Kỳ 4: Xây dựng trường để giữ dân, giữ bản 

Khi mặt trời vừa nhô lên sau những dãy núi, sân trường nội trú tại nhiều xã biên giới đã rộn ràng tiếng nói cười. Học sinh các dân tộc Mông, Dao, Hà Nhì, Giáy, Thái, Mường, Khơ Mú cùng khoác trên mình bộ đồng phục, mang theo sách vở bước vào lớp học. Khung cảnh ấy cho thấy sự đổi thay rõ nét so với nhiều năm trước, khi không ít trẻ em vùng cao phải nghỉ học giữa chừng vì đường đến trường xa xôi, điều kiện gia đình khó khăn hoặc thiếu nơi ăn, ở ổn định.
Trong những năm qua, tại nhiều tỉnh miền núi và biên giới như Tuyên Quang, Cao Bằng, Lào Cai, Lai Châu, Điện Biên, Gia Lai, Lâm Đồng... hệ thống trường phổ thông dân tộc nội trú từng bước khẳng định vai trò của một thiết chế giáo dục đặc thù. Nhiều ngôi trường đã trở thành điểm sáng về giáo dục toàn diện, nơi học sinh không chỉ được trang bị kiến thức phổ thông mà còn được rèn luyện kỹ năng sống, ý thức tổ chức kỷ luật, tinh thần tự lập, khả năng thích ứng và trách nhiệm đối với cộng đồng.

Những ngôi trường khang trang đang từng bước đổi thay diện mạo vùng biên, mở rộng cơ hội học tập và tạo nền tảng phát triển bền vững cho đồng bào các dân tộc.
Điểm nổi bật của những mô hình hoạt động hiệu quả là nhà trường luôn gắn bó chặt chẽ với đời sống bản làng. Các hoạt động giáo dục không tách rời điều kiện tự nhiên, văn hóa và yêu cầu phát triển của địa phương. Bên cạnh chương trình chính khóa, học sinh được tìm hiểu tiếng nói, lịch sử, phong tục, tập quán và tri thức bản địa; đồng thời tham gia các hoạt động trải nghiệm về sản xuất nông nghiệp, chăn nuôi, bảo vệ rừng, giữ gìn nguồn nước, chuyển đổi số, hướng nghiệp và khởi nghiệp. Qua đó, các em hiểu hơn về quê hương, trân trọng những giá trị truyền thống và từng bước hình thành ý thức đóng góp cho cộng đồng.
Không gian giáo dục tại nhiều trường cũng đã vượt ra ngoài khuôn khổ lớp học. Khu nội trú, thư viện mở, nhà đa năng, sân chơi, vườn thực nghiệm, khu tăng gia sản xuất và không gian sinh hoạt văn hóa được tổ chức thành một chỉnh thể tương đối đồng bộ. Đây là điều kiện để học sinh vừa học tập, vừa trải nghiệm, rèn luyện kỹ năng và phát triển thể chất. Trường học vì thế không chỉ phục vụ việc truyền đạt kiến thức mà còn là nơi nuôi dưỡng nhân cách, xây dựng lối sống cộng đồng và khơi dậy khát vọng vươn lên.
Nhiều trường đã triển khai mô hình “trường học xanh”, xây dựng vườn thực nghiệm và tổ chức tăng gia sản xuất nhằm bổ sung nguồn thực phẩm cho bữa ăn nội trú, đồng thời giáo dục học sinh về lao động, tiết kiệm và bảo vệ môi trường. Các câu lạc bộ dân ca, dân vũ, nhạc cụ dân tộc và nghề thủ công truyền thống được duy trì, tạo điều kiện để học sinh gìn giữ bản sắc văn hóa. Những ngày hội văn hóa cũng trở thành dịp để các em giới thiệu trang phục, ẩm thực, nhạc cụ, trò chơi dân gian và phong tục của dân tộc mình. Trong môi trường ấy, sự khác biệt không tạo ra khoảng cách mà trở thành cơ hội để học sinh hiểu biết, tôn trọng và gắn kết với nhau.
Cùng với nhiệm vụ giáo dục, các trường nội trú còn phối hợp với Bộ đội Biên phòng, chính quyền địa phương và các tổ chức đoàn thể tuyên truyền pháp luật, giáo dục quốc phòng – an ninh, phòng chống tệ nạn xã hội, mua bán người, thiên tai và biến đổi khí hậu. Thông qua những chuyến tham quan cột mốc biên giới, giao lưu với cán bộ, chiến sĩ và chương trình “Em yêu biên giới Tổ quốc”, tình yêu quê hương, ý thức công dân và trách nhiệm bảo vệ chủ quyền quốc gia được hình thành tự nhiên trong mỗi học sinh.
Giá trị đặc biệt của trường nội trú còn nằm ở việc tạo dựng môi trường chung để học sinh thuộc nhiều dân tộc cùng học tập, sinh hoạt và trưởng thành. Dưới một mái trường, các em cùng ăn, cùng ở, cùng học và cùng chia sẻ những khó khăn trong cuộc sống. Những khác biệt về ngôn ngữ, phong tục và tập quán dần được thu hẹp bằng sự cảm thông, sẻ chia và tình bạn. Đại đoàn kết dân tộc vì thế không còn là khái niệm trừu tượng mà được bồi đắp từ những bữa cơm tập thể, giờ lao động, hoạt động văn hóa và năm tháng học trò.

