Lời giải căn cơ cho bài toán chống ngập Thành phố Hồ Chí Minh
TP.HCM đã đầu tư rất lớn cho chống ngập, nhưng cứ sau những trận mưa lớn, câu chuyện cũ lại lặp lại: nơi này vừa giảm ngập thì nơi khác lại ngập; cống được mở rộng nhưng nước vẫn ùn ứ; có nơi nền đường được nâng cao nhưng dòng nước lại dồn sang khu vực thấp hơn. Vấn đề có lẽ không còn nằm ở việc xây thêm bao nhiêu mét cống, mà ở cách chúng ta nhìn toàn bộ dòng nước của đô thị. Muốn giải quyết căn cơ, TP.HCM cần chuyển từ tư duy “chống ngập” sang tư duy “thoát nước và quản trị nước”, dành lại không gian cho nước, tổ chức lại các lưu vực và xây dựng một quy hoạch thoát nước liên vùng, thống nhất, có tầm nhìn dài hạn.

Nước không biết ranh giới hành chính
Mỗi khi TP.HCM ngập sau một trận mưa lớn, câu hỏi thường được đặt ra là: cống ở đâu, hồ điều tiết ở đâu, máy bơm ra sao, và bao giờ dự án chống ngập hoàn thành? Những câu hỏi đó đều cần thiết. Nhưng nếu chỉ trả lời bằng một dự án mới, một tuyến cống mới hay một công trình ngăn triều mới thì vẫn chưa chạm tới căn nguyên của vấn đề.
Bởi nước không đi theo ranh giới hành chính. Nước từ vùng cao chảy xuống vùng thấp; nước mưa từ khu vực đô thị mới có thể dồn về khu dân cư cũ; nước từ Bình Dương, Thủ Đức có thể tạo áp lực lên khu vực hạ lưu; triều từ sông ảnh hưởng ngược trở lại khả năng tiêu thoát của hệ thống. Trong khi đó, cách đầu tư và quản lý lâu nay nhiều khi vẫn được chia thành từng dự án, từng địa bàn, từng ngành. Đây chính là nghịch lý lớn nhất của bài toán chống ngập.
Việc thiết kế hệ thống thoát nước ở TP HCM theo kiểu “cuốn chiếu”, dự án làm đường nào đặt cống cho đường đó, hoặc tính toán dựa trên hiện trạng của từng khu vực, rất dễ bỏ qua tốc độ bê tông hóa trong tương lai. Khi những vùng đất có khả năng thấm nước bị phủ kín bởi nhà cửa, đường sá và công trình, lượng nước chảy tràn tăng lên, dồn vào hệ thống cống vốn được thiết kế cho một đô thị khác, ở một thời điểm khác.
Nói cách khác, chúng ta thường thiết kế công trình cho đô thị hôm nay nhưng lại phải giải quyết lượng nước của đô thị ngày mai.
Sai lầm không chỉ nằm ở cái cống nhỏ
Một phản xạ khá phổ biến khi nói đến chống ngập là: ngập thì mở rộng cống. Nhưng cống lớn hơn chưa chắc đồng nghĩa với thoát nước tốt hơn. Nếu nước từ nhiều hướng cùng dồn về một điểm thấp, tuyến cống cuối nguồn không đủ năng lực, cửa xả bị ảnh hưởng bởi triều hoặc phía hạ lưu không còn đủ không gian tiếp nhận thì việc tăng kích thước một đoạn cống chỉ có thể chuyển áp lực từ nơi này sang nơi khác.
Khu vực chợ Thủ Đức là một ví dụ được các chuyên gia phân tích khá rõ. Nước từ phía Bắc theo địa hình dốc chảy nhanh về phía Nam. Có những tuyến có độ chênh cao lớn, khiến dòng nước đạt vận tốc rất cao trước khi xuống vùng địa hình thấp hơn. Khi dòng chảy nhanh chuyển sang khu vực ít dốc, năng lượng dòng nước thay đổi, trong khi khả năng tiếp nhận của hệ thống phía dưới lại hạn chế. Hệ quả là nước có thể dồn nhanh vào khu vực trung tâm và gây ngập.

Nếu chỉ nhìn vào “rốn ngập” để mở rộng cống ở đó, chúng ta đang xử lý phần ngọn. Cần nhìn cả con đường mà nước đã đi trước khi nó tới rốn ngập. Đó là lý do nguyên tắc “cao tiêu cao, thấp tiêu thấp” cần được hiểu không chỉ như một khẩu hiệu thủy lợi, mà phải trở thành nguyên tắc tổ chức không gian đô thị.
