như một lĩnh vực độc lập, mà được đặt trong mối quan hệ chặt chẽ với quy hoạch đô thị, công nghệ thông tin, khoa học môi trường, kinh tế và khoa học xã hội. Trong nhiều dự án hợp tác quốc tế, kiến trúc sư Việt Nam có cơ hội làm việc cùng các chuyên gia công nghệ, nhà quy hoạch, kỹ sư môi trường và nhà nghiên cứu xã hội để xây dựng các giải pháp tổng thể. Xu hướng này không chỉ mở rộng phạm vi hợp tác, mà còn đặt ra yêu cầu mới về năng lực và tư duy của kiến trúc sư trong môi trường quốc tế.
Một đặc điểm quan trọng khác là vai trò ngày càng nổi bật của chuyển đổi số trong hợp tác quốc tế về kiến trúc. Các nền tảng thiết kế số, mô hình thông tin công trình, hệ thống mô phỏng đô thị và quản lý dữ liệu đang trở thành “ngôn ngữ chung” trong nhiều dự án hợp tác. Điều này giúp giảm bớt rào cản về không gian địa lý, cho phép các nhóm thiết kế ở nhiều quốc gia cùng tham gia một dự án trong thời gian thực. Đồng thời, chuyển đổi số cũng tạo điều kiện để các dự án hợp tác đạt mức độ minh bạch, kiểm soát và tối ưu hóa cao hơn so với các phương thức truyền thống. Tuy nhiên, đặc điểm này cũng làm lộ rõ sự chênh lệch về năng lực công nghệ giữa các đối tác, đặt kiến trúc Việt Nam trước yêu cầu phải nhanh chóng nâng cao trình độ kiến trúc số nếu muốn tham gia sâu và bình đẳng.
Trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo, hợp tác quốc tế đang thể hiện xu hướng kết hợp giữa trao đổi học thuật và trải nghiệm thực tiễn. Các chương trình studio quốc tế, workshop chuyên đề và khóa học liên kết không chỉ tập trung vào lý thuyết hay phong cách thiết kế, mà ngày càng chú trọng đến việc phân tích các vấn đề đô thị cụ thể của Việt Nam. Thông qua các chương trình này, sinh viên và giảng viên kiến trúc có cơ hội tiếp cận các phương pháp giảng dạy tiên tiến, đồng thời thử nghiệm các giải pháp thiết kế trong bối cảnh thực tế. Đây là một bước tiến quan trọng so với các hình thức hợp tác giáo dục trước đây, vốn thường tách rời giữa đào tạo và thực tiễn.
Tuy nhiên, một đặc điểm đáng chú ý là phần lớn các hoạt động hợp tác quốc tế trong giáo dục kiến trúc vẫn mang tính ngắn hạn và chưa được tích hợp thành các chương trình đào tạo dài hơi. Điều này khiến tác động của hợp tác quốc tế đến chất lượng đào tạo và nghiên cứu chưa thực sự bền vững. Sự thiếu liên thông giữa hợp tác giáo dục, nghiên cứu và hành nghề kiến trúc cũng là một hạn chế cần được khắc phục trong thời gian tới.
Một xu hướng khác đang dần hình thành là sự quan tâm ngày càng lớn của các đối tác quốc tế đối với bản sắc kiến trúc và tri thức bản địa của Việt Nam. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, khi nhiều đô thị trên thế giới đang đối mặt với nguy cơ đồng nhất hóa không gian, các giá trị bản địa, thích ứng khí hậu và văn hóa địa phương trở thành mối quan tâm chung. Việt Nam, với điều kiện khí hậu nhiệt đới, lịch sử đô thị phong phú và truyền thống kiến trúc đa dạng, được nhìn nhận như một “phòng thí nghiệm sống” cho các nghiên cứu và thực hành kiến trúc bền vững. Đây là cơ hội quan trọng để kiến trúc Việt Nam không chỉ tiếp nhận tri thức, mà còn đóng góp những kinh nghiệm độc đáo vào diễn đàn kiến trúc quốc tế.