Các trường sẽ được đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị; nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ và xóa mù chữ cho người dân vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
Môi trường giáo dục toàn diện ấy đã giúp nhiều thế hệ học sinh vùng cao trưởng thành về tri thức, nhân cách, bản lĩnh và ý thức công dân. Nhiều cựu học sinh nội trú đã trở thành cán bộ cơ sở, giáo viên, bác sĩ, kỹ sư, sĩ quan quân đội, chiến sĩ biên phòng, doanh nhân và người có uy tín trong cộng đồng. Đáng quý hơn, không ít người lựa chọn trở về quê hương công tác, mang theo kiến thức, kinh nghiệm và khát vọng đổi mới để phục vụ chính nơi mình sinh ra. Họ trở thành lực lượng nòng cốt trong phát triển kinh tế – xã hội, đồng thời truyền cảm hứng học tập cho thế hệ trẻ.
Từ đó, một vòng tròn phát triển tích cực được hình thành: nhà trường đào tạo con người; những người được đào tạo trở về xây dựng quê hương; khi địa phương phát triển, nguồn lực đầu tư cho giáo dục tiếp tục được nâng lên. Đây không chỉ là quá trình phát triển nguồn nhân lực mà còn góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, xây dựng thế trận lòng dân và tạo nền tảng bền vững cho vùng biên giới.
Sự thay đổi này là kết quả của quá trình đầu tư bền bỉ của Đảng, Nhà nước và các địa phương đối với giáo dục vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi. Mạng lưới trường phổ thông dân tộc nội trú từng bước được mở rộng; lớp học, ký túc xá, nhà ăn, thư viện, phòng học bộ môn, sân chơi và các công trình phụ trợ được quan tâm đầu tư. Cơ sở vật chất đồng bộ không chỉ nâng cao chất lượng dạy và học mà còn tạo môi trường sinh hoạt ổn định, góp phần hạn chế tình trạng học sinh bỏ học vì khoảng cách địa lý và hoàn cảnh gia đình.
Nếu cây cầu nối đôi bờ thì mái trường nội trú kết nối học sinh vùng cao với tri thức, gắn kết các dân tộc trong một cộng đồng học tập và đưa vùng biên hòa vào dòng chảy phát triển chung của đất nước. Trong chiến lược phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, nguồn nhân lực tại chỗ có ý nghĩa quyết định. Đội ngũ cán bộ, giáo viên, nhân viên y tế và lao động kỹ thuật am hiểu tiếng nói, phong tục của đồng bào chính là cầu nối đưa chủ trương, chính sách vào cuộc sống.
Bởi vậy, mỗi ngôi trường nội trú không chỉ đào tạo học sinh mà còn từng bước kiến tạo nguồn nhân lực cho chiến lược phát triển vùng biên trong nhiều thập niên tới. Mỗi mái trường được dựng lên hôm nay vừa mở ra tương lai cho thế hệ trẻ, vừa góp phần xây dựng cộng đồng vững mạnh, giữ người dân gắn bó với bản làng và tạo dựng một “phên dậu” ổn định, bền vững cho Tổ quốc.

