Kỳ 2: Mái nhà chung giữa đại ngàn 

Từ nhiều năm nay, câu chuyện giáo dục vùng cao không còn được nhìn nhận đơn thuần dưới góc độ phổ cập hay nâng cao chất lượng dạy và học. Ở các xã biên giới, mỗi học sinh tiếp tục đến trường còn đồng nghĩa với việc giữ lại một cơ hội phát triển cho gia đình, cho bản làng và cho chính vùng đất nơi các em sinh ra.
Trong những chuyến công tác đến các huyện biên giới của Lào Cai, Sơn La, Điện Biên hay Tuyên Quang, điều dễ nhận thấy là những nơi có trường phổ thông dân tộc nội trú hoạt động hiệu quả thường cũng là những địa phương có tỷ lệ học sinh bỏ học thấp hơn, nhận thức của người dân về giáo dục được nâng lên và đời sống xã hội từng bước ổn định hơn.
Khi một đứa trẻ không còn phải đi bộ hàng chục kilômét mỗi ngày để đến trường, được ăn ở, học tập trong điều kiện ổn định và được thầy cô đồng hành, khả năng duy trì việc học tăng lên đáng kể. Điều đó kéo theo nhiều thay đổi tích cực: các em ít có nguy cơ nghỉ học để lao động sớm, ít bị tác động bởi các hủ tục như tảo hôn, hôn nhân cận huyết và có nhiều cơ hội tiếp cận tri thức, kỹ năng sống cũng như định hướng nghề nghiệp.
Ở chiều ngược lại, nếu trẻ em rời ghế nhà trường quá sớm, vòng luẩn quẩn của nghèo đói sẽ tiếp tục tái diễn. Thiếu học vấn đồng nghĩa với việc khó tiếp cận việc làm có thu nhập ổn định, khó ứng dụng tiến bộ khoa học - kỹ thuật vào sản xuất, khó tham gia vào quá trình chuyển đổi số và càng khó tạo ra sự thay đổi cho chính cộng đồng nơi mình sinh sống.
Đó là lý do vì sao nhiều chuyên gia phát triển cho rằng, đầu tư cho giáo dục chính là đầu tư có hiệu quả lâu dài nhất. Đối với vùng biên giới, hiệu quả ấy không chỉ thể hiện ở tỷ lệ học sinh đến trường hay số lượng người học lên cao hơn mà còn ở chất lượng nguồn nhân lực, ở khả năng tự phát triển của cộng đồng và ở sự ổn định xã hội.

Một đứa trẻ học hết phổ thông hôm nay có thể trở thành giáo viên, bác sĩ, kỹ sư, cán bộ xã hay doanh nhân của chính quê hương mình trong tương lai. Khi ngày càng có nhiều người trẻ được đào tạo bài bản quay trở về phục vụ địa phương, vùng biên sẽ có thêm động lực để phát triển bền vững từ chính nội lực của mình.
Nếu trước đây, trường học vùng cao thường được nhìn nhận là nơi truyền đạt kiến thức, thì ngày nay vai trò của nó đã được mở rộng hơn rất nhiều. Trong bối cảnh phát triển mới, trường phổ thông dân tộc nội trú đang dần trở thành một thiết chế xã hội có sức lan tỏa mạnh mẽ đối với đời sống cộng đồng.
Ở nhiều địa phương, trường học là nơi diễn ra các hoạt động tuyên truyền pháp luật, chăm sóc sức khỏe, phổ biến khoa học kỹ thuật, sinh hoạt văn hóa và các chương trình nâng cao nhận thức cho người dân. Không gian trường học không chỉ phục vụ học sinh mà còn trở thành điểm kết nối giữa chính quyền với cộng đồng.
Đặc biệt, đối với học sinh dân tộc thiểu số, trường nội trú còn là môi trường để hình thành những giá trị mới. Tại đây, các em học cách sống tập thể, biết chia sẻ, tôn trọng sự khác biệt, rèn luyện tính tự lập và tinh thần trách nhiệm. Những kỹ năng ấy không chỉ giúp các em trưởng thành mà còn tạo nên lớp công dân có khả năng thích ứng với xã hội hiện đại nhưng vẫn gìn giữ được bản sắc văn hóa của dân tộc mình.
Chính từ môi trường đó, nhiều thế hệ học sinh vùng cao đã trưởng thành, trở thành cán bộ lãnh đạo địa phương, giáo viên, nhân viên y tế hay lực lượng vũ trang đang công tác ngay tại những địa bàn biên giới. Họ là những người hiểu tiếng nói, phong tục, tập quán của đồng bào; đồng thời có đủ tri thức và năng lực để tổ chức phát triển kinh tế - xã hội ở cơ sở.
Có thể nói, trường học chính là nơi "ươm mầm" đội ngũ cán bộ tại chỗ - yếu tố có ý nghĩa đặc biệt đối với sự phát triển bền vững của các xã vùng biên.
Đây cũng là hướng tiếp cận mà nhiều quốc gia có địa hình miền núi và dân cư phân tán đã lựa chọn: lấy trường học làm trung tâm phát triển cộng đồng, từ đó lan tỏa các dịch vụ công, nâng cao chất lượng cuộc sống và tạo điều kiện để người dân yên tâm sinh sống lâu dài trên chính quê hương mình.
Nếu nhìn từ góc độ quản lý giáo dục, trường phổ thông dân tộc nội trú là mô hình nhằm bảo đảm cơ hội học tập bình đẳng cho học sinh vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi. Tuy nhiên, khi đặt trong chiến lược phát triển vùng biên, ý nghĩa của những ngôi trường ấy còn vượt ra ngoài phạm vi giáo dục.

