Chùa Cổ Lễ - ngôi cổ tự có kiến trúc độc đáo nhất Việt Nam

Chùa Cổ Lễ - ngôi cổ tự có kiến trúc độc đáo nhất Việt Nam

Chùa Cổ Lễ gây ấn tượng bởi kiến trúc độc đáo với cửa hình vòm, các cột trụ cao vút và các chi tiết trang trí mang đậm dấu ấn Gothic, tạo nên một kiến trúc cổ tự hiếm có trong hệ thống chùa Việt.
12:17, 01/08/2025

Giữa miền quê Trực Ninh (phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình) yên bình, nơi những con đường nhỏ rợp bóng cây và nhịp sống chậm rãi như níu giữ thời gian, có một ngôi chùa gần nghìn năm tuổi luôn mang một sức hút lạ kỳ: trang nghiêm mà gần gũi, mang nét cổ kính Á Đông kết hợp với nét lộng lẫy phương Tây - đó là Chùa Cổ Lễ, một trong những ngôi đại tự linh thiêng bậc nhất miền Bắc.

Không chỉ là chốn tu hành, nơi tìm về của bao tâm hồn hướng Phật, Chùa Cổ Lễ còn là một chứng tích sống động của lịch sử dân tộc, nơi giao hòa giữa đạo-đời, quá khứ-hiện tại và những nét đẹp kiến trúc, văn hóa-tâm linh đặc sắc của người Việt.

Huyền tích nghìn năm

Tương truyền, Chùa Cổ Lễ (tên chữ là Thần Quang tự) được khai sơn từ thế kỷ 12 bởi Thiền sư Nguyễn Minh Không, vị Quốc sư triều Lý nổi danh với tài y học và đạo hạnh cao thâm.

Ông là người đã chữa bệnh hóa hổ cho vua Lý Thần Tông, được phong là “Lưỡng quốc Quốc sư,” và được dân gian tôn là tổ nghề đúc đồng.

Chùa Cổ Lễ chính là một trong những nơi ông tu hành, truyền bá Phật pháp và đặt nền móng cho Phật giáo phát triển ở vùng đồng bằng châu thổ sông Hồng.

Suốt gần 1.000 năm, ngôi chùa chứng kiến bao biến thiên lịch sử, bao lần tu sửa, song vẫn giữ vững linh khí của một đại danh lam, nơi khởi nguồn niềm tin, chốn gửi gắm tâm linh của biết bao thế hệ.

Kiến trúc độc đáo khác biệt

Điều khiến Chùa Cổ Lễ trở nên khác biệt chính là kiến trúc độc đáo không trùng lặp với bất kỳ ngôi chùa cổ nào tại Việt Nam.

Kiến trúc độc đáo với cửa vòm và các cột trụ cao của Chùa Cổ Lễ mang dáng dấp thánh đường Thiên Chúa giáo. Ảnh: Bích Hằng

Vào đầu thế kỷ 20, dưới sự trụ trì của Hòa thượng Phạm Quang Tuyên, ngôi chùa được đại trùng tu theo một phong cách rất đặc biệt: kết hợp tinh thần Á Đông với những đường nét Gothic Tây phương. Bởi thế mà Chùa Cổ Lễ là một ngôi chùa thờ Phật nhưng lại mang dáng dấp một thánh đường Thiên Chúa giáo với cửa vòm, các cột trụ cao, cửa sổ kính màu và các chi tiết trang trí lộng lẫy.

Không cần bản vẽ, không dùng kỹ sư chuyên môn, Hòa thượng Tuyên cùng hàng trăm nghệ nhân đã xây dựng chùa bằng các vật liệu dân gian như gạch nung, vôi, mật mía, muối và giấy bản.

Tất cả đều được hòa quyện theo tỷ lệ bí truyền, tạo nên một quần thể kiến trúc bền vững, trang nghiêm mà không kém phần lãng mạn, khiến du khách lần đầu đặt chân đến đều không khỏi ngỡ ngàng.

