Dolphine Villa/Idee architects HỒ GƯƠM – TỪ CẤU TRÚC KHÔNG GIAN HIỆN HỮU
ĐẾN NGUYÊN TẮC KIẾN TẠO DI SẢN TIẾP NỐI
Nghiên cứu trường hợp dải không gian Lê Thái Tổ – B1.6 trong phương án điều chỉnh quy hoạch Hồ Hoàn Kiếm và phụ cận
Ngô Quốc Huy
TÓM TẮT
Nghiên cứu tiếp cận Hồ Gươm như một cấu trúc không gian trong đó mặt nước, cây xanh, không gian mở, đường phố, kiến trúc, ký ức và đời sống tạo thành một hệ liên tục. Trên cơ sở đó, dải không gian Lê Thái Tổ – ô phố B1.6 được lựa chọn làm trường hợp nghiên cứu để đọc mối quan hệ giữa cấu trúc hiện hữu và phương án điều chỉnh quy hoạch đang được lấy ý kiến. Nghiên cứu này được xác định là một nghiên cứu trường hợp và đề xuất phương pháp, chưa phải một đánh giá tác động định lượng hoàn chỉnh. Trọng tâm là xác định các thông số cần được kiểm chứng: vị trí, chiều cao, mặt cắt, khoảng lùi, khối tích, trường nhìn và quan hệ với các lớp không gian hiện hữu. Khái niệm “kiến tạo di sản tiếp nối” được đề xuất như một hướng tiếp cận: kiến trúc mới không nhất thiết sao chép hình thức lịch sử mà cần tiếp nối các giá trị của nơi chốn thông qua quan hệ không gian, cảnh quan, ký ức và đời sống. “Di sản tương lai” vì vậy được xem là khả năng cần được kiểm chứng qua chất lượng thiết kế, sử dụng và sự tiếp nhận lâu dài, không phải một kết quả có thể tuyên bố trước.
ABSTRACT
The study approaches Hoan Kiem Lake as a spatial structure in which water, greenery, open space, streets, architecture, memory and everyday life form a continuous system. The Le Thai Toi – B1.6 spatial corridor is examined as a case study to understand the relationship between the existing urban structure and the planning proposal currently under public consultation. Rather than reducing the issue to whether a high-rise building should or should not be built, the study focuses on parameters requiring verification: location, height, section, setback, massing, viewpoints and relationships with existing spatial layers. The concept of “continuing heritage-making” is proposed as an approach in which new architecture need not reproduce historical forms, but should continue the values of place through spatial, landscape, memory and everyday-life relationships. Future heritage is therefore treated as a possibility requiring verification through design quality, use and long-term social reception.
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Hồ Gươm không chỉ là một mặt nước nằm trong trung tâm Hà Nội mà là một cấu trúc không gian – lịch sử – xã hội được hình thành qua nhiều lớp thời gian. Giá trị của nơi chốn được nhận biết đồng thời qua mặt nước, cây xanh, không gian công cộng, mạng lưới đường phố, kiến trúc, các dấu tích vật chất và ký ức đô thị. [4][5]

Toàn cảnh Hồ Gươm. Cấu trúc không gian Hồ Gươm trong quan hệ giữa mặt nước, cây xanh, không gian mở và các lớp kiến trúc đô thị xung quanh.

Khu vực nghiên cứu H1-1B – 63,72 ha. Ranh giới khu vực nghiên cứu H1-1B với quy mô 63,72 ha trong cấu trúc quy hoạch khu vực Hồ Hoàn Kiếm và phụ cận.

Bản đồ điều chỉnh H1-1B. Phương án điều chỉnh cục bộ Quy hoạch phân khu đô thị H1-1B thể hiện trong hồ sơ nghiên cứu.
Trong phương án quy hoạch khu vực Hồ Hoàn Kiếm và phụ cận đang được lấy ý kiến, khu vực nghiên cứu bao gồm điều chỉnh H1-1B, một phần H1-1C và các giải pháp quy hoạch chi tiết 1/500. Thành phố công bố thời gian lấy ý kiến từ ngày 07/09 đến 26/09/2026; các tài liệu được công bố là hồ sơ nghiên cứu trong quá trình lập và hoàn thiện quy hoạch, chưa phải đồ án đã được phê duyệt. [6][7]
Trong bối cảnh đó, câu hỏi của nghiên cứu không đặt trọng tâm vào việc lựa chọn một phương án theo cảm tính, mà đặt vào cách đọc và kiểm chứng tác động của hình thái kiến trúc mới đối với cấu trúc không gian Hồ Gươm.