Tuy vậy, xu hướng này cũng đặt ra thách thức về cách thức khai thác và trình bày tri thức bản địa trong hợp tác quốc tế. Nếu không có sự chủ động và định hướng rõ ràng, bản sắc kiến trúc địa phương có nguy cơ bị giản lược thành yếu tố trang trí hoặc bị diễn giải theo góc nhìn bên ngoài. Do đó, hợp tác quốc tế trong kiến trúc cần được đặt trên nền tảng đối thoại bình đẳng, trong đó tri thức bản địa được coi là nguồn lực sáng tạo, chứ không chỉ là đối tượng nghiên cứu.
Một đặc điểm khác của hợp tác quốc tế hiện nay là sự đa dạng hóa chủ thể tham gia. Bên cạnh các cơ quan quản lý nhà nước và trường đào tạo, ngày càng nhiều doanh nghiệp tư vấn thiết kế, tổ chức nghề nghiệp và nhóm nghiên cứu độc lập tham gia vào các chương trình hợp tác quốc tế. Sự tham gia của khu vực tư nhân giúp hợp tác quốc tế trở nên linh hoạt, gắn với thị trường và thực tiễn hành nghề. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra yêu cầu về cơ chế điều phối và định hướng, nhằm bảo đảm các hoạt động hợp tác không đi chệch khỏi các mục tiêu phát triển bền vững và lợi ích lâu dài của ngành kiến trúc.
Nhìn tổng thể, các đặc điểm và xu hướng mới của hợp tác quốc tế trong lĩnh vực kiến trúc Việt Nam phản ánh một quá trình chuyển đổi đang diễn ra, từ hợp tác mang tính hình thức sang hợp tác có chiều sâu hơn, từ tiếp nhận thụ động sang tương tác hai chiều. Tuy nhiên, quá trình này vẫn đang ở giai đoạn đầu, với nhiều yếu tố chưa ổn định và chưa được thể chế hóa. Sự thiếu đồng bộ giữa các xu hướng tích cực và những khoảng trống đã phân tích ở phần trước cho thấy, hợp tác quốc tế trong kiến trúc Việt Nam đang ở trạng thái “chuyển tiếp”, đòi hỏi những bước đi chiến lược và nhất quán hơn.
Chính từ trạng thái chuyển tiếp này, các vướng mắc và thách thức trong hợp tác quốc tế lĩnh vực kiến trúc trở nên rõ nét hơn, không chỉ ở phương diện kỹ thuật hay chuyên môn, mà còn ở chiều sâu thể chế, văn hóa và năng lực hội nhập. Đây sẽ là nội dung trọng tâm cần được phân tích trong phần tiếp theo, nhằm làm rõ những rào cản cốt lõi đang giới hạn hiệu quả của hợp tác quốc tế trong bối cảnh mới.
Vướng mắc và thách thức trong hợp tác quốc tế lĩnh vực kiến trúc
Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực kiến trúc Việt Nam đang xuất hiện nhiều xu hướng tích cực và chuyển động mới, song thực tiễn triển khai cho thấy vẫn tồn tại không ít vướng mắc và thách thức nhất định. Những thách thức này không chỉ xuất phát từ sự khác biệt về trình độ phát triển hay điều kiện kinh tế, mà còn gắn liền với các yếu tố cơ chế, chính sách, văn hóa, năng lực nghề nghiệp và cách thức tổ chức hoạt động kiến trúc trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.
Một trong những vướng mắc được nhìn nhận là rào cản cơ chế, chính sách và pháp lý. Hợp tác quốc tế trong kiến trúc thường gắn với các dự án quy mô lớn, liên quan đến nhiều chủ thể và đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, nhà đầu tư và đơn vị tư vấn. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật và cơ chế quản lý xây dựng hiện nay ở Việt Nam vẫn còn những điểm chưa tương thích với thông lệ quốc tế. Quy trình phê duyệt dự án, cấp phép xây dựng, quản lý thiết kế và nghiệm thu công trình đôi khi kéo dài và thiếu tính linh hoạt, phần nào khó khăn cho việc áp dụng các mô hình hợp tác mới hoặc thử nghiệm các giải pháp sáng tạo. Điều này không chỉ làm giảm sức hấp dẫn của môi trường hợp tác, mà còn khiến nhiều đối tác quốc tế e ngại khi tham gia sâu vào các dự án tại Việt Nam.
