Hành trình rút ngắn khoảng cách với thế giới của y học bào thai Việt Nam

Toàn cảnh hội nghị. (Nguồn: BTC)
Từ siêu âm đen trắng đến can thiệp thông tim bào thai
Chia sẻ tại hội nghị, ThS.BS Đinh Anh Tuấn - Cục trưởng Cục Bà mẹ và Trẻ em (Bộ Y tế) nhìn nhận y học bào thai vẫn là một lĩnh vực khá mới mẻ ở Việt Nam nếu đặt cạnh những chuyên ngành lâu đời như Nội, Ngoại, Sản, Nhi. Điều làm nên khác biệt, theo ông, là cách ngành này chọn phát triển: thay vì đi từng bước dò dẫm, Việt Nam đã chủ động cập nhật và áp dụng nhanh những kỹ thuật mới nhất mà thế giới đang có.
Chặng đường khởi đầu không hề dễ dàng, cách đây khoảng một phần tư thế kỷ, siêu âm chẩn đoán trước sinh vẫn còn là điều xa lạ với ngành y Việt Nam, các bệnh viện khi đó chỉ có máy siêu âm đen trắng, còn những bác sĩ tiên phong phải tự mình sang nước ngoài tầm sư học đạo rồi về truyền nghề lại cho lớp sau. Đó là một quá trình tích lũy kiến thức chậm và gian nan, gần như hoàn toàn dựa vào việc học hỏi từ bên ngoài.

ThS.BS Đinh Anh Tuấn - Cục trưởng Cục Bà mẹ và Trẻ em, Bộ Y tế. (Nguồn: BTC)
25 năm sau, chẩn đoán trước sinh nay đã phổ biến từ các trạm y tế cơ sở cho đến những trung tâm sản khoa lớn. Siêu âm hình thái thai nhi - công cụ giúp phát hiện dị tật và bất thường, được thực hiện thường quy ở nhiều nơi. Các xét nghiệm di truyền cũng dần trở thành một phần của quy trình khám thai, giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ bất thường di truyền ngay khi thai còn trong bụng mẹ.
Bước tiến rõ rệt nhất nằm ở các trung tâm chuyên sâu, nơi đã hình thành khả năng thực hiện những ca can thiệp phức tạp mà trước đây gần như nằm ngoài tầm với của y tế trong nước. Một con số đáng chú ý, chỉ trong chưa tới một năm, các bác sĩ tại Bệnh viện Từ Dũ và Bệnh viện Nhi đồng 1 (TP.HCM) đã phối hợp thực hiện thành công 13 ca thông tim ngay khi thai nhi còn trong bụng mẹ - một kỹ thuật đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối và sự ăn ý giữa nhiều êkíp chuyên môn.
Ý nghĩa với người bệnh, giảm gánh nặng "xuất ngoại chữa bệnh"
Với những gia đình từng phát hiện thai nhi có bất thường vào thời điểm trong nước chưa đủ khả năng can thiệp, lựa chọn gần như duy nhất trước đây là đưa nhau ra nước ngoài chữa trị - vừa tốn kém, vừa áp lực bởi các ca can thiệp bào thai thường không cho phép chần chừ về mặt thời gian.
Khi các kỹ thuật khó dần được làm chủ ngay tại chỗ, người bệnh có thêm một lựa chọn thiết thực: được điều trị kỹ thuật cao ngay trong nước, không phải gánh thêm chi phí đi lại và lưu trú ở nước ngoài. Thậm chí, theo ông Đinh Anh Tuấn, năng lực của các trung tâm y học bào thai Việt Nam hiện đã đủ sức hút bệnh nhân từ những nước láng giềng tìm sang điều trị - một tín hiệu cho thấy Việt Nam đang dần chuyển vai, từ nơi phải "đi học" thành điểm đến được tin cậy trong khu vực.
Xây dựng mô hình đa chuyên khoa toàn diện
Dù vậy, ông Đinh Anh Tuấn cho rằng chặng đường phía trước vẫn còn dài. Đích ngắm tiếp theo là những trung tâm y học bào thai thực sự toàn diện - nơi bao trọn cả chuỗi từ dự phòng, sàng lọc, chẩn đoán, phát hiện sớm cho đến can thiệp, thay vì các mắt xích còn rời rạc như hiện tại.
Đây không phải mục tiêu dễ đạt, bởi bản chất y học bào thai là lĩnh vực buộc phải có sự phối hợp nhuần nhuyễn giữa nhiều chuyên ngành: sản khoa, nhi khoa, sơ sinh, di truyền học, chẩn đoán hình ảnh, tim mạch can thiệp và nhiều lĩnh vực liên quan khác. 13 ca thông tim bào thai thành công kể trên chính là minh chứng cho việc nhiều đội ngũ chuyên môn khác nhau có thể "cùng một nhịp" khi phối hợp bài bản.
Theo ông Tuấn, khi mô hình đa chuyên khoa này được xây dựng bài bản, năng lực chẩn đoán và xử trí các bất thường thai nhi cũng như chăm sóc trẻ sơ sinh sẽ được nâng lên đáng kể, qua đó góp phần vào một mục tiêu lớn hơn là nâng cao chất lượng dân số.
Hợp tác quốc tế, cầu nối để rút ngắn khoảng cách với thế giới

Các chuyên gia tham dự hội nghị. (Nguồn: BTC)
Cách tiếp cận nhanh mà y học bào thai Việt Nam theo đuổi suốt 25 năm qua gắn liền với việc mở rộng hợp tác ra bên ngoài - và Hội thảo Tiền hội nghị về Y học Bào thai, tổ chức cùng Hiệp hội Chẩn đoán Trước sinh Quốc tế (ISPD), là ví dụ mới nhất cho hướng đi này.
Hội thảo là nơi các chuyên gia trong và ngoài nước về y học bào thai, chẩn đoán trước sinh và di truyền học ngồi lại với nhau, giúp giới chuyên môn Việt Nam nắm bắt những khuyến cáo mới nhất từ quốc tế, học hỏi kinh nghiệm thực tế về sàng lọc, chẩn đoán và can thiệp trước sinh, đồng thời mở rộng thêm các mối quan hệ hợp tác chuyên môn. Ngay trong phiên khai mạc, một biên bản ghi nhớ hợp tác cũng đã được ký kết, đặt nền cho những hoạt động nghiên cứu, đào tạo và chuyển giao công nghệ trong thời gian tới.










Ý kiến của bạn