2. ĐỐI TƯỢNG, MỤC TIÊU VÀ PHƯƠNG PHÁP
Đối tượng nghiên cứu là quan hệ giữa cấu trúc không gian hiện hữu của Hồ Gươm với dải Lê Thái Tổ và ô phố B1.6 trong phương án điều chỉnh được cung cấp. [1][3][4]
Mục tiêu là xây dựng một cách đọc kiến trúc – quy hoạch có khả năng chuyển các giá trị của nơi chốn thành yêu cầu thiết kế và phương thức kiểm chứng.
Phương pháp được tổ chức theo chuỗi: Giá trị → Thuộc tính → Tác động cần kiểm soát → Yêu cầu thiết kế → Cách kiểm chứng → Bằng chứng.
Bảy nhóm giá trị được xem xét gồm: lịch sử, vật thể, cảnh quan, hình thái đô thị, ký ức, xã hội và diễn giải. Nghiên cứu phân biệt các giá trị di sản đã được xác lập về mặt pháp lý với các giá trị lịch sử, ký ức và nơi chốn được nhận diện qua nghiên cứu; đồng thời phân biệt cả hai với các nguyên tắc thiết kế được đề xuất. Khi dữ liệu chưa đủ để kết luận, nghiên cứu ghi nhận là vấn đề cần làm rõ.
3. CƠ SỞ LÝ LUẬN: TỪ BẢO TỒN ĐẾN KIẾN TẠO DI SẢN TIẾP NỐI
Bảo tồn không đồng nghĩa với phục dựng nguyên trạng; phát huy giá trị cũng không đồng nghĩa với việc tùy ý tạo dựng hình thức mới. Đối với một không gian lịch sử như Hồ Gươm, vấn đề quan trọng là nhận diện những quan hệ làm nên khả năng nhận biết nơi chốn. [2][4]
Từ góc nhìn kiến trúc, “gợi nhắc Chùa Báo Ân” không nên được hiểu đơn thuần là sao chép mái, tháp, cổng hay hoa văn. Những yếu tố có thể tiếp biến gồm quan hệ với mặt nước, trình tự tiếp cận, ngưỡng và khoảng chuyển tiếp, sân – khoảng rỗng, quan hệ giữa công trình và không gian công cộng, cũng như khả năng kể lại các lớp ký ức.
Vì vậy, “kiến tạo di sản tiếp nối” được sử dụng trong nghiên cứu như một nguyên tắc định hướng, không phải tuyên bố rằng công trình mới đương nhiên sẽ trở thành di sản.
4. ĐỌC HỒ GƯƠM TỪ CẤU TRÚC KHÔNG GIAN HIỆN HỮU
Nhìn từ mặt nước, Hồ Gươm được nhận biết qua nhiều lớp liên tục: mặt nước – cây xanh – không gian mở – đường phố – kiến trúc. Các lớp này không tồn tại độc lập mà tạo thành một trường nhìn và một cấu trúc đô thị có khả năng được đọc ở nhiều khoảng cách.

Góc nhìn từ Hồ Gươm về dải Lê Thái Tổ. Trường nhìn thực tế từ mặt nước Hồ Gươm về dải Lê Thái Tổ, cho thấy quan hệ giữa mặt nước, cây xanh, không gian công cộng và lớp kiến trúc đô thị.

Hiện trạng kiến trúc dải Lê Thái Tổ. Lớp không gian kiến trúc hiện hữu trên dải Lê Thái Tổ trong quan hệ với mặt nước, cây xanh và không gian đường phố.
Dải Lê Thái Tổ cho thấy sự đan xen giữa lớp kiến trúc hiện hữu, cây xanh, đường phố và mặt nước. Vì vậy, khi đánh giá một khối công trình mới, không thể chỉ xem xét diện tích khu đất hoặc số tầng trên mặt bằng; cần đọc đồng thời mặt cắt đô thị, khoảng lùi, độ rỗng khối tích và trường nhìn từ những vị trí quan sát cụ thể.