Bên cạnh đó, vấn đề quyền sở hữu trí tuệ và bảo vệ dữ liệu cũng là một thách thức ngày càng rõ nét trong bối cảnh chuyển đổi số. Kiến trúc số, mô hình thông tin công trình và dữ liệu đô thị là những tài sản trí tuệ có giá trị cao, đòi hỏi khung pháp lý rõ ràng để bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia. Tuy nhiên, trong thực tế, việc xác định quyền sở hữu, quyền sử dụng và chia sẻ dữ liệu trong các dự án hợp tác quốc tế vẫn còn nhiều khoảng mờ. Sự thiếu rõ ràng này có thể dẫn đến tranh chấp, làm suy giảm niềm tin và hạn chế khả năng hợp tác lâu dài giữa các đối tác.
Một thách thức mang tính cấu trúc khác là sự chênh lệch về năng lực chuyên môn và công nghệ giữa các đối tác. Trong nhiều dự án hợp tác quốc tế, phía nước ngoài thường sở hữu lợi thế vượt trội về công nghệ thiết kế số, quản lý dự án và nguồn lực tài chính. Trong khi đó, phía Việt Nam, dù có hiểu biết sâu sắc về bối cảnh địa phương, vẫn gặp khó khăn trong việc tham gia bình đẳng vào các khâu cốt lõi của dự án. Sự chênh lệch này không chỉ ảnh hưởng đến vai trò của kiến trúc sư Việt Nam, mà còn làm giảm cơ hội học hỏi và chuyển giao tri thức một cách thực chất.
Thách thức tiếp theo liên quan đến nguồn nhân lực kiến trúc trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Môi trường hợp tác quốc tế đòi hỏi kiến trúc sư không chỉ giỏi chuyên môn, mà còn có khả năng làm việc đa văn hóa, tư duy phản biện và kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp. Tuy nhiên, hệ thống đào tạo và bồi dưỡng kiến trúc sư ở Việt Nam vẫn chưa hoàn toàn đáp ứng được những yêu cầu này. Khoảng cách giữa đào tạo và thực tiễn hành nghề quốc tế khiến nhiều kiến trúc sư trẻ gặp khó khăn khi tham gia các dự án hợp tác, đặc biệt là trong các giai đoạn đòi hỏi sự chủ động, sáng tạo và ra quyết định.
Một vướng mắc không kém phần quan trọng là rào cản văn hóa và khác biệt trong tư duy thiết kế. Kiến trúc, với bản chất gắn chặt với văn hóa và bối cảnh xã hội, luôn chịu ảnh hưởng sâu sắc của hệ giá trị và thói quen tư duy. Trong hợp tác quốc tế, sự khác biệt về quan niệm thẩm mỹ, cách tiếp cận không gian và vai trò của kiến trúc trong đời sống xã hội có thể dẫn đến những mâu thuẫn tiềm ẩn. Nếu thiếu sự đối thoại cởi mở và tôn trọng lẫn nhau, các dự án hợp tác dễ rơi vào tình trạng áp đặt mô hình hoặc thỏa hiệp hình thức, làm suy giảm chất lượng kiến trúc và giá trị văn hóa.
Thách thức này càng trở nên phức tạp trong bối cảnh toàn cầu hóa, khi áp lực thương mại hóa và tốc độ triển khai dự án ngày càng lớn. Trong nhiều trường hợp, các yêu cầu về tiến độ, chi phí và lợi nhuận khiến các bên tham gia hợp tác khó có đủ thời gian và không gian để thảo luận sâu về giá trị văn hóa và bản sắc địa phương. Điều này làm gia tăng nguy cơ đồng nhất hóa kiến trúc và làm mờ nhạt những giá trị đặc thù vốn là lợi thế của kiến trúc Việt Nam trong hợp tác quốc tế.