Nước từ vùng cao cần được thu gom, phân dòng và dẫn theo những hướng tiêu thích hợp, thay vì để toàn bộ dòng chảy lao xuống vùng thấp rồi tìm cách giải cứu vùng thấp bằng một tuyến cống ngày càng lớn.
Phải trả lại “không gian cho nước”
Một đô thị muốn chống ngập không thể chỉ dành đất cho nhà ở, đường giao thông, trung tâm thương mại và các công trình xây dựng. Nước cũng cần không gian. Đó có thể là hồ, ao, kênh rạch, công viên trũng, vùng đất ngập nước, hành lang thoát nước, các khoảng xanh có khả năng thấm nước hoặc những bể điều tiết nằm dưới lòng đất.
Đây là thay đổi rất quan trọng về tư duy. Trong một thành phố đất đai ngày càng đắt đỏ, việc chờ đợi những khu đất rộng để đào hồ điều hòa truyền thống là không dễ. Nhưng điều đó không có nghĩa thành phố không còn khả năng trữ nước.
Một hướng đi đáng chú ý: trữ nước phân tán. Thay vì chỉ trông chờ vào một vài hồ lớn, có thể tạo ra một mạng lưới hàng nghìn “kho nước” nhỏ trong toàn đô thị: bể điều tiết ngầm dưới công viên, sân thể thao, trường học; hồ điều tiết trong các khu đô thị; công trình tăng khả năng thấm; hệ thống thu và lưu giữ nước mưa tại chỗ.
Khi mỗi công trình giữ lại một phần nước mưa, dòng nước không còn đồng loạt dồn xuống cống trong cùng một thời điểm. Đó chính là nguyên tắc cắt đỉnh dòng chảy. Một mét khối nước được giữ lại tại chỗ trong thời điểm mưa lớn có thể quan trọng hơn một mét khối nước được dẫn thật nhanh vào một tuyến cống vốn đã quá tải.

Hệ quả của việc đô thị hóa làm gia tăng lưu lượng dòng chảy đỉnh trận mưa
Không thể để “nhà mình hết ngập” đồng nghĩa với “nhà hàng xóm ngập”. Phú Mỹ Hưng là ví dụ cần được nhìn thẳng vào sự thật vì tôn nền cao. lấp cả nơi trữ nước vốn có trước đây. Nếu một khu vực được tôn nền lên cao nhưng không đồng thời tính toán đường đi của nước, nước sẽ phải tìm một nơi khác thấp hơn để đến. Tương tự, nếu một dự án làm tốt hệ thống thoát nước nội khu nhưng không tính đến lưu vực phía ngoài, lợi ích của dự án có thể chỉ dừng lại ở ranh giới dự án.
Nước phải có nơi đi và nơi chứa. Tư duy chống ngập cắt khúc có thể dẫn đến tình trạng chỗ này hết ngập, chỗ khác lại ngập thay.
Vì vậy, mọi dự án đô thị lớn cần trả lời được ít nhất bốn câu hỏi trước khi triển khai: Nước từ đâu đến? Nước đi theo hướng nào? Nước được giữ lại ở đâu khi mưa lớn? Cuối cùng nước thoát ra đâu?
Nếu bốn câu hỏi này chưa được giải đáp trong một mô hình thủy văn – thủy lực thống nhất, việc xây dựng riêng từng công trình có nguy cơ tiếp tục tạo ra những bài toán mới cho chính hệ thống.
Chuyển từ “chống ngập” sang “thoát nước”
Mục tiêu cuối cùng không nên chỉ là “chống ngập”, mà phải là “thoát nước”. Hai cách tiếp cận này khác nhau. “Chống ngập” dễ dẫn đến tư duy dựng đê, xây cống, ngăn nước, nâng nền.
“Thoát nước” buộc chúng ta phải trả lời câu hỏi rộng hơn: khi nước đã rơi xuống mặt đất, nó sẽ được thu gom, lưu giữ, phân phối và đưa ra khỏi đô thị bằng cách nào? Đặc biệt, khi có sự kết hợp giữa mưa lớn và triều cao - nhất là trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nước biển dâng đang làm gia tăng lượng mưa cực đoan và đẩy đỉnh triều năm sau cao hơn năm trước - nếu hệ thống đã bị ngăn bởi đê hoặc cống kiểm soát triều thì nước mưa bên trong không thể tự chảy ra ngoài nếu không có giải pháp bơm hỗ trợ.