5. B1.6: TỪ BẢN VẼ ĐẾN CÂU HỎI KIỂM CHỨNG
B1.6 được sử dụng như trường hợp nghiên cứu cụ thể để chuyển từ nhận định định tính sang kiểm chứng bằng bản vẽ. Hồ sơ hình ảnh được cung cấp thể hiện B1.6 CC1 với diện tích 0,59 ha và chiều cao thể hiện trong bảng là 4–15 tầng. Đây là thông tin thể hiện trên bản vẽ được nghiên cứu, không tự nó xác lập tình trạng pháp lý cuối cùng.

Vị trí ô phố B1.6. Vị trí ô phố B1.6 trong cấu trúc không gian khu vực nghiên cứu Hồ Hoàn Kiếm và phụ cận.

Điều chỉnh ô phố B1.6. Các chỉ tiêu sử dụng đất và chiều cao công trình thể hiện trong bảng “Điều chỉnh ô phố B1.6” của hồ sơ được nghiên cứu.

Mặt bằng khu khách sạn 7 sao. Mặt bằng phương án khu khách sạn 7 sao theo nội dung thể hiện trên bản vẽ; công trình hiện hữu ở lớp mặt phố và khối xây dựng phía sau được tổ chức trong cùng cấu trúc không gian.

Mặt cắt khối khách sạn 7 sao – 15 tầng. Mặt cắt của phương án thể hiện khối khách sạn 7 sao – 15 tầng và quan hệ cao độ được thể hiện trên hồ sơ. Hình này là bằng chứng về cách phương án được biểu diễn, chưa đủ dữ liệu để kiểm chứng tác động cao độ thực tế.

Phối cảnh nhìn từ trên cao. Phối cảnh phương án thể hiện khối công trình 15 tầng trong tương quan với Hồ Gươm và Tháp Rùa. Hình mang tính minh họa phương án; chưa có thông tin đầy đủ về điểm đặt camera, tiêu cự, cao độ và tỷ lệ mô hình để sử dụng như một phép kiểm chứng trường nhìn.
Mặt bằng, mặt cắt và phối cảnh cho thấy cách phương án tổ chức lớp công trình hiện hữu ở phía mặt phố và khối công trình mới ở phía sau. Tuy nhiên, các Hình 9–11 chỉ đủ để nhận diện cấu trúc và ý đồ biểu đạt của phương án; chúng chưa đủ để xác định mức độ tác động thực tế. Để kiểm chứng, cần bổ sung mô hình 3D có tọa độ/cao độ xác định, thông số camera hoặc phương pháp dựng phối cảnh, các mặt cắt kiểm chứng và một tập điểm nhìn đại diện quanh Hồ Gươm.
Trước khi đánh giá tác động của một phương án cụ thể, cần đặt thêm câu hỏi về sự cần thiết của chức năng và quy mô phát triển. Nghiên cứu không kết luận phương án nào phù hợp hơn, mà đề xuất một nguyên tắc so sánh: giữ nguyên hoặc cải tạo công trình hiện hữu; xây dựng mới với các mức quy mô khác nhau; bố trí chức năng phát triển tại vị trí thay thế nếu có khả năng; và phương án đang được đề xuất. Các phương án cần được đặt trên cùng hệ tiêu chí về nhu cầu sử dụng, khả năng tiếp cận, hiệu quả sử dụng đất, tác động không gian – cảnh quan và khả năng bảo vệ các giá trị cốt lõi. Kiểm chứng tác động vì vậy chỉ là một bước, không thay thế cho việc xem xét nhu cầu và phương án thay thế.
6. VẤN ĐỀ KHÔNG CHỈ LÀ 15 TẦNG
Con số 15 tầng chỉ là một biến số của hình thái. Để đánh giá tác động không gian, cần trả lời ít nhất các câu hỏi: khối 15 tầng nằm ở vị trí nào; cao độ tuyệt đối là bao nhiêu; khoảng lùi bao nhiêu; tỷ lệ đặc – rỗng thế nào; quan hệ với lớp mặt phố ra sao; và từ các điểm nhìn quan trọng quanh Hồ Gươm, đường chân trời thay đổi như thế nào. [5][6]
Không nên suy diễn chiều cao tuyệt đối từ số tầng nếu hồ sơ chưa cung cấp đầy đủ cao độ và chiều cao tầng. Tương tự, cây xanh không nên được mặc định là một “màn chắn” thị giác lâu dài nếu chưa kiểm chứng chiều cao trưởng thành, tán cây, mùa và khoảng cách quan sát.