Niềm tin ấy có ý nghĩa đặc biệt tại những địa bàn còn nhiều khó khăn, nơi hạ tầng thiếu thốn và khoảng cách phát triển vẫn hiện hữu. Khi con em được học tập, chăm sóc và có cơ hội vươn lên bằng tri thức, người dân sẽ thêm tin tưởng, gắn bó với quê hương, yên tâm lao động sản xuất và tích cực tham gia xây dựng địa phương.
Bởi vậy, trường học là một bộ phận quan trọng của “thế trận lòng dân”. Nơi nào giáo dục phát triển, đời sống được cải thiện, văn hóa được gìn giữ và niềm tin xã hội được củng cố, nơi đó sẽ hình thành nền tảng ổn định, bền vững để bảo vệ biên cương.
Đầu tư trường học vùng biên vì thế không chỉ là đầu tư cho giáo dục, mà còn là đầu tư cho an sinh, văn hóa, nguồn nhân lực, phát triển kinh tế và củng cố quốc phòng, an ninh từ nền tảng lòng dân.

Dưới góc nhìn kiến trúc, trường học vùng biên không nên được hiểu đơn thuần là tập hợp các phòng học và khu nội trú. Đó phải là một không gian sống hoàn chỉnh, nơi học sinh học tập, sinh hoạt, giao lưu văn hóa và từng bước hình thành nhân cách trong suốt những năm tháng trưởng thành.
Chia sẻ về ý tưởng thiết kế, KTS Trịnh Ngọc Thọ - Phó Giám đốc Trung tâm Bảo tồn di tích và di sản kiến trúc, Viện Kiến trúc Quốc gia (Bộ Xây dựng) - cho rằng trường nội trú vùng biên có những đặc thù rất riêng. Học sinh phải xa gia đình, sống và học tập trong môi trường tập thể từ sớm. Điều này giúp các em rèn luyện tính tự lập, ý thức kỷ luật, kỹ năng thích ứng và tinh thần trách nhiệm trong cuộc sống.
Mô hình trường phổ thông dân tộc nội trú đã được triển khai tại nhiều địa phương trong cả nước. Việc học sinh thuộc nhiều dân tộc cùng sinh hoạt dưới một mái trường tạo cơ hội giao lưu, thấu hiểu và tăng cường tình đoàn kết. Tuy nhiên, quá trình giao thoa cũng có thể làm phai nhạt một số nét văn hóa riêng nếu nhà trường thiếu những không gian và chương trình phù hợp để bảo tồn, truyền dạy. Vì vậy, một số trường đã tổ chức dạy tiếng nói, chữ viết và văn hóa truyền thống của các dân tộc.

Trường nội trú vùng biên cũng cần được quy hoạch trên cơ sở tôn trọng điều kiện tự nhiên và đặc trưng văn hóa của từng địa phương. Công trình phải thích ứng với địa hình miền núi, bảo đảm an toàn trước thiên tai, tận dụng ánh sáng và thông gió tự nhiên, tiết kiệm năng lượng, đồng thời thuận lợi trong quá trình quản lý, vận hành và bảo trì.
Những khoảng sân chung, thư viện mở, nhà đa năng, khu sinh hoạt cộng đồng và khuôn viên xanh cần được bố trí hợp lý, có khả năng sử dụng linh hoạt. Đây là những không gian khuyến khích học sinh giao lưu, chia sẻ, học cách sống cùng nhau và nuôi dưỡng tinh thần đoàn kết. Không gian dành cho lễ hội, tiếng nói, chữ viết, dân ca, dân vũ, nghề thủ công và hoạt động trải nghiệm cũng giúp các em hiểu, trân trọng bản sắc dân tộc mình, đồng thời chủ động tiếp nhận những giá trị tiến bộ của đời sống hiện đại.
Ở góc nhìn đó, kiến trúc không chỉ là câu chuyện của bê tông, gạch đá hay kết cấu công trình, mà trở thành phương tiện kiến tạo môi trường phát triển con người. Một thiết kế hợp lý có thể thúc đẩy giáo dục toàn diện, khơi dậy tiềm năng của học sinh và tăng cường sự kết nối giữa nhà trường, gia đình với cộng đồng. Ngược lại, không gian khép kín, đơn điệu và thiếu liên kết sẽ hạn chế khả năng tương tác, sẻ chia cũng như cơ hội gìn giữ, phát huy những giá trị văn hóa bản địa.
Đây cũng là định hướng trong quá trình Bộ Xây dựng và Viện Kiến trúc Quốc gia nghiên cứu các mô hình trường nội trú phù hợp với điều kiện từng vùng, hướng tới những công trình không chỉ bền vững về kỹ thuật mà còn bền vững về xã hội và văn hóa.