Một thách thức khác mang tính dài hạn là thiếu cơ chế điều phối và đánh giá hiệu quả hợp tác quốc tế trong kiến trúc. Hiện nay, nhiều chương trình và dự án hợp tác được triển khai nhưng chưa có hệ thống đánh giá toàn diện về tác động, hiệu quả và tính bền vững. Việc thiếu các tiêu chí đánh giá rõ ràng khiến khó rút ra bài học kinh nghiệm, cũng như khó điều chỉnh chính sách và định hướng hợp tác trong tương lai. Điều này dẫn đến nguy cơ lặp lại những mô hình hợp tác kém hiệu quả, làm lãng phí nguồn lực và cơ hội.
Ngoài ra, trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, hợp tác quốc tế trong kiến trúc còn đối mặt với áp lực cạnh tranh về thương hiệu và vị thế nghề nghiệp. Kiến trúc Việt Nam, dù đã có những bước tiến đáng kể, vẫn chưa có nhiều tên tuổi và thương hiệu được nhận diện rộng rãi trên trường quốc tế. Điều này khiến các tổ chức và kiến trúc sư trong nước gặp bất lợi khi tham gia các dự án hợp tác lớn, đặc biệt là trong vai trò dẫn dắt hoặc đồng chủ trì. Việc xây dựng thương hiệu kiến trúc quốc gia và nâng cao uy tín nghề nghiệp do đó trở thành một thách thức không thể bỏ qua trong tiến trình hội nhập.
Tổng hợp các vướng mắc và thách thức trên cho thấy, hợp tác quốc tế trong lĩnh vực kiến trúc Việt Nam đang chịu tác động đồng thời của nhiều yếu tố, từ thể chế, công nghệ đến con người và văn hóa. Những thách thức này không tồn tại riêng lẻ, mà có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, tạo thành một mạng lưới rào cản phức tạp. Việc tháo gỡ các vướng mắc này đòi hỏi không chỉ nỗ lực của từng cá nhân hay tổ chức, mà cần một cách tiếp cận tổng thể, có sự phối hợp giữa chính sách, đào tạo, hành nghề và nghiên cứu.
Chính từ việc nhận diện rõ các thách thức này, câu hỏi đặt ra là: hợp tác quốc tế trong lĩnh vực kiến trúc Việt Nam cần được định hướng như thế nào để vượt qua các rào cản hiện hữu và phát huy tối đa tiềm năng trong bối cảnh mới? Đây sẽ là nội dung trọng tâm của phần tiếp theo, nơi các định hướng và gợi mở chiến lược sẽ được phân tích nhằm mở ra những con đường khả thi cho hợp tác quốc tế trong giai đoạn phát triển tới.
Định hướng và giải pháp chiến lược cho hợp tác quốc tế trong kiến trúc Việt Nam
Trong bối cảnh Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới - nơi đổi mới khoa học công nghệ, chuyển đổi số và phát triển bền vững trở thành trụ cột chiến lược - hợp tác quốc tế trong lĩnh vực kiến trúc không thể tiếp tục dừng ở vai trò “bổ trợ” hay “học hỏi kinh nghiệm”, mà cần được tái định vị như một động lực nội sinh cho nâng cao năng lực sáng tạo, quản trị và bản sắc kiến trúc quốc gia. Điều này đòi hỏi một hệ thống giải pháp mang tính tổng thể, đồng bộ, có chiều sâu và gắn chặt với điều kiện thực tiễn của Việt Nam.
Tái định vị mục tiêu hợp tác quốc tế: từ tiếp nhận sang đồng sáng tạo
Một trong những định hướng quan trọng nhất là thay đổi tư duy về hợp tác quốc tế trong kiến trúc. Trong nhiều năm, hợp tác thường được hiểu là việc tiếp nhận tri thức, công nghệ, mô hình quản lý hoặc phong cách thiết kế từ các quốc gia phát triển. Cách tiếp cận này tuy có giá trị trong giai đoạn đầu hội nhập, nhưng dần bộc lộ hạn chế khi Việt Nam đã tích lũy được một nền tảng nhất định về đội ngũ, thị trường và bản sắc văn hóa.