7. GỢI NHẮC CHÙA BÁO ÂN: TỪ HÌNH THỨC ĐẾN QUAN HỆ KHÔNG GIAN
Chùa Báo Ân là một lớp ký ức quan trọng trong câu chuyện của Hồ Gươm. Tuy nhiên, việc tiếp nối ký ức không nhất thiết phải phục dựng hình thức đã mất.
Để giới hạn khái niệm “kiến tạo di sản tiếp nối”, nghiên cứu phân biệt ba lớp: (1) giá trị cốt lõi cần bảo vệ, được xác định trên cơ sở hồ sơ pháp lý, khảo sát và đánh giá chuyên môn; (2) các thành phần có khả năng thích ứng hoặc chuyển đổi có kiểm soát; và (3) những giá trị mới được kỳ vọng kiến tạo. Ba lớp này không đồng nhất và không thể dùng giá trị mới dự kiến để mặc nhiên đánh đổi một giá trị cốt lõi mà sự mất mát là khó hoặc không thể phục hồi.
Một hướng tiếp cận kiến trúc có thể bắt đầu từ những quan hệ: tiếp cận từ phố và từ hồ; ngưỡng chuyển tiếp; khoảng sân và không gian mở; quan hệ giữa công trình với cây xanh và mặt nước; và khả năng tổ chức một trình tự trải nghiệm giúp người sử dụng nhận biết câu chuyện của nơi chốn. Như vậy, “gợi nhắc” trở thành một vấn đề về cấu trúc không gian và diễn giải, thay vì một bài toán sao chép hình thức.
8. THÁP HÒA PHONG – BƯU ĐIỆN – CHÙA BÁO ÂN: CÁC LỚP KÝ ỨC
Tháp Hòa Phong là dấu tích vật chất còn lại của một lớp ký ức; Bưu điện và đồng hồ tạo nên một lớp ký ức hiện đại; câu chuyện Chùa Báo Ân mở ra một lớp lịch sử đã mất. Việc đọc đồng thời các lớp này cho phép tiếp cận di sản không như một tập hợp các vật thể riêng lẻ mà như một mạng lưới quan hệ. [2][4]
Đời sống đô thị cần được xem như một lớp giá trị có thể kiểm chứng, không chỉ là bối cảnh. Nhóm tiêu chí xã hội có thể bổ sung ở bước nghiên cứu tiếp theo gồm: khả năng tiếp cận thực tế; mức độ duy trì hoạt động cộng đồng; tính liên tục của mạng lưới không gian công cộng; khả năng sử dụng của người cao tuổi, trẻ em và người khuyết tật; và tác động của thương mại hóa đối với quyền tiếp cận không gian. Cần phân biệt không gian mở về hình học với không gian công cộng được bảo đảm quyền tiếp cận. Bài viết hiện chưa có dữ liệu xã hội đủ để lượng hóa các tiêu chí này, vì vậy chỉ xác định chúng như nhóm tiêu chí mở rộng.
Từ đó, công nghệ số, hệ thống thông tin và các không gian diễn giải có thể được xem như công cụ giúp làm rõ những lớp ký ức không còn hiện hữu bằng vật thể, thay vì dùng kiến trúc mới để giả lập quá khứ.
9. MA TRẬN KIỂM CHỨNG GIÁ TRỊ – THIẾT KẾ
Ma trận đề xuất gồm sáu bước: Giá trị → Thuộc tính → Tác động cần kiểm soát → Yêu cầu thiết kế → Cách kiểm chứng → Bằng chứng.
Ví dụ, với giá trị cảnh quan: thuộc tính gồm mặt nước, cây xanh, không gian mở, trường nhìn và đường chân trời; tác động cần kiểm soát là sự thay đổi trường nhìn và hình thái đường chân trời; yêu cầu thiết kế là kiểm soát khối tích, cao độ, vị trí và khoảng lùi; cách kiểm chứng gồm các điểm nhìn, mặt cắt và mô hình; bằng chứng là bản vẽ, ảnh hiện trạng và mô phỏng có tỷ lệ phù hợp.