Kiến trúc Gothic bên trong chùa Cổ Lễ. Ảnh: Bích Hằng

Tòa Tam Bảo cao 29 mét với mái vòm cong vút, cột gạch lớn và những ô cửa kính màu gợi nhớ dáng dấp các giáo đường phương Tây, nhưng vẫn ẩn chứa linh hồn Phật giáo truyền thống.

Bao quanh Tam Bảo là hồ nước rộng, tượng rồng chầu, những cây cầu uốn lượn và bức phù điêu rồng - phượng được chạm khắc tỉ mỉ, vừa thiêng liêng, vừa gần gũi.

Cầu Núi sau chùa Trình. Ảnh: Bích Hằng
Tượng rồng chầu được chạm khắc tinh xảo. Ảnh: Bích Hằng

Mặc dù mang nhiều yếu tố Gothic, chùa Cổ Lễ vẫn giữ được những đặc trưng kiến trúc truyền thống của Việt Nam, tạo nên một tổng thể hài hòa và độc đáo.

Tháp Cửu phẩm liên hoa - linh hồn của Chùa Cổ Lễ

Ngay giữa hồ nước là Tháp Cửu phẩm liên hoa, biểu tượng tâm linh đặc sắc bậc nhất của chùa. Tháp cao 32m, gồm 9 tầng hình hoa sen nở xoay trôn ốc - tượng trưng cho “cửu phẩm liên hoa,” nơi hồn người thiện lành được vãng sinh trong đạo Phật.

Con đường lên đỉnh tháp là 98 bậc xoắn ốc, khiến hành trình đi lên như một quá trình tu luyện - trút bỏ bụi trần, hướng tới ánh sáng giác ngộ.

Tháp Cửu phẩm Liên hoa cao 32m trên lưng một con rùa khổng lồ. Ảnh: Bích Hằng

Tháp có tiết diện hình bát giác (diện tích 42,10m2). Nền tháp thể hiện bằng một con rùa lớn nổi giữa mặt hồ. Dáng vóc thật sinh động, chắc khỏe, dài 18m, rộng 10m.

Mai rùa được cách điệu lượn cong thành 8 múi lớn, mỗi múi dài 4,65m. Bốn chân rùa vươn dài trụ vững xuống lòng hồ, đầu hướng vào trong chùa, đuôi hướng ra phía ngoài. Rùa biểu tượng cho sự vững trãi, trường tồn của Phật pháp.

Báu vật giữa hồ: Chuông đồng nặng 9 tấn

Nếu tháp Cửu Phẩm là linh hồn của Chùa Cổ Lễ thì Đại Hồng chung chính là trái tim thiêng của ngôi chùa cổ. Đây là một trong những quả chuông lớn nhất Việt Nam, được Hoà Thượng Phạm Thế Long cho đúc vào năm 1936, bằng đồng nguyên chất, nặng tới 9 tấn, cao hơn 4 mét, đường kính miệng 2,2 mét, thành dày tới 8cm.

Đại Hồng chung nặng 9 tấn nằm giữa hồ. Ảnh: Bích Hằng

Điều đặc biệt là từ khi đúc đến nay, chuông chưa từng được gióng lên một lần nào. Theo các cụ cao niên trong vùng kể lại, khi quả chuông vừa đúc xong thì kháng chiến bùng nổ, nhân dân trong vùng đề phòng sự phá hoại của giặc nên đã đem ngâm quả chuông xuống hồ. Đến năm 1954, chuông mới được trục vớt và được đặt trên bệ đá giữa hồ cho du khách chiêm bái từ đó đến nay.

Trải qua thời gian dài, đến nay quả chuông vẫn còn được giữ nguyên vẹn và trở thành bảo vật quý, biểu tượng lịch sử của Chùa Cổ Lễ.

Dấu ấn cách mạng trong ngôi chùa cổ

Không chỉ là chốn Phật thiêng, Chùa Cổ Lễ còn là địa chỉ đỏ trong kháng chiến chống Pháp. Năm 1947, 27 nhà sư tại đây đã cởi áo cà sa, khoác áo lính, tham gia kháng chiến, trong đó có 12 người đã anh dũng hy sinh.