Trong dòng chảy phát triển của đất nước, giáo dục luôn được coi là quốc sách hàng đầu. Nhưng để giáo dục thực sự phát huy vai trò là động lực phát triển, không thể chỉ quan tâm đến chương trình giảng dạy, đội ngũ giáo viên hay chính sách hỗ trợ học sinh. Môi trường học tập - mà trước hết là không gian kiến trúc - cũng là một yếu tố có ý nghĩa quyết định.
Đối với vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, điều này càng trở nên quan trọng hơn. Một ngôi trường nội trú không chỉ phục vụ việc học tập trong giờ lên lớp mà còn là nơi học sinh sinh hoạt gần như trọn vẹn suốt năm học. Nhà trường đồng thời là không gian giáo dục, nơi ở, nơi rèn luyện kỹ năng sống, nơi giao lưu văn hóa và cũng là môi trường hình thành nhân cách. Vì vậy, quy hoạch và thiết kế trường học vùng biên không thể tiếp cận theo tư duy của những công trình giáo dục thông thường.

Các mô hình trường phổ thông dân tộc nội trú theo hướng thích ứng với điều kiện địa hình, khí hậu, văn hóa và đặc điểm dân cư của từng vùng.
Từ nhiều năm qua, Bộ Xây dựng cùng Viện Kiến trúc Quốc gia đã nghiên cứu các mô hình trường phổ thông dân tộc nội trú theo hướng thích ứng với điều kiện địa hình, khí hậu, văn hóa và đặc điểm dân cư của từng vùng. Mục tiêu không chỉ là xây dựng những công trình bền vững về kết cấu mà còn tạo dựng những không gian học tập hiện đại, linh hoạt và giàu tính kết nối.
Đây chính là điểm khác biệt giữa một công trình giáo dục đơn thuần với một thiết chế xã hội phục vụ phát triển cộng đồng.
Một ngôi trường được tổ chức hợp lý sẽ tạo điều kiện để học sinh gặp gỡ, giao lưu, cùng học tập và sinh hoạt; đồng thời tạo ra môi trường thuận lợi để giáo viên tổ chức các hoạt động trải nghiệm, giáo dục kỹ năng sống, bảo tồn văn hóa và tăng cường sự gắn kết giữa các dân tộc. Kiến trúc, vì thế, không chỉ đáp ứng nhu cầu sử dụng mà còn góp phần hình thành văn hóa học đường và nuôi dưỡng tinh thần cộng đồng
Bên cạnh yêu cầu về thiết kế, bài toán đặt ra hiện nay là làm thế nào để việc đầu tư hệ thống trường nội trú được triển khai đồng bộ, tránh tình trạng có phòng học nhưng thiếu ký túc xá, có nhà ở nhưng thiếu nhà đa năng, có sân trường nhưng thiếu thư viện, thiếu không gian sinh hoạt văn hóa.
Trong bối cảnh đổi mới giáo dục và chuyển đổi số, trường nội trú cần được đầu tư theo hướng hiện đại hơn, tích hợp hạ tầng công nghệ thông tin, thư viện số, phòng học thông minh, hệ thống kết nối Internet tốc độ cao và các thiết bị phục vụ dạy học trực tuyến. Điều này sẽ giúp học sinh vùng cao có điều kiện tiếp cận tri thức như học sinh ở khu vực đô thị, góp phần thu hẹp khoảng cách số giữa các vùng miền.

Trường nội trú cần được đầu tư theo hướng hiện đại hơn, tích hợp hạ tầng công nghệ thông tin, thư viện số, phòng học thông minh, hệ thống kết nối Internet tốc độ cao và các thiết bị phục vụ dạy học trực tuyến.
Tuy nhiên, hiện đại không có nghĩa là đánh mất bản sắc. Ngược lại, một trường nội trú thành công phải biết kết hợp giữa công nghệ và văn hóa truyền thống. Kiến trúc có thể sử dụng vật liệu địa phương, hình thức mái, màu sắc, cảnh quan và các yếu tố không gian gợi nhắc bản sắc của từng dân tộc. Các khu sinh hoạt cộng đồng có thể trở thành nơi tổ chức lễ hội, trình diễn dân ca, dân vũ, giới thiệu nghề thủ công truyền thống và giáo dục học sinh về lịch sử, văn hóa của chính quê hương mình.
Đó là cách để trường học vừa mở ra cánh cửa hội nhập, vừa giữ gìn cội nguồn văn hóa. Cách tiếp cận này sẽ làm gia tăng giá trị sử dụng của công trình, đồng thời tạo sức lan tỏa đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.
Để hệ thống trường phổ thông dân tộc nội trú phát huy hiệu quả trong giai đoạn mới, nhiều chuyên gia cho rằng cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách theo hướng đồng bộ và lâu dài.
Trước hết, cần ưu tiên nguồn lực đầu tư cho các địa bàn đặc biệt khó khăn, bảo đảm mọi học sinh vùng biên đều có cơ hội học tập trong điều kiện an toàn và thuận lợi. Việc đầu tư không nên chỉ tập trung vào số lượng công trình mà phải chú trọng chất lượng không gian, khả năng thích ứng với điều kiện tự nhiên và hiệu quả sử dụng lâu dài.
Bên cạnh đó, cần tăng cường phối hợp giữa ngành giáo dục, ngành xây dựng, các địa phương và các viện nghiên cứu để cập nhật các mô hình thiết kế phù hợp với từng vùng sinh thái, từng nhóm dân tộc và từng quy mô trường học.
Đó sẽ là nền tảng để mỗi ngôi trường không chỉ là nơi truyền thụ kiến thức mà còn trở thành trung tâm phát triển cộng đồng, góp phần xây dựng một vùng biên giới giàu bản sắc, ổn định và phát triển bền vững.