Trong bối cảnh mới, hợp tác quốc tế cần được chuyển dịch sang mô hình đồng sáng tạo (co-creation), trong đó kiến trúc sư Việt Nam không chỉ là người học hỏi, mà là đối tác bình đẳng trong quá trình hình thành tri thức, giải pháp và sản phẩm kiến trúc. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, đô thị hóa nhanh, nhà ở xã hội, kiến trúc thích ứng khí hậu nhiệt đới - những lĩnh vực mà Việt Nam có trải nghiệm thực tiễn phong phú và có thể đóng góp ngược trở lại cho tri thức kiến trúc thế giới.
Hoàn thiện thể chế và khung pháp lý cho hợp tác kiến trúc xuyên biên giới
Thể chế vẫn là “điểm nghẽn mềm” nhưng có tác động sâu rộng đến hiệu quả hợp tác quốc tế. Hiện nay, các quy định liên quan đến hành nghề kiến trúc, công nhận bằng cấp, chứng chỉ hành nghề, quyền tác giả, dữ liệu số và trách nhiệm pháp lý trong các dự án hợp tác quốc tế còn thiếu tính đồng bộ và cập nhật.
Giải pháp đặt ra là cần xây dựng khung pháp lý mở nhưng có chọn lọc, vừa tạo điều kiện cho kiến trúc sư nước ngoài tham gia thị trường Việt Nam, vừa bảo vệ không gian phát triển của kiến trúc sư trong nước. Việc hài hòa hóa các tiêu chuẩn hành nghề với khu vực và quốc tế (đặc biệt trong ASEAN), đồng thời thiết lập cơ chế công nhận lẫn nhau về năng lực nghề nghiệp, sẽ là bước đi quan trọng để thúc đẩy dòng chảy tri thức và nhân lực chất lượng cao.
Song song với đó, trong bối cảnh chuyển đổi số, cần sớm hoàn thiện các quy định về dữ liệu thiết kế số, mô hình BIM, quyền sở hữu trí tuệ trong môi trường số, nhằm giảm thiểu rủi ro pháp lý và tạo niềm tin cho các đối tác quốc tế khi tham gia hợp tác lâu dài tại Việt Nam.
Phát triển năng lực số và năng lực nghiên cứu - nền tảng của hợp tác bền vững
Hợp tác quốc tế hiệu quả không thể chỉ dựa trên thiện chí hay cơ hội dự án, mà phải được xây dựng trên năng lực thực chất của các chủ thể tham gia. Trong bối cảnh đổi mới KHCN, năng lực số của kiến trúc sư, doanh nghiệp và cơ sở đào tạo trở thành yếu tố quyết định.
Việc đầu tư vào các nền tảng thiết kế số, BIM, mô phỏng năng lượng, trí tuệ nhân tạo hỗ trợ thiết kế không chỉ giúp kiến trúc sư Việt Nam bắt kịp xu hướng toàn cầu, mà còn tạo ra “ngôn ngữ chung” để hợp tác với đối tác quốc tế. Khi cùng làm việc trên một hệ sinh thái công nghệ tương thích, sự khác biệt về địa lý sẽ được thu hẹp, trong khi hiệu quả hợp tác được nâng cao rõ rệt.
Bên cạnh đó, cần đặc biệt chú trọng đến năng lực nghiên cứu kiến trúc - một lĩnh vực còn tương đối yếu tại Việt Nam. Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu, xuất bản khoa học, xây dựng cơ sở dữ liệu kiến trúc - đô thị sẽ giúp nâng cao vị thế học thuật của kiến trúc Việt Nam, đồng thời tạo nền tảng tri thức cho thực hành thiết kế và hoạch định chính sách.
Đổi mới đào tạo kiến trúc: gắn hội nhập quốc tế với bối cảnh bản địa
Đào tạo là “điểm xuất phát” của mọi chiến lược hợp tác dài hạn. Trong thời gian qua, nhiều chương trình liên kết đào tạo quốc tế trong lĩnh vực kiến trúc đã được triển khai, nhưng không ít chương trình còn thiên về sao chép mô hình nước ngoài, chưa gắn kết chặt chẽ với điều kiện văn hóa - xã hội và môi trường của Việt Nam.