Để biến ma trận thành công cụ có khả năng tái sử dụng, nghiên cứu minh họa trường hợp trường nhìn từ Hồ Gươm về dải Lê Thái Tổ: (1) giá trị cần bảo vệ – khả năng nhận biết liên tục mặt nước, cây xanh, không gian mở và lớp kiến trúc; (2) thuộc tính – vị trí khối xây dựng, cao độ, khối tích, khoảng lùi, đường chân trời và các điểm nhìn đại diện; (3) nguy cơ tác động – thay đổi trường nhìn, đường chân trời hoặc quan hệ giữa lớp mặt phố và mặt nước; (4) dữ liệu đầu vào – hồ sơ quy hoạch, cao độ hiện trạng và đề xuất, mô hình 3D, ảnh hiện trường, tọa độ điểm nhìn và thông số dựng phối cảnh; (5) phương pháp kiểm chứng – mặt cắt, mô phỏng trường nhìn và so sánh các điểm nhìn chuẩn hóa; (6) tiêu chí đánh giá – mức độ thay đổi của các thuộc tính đã xác định; (7) kết quả – hiện chưa xác định định lượng do thiếu mô hình/cao độ/thông số camera và tập điểm nhìn chuẩn hóa. Việc ghi nhận “chưa xác định” là một kết quả phương pháp, không phải khoảng trống cần lấp bằng số liệu giả định.
Cách tiếp cận này chuyển phản biện từ “thích/không thích” sang câu hỏi có thể kiểm chứng.
10. PHẢN BIỆN BẢN VẼ BẰNG NGÔN NGỮ KIẾN TRÚC
Chuỗi Hình 6–11 cho phép đọc B1.6 theo một trình tự kiến trúc: vị trí → chỉ tiêu → mặt bằng → mặt cắt → phối cảnh nhìn từ trên cao → phối cảnh nhìn từ phố.
Mặt bằng trả lời câu hỏi “công trình nằm ở đâu”; mặt cắt trả lời “khối tích và chiều cao được tổ chức thế nào”; phối cảnh trả lời “khối công trình xuất hiện trong không gian ra sao”. Đặc biệt, quan hệ giữa công trình hiện hữu ở lớp mặt phố và khối mới phía sau cần được đánh giá bằng các trường nhìn cụ thể.
Do đó, một phương án chỉ thực sự có cơ sở thuyết phục khi các bản vẽ có thể cùng trả lời nhất quán về vị trí, cao độ, khoảng lùi, khối tích, tiếp cận, cảnh quan và khả năng nhận biết các lớp ký ức.
11. LÝ LUẬN – THỰC TIỄN: CSTT NHƯ MỘT PHƯƠNG THỨC ĐỌC HÀ NỘI
Nghiên cứu này xuất phát từ thực tiễn quan sát và làm việc với không gian Hà Nội. Trong bài viết, CSTT là viết tắt của “Hệ sinh thái Tri thức Công dân Thủ đô”, một khung tiếp cận do tác giả phát triển nhằm kết nối tri thức chuyên môn, ký ức đô thị, trải nghiệm hiện trường và thực tiễn không gian trong quá trình nhận diện, diễn giải và kiểm chứng giá trị của nơi chốn. CSTT được sử dụng ở đây như một khung phương pháp luận của tác giả, không phải tên của một quy chuẩn pháp lý hay một mô hình quản lý đô thị đã được cơ quan có thẩm quyền ban hành. [5]
Cần phân biệt ranh giới giữa phương pháp nghiên cứu và cơ chế quản trị quy hoạch. Trong bài viết, người nghiên cứu có trách nhiệm nhận diện giá trị, đề xuất tiêu chí và chỉ ra dữ liệu cần kiểm chứng; đơn vị lập phương án có trách nhiệm cung cấp và chứng minh các thông số của phương án; hoạt động thẩm định và quyết định thuộc cơ quan có thẩm quyền; cộng đồng tham gia thông qua các cơ chế lấy ý kiến và phản hồi theo quy định. CSTT được đề xuất như công cụ hỗ trợ đọc, đặt câu hỏi và tổ chức bằng chứng, không thay thế quy trình pháp lý hoặc quyết định quản lý.