Giá trị của một ngôi trường nội trú không thể đo đếm chỉ sau một vài năm đưa vào sử dụng. Từ mái trường ấy, nhiều học sinh có thể trưởng thành, trở thành giáo viên, bác sĩ, kỹ sư, cán bộ hay doanh nhân rồi quay về đóng góp cho quê hương. Đó là chuỗi giá trị lâu dài mà một công trình hạ tầng đơn lẻ khó có thể tạo ra nếu thiếu nền tảng giáo dục.
Khi người trẻ có tri thức, nghề nghiệp và niềm tin vào tương lai trên chính quê hương mình, họ sẽ có thêm động lực ở lại xây dựng bản làng. Khi cộng đồng có nguồn nhân lực chất lượng, có hạ tầng và dịch vụ thiết yếu, quá trình phát triển sẽ được thúc đẩy từ nội lực, thay vì chỉ phụ thuộc vào sự hỗ trợ bên ngoài.
Bởi vậy, đầu tư cho trường học vùng biên chính là đầu tư cho con người và tương lai của đất nước. Mỗi công trình được quy hoạch bài bản, thiết kế phù hợp và vận hành hiệu quả sẽ góp phần hình thành những thế hệ công dân có tri thức, bản lĩnh và trách nhiệm. Nói cách khác, muốn giữ dân, giữ bản và giữ vững biên cương, trước hết phải giữ được thế hệ trẻ bằng giáo dục.

Đối với Tạp chí Kiến trúc Việt Nam, câu chuyện trường học vùng biên không chỉ là câu chuyện của giáo dục mà còn là câu chuyện của kiến trúc và quy hoạch phát triển.
Một công trình trường học được thiết kế hợp lý sẽ tạo ra môi trường học tập an toàn, thuận lợi, khuyến khích sự sáng tạo và phát triển toàn diện của học sinh. Ngược lại, một không gian thiếu tính kết nối, không phù hợp với điều kiện khí hậu và văn hóa địa phương sẽ làm giảm hiệu quả sử dụng, gia tăng chi phí vận hành và khó phát huy vai trò của trường học như một trung tâm cộng đồng.
Ở đó, kiến trúc không chỉ phục vụ việc dạy và học mà còn góp phần hình thành môi trường nuôi dưỡng nhân cách, tăng cường sự gắn kết giữa học sinh các dân tộc, tạo nên những cộng đồng học tập bền vững.
Mỗi công trình vì thế không chỉ được đánh giá bằng diện tích xây dựng hay số lượng phòng học mà còn bằng khả năng tạo ra những giá trị xã hội lâu dài.

Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, yêu cầu đặt ra đối với khu vực biên giới không chỉ là bảo đảm quốc phòng, an ninh mà còn phải tạo dựng những không gian phát triển bền vững, nơi người dân được thụ hưởng đầy đủ các dịch vụ giáo dục, y tế, văn hóa và hạ tầng như mọi vùng miền khác.
Muốn vậy, chính sách đầu tư đối với hệ thống trường nội trú cần được tiếp tục hoàn thiện theo hướng đồng bộ và dài hạn.
Trước hết, cần gắn quy hoạch mạng lưới trường phổ thông dân tộc nội trú với quy hoạch phát triển vùng, quy hoạch dân cư và hệ thống hạ tầng kỹ thuật, bảo đảm học sinh được tiếp cận giáo dục trong điều kiện thuận lợi nhất.
Cùng với đó là ưu tiên nguồn lực để nâng cấp cơ sở vật chất, ký túc xá, nhà ăn, thư viện, nhà đa năng, sân chơi, khu thể thao và các không gian sinh hoạt cộng đồng; đồng thời ứng dụng các giải pháp kiến trúc xanh, vật liệu bền vững, công nghệ tiết kiệm năng lượng và chuyển đổi số trong quản lý, giảng dạy.
Nếu những cột mốc biên giới khẳng định chủ quyền bằng tọa độ trên bản đồ, thì những mái trường nơi biên cương đang từng ngày khẳng định chủ quyền bằng tri thức, bằng sự phát triển và bằng niềm tin của người dân vào tương lai.
Bởi vậy, xây trường không chỉ để có thêm một công trình giáo dục. Xây trường là để giữ dân, giữ bản; giữ gìn bản sắc văn hóa; bồi đắp nguồn nhân lực và kiến tạo nền tảng phát triển bền vững cho vùng biên giới. Đó cũng là một trong những con đường căn cơ nhất để xây dựng "thế trận lòng dân" vững chắc, góp phần bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa, bằng chính sức mạnh của con người và cộng đồng.