Đây là điểm từng được cảnh báo khi phân tích sự thiếu đồng bộ giữa quy hoạch thoát nước và quy hoạch ngăn triều. Hai hệ thống có liên quan trực tiếp nhưng nếu được lập và đầu tư như những dự án tách biệt, bài toán vận hành tổng thể sẽ bị bỏ sót. Do đó, thoát nước – ngăn triều – trữ nước – bơm tiêu phải được tính toán như những bộ phận của cùng một hệ thống.
Không thể xây “bức tường” trước rồi mới hỏi nước ở phía trong sẽ đi đâu. Cần một bản đồ dòng nước của toàn đô thị. Muốn giải quyết bài toán này một cách khoa học, việc đầu tiên không phải là vội vàng chọn công nghệ hay chọn một dự án. Việc đầu tiên là biết chính xác nước đang đi đâu.
TP.HCM cần một mô hình thủy văn – thủy lực cập nhật, có khả năng mô phỏng đồng thời mưa, triều, dòng chảy sông, hệ thống cống, kênh rạch, địa hình và quá trình đô thị hóa.
Từ đó phải xây dựng được một bản đồ dòng nước động của thành phố: Đâu là vùng tạo dòng chảy lớn? Đâu là vùng thấp? Đâu là tuyến nước đang bị cản? Đâu là điểm nghẽn cuối nguồn? Đâu có thể làm nơi trữ nước? Đâu cần phân lưu? Đâu cần bơm? Khi mưa lớn trùng triều, toàn hệ thống sẽ vận hành thế nào?
Cần lưu ý rằng bản đồ ngập không thể chỉ dựa vào những khảo sát cũ mà cần được tính toán bằng mô hình thủy lực xét cả không gian và thời gian, trong đó có sự kết hợp của mưa và triều.
Sáu việc cần làm thay vì tiếp tục “chạy theo điểm ngập”
Từ các phân tích trên, có thể hình dung một chương trình hành động theo sáu hướng:
Một là, lập lại quy hoạch thoát nước theo toàn lưu vực. Không lấy địa giới phường xã, hay ranh giới một dự án làm giới hạn tính toán. Phải xác định lưu vực tiêu thoát cuối cùng và tổ chức hệ thống theo hướng dòng nước thực tế.
Hai là, lập “ngân sách nước” cho từng khu vực đô thị. Mỗi dự án xây dựng mới phải chứng minh lượng nước mưa phát sinh thêm là bao nhiêu, giữ lại bao nhiêu tại chỗ và lượng nước cuối cùng được phép xả vào hệ thống chung là bao nhiêu. Ba là, bắt buộc trữ nước và thấm nước tại chỗ. Công trình mới phải có dung tích trữ nước mưa tối thiểu tương ứng với quy mô và mức độ bê tông hóa. Đây có thể trở thành một tiêu chuẩn bắt buộc trong cấp phép xây dựng. Cần đề xuất nghiên cứu cơ chế “phí bê tông hóa” (áp dụng theo mô hình thành công của nhiều quốc gia phát triển, tính phí dựa trên diện tích bề mặt không thấm nước của từng khu dân cư, công trình): dự án tạo thêm bề mặt không thấm nước phải có trách nhiệm tài chính tương ứng với áp lực mà nó tạo ra cho hệ thống tiêu thoát.
Bốn là, khôi phục không gian chứa nước đã mất. Không nhất thiết tất cả đều phải là hồ lớn. Có thể là hồ bậc thang, công viên ngập nước tạm thời, bể ngầm, không gian thể thao đa chức năng hoặc những vùng trũng được thiết kế để có thể chứa nước trong vài giờ khi mưa cực đoan.
Năm là, ưu tiên xử lý các “nút cổ chai” cuối nguồn. Không nên chỉ tập trung mở rộng cống ở nơi người dân nhìn thấy nước ngập. Phải tìm đúng điểm mà toàn bộ hệ thống bị nghẽn: cửa xả, tuyến cống cuối nguồn, kênh bị thu hẹp, điểm giao dòng, khu vực chịu tác động của triều.