Trong khuôn viên chùa, ngày nay vẫn còn một vườn tượng tưởng niệm, khắc tên và hình ảnh các vị sư - chiến sỹ, minh chứng cho tinh thần “phụng đạo yêu nước” của tăng ni Phật tử Việt Nam.

Vườn tượng 12 nhà sư đã hy sinh anh dũng để bảo vệ Tổ quốc. Ảnh: Bích Hằng

Chùa Cổ Lễ cũng từng là nơi bí mật họp bàn, cất giấu vũ khí, nuôi giấu cán bộ cách mạng, hòa vào dòng chảy sôi sục của dân tộc, một lần nữa khẳng định vai trò của Phật giáo trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.

Lễ hội Chùa Cổ Lễ - Di sản Văn hóa Phi vật thể Quốc gia

Chính hội Chùa Cổ Lễ được diễn ra vào dịp kỷ niệm ngày đại sinh Đức Thánh Tổ Nguyễn Minh Không vào trung tuần tháng Chín âm lịch hàng năm, là sự kiện văn hóa - tâm linh đặc sắc của người dân Nam Định.

Phần lễ diễn ra trang nghiêm với nhiều nghi thức truyền thống như rước kiệu Tổ từ 5 dòng họ lớn trong vùng lên chùa, lễ mộc dục, thắng y, dâng hương, múa rối cạn chầu Thánh, tế nam quan - nữ quan, lễ tạ, lễ dâng hương tưởng niệm các nhà sư hy sinh vì Tổ quốc...

Đặc biệt, nghi lễ múa rối chầu Thánh được thực hiện trang trọng tại Phật Điện - nơi các “Thánh rối” chuyển động theo nhịp trống chiêng, gợi nhớ tích xưa Đức Thánh Tổ cứu sinh linh trôi dạt trên biển. Đây là nghi lễ hiếm có còn được lưu giữ, mang giá trị tâm linh và nhân văn sâu sắc.

Phần hội sôi nổi với nhiều trò chơi dân gian như cờ tướng, chọi gà, tổ tôm điếm, nổi bật nhất là hội thi bơi chải trên sông dài 2,5km với sự tham gia của các đội đại diện cho các dòng họ trong vùng.

Lễ hội là dịp để cộng đồng hội tụ, gắn kết tình làng nghĩa xóm, góp phần bảo tồn và trao truyền những giá trị văn hóa truyền thống đặc sắc.

Năm 2023, lễ hội Chùa Cổ Lễ đã được công nhận là Di sản Văn hóa Phi vật thể Quốc gia.

Di tích Lịch sử-Văn hóa và Danh lam thắng cảnh Quốc gia

Chùa Cổ Lễ chính thức được công nhận là Di tích Lịch sử-Văn hóa và Danh lam thắng cảnh Quốc gia từ năm 1988. Nhưng giá trị của chùa không chỉ nằm ở danh xưng mà là chính là di sản ngàn năm mang hơi thở của một miền quê văn hiến giàu bản sắc.

Danh lam cổ tự Cổ Lễ. Ảnh: Bích Hằng

Không chỉ là một danh lam cổ tự, Chùa Cổ Lễ chính là nơi lưu giữ lớp lớp ký ức văn hóa, tín ngưỡng và khí phách của một vùng đất giàu truyền thống của Nam Định.

Từ huyền tích Quốc sư Nguyễn Minh Không, ngọn tháp Cửu phẩm Liên hoa uy nghi in trên nền trời xanh thẳm đến Đại Hồng chung trầm mặc chưa từng vang tiếng - tất cả làm nên một không gian vừa cổ kính, vừa thân thuộc, nơi người dân tìm về không chỉ trong những dịp lễ mà cả ngày thường - những lúc cần chút tĩnh lặng cho lòng mình.

Ai quyết định điều gì đáng được bảo tồn? Quyền lực và di sản ở Mỹ Latinh

Khi bước vào bảo tàng, dạo bước qua trung tâm lịch sử, hay xem danh sách các di sản được bảo vệ của một quốc gia, chúng ta hiếm khi nghĩ về quá trình đằng sau những lựa chọn đó. Ai đã quyết định, thay mặt cho tất cả chúng ta, rằng một số đồ vật, địa điểm và công trình kiến ​​trúc xứng đáng được bảo tồn và phổ biến, trong khi những thứ khác bị loại bỏ?