Định hướng mới cần nhấn mạnh việc xây dựng các chương trình đào tạo song bằng, đồng hướng dẫn, đồng nghiên cứu, trong đó sinh viên và giảng viên Việt Nam được tiếp cận chuẩn mực quốc tế, nhưng đồng thời phải đào sâu các vấn đề bản địa như kiến trúc nhiệt đới, di sản, làng xã, đô thị chuyển đổi, nhà ở cho nhóm yếu thế. Đây chính là không gian để Việt Nam đóng góp giá trị riêng vào mạng lưới tri thức kiến trúc toàn cầu.
Việc tăng cường trao đổi giảng viên, sinh viên, workshop thiết kế quốc tế, studio liên trường cũng là giải pháp hiệu quả để hình thành tư duy toàn cầu, nhưng gốc rễ địa phương - một phẩm chất ngày càng được coi trọng trong kiến trúc đương đại.
Xây dựng thương hiệu kiến trúc Việt Nam trong không gian quốc tế
Một thách thức lớn nhưng cũng là cơ hội chiến lược của hợp tác quốc tế là việc định vị thương hiệu kiến trúc Việt Nam. Hiện nay, trên bản đồ kiến trúc thế giới, Việt Nam vẫn chủ yếu được biết đến như một thị trường tiềm năng, hơn là một nguồn phát sinh tư tưởng, phong cách hay trường phái kiến trúc đặc thù.
Để thay đổi điều này, cần có chiến lược chủ động quảng bá các giá trị kiến trúc Việt Nam thông qua triển lãm quốc tế, giải thưởng kiến trúc, xuất bản sách và tạp chí chuyên ngành bằng ngôn ngữ quốc tế. Các công trình, đồ án và nghiên cứu tiêu biểu cần được “kể câu chuyện” một cách bài bản, nhấn mạnh mối liên hệ giữa kiến trúc, văn hóa, khí hậu và chuyển đổi xã hội tại Việt Nam.
Hợp tác quốc tế, khi được triển khai đúng hướng, sẽ trở thành kênh lan tỏa hiệu quả để kiến trúc Việt Nam không chỉ hội nhập, mà còn ghi dấu ấn riêng trong dòng chảy kiến trúc toàn cầu.
Kết luận
Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh hội nhập quốc tế gắn với đổi mới khoa học - công nghệ, chuyển đổi số và phát triển bền vững, hợp tác quốc tế trong lĩnh vực kiến trúc đang chuyển mình từ vai trò bổ trợ sang vị thế một động lực quan trọng cho nâng cao năng lực sáng tạo và quản trị không gian xây dựng. Kiến trúc không còn được nhìn nhận như một hoạt động chuyên môn đơn lẻ, mà ngày càng tham gia sâu vào các chiến lược phát triển đô thị, môi trường sống và hình ảnh quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Nghiên cứu cho thấy, hợp tác quốc tế trong kiến trúc Việt Nam hiện nay vừa mở ra nhiều cơ hội mới, vừa bộc lộ những hạn chế mang tính cấu trúc. Các xu hướng tích cực như hợp tác gắn với dự án thực tiễn, tiếp cận liên ngành, ứng dụng công nghệ số, chú trọng giáo dục gắn với bối cảnh và gia tăng quan tâm đến tri thức bản địa phản ánh sự thay đổi về chất so với giai đoạn trước. Tuy nhiên, sự thiếu đồng bộ về thể chế, khung pháp lý, năng lực số, năng lực nghiên cứu và cơ chế điều phối chiến lược khiến các hoạt động hợp tác vẫn còn phân tán, ngắn hạn và chưa tạo được tác động lan tỏa bền vững.
Một phát hiện quan trọng của bài báo là thách thức cốt lõi của hợp tác quốc tế trong kiến trúc Việt Nam không nằm ở việc thiếu cơ hội tiếp cận đối tác, mà ở việc chưa hình thành được mô hình hợp tác có chiều sâu, dựa trên năng lực thực chất và định hướng dài hạn. Trong bối cảnh chuyển đổi số, khoảng cách về năng lực công nghệ và nghiên cứu đang trở thành yếu tố quyết định khả năng tham gia bình đẳng của kiến trúc Việt Nam trong các mạng lưới hợp tác quốc tế.
