Thúc đẩy hòa nhập xã hội của người khuyết tật vì sự tiến bộ của cả cộng đồng

Thúc đẩy hòa nhập xã hội của người khuyết tật vì sự tiến bộ của cả cộng đồng

(Vietnamarchi) - Ngày 2/12, Uỷ ban Quốc gia về người khuyết tật Việt Nam, Bộ Y tế phối hợp với Bộ Quốc phòng, tổ chức CRS và Hội người khuyết tật thành phố Hà Nội long trọng tổ chức Lễ kỷ niệm Ngày Quốc tế về người khuyết tật (3/12).
23:06, 02/12/2025

Phát biểu tại lễ kỷ niệm, Ủy viên Trung ương Đảng, Bộ trưởng Y tế Đào Hồng Lan cho biết, chủ đề của Ngày quốc tế Người khuyết tật năm 2025 là “Thúc đẩy hòa nhập xã hội của người khuyết tật vì sự tiến bộ của cả cộng đồng” một lần nữa khẳng định cam kết mạnh mẽ của cộng đồng quốc tế trong việc hướng tới một xã hội không rào cản, một tương lai mà không ai bị bỏ lại phía sau.

Với sự quan tâm bảo đảm thực hiện hiệu quả các chính sách, pháp luật; quyền, lợi ích hợp pháp đối với người khuyết tật (NKT), Bộ trưởng Đào Hồng Lan mong rằng NKT sẽ vượt qua khó khăn, nỗ lực vươn lên, phát huy điểm mạnh, phát triển kỹ năng, ứng dụng công nghệ thông tin để tham gia các hoạt động phát triển kinh tế-xã hội, chăm sóc sức khỏe, giáo dục, văn hóa, thể thao; đóng góp nhiều hơn nữa cho cộng đồng, cho đất nước.

Thực tế, công tác chăm lo, bảo vệ và phát huy quyền của NKT luôn được Đảng và Nhà nước đặc biệt quan tâm, coi đây là chủ trương, chính sách nhất quán, Quốc hội đã phê chuẩn Công ước của Liên hợp quốc về quyền của NKT năm 2014, phê chuẩn Công ước 159 của Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) về tái thích ứng nghề nghiệp và việc làm cho NKT năm 2019.

Việt Nam đã tham gia 25 Công ước của ILO; cam kết tuân thủ các điều ước quốc tế, thực hiện đồng bộ các giải pháp để đạt được các mục tiêu về NKT; coi trọng cơ chế rà soát định kỳ phổ quát (UPR) của Hội đồng Nhân quyền.

Quốc hội cũng đã ban hành Luật Người khuyết tật năm 2010 và các Bộ luật, Luật chuyên ngành quy định chính sách trợ giúp NKT như: Bộ luật Lao động, Luật Khám chữa bệnh, Luật Bảo hiểm y tế, Luật Giáo dục, Luật Giáo dục nghề nghiệp...

Ban Bí thư Trung ương Đảng đã ban hành Chỉ thị số 39-CT/TW ngày 01/11/2019 về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác NKT. Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành nhiều cơ chế, chính sách trợ giúp NKT, tổ chức thực hiện Chương trình trợ giúp NKT, Kế hoạch thực hiện Công ước quốc tế về quyền của NKT và nhiều chương trình, đề án an sinh xã hội khác, bảo đảm thực thi đầy đủ và toàn diện quyền của NKT.

Đến nay, có hơn 1,7 triệu NKT nặng được hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng, 96% NKT có thẻ bảo hiểm y tế, các bệnh viện đa khoa trung ương, tỉnh và huyện đều có khoa phục hồi chức năng; trẻ em khuyết tật được hỗ trợ học hòa nhập tại các cơ sở giáo dục; đối với trẻ em không có khả năng học hòa nhập được hỗ trợ học tại các cơ sở giáo dục chuyên biệt. NKT được hỗ trợ học nghề, tạo việc làm, sinh kế, được vay vốn với lãi suất ưu đãi để phát triển sinh kế; được miễn, giảm giá vé khi tham gia giao thông, vào các khu vui chơi giải trí, các công trình văn hóa, di tích lịch sử...

Để tiếp tục phát huy những thành tựu đã đạt được và thực hiện thắng lợi các mục tiêu đề ra, trong thời gian tới, Bộ trưởng đề nghị các Bộ, ngành và địa phương tiếp tục quan tâm đảm bảo thực hiện hiệu quả các chính sách, pháp luật; quyền, lợi ích hợp pháp đối với NKT; bảo đảm NKT có cơ hội bình đẳng, sống độc lập và tham gia tích cực vào các lĩnh vực của đời sống xã hội. Tôi mong rằng NKT vượt qua khó khăn, nỗ lực vươn lên, phát huy điểm mạnh, phát triển kỹ năng, ứng dụng công nghệ thông tin để tham gia các hoạt động phát triển kinh tế - xã hội, chăm sóc sức khỏe, giáo dục, văn hóa, thể thao; đóng góp nhiều hơn nữa cho cộng đồng, cho đất nước.