Khi nào các công trình kiến ​​trúc bắt đầu có ý nghĩa? Suy nghĩ lại về di sản trong bối cảnh địa phương

Một công trình vẫn đang được điều chỉnh, sửa chữa và tranh luận đã được công nhận là Di sản Thế giới. Một công trình khác, có tầm ảnh hưởng tương đương, phải tồn tại năm thế kỷ trước khi có ai đó xem xét việc bảo vệ nó. Đây không phải là một điều bất thường trong hệ thống di sản; mà chính là hệ thống đó. Trên khắp thế giới, kiến ​​trúc không già đi với tốc độ như nhau bởi vì bản thân thời gian không trung lập. Nó mang tính văn hóa, chính trị và vô cùng bất bình đẳng. Cái mà chúng ta gọi là "di sản" không chỉ đơn thuần là kiến ​​trúc cổ; mà là kiến ​​trúc đã đạt đến đúng thời điểm ở một địa điểm cụ thể.

Di sản chuyển động: Những công trình kiến ​​trúc của Bangkok tiếp tục được đổi mới

Di sản kiến ​​trúc không chỉ là những gì một công trình đã từng có, mà còn là những gì nó tiếp tục trở thành: một quá trình dài xây dựng, tái xây dựng và tái sử dụng theo thời gian. Ở những nơi có cơ hội, sự liên tục này tạo ra một trạng thái nhiều lớp - trong đó du khách có thể chứng kiến, trải nghiệm và cảm nhận sự thay đổi dần dần về cấu trúc, vật liệu, trật tự không gian và cách sử dụng của một công trình, và đôi khi thậm chí còn tham gia vào quá trình chuyển đổi đó.

Di sản sau thất bại: Chúng ta sẽ giữ lại gì từ những sai lầm kiến ​​trúc ngày nay?

Di sản kiến ​​trúc thường được mô tả là những gì trường tồn theo thời gian. Tuy nhiên, sự trường tồn không giải thích được tại sao một số công trình được bảo tồn trong khi những công trình khác lại biến mất. Nhiều tác phẩm hiện được bảo vệ như di sản văn hóa từng bị chỉ trích, tranh cãi hoặc công khai bác bỏ; chúng bị cáo buộc là sai lệch về mặt xã hội, có khiếm khuyết về vật chất hoặc mang tính biểu tượng thái quá. Tuy nhiên, theo thời gian, chính những thiếu sót đó lại trở thành trọng tâm ý nghĩa của chúng khi di sản nổi lên như một quá trình diễn giải chậm và không ổn định.

Cẩm nang kiến ​​trúc thành phố Tashkent: Mười công trình kiến ​​trúc hiện đại lai ghép thời Liên Xô

Nằm dọc theo Con đường Tơ lụa lịch sử ở Trung Á, Tashkent là một thành phố có lịch sử lâu đời kéo dài hàng nghìn năm. Kiến trúc lịch sử của thành phố nổi tiếng với những sân trong, mái vòm và đồ gốm sứ màu xanh lam, đặc trưng của di sản triều đại Timurid. Là thủ đô của Uzbekistan ngày nay, thành phố đã bị sáp nhập vào Đế quốc Nga vào thế kỷ 19, trước khi trở thành một nước cộng hòa Xô Viết. Trong thời gian thuộc Liên Xô, thành phố trở thành một ví dụ về hiện đại hóa, tôn vinh những thành tựu xã hội chủ nghĩa ở châu Á. Trận động đất kinh hoàng năm 1966 đã thúc đẩy quá trình hiện đại hóa này khi thành phố được tái thiết, dẫn đến sự ra đời của nhiều công trình kiến ​​trúc hiện đại mà Tashkent nổi tiếng ngày nay.

Ý kiến của bạn

SunGroup
VINGROUP
Rạng Đông
Nam Group
Mây trà shan
Vinmikh