Có những cột mốc được dựng bằng đá granite giữa đại ngàn để xác định đường biên giới quốc gia. Nhưng cũng có những "cột mốc" không được đánh dấu trên bản đồ, không mang tọa độ địa lý, song lại bền vững theo thời gian. Đó là những ngôi trường nơi biên cương, nơi từng thế hệ học sinh lớn lên bằng tri thức, bằng niềm tin và bằng khát vọng cống hiến cho quê hương.
Trong suốt hành trình của loạt bài này, từ những con đường đến trường cheo leo ở Bát Xát, Pú Bẩu đến những mái trường nội trú giữa đại ngàn, từ những câu chuyện của học sinh, giáo viên cắm bản đến góc nhìn của các nhà quản lý, chuyên gia và kiến trúc sư, một thông điệp xuyên suốt đã dần hiện rõ: đầu tư cho trường học vùng biên không chỉ là đầu tư cho giáo dục mà là đầu tư cho tương lai phát triển của cả một vùng đất.
Bởi mỗi học sinh được giữ lại trường hôm nay sẽ là một hạt nhân phát triển của ngày mai.
Mỗi giáo viên bám bản là một người gieo mầm tri thức. Mỗi công trình trường học được quy hoạch bài bản là một nền móng cho sự phát triển bền vững. Mỗi cộng đồng học tập được hình thành là một mắt xích gắn kết các dân tộc trong khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

Mỗi công trình trường học được quy hoạch bài bản là một nền móng cho sự phát triển bền vững, là một "cột mốc mềm" của chủ quyền.
Ở góc nhìn đó, trường phổ thông dân tộc nội trú không chỉ thực hiện chức năng giáo dục mà còn góp phần xây dựng "thế trận lòng dân" - nền tảng quan trọng của sự ổn định chính trị, phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ chủ quyền quốc gia.
Chính vì vậy, có thể coi mỗi ngôi trường nơi biên giới là một "cột mốc mềm" của chủ quyền, được tạo dựng không bằng bê tông hay thép, mà bằng tri thức, niềm tin và sự gắn bó của người dân với quê hương.
Đối với Tạp chí Kiến trúc Việt Nam, loạt bài này không chỉ phản ánh một vấn đề giáo dục mà còn đặt ra một cách tiếp cận mới đối với kiến trúc trường học vùng biên.
Trong nhiều năm, kiến trúc giáo dục thường được nhìn nhận qua các tiêu chí về quy mô, diện tích, công năng hay chi phí đầu tư. Nhưng trong bối cảnh phát triển mới, những yêu cầu đó là chưa đủ.
Một ngôi trường tốt không chỉ đáp ứng tiêu chuẩn xây dựng mà còn phải tạo nên một môi trường giáo dục toàn diện; không chỉ phù hợp với điều kiện tự nhiên mà còn hài hòa với văn hóa bản địa; không chỉ phục vụ việc học mà còn trở thành không gian gắn kết cộng đồng.
Đó cũng là tinh thần mà ngành xây dựng đang hướng tới trong quá trình nghiên cứu, hoàn thiện các mẫu thiết kế trường phổ thông dân tộc nội trú. Kiến trúc không còn là "phần vỏ" của công trình mà trở thành yếu tố trực tiếp góp phần nâng cao chất lượng giáo dục, bảo tồn bản sắc văn hóa và thúc đẩy phát triển con người.
Ở những vùng núi cao, nơi điều kiện tự nhiên còn nhiều khắc nghiệt, mỗi giải pháp kiến trúc hợp lý đều có thể tạo ra những thay đổi lớn: một khoảng sân đủ rộng để học sinh giao lưu; một thư viện mở để nuôi dưỡng thói quen đọc sách; một nhà đa năng để tổ chức các hoạt động văn hóa; một khu ký túc xá ấm áp giúp học sinh yên tâm học tập trong mùa đông giá rét; hay những hàng cây xanh tạo bóng mát và cải thiện vi khí hậu.
Những yếu tố tưởng như nhỏ bé ấy lại chính là nền tảng để hình thành một môi trường giáo dục nhân văn, nơi mỗi học sinh cảm nhận được sự quan tâm của Nhà nước và xã hội. Đó cũng là giá trị cốt lõi của kiến trúc - kiến tạo không gian để con người phát triển.