Từ góc nhìn đó, nghiên cứu không dừng ở tư duy thiết kế một công trình riêng lẻ mà hướng tới tư duy quản trị một hệ sinh thái đô thị lịch sử: nhận diện giá trị chung; xác định các thuộc tính cần được bảo vệ; đặt ngưỡng và tiêu chí kiểm soát; yêu cầu phương án chứng minh bằng dữ liệu không gian; và tạo cơ chế phản hồi khi điều kiện thực tế thay đổi. Thiết kế kiến trúc vì vậy là một thành phần của chu trình quản trị giá trị nơi chốn, không phải điểm kết thúc của quá trình nghiên cứu.
Ở đây, người nghiên cứu không đứng ngoài đối tượng mà đọc nó từ thực tiễn kiến trúc – đô thị: đặt câu hỏi cho bản vẽ, đối chiếu bản vẽ với không gian hiện hữu và chuyển những nhận xét đó thành tiêu chí có thể kiểm chứng. Theo cách đó, lý luận được hình thành từ thực tiễn và thực tiễn lại được soi sáng bằng lý luận.
12. MÔ HÌNH ĐỌC KHÔNG GIAN: HỒ → CÂY XANH → KHÔNG GIAN MỞ → ĐƯỜNG PHỐ → KIẾN TRÚC → KÝ ỨC → ĐỜI SỐNG
Chuỗi này được đề xuất như một mô hình đọc không gian, không phải một khẩu hiệu. Mỗi lớp chỉ có ý nghĩa khi được đặt trong quan hệ với lớp kế tiếp: mặt nước tạo nền cảnh quan; cây xanh định hình biên; không gian mở tạo khả năng tiếp cận; đường phố kết nối; kiến trúc tạo hình thái; ký ức tạo chiều sâu nhận thức; và đời sống kiểm chứng khả năng tồn tại của giá trị theo thời gian.

Concept Design, tổ chức không gian tái thiết. Sơ đồ tổ chức không gian tái thiết, tái cấu trúc giao thông, kiến trúc – cảnh quan trong Concept Design, trang 29.
Từ mô hình này, “di sản tiếp nối” được hiểu là khả năng để công trình mới tham gia vào chuỗi giá trị mà không xóa bỏ khả năng nhận biết các lớp đã có.
13. KẾT QUẢ PHƯƠNG PHÁP VÀ BÀN LUẬN
Kết quả chính của nghiên cứu không phải là một trị số tác động cuối cùng, mà là một khung phương pháp cho phép chuyển từ nhận định định tính sang yêu cầu kiểm chứng. Khung này gồm ba sản phẩm: (1) mô hình đọc cấu trúc không gian Hồ Gươm; (2) ma trận Giá trị → Thuộc tính → Tác động cần kiểm soát → Yêu cầu thiết kế → Cách kiểm chứng → Bằng chứng; và (3) chuỗi hồ sơ kiểm chứng từ vị trí, chỉ tiêu, mặt bằng, mặt cắt đến trường nhìn và mô phỏng.
Đối với B1.6, nghiên cứu xác định các biến số cần được làm rõ gồm vị trí khối cao tầng, cao độ tuyệt đối, chiều cao từng tầng, khoảng lùi, khối tích, tỷ lệ đặc – rỗng và các trường nhìn đại diện. Các Hình 9–11 được sử dụng để nhận diện phương án và đặt câu hỏi kiểm chứng, không được sử dụng riêng lẻ như bằng chứng để kết luận mức độ tác động thực tế.
Vì vậy, bài viết được định vị rõ là nghiên cứu trường hợp kết hợp đề xuất phương pháp và bình luận học thuật. Giá trị của kết quả nằm ở việc thiết lập cách đặt vấn đề và quy trình kiểm chứng có thể áp dụng cho các trường hợp tương tự trong hệ sinh thái đô thị lịch sử.
Ở cấp độ quản trị, kết quả gợi mở một chu trình: nhận diện giá trị → xác lập thuộc tính và ngưỡng kiểm soát → yêu cầu phương án chứng minh → thẩm định bằng dữ liệu không gian → theo dõi và phản hồi trong quá trình sử dụng. Chu trình này giúp nối tư duy bảo tồn cấu trúc không gian với quản trị sự biến đổi của đô thị lịch sử.