Từ đó, bài báo nhấn mạnh sự cần thiết phải tái định vị hợp tác quốc tế trong kiến trúc theo hướng đồng sáng tạo, trong đó kiến trúc sư Việt Nam không chỉ tiếp nhận tri thức, mà chủ động tham gia hình thành giải pháp cho các vấn đề chung của thế giới đương đại, đặc biệt là các thách thức liên quan đến đô thị hóa nhanh, biến đổi khí hậu và kiến trúc thích ứng nhiệt đới. Việc coi tri thức bản địa và bối cảnh Việt Nam như một nguồn lực sáng tạo, thay vì chỉ là đối tượng nghiên cứu, là điều kiện quan trọng để kiến trúc Việt Nam nâng cao vị thế trong diễn đàn quốc tế.
Có thể khẳng định rằng, hợp tác quốc tế trong kiến trúc Việt Nam đang ở giai đoạn chuyển tiếp, đòi hỏi những bước đi chiến lược, nhất quán và dài hạn hơn. Khi được đặt trên nền tảng thể chế phù hợp, năng lực số và nghiên cứu vững chắc, cùng định hướng phát triển bản sắc rõ ràng, hợp tác quốc tế sẽ trở thành động lực thúc đẩy kiến trúc Việt Nam hội nhập sâu rộng, đồng thời đóng góp những giá trị riêng vào tiến trình phát triển kiến trúc bền vững toàn cầu.
Tài liệu tham khảo
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam (2022). Nghị quyết số 29-NQ/TW về tiếp tục đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Hà Nội.
2. Chính phủ nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (2020). Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. Quyết định số 749/QĐ-TTg.
3. Luật Kiến trúc (2019).Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, Hà Nội.
4. Bộ Xây dựng (2021). Định hướng phát triển kiến trúc Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050. Hà Nội.
5. Hội Kiến trúc sư Việt Nam (2020). Kiến trúc Việt Nam - Hội nhập và Bản sắc. Nxb Xây dựng, Hà Nội.
6. UNESCO (2011). Recommendation on the Historic Urban Landscape. Paris.
7. UN-Habitat (2020). World Cities Report 2020: The Value of Sustainable Urbanization. United Nations, Nairobi.
8. UIA - International Union of Architects (2017). UIA Accord on Recommended International Standards of Professionalism in Architectural Practice. Paris.
9. OECD (2019). Digital Transformation in the Built Environment. OECD Publishing, Paris.
10. Eastman, C., Teicholz, P., Sacks, R., & Liston, K. (2018). BIM Handbook: A Guide to Building Information Modeling. 3rd Edition, Wiley, New Jersey.
11. Frampton, K. (2007). Critical Regionalism: Modern Architecture and Cultural Identity. Thames & Hudson, London.
12. Vale, B., & Vale, R. (2016). Living within a Fair Share Ecological Footprint. Routledge, London & New York.
13. Salama, A. M. (2015). Spatial Design Education: New Directions for Pedagogy in Architecture and Beyond. Ashgate Publishing.
14. Rapoport, A. (2005). Culture, Architecture, and Design. Locke Science Publishing Company.
15. Ngô Viết Nam Sơn (2018). Đô thị Việt Nam - Những vấn đề lý luận và thực tiễn. Nxb Tổng hợp TP.HCM.
16. Hoàng Đạo Kính (2014). Di sản kiến trúc và sự tiếp biến văn hóa. Nxb Xây dựng, Hà Nội.
17. Trần Ngọc Chính (2019). Quy hoạch đô thị Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Tạp chí Kiến trúc, Hội KTS Việt Nam.
18. Jencks, C. (2011). The Story of Post-Modernism. Wiley, London.
19. World Economic Forum (2021). Shaping the Future of Construction: A Breakthrough in Mindset and Technology. Geneva.
20. Nguyễn Quốc Thông (Chủ biên) (2022). Kiến trúc Việt Nam đương đại - Bản sắc và hội nhập. Nxb Xây dựng, Hà Nội.










Ý kiến của bạn