Đất nước đang bước vào giai đoạn phát triển mới, với yêu cầu xây dựng nền kinh tế tri thức, đẩy mạnh chuyển đổi số, tăng trưởng xanh và hội nhập quốc tế sâu rộng. Trong dòng chảy ấy, vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi không thể bị bỏ lại phía sau. Muốn thu hẹp khoảng cách vùng miền, trước hết phải bảo đảm công bằng về cơ hội học tập; muốn vùng biên phát triển bền vững, phải bắt đầu từ việc phát triển con người.
Chia sẻ về vấn đề này, TS. Tô Văn Trường - nguyên Viện trưởng Viện Quy hoạch Thủy lợi miền Nam cho rằng, đầu tư cho giáo dục vùng biên thực chất là đầu tư cho “hạ tầng con người”. Khi thế hệ trẻ được học hành đầy đủ, có kỹ năng, nghề nghiệp và khát vọng lập thân trên quê hương, vùng biên mới có được nền tảng lâu dài để giữ dân, giữ bản và phát triển bền vững.

Từ đó, tư duy thiết kế trường học cũng cần chuyển mạnh theo hướng lấy học sinh làm trung tâm, cộng đồng làm nền tảng và bản sắc văn hóa làm giá trị cốt lõi. Mỗi công trình phải thích ứng với địa hình, khí hậu, tiết kiệm năng lượng, thân thiện với môi trường; đồng thời tạo ra những không gian mở để học sinh các dân tộc cùng học tập, sinh hoạt, sẻ chia và thấu hiểu lẫn nhau.
TS. Tô Văn Trường nhấn mạnh, mỗi ngôi trường nội trú nơi biên cương chính là một “cột mốc mềm” được dựng xây bằng tri thức, văn hóa, niềm tin và lòng dân. Nếu cột mốc địa giới khẳng định chủ quyền lãnh thổ thì những “cột mốc mềm” ấy góp phần bồi đắp sự gắn bó của người dân với quê hương, củng cố khối đại đoàn kết và xây dựng thế trận lòng dân vững chắc. Đó không chỉ là nơi gieo chữ mà còn là nơi nuôi dưỡng khát vọng, mở ra cơ hội phát triển và thắp sáng tương lai nơi phên dậu Tổ quốc.
Thay lời kết
Từ những bản làng xa ngái, nơi con đường đến trường vẫn còn quanh co giữa núi rừng, đến những khu nội trú sáng đèn mỗi tối, nơi học sinh nhiều dân tộc cùng học tập và trưởng thành, loạt bài "Dựng trường nơi biên cương - Xây nền đại đoàn kết từ những mái nhà chung" mong muốn gửi gắm một thông điệp giản dị nhưng có ý nghĩa lâu dài.
Và hàng nghìn ngôi trường được xây dựng dọc tuyến biên giới sẽ hợp thành một nền tảng vững chắc để phát triển con người, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc và xây dựng thế trận lòng dân trong sự nghiệp xây dựng, bảo vệ Tổ quốc.
Những công trình ấy có thể không đồ sộ như những cây cầu lớn, không cao như những tòa nhà hiện đại, nhưng giá trị mà chúng mang lại sẽ được đo bằng sự trưởng thành của nhiều thế hệ học sinh, bằng sự đổi thay của những bản làng vùng cao và bằng tương lai của đất nước.
Bởi mỗi ngôi trường được dựng lên nơi biên cương là thêm một điểm tựa cho trẻ em, thêm một hạt nhân phát triển cộng đồng và thêm một viên gạch bồi đắp khối đại đoàn kết toàn dân tộc từ nơi phên dậu của Tổ quốc./.