Sáu là, phải có một “nhạc trưởng điều phối” thực sự. Một hệ thống mà thoát nước thuộc một đơn vị, đường giao thông thuộc đơn vị khác, quy hoạch đô thị thuộc đơn vị khác, thủy lợi và sông rạch lại thuộc các cơ quan khác nhau thì rất khó có một phương án vận hành thống nhất.
“Nhạc trưởng” ở đây không đơn thuần là thêm một cơ quan hành chính, mà phải là một đầu mối có đủ dữ liệu, thẩm quyền điều phối, năng lực mô hình hóa và trách nhiệm đến cùng về hiệu quả của toàn hệ thống. Bên cạnh vai trò của nhà nước, sự tham gia của cộng đồng cũng là một mắt xích không thể thiếu.
Hạ tầng dù tốt đến mấy cũng sẽ vô hiệu nếu người dân vô tình làm nghẽn dòng chảy. Mỗi hộ gia đình có thể chung tay bằng những hành động nhỏ như trang bị lu, bể chứa nước mưa tại nhà, không xả rác xuống họng cống, và tuyệt đối không lấn chiếm hay san lấp kênh rạch thoát nước tự nhiên.
Không phải cứ chi thêm tiền là sẽ hết ngập
Chống ngập là lĩnh vực cần nguồn lực rất lớn. Nhưng tiền chỉ có thể phát huy hiệu quả khi đi cùng một bài toán đúng. Tư liệu về “4M” - Man power, Money, Material, Management nhấn mạnh rằng một dự án tốt phải đồng thời có con người, tiền bạc, cơ sở vật chất và quản lý.
Riêng với chống ngập, yêu cầu quản lý còn quan trọng hơn bởi đây là bài toán liên ngành, liên lưu vực và có thời gian vận hành rất dài. Một tuyến cống lớn được xây dựng sai chỗ vẫn là một tuyến cống lớn nhưng không giải quyết được ngập. Một hồ điều hòa được xây dựng mà không kết nối đúng với mạng lưới tiêu thoát cũng không thể phát huy hết tác dụng. Một công trình ngăn triều nếu không đi cùng hệ thống tiêu nước phía trong có thể tạo ra một bài toán mới khi mưa lớn. Vì vậy, điều TP.HCM cần không chỉ là thêm vốn cho chống ngập, mà là đầu tư đúng vào một hệ thống được tính toán thống nhất.
Hãy coi nước là một phần của quy hoạch đô thị
TP.HCM đang phát triển nhanh, không gian đô thị mở rộng và liên kết ngày càng chặt với các đô thị xung quanh. Trong bối cảnh ấy, chống ngập không còn là việc xử lý vài chục điểm đen. Đó là bài toán của quy hoạch đô thị, đất đai, giao thông, thủy lợi, môi trường, tài chính và quản trị vùng.
Nếu tiếp tục xây dựng theo cách mỗi dự án tự giải quyết phần nước của mình, chúng ta có thể sẽ phải tiếp tục trả giá bằng những dự án ngày càng lớn hơn. Ngược lại, nếu coi nước là một thành phần của không gian đô thị, tư duy quy hoạch sẽ thay đổi. Đường giao thông phải tính đến hành lang thoát nước. Khu đô thị mới phải tính đến dung tích trữ nước. Công viên phải có thể trở thành không gian điều tiết khi cần. Công trình xây dựng phải có trách nhiệm với lượng nước mà chính nó làm phát sinh. Các tuyến cống phải được tính theo lưu vực và kịch bản phát triển tương lai.
Và quan trọng nhất, mỗi giọt nước phải có một đường đi được tính toán trước khi nó rơi xuống mặt đất. Đó mới là tư duy chống ngập của một đô thị hiện đại. TP.HCM không thể và cũng không cần phải “thắng” nước. Thành phố cần sống cùng nước bằng một quy hoạch thông minh hơn: giữ nước khi cần, làm chậm nước khi cần, phân dòng khi cần và đưa nước ra khỏi đô thị đúng lúc, đúng hướng.
Khi đó, chống ngập không còn là cuộc chạy đua bất tận giữa một trận mưa lớn hơn và một tuyến cống lớn hơn. Đó sẽ là một hệ thống đô thị biết dành chỗ cho nước, hiểu đường đi của nước và chủ động điều khiển dòng nước. Và có lẽ, đó mới là lời giải căn cơ cho bài toán ngập của TP.HCM.










Ý kiến của bạn