 

Kỳ 4: Xây dựng trường để giữ dân, giữ bản

Ở vùng biên giới, một ngôi trường được dựng lên không chỉ để trẻ em có nơi học tập, đó còn là điểm tựa để giữ người dân bám bản, là nơi nuôi dưỡng nguồn nhân lực cho tương lai, gìn giữ bản sắc văn hóa và củng cố niềm tin của đồng bào với Đảng, Nhà nước. Khi nhìn từ góc độ phát triển bền vững, đầu tư xây dựng trường phổ thông dân tộc nội trú không chỉ là chính sách giáo dục mà còn là một chiến lược phát triển vùng, góp phần xây dựng thế trận lòng dân vững chắc, tạo nền tảng cho sự ổn định và phát triển lâu dài ở những địa bàn phên dậu của Tổ quốc.

Kỳ 3: Kiến trúc cho sự gắn kết

Trong tiến trình hiện thực hóa chủ trương của Đảng và Nhà nước về đầu tư xây dựng hệ thống trường phổ thông dân tộc nội trú liên cấp tại các xã biên giới đất liền, Viện Kiến trúc Quốc gia (Bộ Xây dựng) được giao nghiên cứu những mẫu thiết kế phù hợp với điều kiện tự nhiên, văn hóa và đặc trưng của từng vùng miền. Đây không đơn thuần là bài toán tổ chức lớp học, khu nội trú hay các công trình phụ trợ, mà còn là yêu cầu kiến tạo một môi trường giáo dục toàn diện, nơi học sinh nhiều dân tộc được học tập, chung sống, giao lưu và trưởng thành trong sự an toàn, bình đẳng và tôn trọng bản sắc. Để làm rõ tư tưởng “kiến trúc cho sự gắn kết” trong quá trình tạo dựng những mái nhà chung nơi biên cương, Tạp chí Kiến trúc Việt Nam đã có cuộc phỏng vấn TS.KTS Hồ Chí Quang - Viện trưởng Viện Kiến trúc Quốc gia (Bộ Xây dựng) Theo TS.KTS, Hồ Chí Quang một công trình trường học tốt không chỉ đáp ứng công năng dạy và học mà còn phải kiến tạo không gian gặp gỡ, giao lưu và sẻ chia. Khi kiến trúc tôn trọng tự nhiên, gìn giữ bản sắc và đặt con người ở vị trí trung tâm, nhà trường sẽ trở thành hạt nhân kết nối học sinh, giáo viên và cộng đồng, góp phần vun đắp tinh thần đoàn kết bền vững nơi biên cương.

Kỳ 2: Mái nhà chung giữa đại ngàn

Trường nội trú vùng biên không chỉ là nơi học tập, sinh hoạt mà còn là “mái nhà chung” nuôi dưỡng tinh thần đoàn kết, sẻ chia và ý thức cộng đồng của học sinh nhiều dân tộc. Từ góc nhìn khoa học chính trị và phát triển con người, Tạp chí Kiến trúc Việt Nam (Viện Kiến trúc Quốc gia, Bộ Xây dựng) đã có cuộc phỏng vấn TS. Nguyễn Anh Tuấn, giảng viên Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, nhằm làm rõ vai trò của mô hình trường học đặc biệt này trong gìn giữ bản sắc văn hóa, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, xây dựng “thế trận lòng dân” và thúc đẩy phát triển bền vững khu vực biên giới.

Kỳ 1: Từ những bản làng xã ngái

Ở nhiều bản làng nơi cực Bắc và dọc dải biên cương Tây Bắc, con đường đến trường của những đứa trẻ vẫn gập ghềnh qua núi cao, suối sâu và những triền dốc cheo leo. Có em phải đi bộ hàng chục kilômét, băng rừng từ lúc tinh mơ để kịp buổi học; có em phải nghỉ học giữa chừng vì nhà quá xa, gia đình quá nghèo hoặc vì hủ tục tảo hôn vẫn còn hiện hữu. Phía sau những bước chân nhỏ bé ấy là câu chuyện về khoảng cách phát triển giữa miền núi và đồng bằng, về khát vọng đổi đời bằng con chữ và về yêu cầu cấp thiết phải đầu tư hệ thống trường nội trú như một giải pháp căn cơ để phát triển con người, giữ dân và giữ vững biên cương Tổ quốc.

THẮP SÁNG TƯƠNG LAI NƠI PHÊN DẬU TỔ QUỐC

Nếu "Xây trường để giữ dân, giữ bản" khẳng định ý nghĩa chiến lược của giáo dục vùng biên, thì bước tiếp theo phải là xây dựng một hệ thống trường phổ thông dân tộc nội trú hiện đại, bền vững và đủ sức tạo ra những chuyển biến lâu dài. Mỗi ngôi trường không chỉ là nơi nuôi dưỡng ước mơ của trẻ em vùng cao, mà còn là hạt nhân phát triển cộng đồng, là "điểm sáng" của thế trận lòng dân nơi phên dậu Tổ quốc.

Ý kiến của bạn

SunGroup
VINGROUP
Rạng Đông
Nam Group
Mây trà shan
Vinmikh