Do bộ dữ liệu hiện có chưa cung cấp đầy đủ mô hình không gian có tọa độ/cao độ xác định, thông số dựng phối cảnh, tập điểm nhìn chuẩn hóa và kết quả mô phỏng, nghiên cứu chưa đưa ra các kết quả định lượng như góc che khuất, tỷ lệ thay đổi đường chân trời, diện tích nhìn thấy công trình hoặc mức độ ảnh hưởng theo từng điểm nhìn. Đây là giới hạn của nghiên cứu hiện tại và cũng là yêu cầu cho bước nghiên cứu tiếp theo.
Trong phạm vi bài viết, khung CSTT có thể hỗ trợ ba điểm trong quy trình: nhận diện giá trị và thuộc tính; cấu trúc hóa yêu cầu đối với hồ sơ phương án; và tổ chức các câu hỏi để cộng đồng, chuyên gia và cơ quan thẩm định có thể đối chiếu bằng chứng. Các bước đánh giá xã hội, môi trường, giao thông và theo dõi sau triển khai cần những bộ dữ liệu riêng và được xem là hướng mở rộng của nghiên cứu.
14. KẾT LUẬN
Hồ Gươm cần được nhìn nhận như một cấu trúc không gian sống, trong đó di sản không chỉ nằm ở những công trình được xác định mà còn trong quan hệ giữa mặt nước, cây xanh, không gian công cộng, đường phố, kiến trúc, ký ức và đời sống.
Từ trường hợp Lê Thái Tổ – B1.6, nghiên cứu đề xuất một nguyên tắc gồm ba bước liên hoàn: (1) nhận diện giá trị cốt lõi và những thành phần có thể thích ứng; (2) xem xét nhu cầu phát triển và các phương án thay thế trước khi đánh giá một phương án cụ thể; và (3) kiểm chứng tác động bằng dữ liệu không gian, xã hội và các bằng chứng có thể tái kiểm tra. Kiến trúc mới không nhất thiết phải mô phỏng quá khứ, nhưng phải chứng minh được cách nó tiếp nối các giá trị của nơi chốn trong giới hạn không làm mất đi những giá trị cốt lõi đã được xác lập.
“Kiến tạo di sản tiếp nối” vì vậy không phải là tạo ra một hình thức mới rồi gọi đó là di sản. Đó là quá trình nhận diện giá trị đã có, tiếp biến bằng tư duy đương đại và kiến tạo thêm một giá trị mà các thế hệ sau vẫn có khả năng nhận biết, sử dụng và tiếp tục diễn giải. Trong phạm vi dữ liệu hiện có, nghiên cứu chưa chứng minh bằng định lượng rằng một phương án cụ thể đã đạt hay chưa đạt các ngưỡng tác động; kết luận ở đây là về nguyên tắc và phương pháp kiểm chứng.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Quốc hội Việt Nam (2019), Luật Kiến trúc số 40/2019/QH14, ngày 13/06/2019.
[2] Quốc hội Việt Nam (2024), Luật Di sản văn hóa số 45/2024/QH15, ngày 23/11/2024, có hiệu lực từ 01/07/2025.
[3] Quốc hội Việt Nam (2024), Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn số 47/2024/QH15, ngày 26/11/2024, có hiệu lực từ 01/07/2025.
[4] UNESCO (2011), Recommendation on the Historic Urban Landscape, UNESCO General Conference, 10/11/2011.
[5] Phan Đăng Sơn (2026), “Một số góp ý về tái thiết kiến trúc cảnh quan không gian khu vực Hồ Gươm và vùng phụ cận”, Tạp chí Kiến Trúc, 12/09/2026.
[6] Tạp chí Kiến Trúc (2026), “Diễn đàn Kiến trúc sư: Góp ý kiến cho phương án Điều chỉnh cục bộ Quy hoạch phân khu đô thị khu vực Hồ Gươm và phụ cận”, 12/09/2026.
[7] Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội (2026), “Hà Nội lấy ý kiến nhân dân về phương án quy hoạch khu vực Hồ Hoàn Kiếm và phụ cận”, 08/09/2026.
[8] UBND thành phố Hà Nội (2021), Quyết định số 1360/QĐ-UBND ngày 19/03/2021 về việc phê duyệt đồ án Quy hoạch phân khu đô thị H1-1B (khu vực Hồ Gươm và vùng phụ cận), tỷ lệ 1/2000.